Hướng dẫn giao tiếp mua sắm và đổi trả hàng bằng tiếng Trung với 45 mẫu câu, từ vựng, lượng từ, ngữ pháp 想/想要/要, hội thoại thanh toán, hóa đơn, đổi hàng, trả hàng và hoàn tiền.

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN
Đi mua quần áo, hỏi giá, xin thử đồ, thanh toán và đổi trả hàng là chuỗi tình huống rất dễ gặp khi sống, học tập hoặc du lịch tại Trung Quốc. Điểm khó không chỉ nằm ở việc nhớ từ vựng. Người học còn phải chọn đúng mức độ mong muốn giữa 想, 想要 và 要, dùng lượng từ phù hợp, hỏi lịch sự, hiểu cách đọc mức giảm giá và phân biệt rõ 换货, 退货 với 退款.
Bài hướng dẫn này xây dựng một quy trình giao tiếp hoàn chỉnh từ lúc bước vào cửa hàng đến khi xử lý sản phẩm lỗi. Mỗi phần đều có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, tình huống dùng, hội thoại và bài luyện phản xạ. Người mới có thể học theo từng cụm; người đã có nền HSK có thể dùng bài như một kịch bản thực hành trước khi giao tiếp thật.
Trước khi bắt đầu, bạn nên ôn lại vốn từ nền tảng trong bài HSK 1 với 80 từ vựng theo tám tình huống hằng ngày. Khi đã quen với cách học theo bối cảnh, việc ghi nhớ câu mua sắm sẽ nhanh hơn nhiều so với học từng từ riêng lẻ.

