Skip to content
NextGZ Logo
HomeForum
Content & community
Search everything

One search across products and courses; each area keeps its own experience

Blog

Articles, guides and updates

Live learning
Opening schedule

Live, offline and workshop cohorts

Multi-topic courses
Courses

Chinese, business, marketing, AI, EQ, career skills and Vibe coding

Chinese tools
Learning path
Dictionary
Digital Art
Art courses
My Art courses
AI tools
AI Tutor
Marketplace
Store

Products, memberships and offers

Brushes & Templates
My downloads
About us
Terms & privacy
Login
Log in
Affiliate NextGZ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên
NextGZ Logo

Học vẽ Digital Art & học tập đa chủ đề với nội dung cập nhật liên tục. Phương pháp học thông minh với AI cho người bận rộn.

Việt Nam 🇻🇳

Học tập

  • Khóa học
  • Luyện phát âm
  • Digital Art
  • Lớp live/offline
  • Tài nguyên Art
  • Cửa hàng
  • AI Tutor

Thông tin

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Dashboard

Đối tác

  • NextGZ
  • GZ Team

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Bảo mật
Discord NextGZ Discord avatar

Discord NextGZ

Đang tải
Tham gia
© 2025 NextGZ·Nền tảng học Online: Tiếng Trung, Digital Art, Marketing, AI, Vibe coding, Kỹ Năng EQ cùng nhiều kỹ năng bổ trợ cần thiết khác
Cộng đồng học Digital Art NextGZ
Trang chủBlogForumCá nhân
Đang tải nội dung…
HomeBlog
Tiếng Trung cho Artist
Tiếng Trung cho Artist

Tiếng Trung Cho Photographer: 120 Thuật Ngữ Khẩu Độ, ISO, Tiêu Cự, Ánh Sáng Và Hậu Kỳ

Học 120 thuật ngữ tiếng Trung dành cho photographer và content creator về máy ảnh, ống kính, tam giác phơi sáng, lấy nét, độ sâu trường ảnh, cân bằng trắng, ánh sáng, bố cục, histogram, RAW và hậu kỳ; kèm pinyin, mẫu câu, hội thoại, bài tập và lộ trình 7 ngày.

August 7, 2026•23 min read
Tiếng Trung Cho Photographer: 120 Thuật Ngữ Khẩu Độ, ISO, Tiêu Cự, Ánh Sáng Và Hậu Kỳ
SCN

Written by

Sen của NextGZ

Admin

Share

Written by

SCN
Sen của NextGZ

Admin

23 min read

Share

In This Article

  • 1. Cách học thuật ngữ nhiếp ảnh tiếng Trung hiệu quả
  • 2. Nhóm 1 — Thân máy và thiết bị cơ bản
  • 3. Nhóm 2 — Ống kính, tiêu cự và góc nhìn
  • 4. Nhóm 3 — Tam giác phơi sáng
  • 5. Nhóm 4 — Lấy nét và độ sâu trường ảnh
  • 6. Nhóm 5 — Cân bằng trắng và màu sắc
  • 7. Nhóm 6 — Ánh sáng và setup studio
  • 8. Nhóm 7 — Bố cục và tổ chức khung hình
  • 9. Nhóm 8 — Histogram, RAW và chất lượng file
  • 10. Nhóm 9 — Hậu kỳ và retouch
  • 11. Nhóm 10 — Từ ngữ dùng khi chụp và điều phối trên set
  • 12. Ba mươi mẫu câu tiếng Trung dùng ngay trong buổi chụp
  • 13. Bốn hội thoại thực tế
  • Hội thoại 1: Photographer và assistant chỉnh phơi sáng
  • Hội thoại 2: Chỉ đạo model
  • Hội thoại 3: Chỉnh ánh sáng studio
  • Hội thoại 4: Photographer và retoucher bàn giao RAW
  • 14. Những cặp từ dễ nhầm
  • 15. Checklist giao tiếp cho photographer và creator
  • 16. Bài tập thực hành
  • Bài 1: Ghép thuật ngữ
  • Bài 2: Dịch sang tiếng Trung
  • Bài 3: Chọn từ đúng
  • Đáp án
  • 17. Lộ trình bảy ngày để nhớ và dùng được
  • 18. Nguồn tham khảo và cách dùng media
Nghe nội dungMiễn phí

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN

Nếu bạn học tiếng Trung đồng thời làm photographer, content creator hoặc digital artist, vốn từ phổ thông thường không đủ để đọc tutorial, trao đổi với studio hay hiểu thông số trong một buổi chụp. Người trong nghề nói rất nhanh bằng những cụm như 光圈, 快门速度, 感光度, 焦距, 白平衡, 直方图 hay 后期. Chỉ cần không phân biệt đúng một vài từ, bạn có thể hiểu sai yêu cầu về độ sâu trường ảnh, nguồn sáng, màu da hoặc cách xuất file.

Bài này xây một hệ thống 120 thuật ngữ tiếng Trung theo đúng workflow nhiếp ảnh: từ thân máy và ống kính, tam giác phơi sáng, lấy nét, màu sắc, ánh sáng, bố cục đến RAW và hậu kỳ. Mỗi mục có chữ Hán giản thể, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh sử dụng. Phần sau có 30 mẫu câu, bốn hội thoại thực tế, nhóm từ dễ nhầm, bài tập có đáp án và lộ trình bảy ngày để bạn chuyển từ “biết từ” sang “dùng được trên set”.

Với người đã học hội họa hoặc thiết kế, nhiều khái niệm sẽ quen thuộc. Chẳng hạn, tư duy về điểm nhìn, khoảng âm và visual hierarchy có thể liên hệ với bài bố cục Digital Art và focal point; còn khi xử lý mood, bạn có thể đối chiếu thêm workflow tạo mood ánh sáng không lạm dụng blend mode. Điểm khác là trong nhiếp ảnh, bạn phải nối khái niệm thị giác với thiết bị và thông số thật.

