Học 120 thuật ngữ tiếng Trung dành cho photographer và content creator về máy ảnh, ống kính, tam giác phơi sáng, lấy nét, độ sâu trường ảnh, cân bằng trắng, ánh sáng, bố cục, histogram, RAW và hậu kỳ; kèm pinyin, mẫu câu, hội thoại, bài tập và lộ trình 7 ngày.

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN
Nếu bạn học tiếng Trung đồng thời làm photographer, content creator hoặc digital artist, vốn từ phổ thông thường không đủ để đọc tutorial, trao đổi với studio hay hiểu thông số trong một buổi chụp. Người trong nghề nói rất nhanh bằng những cụm như 光圈, 快门速度, 感光度, 焦距, 白平衡, 直方图 hay 后期. Chỉ cần không phân biệt đúng một vài từ, bạn có thể hiểu sai yêu cầu về độ sâu trường ảnh, nguồn sáng, màu da hoặc cách xuất file.
Bài này xây một hệ thống 120 thuật ngữ tiếng Trung theo đúng workflow nhiếp ảnh: từ thân máy và ống kính, tam giác phơi sáng, lấy nét, màu sắc, ánh sáng, bố cục đến RAW và hậu kỳ. Mỗi mục có chữ Hán giản thể, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh sử dụng. Phần sau có 30 mẫu câu, bốn hội thoại thực tế, nhóm từ dễ nhầm, bài tập có đáp án và lộ trình bảy ngày để bạn chuyển từ “biết từ” sang “dùng được trên set”.
Với người đã học hội họa hoặc thiết kế, nhiều khái niệm sẽ quen thuộc. Chẳng hạn, tư duy về điểm nhìn, khoảng âm và visual hierarchy có thể liên hệ với bài bố cục Digital Art và focal point; còn khi xử lý mood, bạn có thể đối chiếu thêm workflow tạo mood ánh sáng không lạm dụng blend mode. Điểm khác là trong nhiếp ảnh, bạn phải nối khái niệm thị giác với thiết bị và thông số thật.
Đừng học 120 từ như một danh sách rời. Hãy gắn mỗi từ với một hành động cụ thể: nhìn thân máy để nhớ 机身, xoay vòng khẩu để nhớ 光圈, nhìn vùng nét để nhớ 景深, mở histogram để nhớ 直方图. Với pinyin, mục tiêu không phải đọc như người bản xứ ngay từ đầu mà là đủ chính xác để người khác hiểu bạn đang nói tới thông số nào.
Một nguyên tắc hữu ích là học theo cặp nguyên nhân–kết quả. Khẩu độ lớn hơn làm lượng sáng thay đổi và thường làm độ sâu trường ảnh mỏng hơn; ISO cao hơn giúp tăng độ sáng nhưng có thể tăng nhiễu; tốc độ màn trập nhanh hơn giúp đóng băng chuyển động nhưng làm giảm lượng sáng. Khi các cặp quan hệ này đã rõ, từ vựng không còn là kiến thức ngôn ngữ đơn thuần mà trở thành “nhãn tiếng Trung” cho kiến thức nghề bạn đã có.
Nhóm đầu tiên giúp bạn đọc phần cứng, manual và trao đổi khi chuẩn bị thiết bị. Trong tiếng Trung chuyên ngành, 相机 là từ bao quát cho máy ảnh, còn 机身 nhấn vào body không tính ống kính.

Tiêu cự không chỉ quyết định “zoom xa hay gần”. Nó liên quan trực tiếp tới góc nhìn, cảm giác phối cảnh, cách khuôn mặt biến dạng và khoảng cách làm việc. Khi đọc tutorial tiếng Trung, hãy phân biệt 定焦 với 变焦: một bên là prime cố định tiêu cự, bên kia là zoom thay đổi tiêu cự.

Đây là nhóm quan trọng nhất khi trao đổi thông số. Trong một buổi chụp, câu “tăng sáng lên” có thể được giải bằng khẩu độ, shutter, ISO, đèn hoặc exposure compensation. Vì vậy, đừng dịch mọi thứ thành “độ sáng”; hãy xác định chính xác người nói muốn chỉnh biến số nào.

Một lỗi dịch phổ biến là nghĩ ISO “làm cảm biến nhạy hơn” theo nghĩa vật lý tuyệt đối. Trong workflow thực hành, bạn có thể nhớ đơn giản: tăng ISO làm tín hiệu ảnh sáng hơn nhưng thường tăng noise và giảm biên độ xử lý. Khi giao tiếp, cụm 把ISO调低一点 nghĩa là “hạ ISO xuống một chút”.