Một cuộc mua sắm thông thường có thể chia thành tám bước: xác định cửa hàng, hỏi sản phẩm, hỏi còn hàng, chọn màu và kích cỡ, xin thử, hỏi giá hoặc khuyến mãi, thanh toán, sau đó giữ hóa đơn để đổi trả khi cần. Học theo thứ tự này giúp bạn không bị rối khi nhân viên phản hồi nhanh.
Ở bước đầu, bạn thường nghe nhân viên nói 欢迎光临 (huānyíng guānglín, hoan nghênh quý khách). Nếu chỉ muốn xem, câu tự nhiên là 我先看看 (wǒ xiān kànkan, tôi xem trước đã) hoặc 我随便看看 (wǒ suíbiàn kànkan, tôi xem một chút thôi). Hai câu này mềm hơn việc im lặng hoặc trả lời quá ngắn.
Khi đã thấy món cần mua, bạn chuyển sang hỏi 这件还有吗? (zhè jiàn hái yǒu ma, mẫu này còn không), 有别的颜色吗? (yǒu bié de yánsè ma, có màu khác không) và 可以试穿吗? (kěyǐ shìchuān ma, có thể thử mặc không). Sau khi thử, bạn có thể đánh giá bằng 有点紧 (hơi chật), 有点松 (hơi rộng), 正合适 (vừa đẹp) hoặc 不太适合我 (không thật sự hợp với tôi).
Ở bước thanh toán, hãy nghe các từ 一共 (tổng cộng), 扫码 (quét mã), 刷卡 (quẹt thẻ), 小票 (phiếu thanh toán) và 发票 (hóa đơn thuế). Khi đổi trả, ba từ quan trọng nhất là 换货 (đổi hàng), 退货 (trả hàng) và 退款 (hoàn tiền).
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 商场 | shāngchǎng | trung tâm thương mại | Tìm nơi mua sắm |
| 服装店 | fúzhuāngdiàn | cửa hàng quần áo | Mua áo quần |
| 售货员 | shòuhuòyuán | nhân viên bán hàng | Gọi hoặc nói về nhân viên |
| 顾客 | gùkè | khách hàng | Vai người mua |
| 款式 | kuǎnshì | kiểu dáng, mẫu | Hỏi mẫu sản phẩm |
| 颜色 | yánsè | màu sắc | Chọn màu |
| 尺码 | chǐmǎ | cỡ quần áo | Hỏi size |
| 大号 | dàhào | cỡ lớn | Chọn size |
| 中号 | zhōnghào | cỡ vừa | Chọn size |
| 小号 | xiǎohào | cỡ nhỏ | Chọn size |
| 试穿 | shìchuān | thử mặc | Xin thử đồ |
| 试衣间 | shìyījiān | phòng thử đồ | Tìm phòng thử |
| 合适 | héshì | phù hợp, vừa | Đánh giá độ vừa |
| 紧 | jǐn | chật | Mô tả quần áo |
| 松 | sōng | rộng, lỏng | Mô tả quần áo |
| 价格 | jiàgé | giá | Hỏi giá |
| 多少钱 | duōshao qián | bao nhiêu tiền | Hỏi giá trực tiếp |
| 原价 | yuánjià | giá gốc | Đọc khuyến mãi |
| 现价 | xiànjià | giá hiện tại | Đọc giá sau giảm |
| 打折 | dǎzhé | giảm giá | Khuyến mãi theo tỷ lệ |
| 优惠 | yōuhuì | ưu đãi | Khuyến mãi nói chung |
| 便宜 | piányi | rẻ | Nhận xét hoặc mặc cả |
| 贵 | guì | đắt | Nhận xét giá |
| 收银台 | shōuyíntái | quầy thu ngân | Thanh toán |
| 结账 | jiézhàng | tính tiền, thanh toán | Yêu cầu thanh toán |
| 现金 | xiànjīn | tiền mặt | Phương thức trả tiền |
| 刷卡 | shuākǎ | quẹt thẻ | Thanh toán thẻ |
| 扫码支付 | sǎomǎ zhīfù | quét mã thanh toán | Alipay, WeChat Pay |
| 小票 | xiǎopiào | phiếu thanh toán | Chứng từ mua hàng |
| 收据 | shōujù | biên lai | Chứng từ thu tiền |
| 发票 | fāpiào | hóa đơn | Hóa đơn chính thức |
| 质量问题 | zhìliàng wèntí | vấn đề chất lượng | Khiếu nại sản phẩm |
| 瑕疵 | xiácī | lỗi, khuyết điểm | Mô tả lỗi nhỏ |
| 坏了 | huài le | bị hỏng | Sản phẩm hỏng |
| 换货 | huànhuò | đổi hàng | Đổi sang sản phẩm khác |
| 退货 | tuìhuò | trả hàng | Trả lại sản phẩm |
| 退款 | tuìkuǎn | hoàn tiền | Nhận lại tiền |
| 保修 | bǎoxiū | bảo hành | Sản phẩm điện tử |
| 包装 | bāozhuāng | bao bì | Kiểm tra tình trạng hàng |
| 标签 | biāoqiān | nhãn, mác | Điều kiện đổi trả |
想 thường diễn tả ý định, mong muốn hoặc điều đang cân nhắc. Trong cửa hàng, 我想看看这件 nghĩa là “tôi muốn xem mẫu này”, chưa khẳng định sẽ mua. 想要 nhấn mạnh đối tượng mà người nói mong muốn có: 我想要黑色的 là “tôi muốn loại màu đen”. 要 thường trực tiếp và dứt khoát hơn; ở bước chốt đơn, 我要这件 có nghĩa “tôi lấy mẫu này”.
Không nên biến sự khác biệt này thành quy tắc tuyệt đối. Trong giao tiếp tự nhiên, sắc thái còn phụ thuộc giọng nói, ngữ cảnh và các từ lịch sự đi kèm. 我要这个 không nhất thiết thô nếu nói với ngữ điệu bình thường, nhưng 我想看看这个 sẽ phù hợp hơn khi bạn chỉ đang tham khảo.
Một chuỗi hội thoại tự nhiên có thể đi từ nhẹ đến chắc: 我想看看这件 → 我想要大一点的 → 好,我要这件. Học theo chuỗi này giúp bạn dùng từ đúng giai đoạn mua hàng.

Mẫu câu nền tảng nhất là 请问,有……吗? (qǐngwèn, yǒu… ma, cho hỏi có… không). Bạn có thể thay phần trống bằng tên sản phẩm, màu hoặc size: 有黑色的吗? (có màu đen không), 有大号的吗? (có cỡ lớn không), 有别的款式吗? (có mẫu khác không).
Khi chỉ vào một món cụ thể, dùng 这件 cho áo hoặc trang phục nói chung, 这条 cho quần, váy dài hoặc vật dạng dài, 这双 cho giày và tất, 这个 cho đồ vật chung. Ví dụ: 这件有中号吗?, 这条有黑色的吗?, 这双鞋还有三十八码吗?.
Để yêu cầu size lớn hơn hoặc nhỏ hơn, dùng cấu trúc 有大一点的吗? và 有小一点的吗?. Từ 一点 làm câu mềm hơn, nghĩa là “hơn một chút”. Bạn cũng có thể hỏi 这个尺码适合身高一米七的人吗? (size này có hợp với người cao 1,7 m không).
Tiếng Trung thường đặt lượng từ giữa số lượng hoặc đại từ chỉ định và danh từ. Với quần áo, năm lượng từ phổ biến là 件, 条, 双, 个 và 套.
Khi danh từ đã rõ, có thể lược bỏ danh từ và giữ lượng từ: 我想试一下这件 (tôi muốn thử mẫu này), 我要那双 (tôi lấy đôi kia). Đây là cách nói rất thường gặp trong cửa hàng.