1. Cách học thuật ngữ nhiếp ảnh tiếng Trung hiệu quả

Đừng học 120 từ như một danh sách rời. Hãy gắn mỗi từ với một hành động cụ thể: nhìn thân máy để nhớ 机身, xoay vòng khẩu để nhớ 光圈, nhìn vùng nét để nhớ 景深, mở histogram để nhớ 直方图. Với pinyin, mục tiêu không phải đọc như người bản xứ ngay từ đầu mà là đủ chính xác để người khác hiểu bạn đang nói tới thông số nào.

Một nguyên tắc hữu ích là học theo cặp nguyên nhân–kết quả. Khẩu độ lớn hơn làm lượng sáng thay đổi và thường làm độ sâu trường ảnh mỏng hơn; ISO cao hơn giúp tăng độ sáng nhưng có thể tăng nhiễu; tốc độ màn trập nhanh hơn giúp đóng băng chuyển động nhưng làm giảm lượng sáng. Khi các cặp quan hệ này đã rõ, từ vựng không còn là kiến thức ngôn ngữ đơn thuần mà trở thành “nhãn tiếng Trung” cho kiến thức nghề bạn đã có.

2. Nhóm 1 — Thân máy và thiết bị cơ bản

Nhóm đầu tiên giúp bạn đọc phần cứng, manual và trao đổi khi chuẩn bị thiết bị. Trong tiếng Trung chuyên ngành, 相机 là từ bao quát cho máy ảnh, còn 机身 nhấn vào body không tính ống kính.

  1. 相机 — xiàngjī — máy ảnh. Dùng khi nói chung về camera hoặc một hệ máy.
  2. 机身 — jīshēn — thân máy. Dùng khi so sánh body, trọng lượng hoặc tính năng thân máy.
  3. 镜头 — jìngtóu — ống kính. Là thuật ngữ cốt lõi khi nói về hệ lens.
  4. 感光元件 — gǎnguāng yuánjiàn — phần tử cảm quang/cảm biến ảnh. Gặp trong tài liệu kỹ thuật.
  5. 传感器 — chuángǎnqì — cảm biến. Cách gọi phổ biến hơn trong thông số máy.
  6. 快门 — kuàimén — màn trập. Có thể chỉ cơ cấu shutter hoặc thao tác bấm chụp.
  7. 取景器 — qǔjǐngqì — kính ngắm/viewfinder. Dùng cho OVF hoặc EVF tùy ngữ cảnh.
  8. 液晶屏 — yèjīngpíng — màn hình LCD. Thường chỉ màn hình phía sau thân máy.
  9. 存储卡 — cúnchǔkǎ — thẻ nhớ. Dùng khi hỏi dung lượng, tốc độ ghi hoặc sao lưu.
  10. 热靴 — rèxuē — hot shoe. Vị trí gắn flash, trigger hoặc phụ kiện tương thích.
  11. 三脚架 — sānjiǎojià — chân máy ba chân/tripod. Từ rất thường gặp trong tutorial.
  12. 遥控快门 — yáokòng kuàimén — điều khiển màn trập từ xa. Dùng cho remote shutter.
Sơ đồ cấu tạo máy ảnh SLR với ống kính, cảm biến, gương phản xạ, lăng kính và màn trập
Sơ đồ cấu tạo máy ảnh SLR giúp liên hệ các thuật ngữ như 镜头, 传感器, 反光镜 và 快门. Nguồn: Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0.

3. Nhóm 2 — Ống kính, tiêu cự và góc nhìn

Tiêu cự không chỉ quyết định “zoom xa hay gần”. Nó liên quan trực tiếp tới góc nhìn, cảm giác phối cảnh, cách khuôn mặt biến dạng và khoảng cách làm việc. Khi đọc tutorial tiếng Trung, hãy phân biệt 定焦 với 变焦: một bên là prime cố định tiêu cự, bên kia là zoom thay đổi tiêu cự.

  1. 焦距 — jiāojù — tiêu cự. Thường đi với đơn vị 毫米, tức milimét.
  2. 广角镜头 — guǎngjiǎo jìngtóu — ống kính góc rộng. Hợp cảnh quan, kiến trúc hoặc không gian hẹp.
  3. 标准镜头 — biāozhǔn jìngtóu — ống kính tiêu chuẩn. Góc nhìn tương đối tự nhiên.
  4. 长焦镜头 — chángjiāo jìngtóu — ống kính tele. Dùng khi cần thu hẹp góc nhìn hoặc chụp xa.
  5. 定焦镜头 — dìngjiāo jìngtóu — ống kính prime. Tiêu cự cố định.
  6. 变焦镜头 — biànjiāo jìngtóu — ống kính zoom. Có dải tiêu cự thay đổi.
  7. 光学变焦 — guāngxué biànjiāo — zoom quang học. Khác với phóng đại số.
  8. 视角 — shìjiǎo — góc nhìn/field of view. Mô tả phạm vi cảnh lọt vào khung hình.
  9. 最近对焦距离 — zuìjìn duìjiāo jùlí — khoảng lấy nét gần nhất. Quan trọng với macro và close-up.
  10. 镜头畸变 — jìngtóu jībiàn — méo ống kính. Gồm dạng barrel, pincushion và các biến dạng quang học khác.
  11. 暗角 — ànjiǎo — tối góc/vignette. Có thể do quang học hoặc được thêm có chủ ý khi hậu kỳ.
  12. 镜头眩光 — jìngtóu xuànguāng — lens flare/chói ống kính. Xuất hiện khi nguồn sáng mạnh lọt vào lens.
Sơ đồ so sánh tiêu cự và góc nhìn từ 12 mm đến 1600 mm
Tiêu cự 焦距 thay đổi 视角 từ góc rất rộng sang tele. Nguồn: Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

4. Nhóm 3 — Tam giác phơi sáng

Đây là nhóm quan trọng nhất khi trao đổi thông số. Trong một buổi chụp, câu “tăng sáng lên” có thể được giải bằng khẩu độ, shutter, ISO, đèn hoặc exposure compensation. Vì vậy, đừng dịch mọi thứ thành “độ sáng”; hãy xác định chính xác người nói muốn chỉnh biến số nào.

