Học 100 từ vựng tiếng Trung về trường học và lớp học với pinyin, nghĩa Việt, 25 mẫu câu, bốn hội thoại, bài tập và lịch ôn 14 ngày dành cho người học HSK từ cơ bản đến trung cấp.

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN
Bạn đang học tiếng Trung theo định hướng HSK và muốn mở rộng vốn từ theo chủ đề quen thuộc? Chủ đề trường học, lớp học là một trong những bối cảnh gần gũi nhất, giúp bạn áp dụng từ mới ngay khi luyện nghe, nói, đọc và viết. Bài viết này tổng hợp 100 từ vựng tiếng Trung về trường học và lớp học, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, mẫu câu, hội thoại thực tế, bài tập và lịch ôn 14 ngày để bạn học có hệ thống hơn.
Tiêu chuẩn 国际中文教育中文水平等级标准 của Trung Quốc tổ chức năng lực tiếng Trung theo ba giai đoạn và chín bậc. Khung này không chỉ nhìn vào số lượng từ vựng mà còn bao quát âm tiết, chữ Hán, ngữ pháp và các kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ. Vì vậy, học từ theo chủ đề là một cách xây nền rất hữu ích, nhưng người ôn thi vẫn nên đối chiếu đề cương và tài liệu chính thức của cấp HSK mình đang theo.
Trong quá trình học ngoại ngữ, từ vựng là nguyên liệu để bạn hiểu câu và tạo câu. Muốn nghe giáo viên giảng bài, đọc thông báo của trường, hỏi vị trí thư viện, nói về lịch học hay kể kết quả thi, bạn đều cần một nhóm từ đủ rộng về môi trường giáo dục.
Lưu ý: 100 từ trong bài được chọn theo ngữ cảnh trường học và lớp học, phù hợp để người học HSK từ cơ bản đến trung cấp mở rộng vốn từ. Bài không tuyên bố toàn bộ 100 từ thuộc riêng một cấp HSK chính thức. Nếu học theo cấp, hãy đối chiếu danh sách chính thức tương ứng.
Nếu bạn mới bắt đầu, có thể đọc thêm 80 từ vựng HSK 1 theo 8 tình huống hằng ngày để làm quen với cách học từ theo cụm ngữ cảnh thay vì học một danh sách rời rạc.

Thay vì học cả 100 từ trong một buổi, hãy chia chúng thành 10 nhóm. Mỗi nhóm có một trường nghĩa rõ ràng để não dễ tạo liên kết. Khi học, nên đọc chữ Hán, pinyin và nghĩa thành tiếng; sau đó che cột nghĩa và tự nhớ lại.

| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 学生 | xuéshēng | học sinh, sinh viên |
| 2 | 老师 | lǎoshī | giáo viên |
| 3 | 同学 | tóngxué | bạn học, bạn cùng lớp |
| 4 | 校长 | xiàozhǎng | hiệu trưởng |
| 5 | 教授 | jiàoshòu | giáo sư |
| 6 | 班长 | bānzhǎng | lớp trưởng |
| 7 | 辅导员 | fǔdǎoyuán | cố vấn, cán bộ phụ trách sinh viên |
| 8 | 班主任 | bānzhǔrèn | giáo viên chủ nhiệm |
| 9 | 校友 | xiàoyǒu | cựu học sinh, cựu sinh viên |
| 10 | 新生 | xīnshēng | học sinh hoặc sinh viên mới |
Nhóm này rất dễ đưa vào cấu trúc giới thiệu: 我是新生 “Tôi là sinh viên mới”, 她是我们的班主任 “Cô ấy là giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi”. Với 同学, đừng chỉ hiểu là “bạn cùng lớp”; trong môi trường học đường, từ này còn là cách gọi thân thiện giữa những người cùng học.

| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 11 | 学校 | xuéxiào | trường học |
| 12 | 教室 | jiàoshì | phòng học, lớp học |
| 13 | 图书馆 | túshūguǎn | thư viện |
| 14 | 宿舍 | sùshè | ký túc xá |
| 15 | 食堂 | shítáng | nhà ăn, căng tin |
| 16 | 操场 | cāochǎng | sân trường, sân thể thao |
| 17 | 实验室 | shíyànshì | phòng thí nghiệm |
| 18 | 办公室 | bàngōngshì | văn phòng |
| 19 | 礼堂 | lǐtáng | hội trường |
| 20 | 校门 | xiàomén | cổng trường |
Học nhóm địa điểm nên đi cùng từ chỉ vị trí như 在, 旁边, 前面, 后面, 左边, 右边. Ví dụ: 图书馆在食堂旁边。 Thư viện ở cạnh nhà ăn. Cách học này giúp một từ mới lập tức trở thành nguyên liệu giao tiếp thay vì chỉ là một cặp chữ–nghĩa.

| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 21 | 课桌 | kèzhuō | bàn học |
| 22 | 椅子 | yǐzi | ghế |
| 23 | 黑板 | hēibǎn | bảng đen |
| 24 | 白板 | báibǎn | bảng trắng |
| 25 | 粉笔 | fěnbǐ | phấn |
| 26 | 黑板擦 | hēibǎncā | đồ lau bảng |
| 27 | 投影仪 | tóuyǐngyí | máy chiếu |
| 28 | 电脑 | diànnǎo | máy tính |
| 29 | 书包 | shūbāo | cặp, ba lô đi học |
| 30 | 文具 | wénjù | văn phòng phẩm, đồ dùng học tập |
Với đồ vật, hãy luyện lượng từ và cấu trúc vị trí. Chẳng hạn 一把椅子 là một chiếc ghế, 书包在课桌下面 là cặp sách ở dưới bàn học. Khi nhìn quanh bàn học của mình, thử gọi tên từng vật bằng tiếng Trung là một cách ôn rất hiệu quả.

| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 31 | 课本 | kèběn | sách giáo khoa dùng trên lớp |
| 32 | 教材 | jiàocái | giáo trình, học liệu |
| 33 | 练习册 | liànxícè | sách bài tập |
| 34 | 笔记本 | bǐjìběn | vở, sổ ghi chép |
| 35 | 作业 | zuòyè | bài tập, bài tập về nhà |
| 36 | 试卷 | shìjuàn | đề thi, bài thi |
| 37 | 词典 | cídiǎn | từ điển |
| 38 | 生词 | shēngcí | từ mới |
| 39 | 例句 | lìjù | câu ví dụ |
| 40 | 课件 | kèjiàn | tài liệu, slide hoặc học liệu dùng để giảng bài |
Đây là nhóm rất hữu ích cho chính quá trình học tiếng Trung. Bạn có thể nói 今天有很多生词 “Hôm nay có nhiều từ mới”, hoặc 老师把课件发给我们了 “Giáo viên đã gửi tài liệu bài giảng cho chúng tôi”.

| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 41 | 学 | xué | học |
| 42 | 学习 | xuéxí | học tập |
| 43 | 上课 | shàngkè | lên lớp, học một tiết |
| 44 | 下课 | xiàkè | tan tiết, hết giờ học |
| 45 | 复习 | fùxí | ôn tập |
| 46 | 预习 | yùxí | học trước, xem bài trước |
| 47 | 练习 | liànxí | luyện tập |
| 48 | 朗读 | lǎngdú | đọc thành tiếng |
| 49 | 听写 | tīngxiě | nghe và viết chính tả |
| 50 | 背诵 | bèisòng | học thuộc, đọc thuộc |
Nhóm động từ nên học theo chuỗi hành động thật: trước giờ học 预习, trong lớp 上课 và 朗读, sau lớp 做练习, cuối tuần 复习, cần nhớ sâu thì 背诵. Khi bạn xâu chúng thành một lịch sinh hoạt, trí nhớ sẽ bền hơn.

| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 51 | 提问 | tíwèn | đặt câu hỏi |
| 52 | 回答 | huídá | trả lời |
| 53 | 讨论 | tǎolùn | thảo luận |
| 54 | 发言 | fāyán | phát biểu |
| 55 | 举手 | jǔshǒu | giơ tay |
| 56 | 记笔记 | jì bǐjì | ghi chép |
| 57 | 交作业 | jiāo zuòyè | nộp bài tập |
| 58 | 改作业 | gǎi zuòyè | chấm, sửa bài tập |
| 59 | 做实验 | zuò shíyàn | làm thí nghiệm |
| 60 | 小组合作 | xiǎozǔ hézuò | hợp tác theo nhóm |
Trong lớp học thực tế, những cụm này thường đi cùng nhau: giáo viên 提问, học sinh 举手 và 回答; sau đó cả lớp 讨论. Bạn nên luyện theo “cặp hành động” như vậy để nghe hội thoại nhanh hơn.
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 61 | 课程 | kèchéng | môn học, khóa học, chương trình học |
| 62 | 课 | kè | tiết học, bài học |
| 63 | 课表 | kèbiǎo | thời khóa biểu |
| 64 | 学期 | xuéqī | học kỳ |
| 65 | 学年 | xuénián | năm học |
| 66 | 语文 | yǔwén | ngữ văn, môn tiếng Trung trong trường phổ thông |
| 67 | 数学 | shùxué | toán |
| 68 | 英语 | Yīngyǔ | tiếng Anh |
| 69 | 汉语 | Hànyǔ | tiếng Hán, tiếng Trung |
| 70 | 体育 | tǐyù | thể dục, thể thao |
Khi kể lịch học, hãy kết hợp ngày giờ với môn: 星期三上午我们有两节汉语课。 Sáng thứ Tư chúng tôi có hai tiết tiếng Trung. Bạn có thể nối chủ đề này với từ vựng HSK 1 về thời gian và thói quen hằng ngày để luyện câu dài tự nhiên hơn.
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 71 | 考试 | kǎoshì | thi, kỳ thi, bài thi |
| 72 | 测验 | cèyàn | bài kiểm tra ngắn |
| 73 | 成绩 | chéngjì | kết quả, thành tích |
| 74 | 分数 | fēnshù | điểm số |
| 75 | 及格 | jígé | đạt, đậu |
| 76 | 不及格 | bù jígé | không đạt, trượt |
| 77 | 满分 | mǎnfēn | điểm tối đa |
| 78 | 错题 | cuòtí | câu làm sai, bài sai |
| 79 | 答案 | dá'àn | đáp án |
| 80 | 证书 | zhèngshū | chứng chỉ, giấy chứng nhận |
Đừng học 成绩 và 分数 như hai từ đồng nghĩa tuyệt đối. 分数 là con số cụ thể, còn 成绩 rộng hơn, chỉ kết quả hoặc thành tích. Ví dụ 这次考试我考了九十分 nói rõ 90 điểm; 我的成绩进步了 nói kết quả học tập đã tiến bộ.
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 81 | 报名 | bàomíng | đăng ký |
| 82 | 注册 | zhùcè | đăng ký chính thức, ghi danh |
| 83 | 入学 | rùxué | nhập học |
| 84 | 毕业 | bìyè | tốt nghiệp |
| 85 | 请假 | qǐngjià | xin nghỉ |
| 86 | 迟到 | chídào | đến muộn |
| 87 | 缺席 | quēxí | vắng mặt |
| 88 | 校规 | xiàoguī | nội quy trường |
| 89 | 学费 | xuéfèi | học phí |
| 90 | 奖学金 | jiǎngxuéjīn | học bổng |
Nhóm này đặc biệt hữu ích nếu bạn học ở Trung Quốc hoặc cần xử lý thủ tục. Ví dụ 我想报名汉语课程 “Tôi muốn đăng ký khóa tiếng Trung”, 今天我得请假 “Hôm nay tôi phải xin nghỉ”.

| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 91 | 社团 | shètuán | câu lạc bộ, hội nhóm |
| 92 | 活动 | huódòng | hoạt động |
| 93 | 比赛 | bǐsài | cuộc thi, trận đấu |
| 94 | 运动会 | yùndònghuì | hội thao, ngày hội thể thao |
| 95 | 讲座 | jiǎngzuò | buổi diễn thuyết, seminar |
| 96 | 自习 | zìxí | tự học |
| 97 | 自习室 | zìxíshì | phòng tự học |
| 98 | 楼层 | lóucéng | tầng của tòa nhà |
| 99 | 期末 | qīmò | cuối học kỳ |
| 100 | 校园 | xiàoyuán | khuôn viên trường |
Đây là nhóm giúp bạn rời khỏi ngữ cảnh “ngồi trong lớp” để kể về cuộc sống học đường rộng hơn. Hãy thử nói về một ngày của mình: học ở 自习室, ăn ở 食堂, tham gia 社团活动 và cuối học kỳ chuẩn bị 期末考试.
Mỗi mẫu câu dưới đây nên được luyện theo ba lượt: đọc chậm để đúng thanh điệu, đọc ở tốc độ tự nhiên, sau đó che pinyin và tự nói lại. Nếu còn khó ở phụ âm đầu, bạn có thể kết hợp bài phân biệt j q x, zh ch sh và z c s.
A: 你好,请问三号教学楼怎么走?
Nǐ hǎo, qǐngwèn sān hào jiàoxuélóu zěnme zǒu?
Chào bạn, xin hỏi tòa nhà học số 3 đi thế nào?
B: 从校门一直走,食堂后面就是。
Cóng xiàomén yìzhí zǒu, shítáng hòumiàn jiù shì.
Từ cổng trường đi thẳng, nó ở ngay sau nhà ăn.
A: 我的教室在三楼,谢谢你。
Wǒ de jiàoshì zài sān lóu, xièxie nǐ.
Lớp của tôi ở tầng ba, cảm ơn bạn.
B: 不客气,你是新生吧?
Bú kèqi, nǐ shì xīnshēng ba?
Không có gì, bạn là sinh viên mới phải không?
A: 快上课了,你预习了吗?
Kuài shàngkè le, nǐ yùxí le ma?
Sắp vào tiết rồi, cậu xem bài trước chưa?
B: 我看了课本,但是还有三个生词不懂。
Wǒ kàn le kèběn, dànshì hái yǒu sān gè shēngcí bù dǒng.
Mình đã xem sách nhưng vẫn còn ba từ mới chưa hiểu.
A: 一会儿可以问老师。
Yíhuìr kěyǐ wèn lǎoshī.
Lát nữa có thể hỏi giáo viên.
B: 好,我先把问题记下来。
Hǎo, wǒ xiān bǎ wèntí jì xiàlai.
Được, để mình ghi câu hỏi lại trước.
A: 期末考试快到了,你复习得怎么样?
Qīmò kǎoshì kuài dào le, nǐ fùxí de zěnmeyàng?
Sắp thi cuối kỳ rồi, cậu ôn thế nào rồi?
B: 数学还可以,汉语的错题比较多。
Shùxué hái kěyǐ, Hànyǔ de cuòtí bǐjiào duō.
Toán thì ổn, nhưng tiếng Trung mình có khá nhiều câu sai.
A: 我们一起在图书馆复习吧。
Wǒmen yìqǐ zài túshūguǎn fùxí ba.
Chúng ta cùng ôn ở thư viện nhé.
B: 好,我把试卷和笔记本带上。
Hǎo, wǒ bǎ shìjuàn hé bǐjìběn dài shàng.
Được, mình sẽ mang bài thi và vở ghi theo.
A: 你参加什么社团?
Nǐ cānjiā shénme shètuán?
Cậu tham gia câu lạc bộ nào?
B: 我想报名书法社。你呢?
Wǒ xiǎng bàomíng shūfǎ shè. Nǐ ne?
Mình muốn đăng ký câu lạc bộ thư pháp. Còn cậu?