Câu an toàn nhất là 可以试穿吗? (kěyǐ shìchuān ma, có thể thử mặc không). Nếu thử giày hoặc phụ kiện, có thể nói ngắn hơn: 可以试一下吗?. Để tìm phòng thử, hỏi 试衣间在哪里?.
Sau khi thử, dùng 有点 + tính từ để mô tả mức độ nhẹ: 有点紧 (hơi chật), 有点松 (hơi rộng), 有点长 (hơi dài), 有点短 (hơi ngắn). Nếu quá mức, dùng 太……了: 太紧了, 太大了.
Khi vừa đẹp, nói 正合适 hoặc 大小正好. Khi kiểu dáng không hợp, dùng 这个款式不太适合我. 不太 mềm hơn phủ định trực tiếp và phù hợp trong giao tiếp lịch sự.
顾客:不好意思,这件可以试穿吗?
Gùkè: Bù hǎoyìsi, zhè jiàn kěyǐ shìchuān ma?
Khách: Xin lỗi, mẫu này có thể thử không?
售货员:可以,试衣间在右边。
Shòuhuòyuán: Kěyǐ, shìyījiān zài yòubian.
Nhân viên: Được, phòng thử ở bên phải.
顾客:这件有点紧,有大一点的吗?
Gùkè: Zhè jiàn yǒudiǎn jǐn, yǒu dà yìdiǎn de ma?
Khách: Mẫu này hơi chật, có cỡ lớn hơn một chút không?
售货员:有,我给您拿一件大号的。
Shòuhuòyuán: Yǒu, wǒ gěi nín ná yí jiàn dàhào de.
Nhân viên: Có, tôi lấy cho anh/chị một chiếc cỡ lớn.

这个多少钱? là mẫu hỏi giá phổ biến nhất. Trong chợ hoặc cửa hàng nhỏ, bạn cũng có thể nghe 这个怎么卖?. Để hỏi giá sau khuyến mãi, nói 打折以后多少钱? hoặc 现在多少钱?.
Cách đọc giảm giá của tiếng Trung dễ gây nhầm cho người Việt. 打八折 nghĩa là trả 80% giá gốc, tức giảm 20%. 打七五折 nghĩa là trả 75%, tức giảm 25%. Vì vậy, đừng dịch máy móc chữ “tám” thành “giảm 80%”.
Các câu hỏi lịch sự gồm 有优惠吗? (có ưu đãi không), 可以便宜一点吗? (có thể rẻ hơn một chút không), 这是最低价吗? (đây là giá thấp nhất chưa). Tại trung tâm thương mại niêm yết giá, mặc cả thường không phù hợp; hãy hỏi khuyến mãi, mã thành viên hoặc chương trình tích điểm thay vì ép giá.
顾客:请问,这件原价多少钱?
Khách: Cho hỏi giá gốc của mẫu này là bao nhiêu?
售货员:原价五百九十九,现在打八折。
Nhân viên: Giá gốc 599 tệ, hiện giảm còn 80%.
顾客:打折以后是多少钱?
Khách: Sau giảm là bao nhiêu?
售货员:四百七十九块二。
Nhân viên: 479,2 tệ.
Cách dùng 可以……吗 trong mua sắm tương tự khi yêu cầu điều chỉnh món ăn hoặc xin thêm dịch vụ. Bạn có thể đối chiếu với bài gọi món bằng tiếng Trung trong nhà hàng để luyện chung cấu trúc xin phép và yêu cầu lịch sự.
请 đặt trước động từ để tạo lời đề nghị lịch sự: 请给我看一下 (vui lòng cho tôi xem). 麻烦 dùng khi nhờ người khác làm một việc: 麻烦您帮我拿一下大号的 (phiền anh/chị lấy giúp tôi cỡ lớn). 不好意思 mở đầu khi ngắt lời, hỏi lại hoặc nêu vấn đề: 不好意思,我想换一下尺码.
Có thể kết hợp nhưng không cần nhồi cả ba vào mọi câu. 不好意思,麻烦您帮我看一下 là tự nhiên. Trong khi 请麻烦您…… thường nặng và không cần thiết.