Trong portrait và product photography, việc phân biệt “lấy nét vào đâu” và “bao nhiêu vùng sẽ nét” rất quan trọng. 对焦 nói về hành động focus, còn 景深 là độ sâu trường ảnh. Hai khái niệm liên quan nhưng không đồng nghĩa.

Màu trong nhiếp ảnh có hai tầng: màu của nguồn sáng và cách camera/RAW processor diễn giải màu đó. 色温 là nhiệt độ màu, còn 白平衡 là cơ chế cân bằng trắng để màu trung tính được tái tạo hợp lý. Nếu bạn cũng làm digital painting, hãy liên hệ với cách kiểm soát màu nguồn sáng thay vì chỉ kéo saturation.

Khi làm việc với ekip Trung Quốc, đây là nhóm từ dùng liên tục. 主光 là key light định hình chủ thể, 补光 là fill light giảm tương phản, còn 轮廓光 tạo viền tách chủ thể khỏi nền. Nếu bạn xuất thân từ hội họa, có thể đọc thêm bài bố trí ánh sáng trong nhà để thấy các nguyên tắc về hướng sáng và tách lớp không gian tương đồng thế nào.

Nhiếp ảnh không chỉ là thông số máy. Khi trao đổi trên set, photographer thường yêu cầu đổi 构图, chừa 留白, làm rõ 前景 hoặc điều chỉnh hướng nhìn. Học nhóm này giúp bạn hiểu feedback sáng tạo chứ không chỉ thao tác thiết bị.

Đây là nhóm đặc biệt hữu ích khi photographer làm việc cùng designer hoặc retoucher. Đừng đánh giá ảnh chỉ bằng màn hình trông “đủ sáng”; histogram cho biết phân bố tonal range và giúp phát hiện clipping. Khi bàn giao file, hãy nói rõ RAW, JPEG, color space, bit depth và resolution. Nếu bạn cần nền tảng về pixel, PPI/DPI và hệ màu, có thể đối chiếu bài Canvas, DPI, kích thước và hệ màu.

Sau khi chụp, các thuật ngữ chuyển sang workflow Camera Raw, Lightroom, Photoshop hoặc phần mềm tương đương. Trong tiếng Trung, 后期 rất rộng: có thể bao gồm chọn ảnh, chỉnh màu, retouch, crop và xuất file. 修图 thiên về thao tác chỉnh sửa hình ảnh, còn 调色 tập trung vào màu và tone.
Khi đọc giao diện Adobe Camera Raw tiếng Trung, bạn sẽ gặp các cụm như 直方图, 白平衡, 色温, 曝光度 và các vùng tonal như 高光, 阴影. Đó là lý do nên học thuật ngữ theo workflow thay vì học từng từ tách rời.
Nhóm cuối không chỉ là “từ camera” mà là từ nghề giúp một buổi chụp vận hành trơn tru. Chúng thường xuất hiện trong brief, call sheet hoặc trao đổi giữa photographer, model, assistant và stylist.
Cách luyện tốt nhất là đọc thành tiếng cả câu, sau đó thay đổi một thành phần. Ví dụ từ “hạ ISO” chuyển thành “tăng shutter speed”, hoặc từ “nhìn vào camera” chuyển sang “nhìn sang bên trái”.
摄影师: 这边光线太暗,先把光圈开大一点。
Shèyǐngshī: Zhèbiān guāngxiàn tài àn, xiān bǎ guāngquān kāi dà yìdiǎn.
Photographer: Bên này tối quá, mở khẩu lớn hơn trước.
助理: 现在是f/4,要调到f/2.8吗?
Zhùlǐ: Xiànzài shì f/4, yào tiáo dào f/2.8 ma?
Assistant: Hiện tại là f/4, chỉnh xuống f/2.8 nhé?
摄影师: 可以,但是景深会变浅。ISO先不要动。
Shèyǐngshī: Kěyǐ, dànshì jǐngshēn huì biàn qiǎn. ISO xiān bú yào dòng.
Photographer: Được, nhưng DOF sẽ mỏng hơn. Tạm thời đừng đổi ISO.
助理: 好,我再检查一下对焦点。
Zhùlǐ: Hǎo, wǒ zài jiǎnchá yíxià duìjiāodiǎn.
Assistant: Được, tôi kiểm tra lại điểm AF.
摄影师: 请往左站一点,身体转过来。
Shèyǐngshī: Qǐng wǎng zuǒ zhàn yìdiǎn, shēntǐ zhuǎn guòlái.
Photographer: Đứng sang trái một chút, xoay người về đây.
模特: 这样可以吗?
Mótè: Zhèyàng kěyǐ ma?
Model: Như vậy được chưa?
摄影师: 很好。下巴低一点,看镜头,不要太紧张。
Shèyǐngshī: Hěn hǎo. Xiàba dī yìdiǎn, kàn jìngtóu, bú yào tài jǐnzhāng.
Photographer: Rất tốt. Hạ cằm một chút, nhìn camera, đừng căng thẳng quá.
摄影师: 保持这个动作,我连拍几张。
Shèyǐngshī: Bǎochí zhège dòngzuò, wǒ liánpāi jǐ zhāng.
Photographer: Giữ tư thế này, tôi chụp liên tiếp vài tấm.
摄影师: 主光有点硬,阴影太深了。
Shèyǐngshī: Zhǔguāng yǒudiǎn yìng, yīnyǐng tài shēn le.
Photographer: Key light hơi cứng, bóng tối sâu quá.
灯光师: 要不要加柔光,再用反光板补一下?
Dēngguāngshī: Yào bú yào jiā róuguāng, zài yòng fǎnguāngbǎn bǔ yíxià?
Lighting: Có cần làm ánh sáng mềm hơn rồi dùng reflector fill thêm không?
摄影师: 可以,补光不要太强,我还想保留一点立体感。
Shèyǐngshī: Kěyǐ, bǔguāng bú yào tài qiáng, wǒ hái xiǎng bǎoliú yìdiǎn lìtǐgǎn.
Photographer: Được, nhưng fill đừng mạnh quá, tôi vẫn muốn giữ cảm giác khối.
摄影师: 我把RAW文件和选片都发给你了。
Shèyǐngshī: Wǒ bǎ RAW wénjiàn hé xuǎnpiàn dōu fā gěi nǐ le.
Photographer: Tôi đã gửi cả RAW và các ảnh đã chọn.
修图师: 色调要偏暖还是保持中性?
Xiūtúshī: Sèdiào yào piān nuǎn háishi bǎochí zhōngxìng?
Retoucher: Tone nên thiên ấm hay giữ trung tính?
摄影师: 先保持自然,皮肤不要修得太光滑,高光也不要压得太死。
Shèyǐngshī: Xiān bǎochí zìrán, pífū bú yào xiū de tài guānghuá, gāoguāng yě bú yào yā de tài sǐ.
Photographer: Giữ tự nhiên trước, da đừng làm quá mịn và highlight đừng ép quá nặng.
修图师: 明白,我会先做基础曝光和白平衡,再调色。
Xiūtúshī: Míngbai, wǒ huì xiān zuò jīchǔ bàoguāng hé báipínghéng, zài tiáosè.
Retoucher: Hiểu rồi, tôi sẽ xử lý exposure và white balance cơ bản trước rồi mới grade màu.
相机 và 摄像机: 相机 thường là camera chụp ảnh, còn 摄像机 thiên về camera quay video chuyên dụng. Điện thoại hoặc mirrorless hiện nay làm cả hai, nhưng trong ngữ cảnh nghề nghiệp vẫn nên đọc theo nhiệm vụ.
光圈 và 光圈值: 光圈 là aperture như một cơ chế/khái niệm; 光圈值 là trị số cụ thể như f/1.8 hoặc f/8. Khi ai đó hỏi “光圈值是多少?” họ muốn con số.
快门 và 快门速度: 快门 có thể là shutter hoặc nút/thao tác chụp, còn 快门速度 là thời gian phơi sáng, ví dụ 1/500 giây. Đây là cặp người mới rất dễ dịch chung thành “màn trập”.