  1. 曝光 — bàoguāng — phơi sáng/exposure. Khái niệm tổng quát về lượng sáng ghi nhận.
  2. 曝光量 — bàoguāngliàng — lượng phơi sáng. Dùng khi bàn về tổng lượng sáng đến cảm biến.
  3. 光圈 — guāngquān — khẩu độ/aperture. Điều khiển độ mở của ống kính.
  4. 光圈值 — guāngquānzhí — trị số khẩu độ/f-number. Ví dụ f/1.8, f/5.6.
  5. 快门速度 — kuàimén sùdù — tốc độ màn trập. Quyết định thời gian phơi sáng và mức nhòe chuyển động.
  6. 感光度 — gǎnguāngdù — độ nhạy sáng. Trong nhiếp ảnh số thường liên hệ trực tiếp với ISO.
  7. ISO感光度 — ISO gǎnguāngdù — độ nhạy ISO. Cách ghi rất thường thấy trong giao diện máy.
  8. 曝光补偿 — bàoguāng bǔcháng — bù trừ phơi sáng. Dùng khi máy đang ở chế độ đo sáng tự động hoặc bán tự động.
  9. 曝光不足 — bàoguāng bùzú — thiếu sáng/underexposed. Ảnh nhận quá ít sáng so với mục tiêu.
  10. 曝光过度 — bàoguāng guòdù — quá sáng/overexposed. Vùng sáng có thể mất chi tiết.
  11. 测光 — cèguāng — đo sáng/metering. Hệ thống đánh giá độ sáng của cảnh.
  12. 动态范围 — dòngtài fànwéi — dải tương phản động/dynamic range. Khoảng từ vùng tối đến vùng sáng còn giữ chi tiết.
Sơ đồ tam giác phơi sáng gồm khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO
Tam giác phơi sáng liên hệ 光圈, 快门速度 và ISO. Nguồn: Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

Một lỗi dịch phổ biến là nghĩ ISO “làm cảm biến nhạy hơn” theo nghĩa vật lý tuyệt đối. Trong workflow thực hành, bạn có thể nhớ đơn giản: tăng ISO làm tín hiệu ảnh sáng hơn nhưng thường tăng noise và giảm biên độ xử lý. Khi giao tiếp, cụm 把ISO调低一点 nghĩa là “hạ ISO xuống một chút”.

So sánh ảnh ở ISO thấp và ISO cao cho thấy mức nhiễu hạt khác nhau
So sánh 感光度 ISO thấp và cao, minh họa 噪点 tăng khi khuếch đại tín hiệu. Nguồn: Wikimedia Commons, CC BY-SA.

5. Nhóm 4 — Lấy nét và độ sâu trường ảnh

Trong portrait và product photography, việc phân biệt “lấy nét vào đâu” và “bao nhiêu vùng sẽ nét” rất quan trọng. 对焦 nói về hành động focus, còn 景深 là độ sâu trường ảnh. Hai khái niệm liên quan nhưng không đồng nghĩa.

  1. 对焦 — duìjiāo — lấy nét. Động tác làm chủ thể đạt độ nét mong muốn.
  2. 自动对焦 — zìdòng duìjiāo — lấy nét tự động/AF.
  3. 手动对焦 — shǒudòng duìjiāo — lấy nét thủ công/MF.
  4. 焦点 — jiāodiǎn — tiêu điểm/điểm nét. Có thể dùng cả nghĩa thị giác lẫn quang học.
  5. 对焦点 — duìjiāodiǎn — điểm AF/điểm lấy nét được chọn trên máy.
  6. 连续对焦 — liánxù duìjiāo — lấy nét liên tục. Phù hợp chủ thể di chuyển.
  7. 单次对焦 — dāncì duìjiāo — lấy nét một lần. Hợp chủ thể tĩnh.
  8. 景深 — jǐngshēn — độ sâu trường ảnh.
  9. 浅景深 — qiǎn jǐngshēn — độ sâu trường ảnh mỏng. Chủ thể tách khỏi hậu cảnh rõ.
  10. 深景深 — shēn jǐngshēn — độ sâu trường ảnh sâu. Nhiều lớp không gian cùng rõ nét.
  11. 虚化 — xūhuà — làm mờ/blur hậu cảnh. Thường nói đến hiệu ứng tách nền.
  12. 跑焦 — pǎojiāo — trượt nét/mất nét khỏi điểm cần chụp. Từ rất thực tế khi kiểm tra ảnh.
Sơ đồ độ sâu trường ảnh theo khoảng cách lấy nét
Sơ đồ minh họa 景深 – vùng được cảm nhận là đủ nét trước và sau điểm focus. Nguồn: Wikimedia Commons, CC0.

6. Nhóm 5 — Cân bằng trắng và màu sắc

Màu trong nhiếp ảnh có hai tầng: màu của nguồn sáng và cách camera/RAW processor diễn giải màu đó. 色温 là nhiệt độ màu, còn 白平衡 là cơ chế cân bằng trắng để màu trung tính được tái tạo hợp lý. Nếu bạn cũng làm digital painting, hãy liên hệ với cách kiểm soát màu nguồn sáng thay vì chỉ kéo saturation.

  1. 白平衡 — báipínghéng — cân bằng trắng/white balance.
  2. 色温 — sèwēn — nhiệt độ màu/color temperature.
  3. 色调 — sèdiào — sắc thái/tone. Trong phần mềm có thể ám chỉ tint hoặc tổng sắc thái.
  4. 暖色 — nuǎnsè — màu/tông ấm.
  5. 冷色 — lěngsè — màu/tông lạnh.
  6. 日光 — rìguāng — ánh sáng ban ngày/daylight preset.
  7. 阴天 — yīntiān — trời nhiều mây/cloudy preset.
  8. 阴影 — yīnyǐng — bóng râm/shade preset trong white balance.
  9. 白炽灯 — báichìdēng — đèn sợi đốt/tungsten.
  10. 荧光灯 — yíngguāngdēng — đèn huỳnh quang/fluorescent.
  11. 自动白平衡 — zìdòng báipínghéng — cân bằng trắng tự động/AWB.
  12. 自定义白平衡 — zìdìngyì báipínghéng — cân bằng trắng tùy chỉnh.
Thang màu minh họa nhiệt độ màu từ tông ấm sang tông lạnh
Thang 色温 hỗ trợ hiểu 白平衡, 暖色 và 冷色 trong nhiếp ảnh. Nguồn: Wikimedia Commons, CC BY-SA.