Khi đã chọn xong, nói 我要这件 hoặc 这两件我都要. Nhân viên có thể hỏi 还需要别的吗? (còn cần gì khác không) và báo tổng tiền bằng 一共……元.
Các câu cần nhớ gồm 在哪里结账? (thanh toán ở đâu), 可以付现金吗? (có thể trả tiền mặt không), 可以刷卡吗? (có thể quẹt thẻ không), 需要袋子吗? (có cần túi không) và 不用袋子,谢谢 (không cần túi, cảm ơn).
收银员:您好,一共三百二十六元。
Thu ngân: Xin chào, tổng cộng 326 tệ.
顾客:可以刷卡吗?
Khách: Có thể thanh toán thẻ không?
收银员:可以。您需要购物袋吗?
Thu ngân: Được. Anh/chị có cần túi mua hàng không?
顾客:需要一个,谢谢。
Khách: Tôi cần một túi, cảm ơn.

Tại Trung Quốc, bạn thường nghe 扫码支付 và 请扫这里. Người mua có thể hỏi 可以用支付宝吗?, 可以用微信支付吗? hoặc câu tổng quát 可以扫码支付吗?.
Sau khi thanh toán, nói 已经付了 (tôi đã trả rồi) hoặc 支付成功了 (thanh toán thành công rồi). Nếu giao dịch chưa hiện, nhân viên có thể nói 我这边还没收到 (phía tôi chưa nhận được) và yêu cầu kiểm tra lại trạng thái.
顾客:可以扫码支付吗?
Khách: Có thể quét mã thanh toán không?
收银员:可以,请扫这个二维码。
Thu ngân: Được, vui lòng quét mã này.
顾客:好了,支付成功了。
Khách: Xong rồi, thanh toán thành công.
收银员:收到了,这是您的小票。
Thu ngân: Đã nhận, đây là phiếu của anh/chị.

小票 thường là phiếu in tại quầy, 收据 là biên lai xác nhận đã thu tiền, còn 发票 là hóa đơn chính thức dùng cho mục đích tài chính hoặc hoàn ứng. Trong giao tiếp hằng ngày, không nên mặc định ba từ hoàn toàn giống nhau.
Nếu cần hóa đơn, hỏi 可以开发票吗? hoặc lịch sự hơn 麻烦您给我开一张发票. Khi chỉ cần phiếu để đổi trả, hỏi 请给我小票. Hãy kiểm tra tên sản phẩm, số lượng, tổng tiền và phương thức thanh toán trước khi rời quầy.
Đối với người đi du lịch, việc tìm đúng quầy dịch vụ đôi khi khó hơn giao tiếp tại quầy. Bài cách hỏi đường bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn hỏi vị trí tầng, thang máy, quầy thông tin và lối ra bằng mẫu câu nhất quán.