A: 我参加摄影社,周五有活动。
Wǒ cānjiā shèyǐng shè, Zhōuwǔ yǒu huódòng.
Mình tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh, thứ Sáu có hoạt động.
B: 听起来很有意思。
Tīng qǐlai hěn yǒu yìsi.
Nghe có vẻ rất thú vị.
学 thường đi trực tiếp với nội dung học: 学汉语, 学画画, 学数学. 学习 mang nghĩa “học tập” rộng hơn và có thể dùng độc lập: 我在学习, 学习很重要. Trong giao tiếp, câu 我学汉语 nhấn vào “tôi học tiếng Trung”, còn 我每天学习两个小时 nhấn vào hoạt động học.
课 thường chỉ bài học hoặc tiết học cụ thể, có thể đếm bằng 节: 两节课. 课程 là môn/khóa/chương trình học và thường đếm bằng 门: 三门课程. Vì vậy 课表 là thời khóa biểu, còn 课程设置 là cách một chương trình bố trí các môn học.
课本 nghiêng về sách học chính dùng trên lớp. 教材 rộng hơn, chỉ giáo trình hoặc toàn bộ vật liệu dùng cho việc dạy và học. Một bộ 教材 có thể gồm 课本, 练习册, tệp nghe và tài liệu bổ trợ.
考试 thường là kỳ thi hoặc bài kiểm tra chính thức, quy mô và mức độ quan trọng lớn hơn. 测验 thường là quiz hoặc bài kiểm tra ngắn để xem người học đã nắm một phần kiến thức hay chưa. 期末考试 là thi cuối kỳ; 课堂测验 là kiểm tra nhanh trên lớp.
分数 là điểm số cụ thể: 八十五分. 成绩 là kết quả hoặc thành tích, không nhất thiết chỉ một con số. Có thể nói 分数很高 “điểm số rất cao” và 成绩很好 “kết quả học tập rất tốt”.
Cả hai có thể liên quan chỗ ở tập thể. 宿舍 là từ phổ biến để nói ký túc xá hoặc phòng ở của học sinh, sinh viên. 寝室 nhấn mạnh phòng ngủ. Trong nhiều trường, hai cách gọi có thể cùng xuất hiện, nhưng nếu bạn cần một từ an toàn, thông dụng cho “ký túc xá”, hãy ưu tiên 宿舍.
Chọn từ phù hợp: 图书馆、作业、复习、老师、成绩、投影仪、请假、奖学金.
Bài 1: 1. 课; 2. 课程; 3. 课本; 4. 教材; 5. 测验; 6. 成绩; 7. 分数; 8. 宿舍.
Bài 2: 1. 我每天学习汉语两个小时。 2. 我们上课不要迟到。 3. 她正在准备明天的考试。 4. 图书馆在食堂后面。 5. 老师让我们先讨论。
Bài 3: 1. 作业; 2. 复习; 3. 图书馆; 4. 老师; 5. 成绩; 6. 投影仪; 7. 请假; 8. 奖学金.
Mục tiêu của lịch này không phải “nhồi” 100 từ rồi quên, mà tạo nhiều lần gặp lại. Mỗi ngày khoảng 30–45 phút là đủ nếu bạn thực hiện đều.