7. Nhóm 6 — Ánh sáng và setup studio

Khi làm việc với ekip Trung Quốc, đây là nhóm từ dùng liên tục. 主光 là key light định hình chủ thể, 补光 là fill light giảm tương phản, còn 轮廓光 tạo viền tách chủ thể khỏi nền. Nếu bạn xuất thân từ hội họa, có thể đọc thêm bài bố trí ánh sáng trong nhà để thấy các nguyên tắc về hướng sáng và tách lớp không gian tương đồng thế nào.

  1. 光线 — guāngxiàn — tia sáng/ánh sáng nói chung.
  2. 自然光 — zìrán guāng — ánh sáng tự nhiên.
  3. 环境光 — huánjìng guāng — ánh sáng môi trường/ambient light.
  4. 主光 — zhǔguāng — nguồn sáng chính/key light.
  5. 补光 — bǔguāng — ánh sáng bù/fill light.
  6. 轮廓光 — lúnkuò guāng — rim light/ánh sáng viền.
  7. 逆光 — nìguāng — ngược sáng/backlight.
  8. 顺光 — shùnguāng — ánh sáng thuận/front lighting.
  9. 侧光 — cèguāng — ánh sáng bên/side light.
  10. 柔光 — róuguāng — ánh sáng mềm.
  11. 硬光 — yìngguāng — ánh sáng cứng.
  12. 反光板 — fǎnguāngbǎn — tấm hắt sáng/reflector.
Sơ đồ bố trí hai nguồn sáng kiểu clamshell cho chụp chân dung
Sơ đồ 布光 kiểu clamshell minh họa cách phối nguồn sáng chính và fill trong chụp chân dung. Nguồn: Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

8. Nhóm 7 — Bố cục và tổ chức khung hình

Nhiếp ảnh không chỉ là thông số máy. Khi trao đổi trên set, photographer thường yêu cầu đổi 构图, chừa 留白, làm rõ 前景 hoặc điều chỉnh hướng nhìn. Học nhóm này giúp bạn hiểu feedback sáng tạo chứ không chỉ thao tác thiết bị.

  1. 构图 — gòutú — bố cục/composition.
  2. 三分法 — sānfēnfǎ — quy tắc một phần ba/rule of thirds.
  3. 黄金分割 — huángjīn fēngē — tỷ lệ/phân chia vàng.
  4. 视觉中心 — shìjué zhōngxīn — trung tâm thị giác/focal center.
  5. 前景 — qiánjǐng — tiền cảnh.
  6. 中景 — zhōngjǐng — trung cảnh.
  7. 背景 — bèijǐng — hậu cảnh.
  8. 引导线 — yǐndǎoxiàn — đường dẫn mắt/leading lines.
  9. 对称 — duìchèn — đối xứng.
  10. 留白 — liúbái — khoảng trống có chủ ý/negative space.
  11. 画面平衡 — huàmiàn pínghéng — cân bằng thị giác trong khung hình.
  12. 视线 — shìxiàn — hướng nhìn/đường nhìn.
Ảnh phong cảnh có lưới quy tắc một phần ba để minh họa bố cục
Quy tắc 三分法 dùng các đường và giao điểm để tổ chức 构图. Nguồn: Wikimedia Commons, CC BY-SA 2.5.

9. Nhóm 8 — Histogram, RAW và chất lượng file

Đây là nhóm đặc biệt hữu ích khi photographer làm việc cùng designer hoặc retoucher. Đừng đánh giá ảnh chỉ bằng màn hình trông “đủ sáng”; histogram cho biết phân bố tonal range và giúp phát hiện clipping. Khi bàn giao file, hãy nói rõ RAW, JPEG, color space, bit depth và resolution. Nếu bạn cần nền tảng về pixel, PPI/DPI và hệ màu, có thể đối chiếu bài Canvas, DPI, kích thước và hệ màu.

  1. 直方图 — zhífāngtú — histogram.
  2. 高光 — gāoguāng — vùng sáng/highlights.
  3. 暗部 — ànbù — vùng tối/shadow areas.
  4. 中间调 — zhōngjiāndiào — midtones/tông trung gian.
  5. 高光溢出 — gāoguāng yìchū — cháy vùng sáng/highlight clipping.
  6. 阴影剪切 — yīnyǐng jiǎnqiē — clipping vùng tối.
  7. RAW格式 — RAW géshì — định dạng RAW.
  8. JPEG格式 — JPEG géshì — định dạng JPEG.
  9. 元数据 — yuánshùjù — metadata/siêu dữ liệu.
  10. 色彩空间 — sècǎi kōngjiān — không gian màu/color space.
  11. 位深 — wèi shēn — độ sâu bit/bit depth.
  12. 分辨率 — fēnbiànlǜ — độ phân giải/resolution.
Ảnh minh họa kèm biểu đồ histogram độ sáng
直方图 giúp đọc phân bố 亮度, vùng 暗部 và 高光 khi kiểm tra phơi sáng. Nguồn: Wikimedia Commons, public domain.

10. Nhóm 9 — Hậu kỳ và retouch

Sau khi chụp, các thuật ngữ chuyển sang workflow Camera Raw, Lightroom, Photoshop hoặc phần mềm tương đương. Trong tiếng Trung, 后期 rất rộng: có thể bao gồm chọn ảnh, chỉnh màu, retouch, crop và xuất file. 修图 thiên về thao tác chỉnh sửa hình ảnh, còn 调色 tập trung vào màu và tone.

