Loading...
Loading...
马到成功
Thành ngữ chúc thành công ngay lập tức
"马到成功"的意思是事情一开始就取得成功。这个成语来自古代战争,将军骑马出征,一到战场就获得胜利。
"Mã đáo thành công" có nghĩa là việc gì vừa bắt đầu đã thành công. Thành ngữ này bắt nguồn từ chiến tranh thời xưa, tướng quân cưỡi ngựa ra trận, vừa đến chiến trường đã giành chiến thắng.
这个成语通常用来祝福别人:
- 祝你新工作马到成功!(Chúc bạn công việc mới mã đáo thành công!)
- 考试马到成功!(Thi cử mã đáo thành công!)
- 旗开得胜 (qí kāi dé shèng) - cờ vừa mở đã thắng
- 一帆风顺 (yī fān fēng shùn) - thuận buồm xuôi gió
mǎ
ngựa
chénggōng
thành công
zhànzhēng
chiến tranh
shènglì
chiến thắng
jiāngjūn
tướng quân