换货 là đổi sản phẩm sang size, màu hoặc món khác. 退货 là trả lại hàng. 退款 là hành động hoàn tiền. Một giao dịch có thể có 退货 nhưng tiền hoàn về sau, vì vậy thời điểm trả hàng và thời điểm nhận tiền không nhất thiết trùng nhau.
Câu mở đầu lịch sự là 不好意思,我想换一下这件 hoặc 我想退货. Sau đó nêu lý do: 尺码不合适 (size không phù hợp), 有质量问题 (có vấn đề chất lượng), 这里有瑕疵 (ở đây có lỗi), 拉链坏了 (khóa kéo hỏng), 鞋底开胶了 (đế giày bung keo).
Nhân viên có thể hỏi 有小票吗? (có phiếu không), 标签还在吗? (mác còn không), 用过了吗? (đã sử dụng chưa) và 什么时候买的? (mua khi nào). Bạn nên chuẩn bị câu trả lời ngắn, đúng sự thật.
顾客:不好意思,我昨天买了这条裤子,但是尺码不合适。
Khách: Xin lỗi, hôm qua tôi mua chiếc quần này nhưng size không phù hợp.
售货员:您想换大一点的吗?
Nhân viên: Anh/chị muốn đổi cỡ lớn hơn phải không?
顾客:对,想换大一号的。小票在这里。
Khách: Vâng, tôi muốn đổi lớn hơn một cỡ. Phiếu ở đây.
售货员:可以,我先帮您查一下库存。
Nhân viên: Được, tôi kiểm tra tồn kho trước.
顾客:这双鞋有质量问题,我想退货。
Khách: Đôi giày này có vấn đề chất lượng, tôi muốn trả hàng.
售货员:请问哪里有问题?
Nhân viên: Cho hỏi vấn đề ở đâu?
顾客:这里开胶了,而且我只穿了一次。
Khách: Chỗ này bung keo, và tôi mới đi một lần.
售货员:好的。退款会原路退回,大概需要三到五个工作日。
Nhân viên: Được. Tiền sẽ hoàn về phương thức ban đầu, dự kiến mất ba đến năm ngày làm việc.
Dùng 个 không phải lúc nào cũng khiến câu sai hoàn toàn, nhưng sẽ thiếu tự nhiên khi sản phẩm có lượng từ quen thuộc. Hãy luyện theo cụm cố định: 一件衣服, 一条裤子, 一双鞋, 一套西装.
打八折 là còn 80% giá gốc, không phải giảm 80%. Khi chưa chắc, hãy hỏi lại 折后价是多少? (giá sau giảm là bao nhiêu).
Nếu bạn chỉ cần giấy để kiểm tra giao dịch hoặc đổi hàng, 小票 thường đúng hơn. Nếu cần chứng từ chính thức, hãy hỏi 发票.
给我那个 có thể hiểu được nhưng nghe giống mệnh lệnh. Hãy chuyển thành 麻烦您给我看一下那个 hoặc 可以给我看看那个吗?.
退货 tập trung vào trả sản phẩm; 退款 tập trung vào tiền. Câu đầy đủ có thể là 我已经退货了,请问什么时候退款?.
Điền 件, 条, 双, 个 hoặc 套:
Bài 1: 件, 条, 双, 个, 套. Bài 2: 想, 想要, 要. Bài 3: 合适, 质量, 退款, 到账.
Nhân viên: 您好,需要帮忙吗?
Khách: 谢谢,我先看看,有需要再叫您。
Khách: 请问,这件有黑色的吗?
Nhân viên: 有。您穿什么尺码?
Khách: 我平时穿中号,可以试一下吗?
Khách: 这件现在有优惠吗?
Nhân viên: 会员可以打九折。
Khách: 不是会员的话,现价是多少?
Thu ngân: 一共二百八十八元。
Khách: 可以扫码支付吗?
Thu ngân: 可以,请出示付款码。
Khách: 不好意思,这件有点小,我想换大一号的。
Nhân viên: 可以。标签和小票还在吗?
Khách: 都在这里。
Có. Đây là cách hỏi giá an toàn và phổ biến. Trong chợ, 这个怎么卖? cũng rất tự nhiên.
尺码 nhấn mạnh kích cỡ quần áo, giày dép. Trong khẩu ngữ, nhân viên có thể nói 号, như 大一号 hoặc 三十八号. Hãy nghe toàn câu để xác định ngữ cảnh.
Trong trung tâm thương mại, ưu tiên 现在有优惠吗?, 会员有折扣吗? hoặc 这个参加活动吗?. Ở chợ, 可以便宜一点吗? phù hợp hơn.
Nói 我已经退货了,请问退款什么时候到账?. Nếu hoàn về phương thức ban đầu, bạn có thể nghe 原路退回.
Không cần học một lượt. Hãy chọn năm câu cho mỗi giai đoạn: tìm hàng, thử đồ, hỏi giá, thanh toán và đổi trả. Sau khi phản xạ ổn, mở rộng dần.
Giao tiếp mua sắm bằng tiếng Trung trở nên dễ quản lý khi bạn học theo đúng quy trình thay vì gom từ vựng rời rạc. Hãy bắt đầu bằng câu hỏi sản phẩm, chuyển sang màu và size, xin thử, đọc giá, chọn phương thức thanh toán, giữ chứng từ và cuối cùng là xử lý đổi trả. Chỉ cần nắm chắc các cấu trúc 有……吗, 可以……吗, 有点……, 太……了 cùng ba nhóm từ 想/想要/要 và 换货/退货/退款, bạn đã có thể xử lý phần lớn tình huống thực tế.
Thực hành tốt nhất là đóng vai theo chuỗi hoàn chỉnh, thu âm rồi nghe lại. Đừng chỉ kiểm tra xem mình nhớ chữ Hán hay chưa; hãy kiểm tra tốc độ phản xạ, khả năng nghe câu trả lời và mức độ lịch sự của toàn câu. Sau bảy ngày luyện có cấu trúc, bạn sẽ tự tin hơn nhiều khi bước vào một cửa hàng sử dụng tiếng Trung.







Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.
Cộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia DiscordCộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia Discord
Bình luận
0 bình luận
Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!
Đăng nhập ngayĐang tải bình luận...