  1. 后期 — hòuqī — hậu kỳ/post-production.
  2. 修图 — xiūtú — chỉnh sửa/retouch ảnh.
  3. 调色 — tiáosè — chỉnh màu/color grading.
  4. 裁剪 — cáijiǎn — crop/cắt khung.
  5. 拉直 — lāzhí — làm thẳng đường chân trời hoặc trục ảnh.
  6. 曝光度 — bàoguāngdù — thông số Exposure trong phần mềm hậu kỳ.
  7. 对比度 — duìbǐdù — độ tương phản.
  8. 饱和度 — bǎohédù — độ bão hòa.
  9. 清晰度 — qīngxīdù — clarity/độ rõ cục bộ, tùy phần mềm.
  10. 锐化 — ruìhuà — sharpening/làm sắc nét.
  11. 降噪 — jiàngzào — giảm nhiễu/noise reduction.
  12. 蒙版 — méngbǎn — mask/mặt nạ chỉnh sửa.

Khi đọc giao diện Adobe Camera Raw tiếng Trung, bạn sẽ gặp các cụm như 直方图, 白平衡, 色温, 曝光度 và các vùng tonal như 高光, 阴影. Đó là lý do nên học thuật ngữ theo workflow thay vì học từng từ tách rời.

11. Nhóm 10 — Từ ngữ dùng khi chụp và điều phối trên set

Nhóm cuối không chỉ là “từ camera” mà là từ nghề giúp một buổi chụp vận hành trơn tru. Chúng thường xuất hiện trong brief, call sheet hoặc trao đổi giữa photographer, model, assistant và stylist.

  1. 拍摄 — pāishè — chụp/quay, hoạt động ghi hình nói chung.
  2. 拍摄角度 — pāishè jiǎodù — góc chụp.
  3. 机位 — jīwèi — vị trí đặt máy/camera position.
  4. 试拍 — shìpāi — chụp thử/test shot.
  5. 抓拍 — zhuāpāi — chụp bắt khoảnh khắc/candid.
  6. 摆拍 — bǎipāi — chụp có sắp đặt/posed shot.
  7. 横构图 — héng gòutú — bố cục ngang/landscape orientation.
  8. 竖构图 — shù gòutú — bố cục dọc/portrait orientation.
  9. 连拍 — liánpāi — chụp liên tiếp/burst shooting.
  10. 连拍模式 — liánpāi móshì — chế độ chụp liên tiếp.
  11. 快门线 — kuàiménxiàn — dây bấm mềm/cable release.
  12. 拍摄方案 — pāishè fāng'àn — phương án/kế hoạch chụp.

12. Ba mươi mẫu câu tiếng Trung dùng ngay trong buổi chụp

Cách luyện tốt nhất là đọc thành tiếng cả câu, sau đó thay đổi một thành phần. Ví dụ từ “hạ ISO” chuyển thành “tăng shutter speed”, hoặc từ “nhìn vào camera” chuyển sang “nhìn sang bên trái”.

  1. 请把光圈开大一点。 Qǐng bǎ guāngquān kāi dà yìdiǎn. — Hãy mở khẩu lớn hơn một chút.
  2. 快门速度再快一点。 Kuàimén sùdù zài kuài yìdiǎn. — Tăng tốc độ màn trập thêm một chút.
  3. 把ISO调低一点。 Bǎ ISO tiáo dī yìdiǎn. — Hạ ISO xuống một chút.
  4. 这张照片曝光不足。 Zhè zhāng zhàopiàn bàoguāng bùzú. — Tấm này đang thiếu sáng.
  5. 高光有一点过曝。 Gāoguāng yǒu yìdiǎn guòbào. — Highlight hơi bị quá sáng.
  6. 我们先测一下光。 Wǒmen xiān cè yíxià guāng. — Mình đo sáng trước nhé.
  7. 请对焦在眼睛上。 Qǐng duìjiāo zài yǎnjing shàng. — Hãy lấy nét vào mắt.
  8. 这个镜头有点跑焦。 Zhège jìngtóu yǒudiǎn pǎojiāo. — Lens này hơi bị trượt nét.
  9. 我想要更浅的景深。 Wǒ xiǎng yào gèng qiǎn de jǐngshēn. — Tôi muốn độ sâu trường ảnh mỏng hơn.
  10. 背景可以再虚化一点吗? Bèijǐng kěyǐ zài xūhuà yìdiǎn ma? — Có thể làm hậu cảnh mờ hơn chút không?
  11. 换一个长焦镜头吧。 Huàn yí ge chángjiāo jìngtóu ba. — Đổi sang lens tele nhé.
  12. 这个焦距太广了。 Zhège jiāojù tài guǎng le. — Tiêu cự/góc này rộng quá.
  13. 白平衡有点偏暖。 Báipínghéng yǒudiǎn piān nuǎn. — White balance hơi ấm.
  14. 把色温降一点。 Bǎ sèwēn jiàng yìdiǎn. — Giảm nhiệt độ màu một chút.
  15. 皮肤颜色要自然一点。 Pífū yánsè yào zìrán yìdiǎn. — Màu da cần tự nhiên hơn.
  16. 主光往左移一点。 Zhǔguāng wǎng zuǒ yí yìdiǎn. — Dịch key light sang trái một chút.
  17. 补光不要太强。 Bǔguāng bú yào tài qiáng. — Fill light đừng mạnh quá.
  18. 加一点轮廓光。 Jiā yìdiǎn lúnkuò guāng. — Thêm một chút rim light.
  19. 这个光太硬了。 Zhège guāng tài yìng le. — Ánh sáng này cứng quá.
  20. 用反光板补一下脸。 Yòng fǎnguāngbǎn bǔ yíxià liǎn. — Dùng reflector hắt thêm sáng vào mặt.
  21. 构图再紧一点。 Gòutú zài jǐn yìdiǎn. — Siết bố cục chặt hơn một chút.
  22. 右边多留一点空白。 Yòubian duō liú yìdiǎn kòngbái. — Chừa thêm khoảng trống bên phải.
  23. 把人物放在三分线上。 Bǎ rénwù fàng zài sānfēnxiàn shàng. — Đặt nhân vật lên đường một phần ba.
  24. 前景不要挡住脸。 Qiánjǐng bú yào dǎngzhù liǎn. — Tiền cảnh đừng che mặt.
  25. 看一下直方图。 Kàn yíxià zhífāngtú. — Xem histogram một chút.
  26. 请保留RAW文件。 Qǐng bǎoliú RAW wénjiàn. — Hãy giữ lại file RAW.
  27. 后期不要修得太重。 Hòuqī bú yào xiū de tài zhòng. — Hậu kỳ đừng retouch quá tay.
  28. 这张需要降噪和锐化。 Zhè zhāng xūyào jiàngzào hé ruìhuà. — Tấm này cần giảm nhiễu và sharpen.
  29. 先试拍一张看看效果。 Xiān shìpāi yì zhāng kànkan xiàoguǒ. — Chụp thử một tấm để xem hiệu quả.
  30. 准备好,我们开始连拍。 Zhǔnbèi hǎo, wǒmen kāishǐ liánpāi. — Chuẩn bị, chúng ta bắt đầu chụp burst.