对焦 và 焦点: 对焦 là hành động lấy nét; 焦点 là điểm focus hoặc điểm được chú ý. Nói “对焦在眼睛上” là lấy nét vào mắt, không nói “焦点眼睛” theo cách ghép máy móc từ tiếng Việt.
色温 và 白平衡: 色温 là một thuộc tính của ánh sáng, thường biểu diễn bằng Kelvin; 白平衡 là hệ thống điều chỉnh để màu trung tính hiển thị đúng trong điều kiện ánh sáng đó.
修图 và 调色: 修图 có thể gồm retouch da, xóa vật thể, chỉnh hình dáng, local edits; 调色 thiên về màu, contrast, tone và mood. Một dự án có thể yêu cầu cả hai.
曝光 và 曝光度: 曝光 là khái niệm phơi sáng chung; 曝光度 thường thấy như nhãn điều khiển Exposure trong phần mềm. Đừng mặc định hai từ luôn hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi giao diện.
Ghép năm từ sau với nghĩa đúng: 光圈, 景深, 白平衡, 直方图, 降噪. Các nghĩa: giảm nhiễu; cân bằng trắng; khẩu độ; histogram; độ sâu trường ảnh.
1) Hạ ISO xuống một chút. 2) Lấy nét vào mắt. 3) Tôi muốn hậu cảnh mờ hơn. 4) Key light quá cứng. 5) Hãy giữ file RAW.
Điền 光圈 / 快门速度 / ISO感光度: “Tôi cần đóng băng chuyển động nên phải tăng ____”; “Muốn DOF mỏng hơn, tôi có thể mở ____”; “Khi ánh sáng thiếu nhưng không thể giảm shutter, tôi có thể tăng ____ trong giới hạn chấp nhận được”.
Bài 1: 光圈 = khẩu độ; 景深 = độ sâu trường ảnh; 白平衡 = cân bằng trắng; 直方图 = histogram; 降噪 = giảm nhiễu.
Bài 2: 1) 把ISO调低一点。 2) 请对焦在眼睛上。 3) 我想让背景更虚化一点。 4) 主光太硬了。 5) 请保留RAW文件。
Bài 3: 快门速度; 光圈; ISO感光度.
Ngày 1: học nhóm thân máy và ống kính. Cầm hoặc mở ảnh máy thật, chỉ từng bộ phận và đọc thành tiếng. Mục tiêu là nhìn vật thể và bật ra từ, không cần dịch qua tiếng Việt.
Ngày 2: học tam giác phơi sáng. Tạo ba tình huống: chân dung ngoài trời, người chạy và cảnh đêm. Tự nói bằng tiếng Trung bạn sẽ đổi 光圈, 快门速度 và ISO như thế nào.
Ngày 3: học focus và DOF. Chụp cùng một chủ thể ở vài khẩu độ khác nhau, sau đó mô tả bằng 浅景深, 深景深, 对焦, 跑焦 và 虚化.
Ngày 4: học white balance và lighting. Quan sát ánh sáng cửa sổ, đèn tungsten, đèn LED; mô tả bằng 色温, 暖色, 冷色, 主光, 补光 và 逆光.
Ngày 5: học bố cục. Chọn năm ảnh của bạn, nói thành tiếng đâu là 前景, 中景, 背景, 视觉中心, 留白 và 引导线.
Ngày 6: mở RAW processor. Đổi giao diện sang tiếng Trung nếu phần mềm hỗ trợ hoặc đối chiếu tài liệu tiếng Trung; luyện nhận diện 直方图, 曝光度, 高光, 阴影, 对比度, 饱和度 và 降噪.
Ngày 7: mô phỏng một buổi chụp 15 phút. Một người đóng photographer, một người đóng assistant/model. Chỉ được dùng các mẫu câu đã học để đổi ánh sáng, pose, lens, focus và cách bàn giao file. Sau buổi tập, ghi lại những từ khiến bạn bị khựng để ôn lại theo spaced repetition.
Thuật ngữ hậu kỳ và cách gọi các điều khiển như histogram, white balance, temperature và exposure được đối chiếu với tài liệu Adobe Camera Raw tiếng Trung. Các sơ đồ minh họa trong bài được lấy từ Wikimedia Commons với giấy phép public domain, CC0 hoặc CC BY-SA theo từng file, sau đó được lưu lại trên hệ thống NextGZ thay vì hotlink. Khi dùng lại ảnh ở dự án khác, hãy kiểm tra đúng giấy phép của từng tác phẩm và giữ attribution theo yêu cầu.
Về lâu dài, cách học hiệu quả nhất không phải thuộc lòng 120 mục trong một buổi. Hãy biến các từ thành ngôn ngữ thao tác: mỗi lần chỉnh camera, đọc tên thông số bằng tiếng Trung; mỗi lần xem ảnh, mô tả phơi sáng, focus, màu và bố cục bằng vài câu ngắn. Sau một thời gian, bạn sẽ không còn “dịch” 光圈 thành khẩu độ trong đầu nữa — bạn sẽ nhìn f/2.8 và hiểu ngay mình đang làm gì.








Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.
Cộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia DiscordCộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Bình luận
0 bình luận
Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!
Đăng nhập ngayĐang tải bình luận...