| Ngày | Nhiệm vụ |
|---|---|
| 1 | Học nhóm 1 và 2. Đọc to từng từ ba lượt, tự đặt 5 câu giới thiệu người và địa điểm. |
| 2 | Học nhóm 3 và 4. Nhìn quanh bàn học và gọi tên các vật bằng tiếng Trung. |
| 3 | Học nhóm 5. Viết chuỗi hành động “trước–trong–sau giờ học” bằng 6 câu. |
| 4 | Học nhóm 6. Tự đóng vai giáo viên hỏi và học sinh trả lời. |
| 5 | Học nhóm 7. Tự viết một thời khóa biểu bằng tiếng Trung. |
| 6 | Học nhóm 8. Viết 8 câu về thi cử, điểm số và lỗi sai. |
| 7 | Học nhóm 9 và 10. Ôn nhanh toàn bộ 100 từ bằng flashcard. |
| 8 | Nghe chính mình đọc 25 mẫu câu; đánh dấu từ phát âm chưa chắc. |
| 9 | Luyện bốn hội thoại, đổi vai A/B và nói không nhìn bản dịch. |
| 10 | Làm ba phần bài tập, ghi riêng mọi câu sai vào sổ 错题. |
| 11 | Ôn sáu cặp từ dễ nhầm; tự tạo thêm hai ví dụ cho mỗi cặp. |
| 12 | Viết một đoạn 120–150 chữ Hán giới thiệu trường hoặc lịch học của bạn. |
| 13 | Tự kiểm tra: nhìn pinyin viết chữ Hán; nhìn chữ Hán nói nghĩa và một câu ví dụ. |
| 14 | Tổng ôn 100 từ, chỉ tập trung vào những từ còn sai; ghi âm một bài nói 2 phút về trường học. |
Khi ôn bằng giọng nói, đừng bỏ qua thanh điệu. Bài phát âm thanh điệu tiếng Trung và luyện nghe 14 ngày sẽ giúp bạn kiểm tra lại bốn thanh, thanh nhẹ và một số quy tắc biến điệu trước khi tăng tốc độ nói.
Không. Đây là bộ từ theo chủ đề, được tổ chức để người học dễ dùng trong ngữ cảnh trường học và lớp học. Một số từ rất cơ bản, một số từ phù hợp người học trung cấp. Khi mục tiêu là thi một cấp cụ thể, bạn cần đối chiếu syllabus và tài liệu chính thức của kỳ thi.
Hai tuần là nhịp hợp lý để tạo nhiều lần lặp lại mà không quá tải. Người mới có thể kéo dài thành ba hoặc bốn tuần. Chất lượng nhớ và khả năng dùng từ quan trọng hơn số từ “đã xem qua”.
Nếu mục tiêu có phần viết, viết tay có lợi cho nhận diện cấu trúc chữ. Tuy nhiên không nhất thiết chép mỗi từ hàng chục lần. Tốt hơn là viết một vài lượt có chủ đích, sau đó dùng từ trong câu và kiểm tra lại từ trí nhớ.
Nhóm ngữ nghĩa tạo liên kết. Khi nhớ 教室, bạn dễ kéo theo 黑板, 课桌, 投影仪; khi nhớ 考试, bạn dễ liên tưởng 分数, 成绩, 及格. Mạng liên kết này giúp quá trình truy xuất từ nhanh hơn trong giao tiếp.
Nhận ra nghĩa mới chỉ là bước đầu. Một từ có thể xem là đã khá chắc khi bạn nghe ra nó trong câu, đọc được chữ, phát âm đúng và tự dùng được trong một câu mới. Hãy đánh giá theo bốn chiều đó thay vì chỉ nhìn flashcard.
Chủ đề trường học là một “phòng thí nghiệm” rất tốt cho việc học từ vựng: có người, địa điểm, đồ vật, hành động, lịch thời gian, quy định và tình huống giao tiếp. Khi 100 từ được tổ chức thành 10 nhóm, gắn với 25 mẫu câu, bốn hội thoại và một lịch ôn 14 ngày, bạn có nhiều đường để gọi lại cùng một từ thay vì học thuộc một lần rồi bỏ quên.
Hãy ưu tiên dùng từ mới để kể câu chuyện thật của bạn: trường ở đâu, hôm nay học môn gì, giáo viên giao bài gì, bạn ôn thế nào và kết quả ra sao. Chính việc biến từ vựng thành thông tin có liên quan tới bản thân sẽ làm vốn từ bền hơn và hữu dụng hơn cho HSK lẫn giao tiếp.








Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.
Cộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia DiscordCộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia Discord
Bình luận
0 bình luận
Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!
Đăng nhập ngayĐang tải bình luận...