13. Bốn hội thoại thực tế

Hội thoại 1: Photographer và assistant chỉnh phơi sáng

摄影师: 这边光线太暗,先把光圈开大一点。
Shèyǐngshī: Zhèbiān guāngxiàn tài àn, xiān bǎ guāngquān kāi dà yìdiǎn.
Photographer: Bên này tối quá, mở khẩu lớn hơn trước.

助理: 现在是f/4,要调到f/2.8吗?
Zhùlǐ: Xiànzài shì f/4, yào tiáo dào f/2.8 ma?
Assistant: Hiện tại là f/4, chỉnh xuống f/2.8 nhé?

摄影师: 可以,但是景深会变浅。ISO先不要动。
Shèyǐngshī: Kěyǐ, dànshì jǐngshēn huì biàn qiǎn. ISO xiān bú yào dòng.
Photographer: Được, nhưng DOF sẽ mỏng hơn. Tạm thời đừng đổi ISO.

助理: 好,我再检查一下对焦点。
Zhùlǐ: Hǎo, wǒ zài jiǎnchá yíxià duìjiāodiǎn.
Assistant: Được, tôi kiểm tra lại điểm AF.

Hội thoại 2: Chỉ đạo model

摄影师: 请往左站一点,身体转过来。
Shèyǐngshī: Qǐng wǎng zuǒ zhàn yìdiǎn, shēntǐ zhuǎn guòlái.
Photographer: Đứng sang trái một chút, xoay người về đây.

模特: 这样可以吗?
Mótè: Zhèyàng kěyǐ ma?
Model: Như vậy được chưa?

摄影师: 很好。下巴低一点,看镜头,不要太紧张。
Shèyǐngshī: Hěn hǎo. Xiàba dī yìdiǎn, kàn jìngtóu, bú yào tài jǐnzhāng.
Photographer: Rất tốt. Hạ cằm một chút, nhìn camera, đừng căng thẳng quá.

摄影师: 保持这个动作,我连拍几张。
Shèyǐngshī: Bǎochí zhège dòngzuò, wǒ liánpāi jǐ zhāng.
Photographer: Giữ tư thế này, tôi chụp liên tiếp vài tấm.

Hội thoại 3: Chỉnh ánh sáng studio

摄影师: 主光有点硬,阴影太深了。
Shèyǐngshī: Zhǔguāng yǒudiǎn yìng, yīnyǐng tài shēn le.
Photographer: Key light hơi cứng, bóng tối sâu quá.

灯光师: 要不要加柔光,再用反光板补一下?
Dēngguāngshī: Yào bú yào jiā róuguāng, zài yòng fǎnguāngbǎn bǔ yíxià?
Lighting: Có cần làm ánh sáng mềm hơn rồi dùng reflector fill thêm không?

摄影师: 可以,补光不要太强,我还想保留一点立体感。
Shèyǐngshī: Kěyǐ, bǔguāng bú yào tài qiáng, wǒ hái xiǎng bǎoliú yìdiǎn lìtǐgǎn.
Photographer: Được, nhưng fill đừng mạnh quá, tôi vẫn muốn giữ cảm giác khối.

Hội thoại 4: Photographer và retoucher bàn giao RAW

摄影师: 我把RAW文件和选片都发给你了。
Shèyǐngshī: Wǒ bǎ RAW wénjiàn hé xuǎnpiàn dōu fā gěi nǐ le.
Photographer: Tôi đã gửi cả RAW và các ảnh đã chọn.

修图师: 色调要偏暖还是保持中性?
Xiūtúshī: Sèdiào yào piān nuǎn háishi bǎochí zhōngxìng?
Retoucher: Tone nên thiên ấm hay giữ trung tính?

摄影师: 先保持自然,皮肤不要修得太光滑,高光也不要压得太死。
Shèyǐngshī: Xiān bǎochí zìrán, pífū bú yào xiū de tài guānghuá, gāoguāng yě bú yào yā de tài sǐ.
Photographer: Giữ tự nhiên trước, da đừng làm quá mịn và highlight đừng ép quá nặng.

修图师: 明白,我会先做基础曝光和白平衡,再调色。
Xiūtúshī: Míngbai, wǒ huì xiān zuò jīchǔ bàoguāng hé báipínghéng, zài tiáosè.
Retoucher: Hiểu rồi, tôi sẽ xử lý exposure và white balance cơ bản trước rồi mới grade màu.

14. Những cặp từ dễ nhầm

相机 và 摄像机: 相机 thường là camera chụp ảnh, còn 摄像机 thiên về camera quay video chuyên dụng. Điện thoại hoặc mirrorless hiện nay làm cả hai, nhưng trong ngữ cảnh nghề nghiệp vẫn nên đọc theo nhiệm vụ.

光圈 và 光圈值: 光圈 là aperture như một cơ chế/khái niệm; 光圈值 là trị số cụ thể như f/1.8 hoặc f/8. Khi ai đó hỏi “光圈值是多少?” họ muốn con số.

快门 và 快门速度: 快门 có thể là shutter hoặc nút/thao tác chụp, còn 快门速度 là thời gian phơi sáng, ví dụ 1/500 giây. Đây là cặp người mới rất dễ dịch chung thành “màn trập”.

对焦 và 焦点: 对焦 là hành động lấy nét; 焦点 là điểm focus hoặc điểm được chú ý. Nói “对焦在眼睛上” là lấy nét vào mắt, không nói “焦点眼睛” theo cách ghép máy móc từ tiếng Việt.

色温 và 白平衡: 色温 là một thuộc tính của ánh sáng, thường biểu diễn bằng Kelvin; 白平衡 là hệ thống điều chỉnh để màu trung tính hiển thị đúng trong điều kiện ánh sáng đó.

修图 và 调色: 修图 có thể gồm retouch da, xóa vật thể, chỉnh hình dáng, local edits; 调色 thiên về màu, contrast, tone và mood. Một dự án có thể yêu cầu cả hai.

曝光 và 曝光度: 曝光 là khái niệm phơi sáng chung; 曝光度 thường thấy như nhãn điều khiển Exposure trong phần mềm. Đừng mặc định hai từ luôn hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi giao diện.

15. Checklist giao tiếp cho photographer và creator

  • Trước khi chụp, xác nhận 拍摄方案, 机位, 镜头 và 焦距.
  • Kiểm tra phơi sáng bằng 光圈, 快门速度, ISO感光度 và 直方图.
  • Với chân dung, nói rõ 对焦在眼睛上 và mức 景深 mong muốn.
  • Với studio, xác nhận vai trò của 主光, 补光, 轮廓光 và reflector.
  • Với màu, kiểm tra 白平衡, 色温 và độ tự nhiên của skin tone trước khi grade.
  • Khi bàn giao, ghi rõ cần RAW格式 hay JPEG, 色彩空间, 位深 và 分辨率.
  • Trong hậu kỳ, phân biệt việc 修图, 调色, 降噪 và 锐化 để tránh feedback mơ hồ.

16. Bài tập thực hành

Bài 1: Ghép thuật ngữ

Ghép năm từ sau với nghĩa đúng: 光圈, 景深, 白平衡, 直方图, 降噪. Các nghĩa: giảm nhiễu; cân bằng trắng; khẩu độ; histogram; độ sâu trường ảnh.

Bài 2: Dịch sang tiếng Trung

1) Hạ ISO xuống một chút. 2) Lấy nét vào mắt. 3) Tôi muốn hậu cảnh mờ hơn. 4) Key light quá cứng. 5) Hãy giữ file RAW.

Bài 3: Chọn từ đúng

Điền 光圈 / 快门速度 / ISO感光度: “Tôi cần đóng băng chuyển động nên phải tăng ____”; “Muốn DOF mỏng hơn, tôi có thể mở ____”; “Khi ánh sáng thiếu nhưng không thể giảm shutter, tôi có thể tăng ____ trong giới hạn chấp nhận được”.

Đáp án

Bài 1: 光圈 = khẩu độ; 景深 = độ sâu trường ảnh; 白平衡 = cân bằng trắng; 直方图 = histogram; 降噪 = giảm nhiễu.

Bài 2: 1) 把ISO调低一点。 2) 请对焦在眼睛上。 3) 我想让背景更虚化一点。 4) 主光太硬了。 5) 请保留RAW文件。

Bài 3: 快门速度; 光圈; ISO感光度.

17. Lộ trình bảy ngày để nhớ và dùng được

Ngày 1: học nhóm thân máy và ống kính. Cầm hoặc mở ảnh máy thật, chỉ từng bộ phận và đọc thành tiếng. Mục tiêu là nhìn vật thể và bật ra từ, không cần dịch qua tiếng Việt.

Ngày 2: học tam giác phơi sáng. Tạo ba tình huống: chân dung ngoài trời, người chạy và cảnh đêm. Tự nói bằng tiếng Trung bạn sẽ đổi 光圈, 快门速度 và ISO như thế nào.

Ngày 3: học focus và DOF. Chụp cùng một chủ thể ở vài khẩu độ khác nhau, sau đó mô tả bằng 浅景深, 深景深, 对焦, 跑焦 và 虚化.

Ngày 4: học white balance và lighting. Quan sát ánh sáng cửa sổ, đèn tungsten, đèn LED; mô tả bằng 色温, 暖色, 冷色, 主光, 补光 và 逆光.

Ngày 5: học bố cục. Chọn năm ảnh của bạn, nói thành tiếng đâu là 前景, 中景, 背景, 视觉中心, 留白 và 引导线.

Ngày 6: mở RAW processor. Đổi giao diện sang tiếng Trung nếu phần mềm hỗ trợ hoặc đối chiếu tài liệu tiếng Trung; luyện nhận diện 直方图, 曝光度, 高光, 阴影, 对比度, 饱和度 và 降噪.

Ngày 7: mô phỏng một buổi chụp 15 phút. Một người đóng photographer, một người đóng assistant/model. Chỉ được dùng các mẫu câu đã học để đổi ánh sáng, pose, lens, focus và cách bàn giao file. Sau buổi tập, ghi lại những từ khiến bạn bị khựng để ôn lại theo spaced repetition.

18. Nguồn tham khảo và cách dùng media

Thuật ngữ hậu kỳ và cách gọi các điều khiển như histogram, white balance, temperature và exposure được đối chiếu với tài liệu Adobe Camera Raw tiếng Trung. Các sơ đồ minh họa trong bài được lấy từ Wikimedia Commons với giấy phép public domain, CC0 hoặc CC BY-SA theo từng file, sau đó được lưu lại trên hệ thống NextGZ thay vì hotlink. Khi dùng lại ảnh ở dự án khác, hãy kiểm tra đúng giấy phép của từng tác phẩm và giữ attribution theo yêu cầu.

Về lâu dài, cách học hiệu quả nhất không phải thuộc lòng 120 mục trong một buổi. Hãy biến các từ thành ngôn ngữ thao tác: mỗi lần chỉnh camera, đọc tên thông số bằng tiếng Trung; mỗi lần xem ảnh, mô tả phơi sáng, focus, màu và bố cục bằng vài câu ngắn. Sau một thời gian, bạn sẽ không còn “dịch” 光圈 thành khẩu độ trong đầu nữa — bạn sẽ nhìn f/2.8 và hiểu ngay mình đang làm gì.

#ánh sáng#tiếng Trung cho photographer#từ vựng nhiếp ảnh#摄影 tiếng Trung#photographer#content creator
Affiliate NextGZ

Cite This Article

Use the standard citation format when referencing this article.

Worth viewing

NextGZ
Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Blog

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer
Blog

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode
Blog

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode

Featured

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Từ vựng theo chủ đề

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate
Công cụ & Phần mềm

Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode
Tiếng Trung cho Artist

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer
Công cụ & Phần mềm

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer

View all posts

Article categories

  • Digital Art204
    • Nền Tảng Hội Họa18
    • Phối Cảnh & Background16
    • Màu Sắc & Ánh Sáng15
    • Bắt Đầu Học Digital Art13
    • Bố Cục & Storytelling9
    • Procreate7
    • Anatomy & Figure Drawing6
    • Typography & Phông Chữ6
    • Luyện Tập & Challenge5
    • Bản Quyền & Sử Dụng Thương Mại3
    • Portfolio & Nghề Nghiệp3
    • Adobe Photoshop2
    • Chất Liệu & Rendering2
    • ibisPaint2
  • Công cụ & Phần mềm189
    • 花瓣素材 科技风系列未来感人工智能机器人元素 197657173Tin Tức AI52
    • Vibe Coding24
    • GitHub15
    • Clip Studio Paint7
  • ImagesOpenAI31
    • ChatGPT logo.svgChatGPT11
  • Tutorial vẽ Anime30
  • Digital Painting22
  • 花瓣素材 图标系列3D风蓝色玻璃银行金服务元素 194915847Phân Tích Kinh Doanh22
    • 花瓣素材 装饰系列3D风磨砂玻璃办公文件元素 194990373Tâm Lý Marketing4
    • Huaban 6385841246Tư Duy Kiếm Tiền4
  • Tiếng Trung cho Artist19
  • Tips học tiếng Trung14
Page 1/4

Cite This Article

Use the standard citation format when referencing this article.

Worth viewing

NextGZ
Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Blog

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer
Blog

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode
Blog

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode

Featured

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Từ vựng theo chủ đề

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate
Công cụ & Phần mềm

Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode
Tiếng Trung cho Artist

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer
Công cụ & Phần mềm

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer

View all posts

Article categories

  • Digital Art204
    • Nền Tảng Hội Họa18
    • Phối Cảnh & Background16
    • Màu Sắc & Ánh Sáng15
    • Bắt Đầu Học Digital Art13
    • Bố Cục & Storytelling9
    • Procreate7
    • Anatomy & Figure Drawing6
    • Typography & Phông Chữ6
    • Luyện Tập & Challenge5
    • Bản Quyền & Sử Dụng Thương Mại3
    • Portfolio & Nghề Nghiệp3
    • Adobe Photoshop2
    • Chất Liệu & Rendering2
    • ibisPaint2
  • Công cụ & Phần mềm189
    • 花瓣素材 科技风系列未来感人工智能机器人元素 197657173Tin Tức AI52
    • Vibe Coding24
    • GitHub15
    • Clip Studio Paint7
  • ImagesOpenAI31
    • ChatGPT logo.svgChatGPT11
  • Tutorial vẽ Anime30
  • Digital Painting22
  • 花瓣素材 图标系列3D风蓝色玻璃银行金服务元素 194915847Phân Tích Kinh Doanh22
    • 花瓣素材 装饰系列3D风磨砂玻璃办公文件元素 194990373Tâm Lý Marketing4
    • Huaban 6385841246Tư Duy Kiếm Tiền4
  • Tiếng Trung cho Artist19
  • Tips học tiếng Trung14
Page 1/4

Đánh giá bài viết

More from author

Unity 6000.5.6f1: Android SDK 37, Physics/Netcode và loạt fix indie team nên kiểm tra
Unity

Unity 6000.5.6f1: Android SDK 37, Physics/Netcode và loạt fix indie team nên kiểm tra

SSen của NextGZ
00
Tukoni: Forest Keepers sắp phát hành: Từ Prologue miễn phí đến một game cozy hoàn chỉnh
Indie Game

Tukoni: Forest Keepers sắp phát hành: Từ Prologue miễn phí đến một game cozy hoàn chỉnh

SSen của NextGZ
10
Godot Community Poll 2026 còn mở: Indie dev nên phản hồi gì để tác động đúng vào priority list?
Godot

Godot Community Poll 2026 còn mở: Indie dev nên phản hồi gì để tác động đúng vào priority list?

SSen của NextGZ
00
Unreal Engine 5.8 Incremental Cooking + Zenserver: Indie team nên thiết kế vòng lặp build ra sao?
Unreal Engine

Unreal Engine 5.8 Incremental Cooking + Zenserver: Indie team nên thiết kế vòng lặp build ra sao?

SSen của NextGZ
00

You might also like

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Từ vựng theo chủ đề

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

SSen của NextGZ
220
Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate
Công cụ & Phần mềm

Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate

SSen của NextGZ
40
Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode
Tiếng Trung cho Artist

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode

SSen của NextGZ
30
Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer
Công cụ & Phần mềm

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer

SSen của NextGZ
30

Bình luận

0 bình luận

Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!

Đăng nhập ngay

Đang tải bình luận...

#khẩu độ
#ISO
#tiêu cự
#hậu kỳ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord