Skip to content
NextGZ Logo
Trang chủDiễn đàn
Nội dung & cộng đồng
Tìm trên toàn hệ thống

Một ô tìm kiếm chung; từng khu vực vẫn giữ trải nghiệm riêng

Blog

Bài viết, hướng dẫn và cập nhật

Học trực tiếp
Lịch khai giảng

Lớp live, offline và workshop

Khóa học đa lĩnh vực
Khóa học

Tiếng Trung, kinh doanh, marketing, AI, EQ, kỹ năng sự nghiệp và Vibe coding

Công cụ tiếng Trung
Lộ trình bài học
Từ điển
Digital Art
Khóa học Digital Art
Khóa Art của tôi
Công cụ AI
AI Tutor
Cửa hàng & tài nguyên
Cửa hàng

Sản phẩm, membership và ưu đãi

Brushes & Templates
Tải xuống của tôi
Về chúng tôi
Điều khoản & bảo mật
Đăng nhập
Đăng nhập
Affiliate NextGZ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên
NextGZ Logo

Học vẽ Digital Art & học tập đa chủ đề với nội dung cập nhật liên tục. Phương pháp học thông minh với AI cho người bận rộn.

Việt Nam 🇻🇳

Học tập

  • Khóa học
  • Luyện phát âm
  • Digital Art
  • Lớp live/offline
  • Tài nguyên Art
  • Cửa hàng
  • AI Tutor

Thông tin

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Dashboard

Đối tác

  • NextGZ
  • GZ Team

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Bảo mật
Discord NextGZ Discord avatar

Discord NextGZ

Đang tải
Tham gia
© 2025 NextGZ·Nền tảng học Online: Tiếng Trung, Digital Art, Marketing, AI, Vibe coding, Kỹ Năng EQ cùng nhiều kỹ năng bổ trợ cần thiết khác
Cộng đồng học Digital Art NextGZ
Trang chủBlogForumCá nhân
Đang tải nội dung…
Trang chủBlog
Ngữ pháp thực hành
Ngữ pháp thực hành

Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế

Hướng dẫn giao tiếp mua sắm và đổi trả hàng bằng tiếng Trung với 45 mẫu câu, từ vựng, lượng từ, ngữ pháp 想/想要/要, hội thoại thanh toán, hóa đơn, đổi hàng, trả hàng và hoàn tiền.

4 tháng 8, 2026•19 phút đọc
Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế
SCN

Viết bởi

Sen của NextGZ

Admin

Chia sẻ

Viết bởi

SCN
Sen của NextGZ

Admin

19 phút đọc

Chia sẻ

Trong bài viết

  • Bản đồ tình huống mua sắm từ lúc bước vào đến khi đổi trả
  • 40 từ và cụm từ cốt lõi cần nhớ
  • Ngữ pháp trọng tâm: 想, 想要 và 要 khác nhau thế nào?
  • Hỏi sản phẩm, màu sắc và kích cỡ
  • 12 mẫu câu dùng ngay
  • Lượng từ mua sắm: 件, 条, 双, 个 và 套
  • Xin thử đồ và đánh giá độ vừa
  • Hội thoại thử áo
  • Hỏi giá, khuyến mãi và đọc mức giảm
  • Hội thoại hỏi giá
  • Ba tầng lịch sự: 请, 麻烦 và 不好意思
  • Thanh toán tại quầy thu ngân
  • Hội thoại tại quầy
  • Thanh toán bằng mã QR
  • Hội thoại quét mã
  • Giữ hóa đơn và kiểm tra chứng từ
  • Đổi hàng, trả hàng và yêu cầu hoàn tiền
  • Hội thoại đổi size
  • Hội thoại trả hàng lỗi
  • 45 mẫu câu thực chiến theo chức năng
  • Những lỗi người Việt thường gặp
  • Dùng 个 cho mọi sản phẩm
  • Hiểu sai 打八折
  • Dùng 发票 thay cho mọi loại phiếu
  • Nói yêu cầu quá trực tiếp
  • Nhầm 退货 và 退款
  • Bài tập luyện phản xạ
  • Bài 1: Chọn lượng từ
  • Bài 2: Chọn 想, 想要 hoặc 要
  • Bài 3: Hoàn thành câu đổi trả
  • Đáp án
  • Năm hội thoại tự luyện theo vai
  • Tình huống 1: Chỉ xem hàng
  • Tình huống 2: Hỏi màu và size
  • Tình huống 3: Hỏi khuyến mãi
  • Tình huống 4: Thanh toán
  • Tình huống 5: Đổi hàng
  • Lộ trình luyện giao tiếp trong bảy ngày
  • Checklist trước khi giao tiếp thật
  • Câu hỏi thường gặp
  • Có thể dùng 多少钱 trong mọi cửa hàng không?
  • 尺码 và 号码 có giống nhau không?
  • Muốn hỏi giảm giá nên nói thế nào để không thô?
  • Đã trả hàng nhưng chưa nhận tiền thì hỏi gì?
  • Có cần học thuộc toàn bộ 45 câu không?
  • Kết luận
Nghe nội dungMiễn phí

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN

Đi mua quần áo, hỏi giá, xin thử đồ, thanh toán và đổi trả hàng là chuỗi tình huống rất dễ gặp khi sống, học tập hoặc du lịch tại Trung Quốc. Điểm khó không chỉ nằm ở việc nhớ từ vựng. Người học còn phải chọn đúng mức độ mong muốn giữa 想, 想要 và 要, dùng lượng từ phù hợp, hỏi lịch sự, hiểu cách đọc mức giảm giá và phân biệt rõ 换货, 退货 với 退款.

Bài hướng dẫn này xây dựng một quy trình giao tiếp hoàn chỉnh từ lúc bước vào cửa hàng đến khi xử lý sản phẩm lỗi. Mỗi phần đều có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, tình huống dùng, hội thoại và bài luyện phản xạ. Người mới có thể học theo từng cụm; người đã có nền HSK có thể dùng bài như một kịch bản thực hành trước khi giao tiếp thật.

Trước khi bắt đầu, bạn nên ôn lại vốn từ nền tảng trong bài HSK 1 với 80 từ vựng theo tám tình huống hằng ngày. Khi đã quen với cách học theo bối cảnh, việc ghi nhớ câu mua sắm sẽ nhanh hơn nhiều so với học từng từ riêng lẻ.

Bản đồ tình huống mua sắm từ lúc bước vào đến khi đổi trả

Cửa hàng quần áo trong trung tâm thương mại Beijing APM tại Vương Phủ Tỉnh
Cửa hàng quần áo tại Beijing APM, phù hợp với tình huống hỏi mẫu, màu và kích cỡ. Ảnh: Claoisumna/Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0.

Một cuộc mua sắm thông thường có thể chia thành tám bước: xác định cửa hàng, hỏi sản phẩm, hỏi còn hàng, chọn màu và kích cỡ, xin thử, hỏi giá hoặc khuyến mãi, thanh toán, sau đó giữ hóa đơn để đổi trả khi cần. Học theo thứ tự này giúp bạn không bị rối khi nhân viên phản hồi nhanh.

Ở bước đầu, bạn thường nghe nhân viên nói 欢迎光临 (huānyíng guānglín, hoan nghênh quý khách). Nếu chỉ muốn xem, câu tự nhiên là 我先看看 (wǒ xiān kànkan, tôi xem trước đã) hoặc 我随便看看 (wǒ suíbiàn kànkan, tôi xem một chút thôi). Hai câu này mềm hơn việc im lặng hoặc trả lời quá ngắn.

Khi đã thấy món cần mua, bạn chuyển sang hỏi 这件还有吗? (zhè jiàn hái yǒu ma, mẫu này còn không), 有别的颜色吗? (yǒu bié de yánsè ma, có màu khác không) và 可以试穿吗? (kěyǐ shìchuān ma, có thể thử mặc không). Sau khi thử, bạn có thể đánh giá bằng 有点紧 (hơi chật), 有点松 (hơi rộng), 正合适 (vừa đẹp) hoặc 不太适合我 (không thật sự hợp với tôi).

Ở bước thanh toán, hãy nghe các từ 一共 (tổng cộng), 扫码 (quét mã), 刷卡 (quẹt thẻ), 小票 (phiếu thanh toán) và 发票 (hóa đơn thuế). Khi đổi trả, ba từ quan trọng nhất là 换货 (đổi hàng), 退货 (trả hàng) và 退款 (hoàn tiền).

40 từ và cụm từ cốt lõi cần nhớ

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtNgữ cảnh
商场shāngchǎngtrung tâm thương mạiTìm nơi mua sắm
服装店fúzhuāngdiàncửa hàng quần áoMua áo quần
售货员shòuhuòyuánnhân viên bán hàngGọi hoặc nói về nhân viên
顾客gùkèkhách hàngVai người mua
款式kuǎnshìkiểu dáng, mẫuHỏi mẫu sản phẩm
颜色yánsèmàu sắcChọn màu
尺码chǐmǎcỡ quần áoHỏi size
大号dàhàocỡ lớnChọn size
中号zhōnghàocỡ vừaChọn size
小号xiǎohàocỡ nhỏChọn size
试穿shìchuānthử mặcXin thử đồ
试衣间shìyījiānphòng thử đồTìm phòng thử
合适héshìphù hợp, vừaĐánh giá độ vừa
紧jǐnchậtMô tả quần áo
松sōngrộng, lỏngMô tả quần áo
价格jiàgégiáHỏi giá
多少钱duōshao qiánbao nhiêu tiềnHỏi giá trực tiếp
原价yuánjiàgiá gốcĐọc khuyến mãi
现价xiànjiàgiá hiện tạiĐọc giá sau giảm
打折dǎzhégiảm giáKhuyến mãi theo tỷ lệ
优惠yōuhuìưu đãiKhuyến mãi nói chung
便宜piányirẻNhận xét hoặc mặc cả
贵guìđắtNhận xét giá
收银台shōuyíntáiquầy thu ngânThanh toán
结账jiézhàngtính tiền, thanh toánYêu cầu thanh toán
现金xiànjīntiền mặtPhương thức trả tiền
刷卡shuākǎquẹt thẻThanh toán thẻ
扫码支付sǎomǎ zhīfùquét mã thanh toánAlipay, WeChat Pay
小票xiǎopiàophiếu thanh toánChứng từ mua hàng
收据shōujùbiên laiChứng từ thu tiền
发票fāpiàohóa đơnHóa đơn chính thức
质量问题zhìliàng wèntívấn đề chất lượngKhiếu nại sản phẩm
瑕疵xiácīlỗi, khuyết điểmMô tả lỗi nhỏ
坏了huài lebị hỏngSản phẩm hỏng
换货huànhuòđổi hàngĐổi sang sản phẩm khác
退货tuìhuòtrả hàngTrả lại sản phẩm
退款tuìkuǎnhoàn tiềnNhận lại tiền
保修bǎoxiūbảo hànhSản phẩm điện tử
包装bāozhuāngbao bìKiểm tra tình trạng hàng
标签biāoqiānnhãn, mácĐiều kiện đổi trả

Ngữ pháp trọng tâm: 想, 想要 và 要 khác nhau thế nào?

想 thường diễn tả ý định, mong muốn hoặc điều đang cân nhắc. Trong cửa hàng, 我想看看这件 nghĩa là “tôi muốn xem mẫu này”, chưa khẳng định sẽ mua. 想要 nhấn mạnh đối tượng mà người nói mong muốn có: 我想要黑色的 là “tôi muốn loại màu đen”. 要 thường trực tiếp và dứt khoát hơn; ở bước chốt đơn, 我要这件 có nghĩa “tôi lấy mẫu này”.

Không nên biến sự khác biệt này thành quy tắc tuyệt đối. Trong giao tiếp tự nhiên, sắc thái còn phụ thuộc giọng nói, ngữ cảnh và các từ lịch sự đi kèm. 我要这个 không nhất thiết thô nếu nói với ngữ điệu bình thường, nhưng 我想看看这个 sẽ phù hợp hơn khi bạn chỉ đang tham khảo.

Một chuỗi hội thoại tự nhiên có thể đi từ nhẹ đến chắc: 我想看看这件 → 我想要大一点的 → 好,我要这件. Học theo chuỗi này giúp bạn dùng từ đúng giai đoạn mua hàng.

Hỏi sản phẩm, màu sắc và kích cỡ

Bảng kích cỡ đồng phục tại một trường trung học ở Bắc Kinh
Bảng kích cỡ quần áo tại Bắc Kinh giúp minh họa cách hỏi size, số đo và đổi sang cỡ lớn hoặc nhỏ hơn. Ảnh: N509FZ/Wikimedia Commons.

Mẫu câu nền tảng nhất là 请问,有……吗? (qǐngwèn, yǒu… ma, cho hỏi có… không). Bạn có thể thay phần trống bằng tên sản phẩm, màu hoặc size: 有黑色的吗? (có màu đen không), 有大号的吗? (có cỡ lớn không), 有别的款式吗? (có mẫu khác không).

Khi chỉ vào một món cụ thể, dùng 这件 cho áo hoặc trang phục nói chung, 这条 cho quần, váy dài hoặc vật dạng dài, 这双 cho giày và tất, 这个 cho đồ vật chung. Ví dụ: 这件有中号吗?, 这条有黑色的吗?, 这双鞋还有三十八码吗?.

Để yêu cầu size lớn hơn hoặc nhỏ hơn, dùng cấu trúc 有大一点的吗? và 有小一点的吗?. Từ 一点 làm câu mềm hơn, nghĩa là “hơn một chút”. Bạn cũng có thể hỏi 这个尺码适合身高一米七的人吗? (size này có hợp với người cao 1,7 m không).

12 mẫu câu dùng ngay

  1. 请问,这件还有吗? – Cho hỏi mẫu này còn không?
  2. 有别的颜色吗? – Có màu khác không?
  3. 我想要黑色的。 – Tôi muốn loại màu đen.
  4. 这件有中号吗? – Mẫu này có cỡ vừa không?
  5. 有大一点的吗? – Có cỡ lớn hơn một chút không?
  6. 有小一点的吗? – Có cỡ nhỏ hơn một chút không?
  7. 这个款式还有货吗? – Mẫu này còn hàng không?
  8. 能给我看看那件吗? – Có thể cho tôi xem mẫu kia không?
  9. 我想比较一下这两个颜色。 – Tôi muốn so sánh hai màu này.
  10. 这双鞋有三十九码吗? – Đôi giày này có size 39 không?
  11. 这条裤子是什么面料? – Chiếc quần này làm từ chất liệu gì?
  12. 还有同样的款式吗? – Còn mẫu giống như vậy không?

Lượng từ mua sắm: 件, 条, 双, 个 và 套

Tiếng Trung thường đặt lượng từ giữa số lượng hoặc đại từ chỉ định và danh từ. Với quần áo, năm lượng từ phổ biến là 件, 条, 双, 个 và 套.

  • 一件衬衫: một chiếc áo sơ mi.
  • 一条裤子: một chiếc quần.
  • 一双鞋: một đôi giày.
  • 一个包: một chiếc túi.
  • 一套衣服: một bộ quần áo.

Khi danh từ đã rõ, có thể lược bỏ danh từ và giữ lượng từ: 我想试一下这件 (tôi muốn thử mẫu này), 我要那双 (tôi lấy đôi kia). Đây là cách nói rất thường gặp trong cửa hàng.

Xin thử đồ và đánh giá độ vừa

Biển chỉ dẫn phòng thử đồ trong cửa hàng quần áo
Biển phòng thử đồ minh họa ngữ cảnh hỏi “试衣间在哪里?” và xin thử quần áo. Ảnh: Glogger/Wikimedia Commons, CC BY-SA.

Câu an toàn nhất là 可以试穿吗? (kěyǐ shìchuān ma, có thể thử mặc không). Nếu thử giày hoặc phụ kiện, có thể nói ngắn hơn: 可以试一下吗?. Để tìm phòng thử, hỏi 试衣间在哪里?.

Sau khi thử, dùng 有点 + tính từ để mô tả mức độ nhẹ: 有点紧 (hơi chật), 有点松 (hơi rộng), 有点长 (hơi dài), 有点短 (hơi ngắn). Nếu quá mức, dùng 太……了: 太紧了, 太大了.

Khi vừa đẹp, nói 正合适 hoặc 大小正好. Khi kiểu dáng không hợp, dùng 这个款式不太适合我. 不太 mềm hơn phủ định trực tiếp và phù hợp trong giao tiếp lịch sự.

Hội thoại thử áo

顾客:不好意思,这件可以试穿吗?
Gùkè: Bù hǎoyìsi, zhè jiàn kěyǐ shìchuān ma?
Khách: Xin lỗi, mẫu này có thể thử không?

售货员:可以,试衣间在右边。
Shòuhuòyuán: Kěyǐ, shìyījiān zài yòubian.
Nhân viên: Được, phòng thử ở bên phải.

顾客:这件有点紧,有大一点的吗?
Gùkè: Zhè jiàn yǒudiǎn jǐn, yǒu dà yìdiǎn de ma?
Khách: Mẫu này hơi chật, có cỡ lớn hơn một chút không?

售货员:有,我给您拿一件大号的。
Shòuhuòyuán: Yǒu, wǒ gěi nín ná yí jiàn dàhào de.
Nhân viên: Có, tôi lấy cho anh/chị một chiếc cỡ lớn.

Hỏi giá, khuyến mãi và đọc mức giảm

Khu trưng bày quần áo và bảng giá trong cửa hàng tại Hồng Kông
Bảng giá và khu trưng bày quần áo minh họa cách hỏi giá, khuyến mãi và mức giảm. Nguồn: Wikimedia Commons.

这个多少钱? là mẫu hỏi giá phổ biến nhất. Trong chợ hoặc cửa hàng nhỏ, bạn cũng có thể nghe 这个怎么卖?. Để hỏi giá sau khuyến mãi, nói 打折以后多少钱? hoặc 现在多少钱?.

Cách đọc giảm giá của tiếng Trung dễ gây nhầm cho người Việt. 打八折 nghĩa là trả 80% giá gốc, tức giảm 20%. 打七五折 nghĩa là trả 75%, tức giảm 25%. Vì vậy, đừng dịch máy móc chữ “tám” thành “giảm 80%”.

Các câu hỏi lịch sự gồm 有优惠吗? (có ưu đãi không), 可以便宜一点吗? (có thể rẻ hơn một chút không), 这是最低价吗? (đây là giá thấp nhất chưa). Tại trung tâm thương mại niêm yết giá, mặc cả thường không phù hợp; hãy hỏi khuyến mãi, mã thành viên hoặc chương trình tích điểm thay vì ép giá.

Hội thoại hỏi giá

顾客:请问,这件原价多少钱?
Khách: Cho hỏi giá gốc của mẫu này là bao nhiêu?

售货员:原价五百九十九,现在打八折。
Nhân viên: Giá gốc 599 tệ, hiện giảm còn 80%.

顾客:打折以后是多少钱?
Khách: Sau giảm là bao nhiêu?

售货员:四百七十九块二。
Nhân viên: 479,2 tệ.

Cách dùng 可以……吗 trong mua sắm tương tự khi yêu cầu điều chỉnh món ăn hoặc xin thêm dịch vụ. Bạn có thể đối chiếu với bài gọi món bằng tiếng Trung trong nhà hàng để luyện chung cấu trúc xin phép và yêu cầu lịch sự.

Ba tầng lịch sự: 请, 麻烦 và 不好意思

请 đặt trước động từ để tạo lời đề nghị lịch sự: 请给我看一下 (vui lòng cho tôi xem). 麻烦 dùng khi nhờ người khác làm một việc: 麻烦您帮我拿一下大号的 (phiền anh/chị lấy giúp tôi cỡ lớn). 不好意思 mở đầu khi ngắt lời, hỏi lại hoặc nêu vấn đề: 不好意思,我想换一下尺码.

Có thể kết hợp nhưng không cần nhồi cả ba vào mọi câu. 不好意思,麻烦您帮我看一下 là tự nhiên. Trong khi 请麻烦您…… thường nặng và không cần thiết.

Thanh toán tại quầy thu ngân

Các quầy thu ngân trong siêu thị Yonghui tại Bắc Kinh
Quầy thu ngân tại Bắc Kinh minh họa ngữ cảnh xếp hàng, xác nhận tổng tiền và chọn phương thức thanh toán. Ảnh: 維基小霸王/Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

Khi đã chọn xong, nói 我要这件 hoặc 这两件我都要. Nhân viên có thể hỏi 还需要别的吗? (còn cần gì khác không) và báo tổng tiền bằng 一共……元.

Các câu cần nhớ gồm 在哪里结账? (thanh toán ở đâu), 可以付现金吗? (có thể trả tiền mặt không), 可以刷卡吗? (có thể quẹt thẻ không), 需要袋子吗? (có cần túi không) và 不用袋子,谢谢 (không cần túi, cảm ơn).

Hội thoại tại quầy

收银员:您好,一共三百二十六元。
Thu ngân: Xin chào, tổng cộng 326 tệ.

顾客:可以刷卡吗?
Khách: Có thể thanh toán thẻ không?

收银员:可以。您需要购物袋吗?
Thu ngân: Được. Anh/chị có cần túi mua hàng không?

顾客:需要一个,谢谢。
Khách: Tôi cần một túi, cảm ơn.

Thanh toán bằng mã QR

Mã QR thanh toán tại cửa hàng sử dụng hạ tầng Alipay
Mã QR minh họa câu hỏi “可以扫码支付吗?” và thao tác thanh toán không tiền mặt. Ảnh: Reyrefran/Wikimedia Commons, CC BY-SA.

Tại Trung Quốc, bạn thường nghe 扫码支付 và 请扫这里. Người mua có thể hỏi 可以用支付宝吗?, 可以用微信支付吗? hoặc câu tổng quát 可以扫码支付吗?.

Sau khi thanh toán, nói 已经付了 (tôi đã trả rồi) hoặc 支付成功了 (thanh toán thành công rồi). Nếu giao dịch chưa hiện, nhân viên có thể nói 我这边还没收到 (phía tôi chưa nhận được) và yêu cầu kiểm tra lại trạng thái.

Hội thoại quét mã

顾客:可以扫码支付吗?
Khách: Có thể quét mã thanh toán không?

收银员:可以,请扫这个二维码。
Thu ngân: Được, vui lòng quét mã này.

顾客:好了,支付成功了。
Khách: Xong rồi, thanh toán thành công.

收银员:收到了,这是您的小票。
Thu ngân: Đã nhận, đây là phiếu của anh/chị.

Giữ hóa đơn và kiểm tra chứng từ

Hai hóa đơn cửa hàng tại Hồng Kông và Thượng Hải
Hóa đơn mua hàng tại Hồng Kông và Thượng Hải minh họa từ 收据, 小票, 发票 và yêu cầu giữ chứng từ khi đổi trả. Ảnh: MNXANL/Wikimedia Commons, CC BY-SA.

小票 thường là phiếu in tại quầy, 收据 là biên lai xác nhận đã thu tiền, còn 发票 là hóa đơn chính thức dùng cho mục đích tài chính hoặc hoàn ứng. Trong giao tiếp hằng ngày, không nên mặc định ba từ hoàn toàn giống nhau.

Nếu cần hóa đơn, hỏi 可以开发票吗? hoặc lịch sự hơn 麻烦您给我开一张发票. Khi chỉ cần phiếu để đổi trả, hỏi 请给我小票. Hãy kiểm tra tên sản phẩm, số lượng, tổng tiền và phương thức thanh toán trước khi rời quầy.

Đối với người đi du lịch, việc tìm đúng quầy dịch vụ đôi khi khó hơn giao tiếp tại quầy. Bài cách hỏi đường bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn hỏi vị trí tầng, thang máy, quầy thông tin và lối ra bằng mẫu câu nhất quán.

Đổi hàng, trả hàng và yêu cầu hoàn tiền

Quầy dịch vụ khách hàng trong cửa hàng bán lẻ
Quầy dịch vụ khách hàng minh họa nơi xử lý 换货, 退货 và 退款 khi cần đổi hoặc trả sản phẩm. Ảnh: Nielsoncaetanosalmeron/Wikimedia Commons.

换货 là đổi sản phẩm sang size, màu hoặc món khác. 退货 là trả lại hàng. 退款 là hành động hoàn tiền. Một giao dịch có thể có 退货 nhưng tiền hoàn về sau, vì vậy thời điểm trả hàng và thời điểm nhận tiền không nhất thiết trùng nhau.

Câu mở đầu lịch sự là 不好意思,我想换一下这件 hoặc 我想退货. Sau đó nêu lý do: 尺码不合适 (size không phù hợp), 有质量问题 (có vấn đề chất lượng), 这里有瑕疵 (ở đây có lỗi), 拉链坏了 (khóa kéo hỏng), 鞋底开胶了 (đế giày bung keo).

Nhân viên có thể hỏi 有小票吗? (có phiếu không), 标签还在吗? (mác còn không), 用过了吗? (đã sử dụng chưa) và 什么时候买的? (mua khi nào). Bạn nên chuẩn bị câu trả lời ngắn, đúng sự thật.

Hội thoại đổi size

顾客:不好意思,我昨天买了这条裤子,但是尺码不合适。
Khách: Xin lỗi, hôm qua tôi mua chiếc quần này nhưng size không phù hợp.

售货员:您想换大一点的吗?
Nhân viên: Anh/chị muốn đổi cỡ lớn hơn phải không?

顾客:对,想换大一号的。小票在这里。
Khách: Vâng, tôi muốn đổi lớn hơn một cỡ. Phiếu ở đây.

售货员:可以,我先帮您查一下库存。
Nhân viên: Được, tôi kiểm tra tồn kho trước.

Hội thoại trả hàng lỗi

顾客:这双鞋有质量问题,我想退货。
Khách: Đôi giày này có vấn đề chất lượng, tôi muốn trả hàng.

售货员:请问哪里有问题?
Nhân viên: Cho hỏi vấn đề ở đâu?

顾客:这里开胶了,而且我只穿了一次。
Khách: Chỗ này bung keo, và tôi mới đi một lần.

售货员:好的。退款会原路退回,大概需要三到五个工作日。
Nhân viên: Được. Tiền sẽ hoàn về phương thức ban đầu, dự kiến mất ba đến năm ngày làm việc.

45 mẫu câu thực chiến theo chức năng

  1. 我先看看。 – Tôi xem trước đã.
  2. 请问,有这个款式吗? – Cho hỏi có mẫu này không?
  3. 这件还有货吗? – Mẫu này còn hàng không?
  4. 有别的颜色吗? – Có màu khác không?
  5. 我想要黑色的。 – Tôi muốn màu đen.
  6. 有中号的吗? – Có cỡ vừa không?
  7. 有大一号的吗? – Có cỡ lớn hơn một size không?
  8. 这双鞋有三十八码吗? – Đôi này có size 38 không?
  9. 能给我看看那件吗? – Có thể cho tôi xem mẫu kia không?
  10. 这个是什么面料? – Cái này làm từ chất liệu gì?
  11. 可以试穿吗? – Có thể thử mặc không?
  12. 试衣间在哪里? – Phòng thử ở đâu?
  13. 这件有点紧。 – Mẫu này hơi chật.
  14. 这件太大了。 – Mẫu này quá lớn.
  15. 长度正好。 – Chiều dài vừa đẹp.
  16. 这个款式很适合我。 – Kiểu này rất hợp với tôi.
  17. 多少钱? – Bao nhiêu tiền?
  18. 这个怎么卖? – Cái này bán thế nào?
  19. 原价是多少? – Giá gốc là bao nhiêu?
  20. 现在有优惠吗? – Hiện có ưu đãi không?
  21. 打几折? – Giảm còn mấy phần?
  22. 打折以后多少钱? – Sau giảm còn bao nhiêu?
  23. 可以便宜一点吗? – Có thể rẻ hơn một chút không?
  24. 这是最低价吗? – Đây là giá thấp nhất chưa?
  25. 我要这件。 – Tôi lấy mẫu này.
  26. 这两件我都要。 – Tôi lấy cả hai.
  27. 在哪里结账? – Thanh toán ở đâu?
  28. 一共多少钱? – Tổng cộng bao nhiêu?
  29. 可以付现金吗? – Có thể trả tiền mặt không?
  30. 可以刷卡吗? – Có thể quẹt thẻ không?
  31. 可以扫码支付吗? – Có thể quét mã thanh toán không?
  32. 我已经付了。 – Tôi đã thanh toán.
  33. 请给我小票。 – Vui lòng đưa tôi phiếu thanh toán.
  34. 可以开发票吗? – Có thể xuất hóa đơn không?
  35. 不用袋子,谢谢。 – Không cần túi, cảm ơn.
  36. 我想换一下尺码。 – Tôi muốn đổi size.
  37. 我想换成黑色的。 – Tôi muốn đổi sang màu đen.
  38. 这个有质量问题。 – Cái này có vấn đề chất lượng.
  39. 这里有瑕疵。 – Chỗ này có lỗi.
  40. 拉链坏了。 – Khóa kéo bị hỏng.
  41. 我想退货。 – Tôi muốn trả hàng.
  42. 可以退款吗? – Có thể hoàn tiền không?
  43. 退款什么时候到账? – Khi nào tiền hoàn về tài khoản?
  44. 需要小票吗? – Có cần phiếu không?
  45. 麻烦您帮我处理一下。 – Phiền anh/chị xử lý giúp tôi.

Những lỗi người Việt thường gặp

Dùng 个 cho mọi sản phẩm

Dùng 个 không phải lúc nào cũng khiến câu sai hoàn toàn, nhưng sẽ thiếu tự nhiên khi sản phẩm có lượng từ quen thuộc. Hãy luyện theo cụm cố định: 一件衣服, 一条裤子, 一双鞋, 一套西装.

Hiểu sai 打八折

打八折 là còn 80% giá gốc, không phải giảm 80%. Khi chưa chắc, hãy hỏi lại 折后价是多少? (giá sau giảm là bao nhiêu).

Dùng 发票 thay cho mọi loại phiếu

Nếu bạn chỉ cần giấy để kiểm tra giao dịch hoặc đổi hàng, 小票 thường đúng hơn. Nếu cần chứng từ chính thức, hãy hỏi 发票.

Nói yêu cầu quá trực tiếp

给我那个 có thể hiểu được nhưng nghe giống mệnh lệnh. Hãy chuyển thành 麻烦您给我看一下那个 hoặc 可以给我看看那个吗?.

Nhầm 退货 và 退款

退货 tập trung vào trả sản phẩm; 退款 tập trung vào tiền. Câu đầy đủ có thể là 我已经退货了,请问什么时候退款?.

Bài tập luyện phản xạ

Bài 1: Chọn lượng từ

Điền 件, 条, 双, 个 hoặc 套:

  1. 一___衬衫
  2. 一___牛仔裤
  3. 一___运动鞋
  4. 一___背包
  5. 一___西装

Bài 2: Chọn 想, 想要 hoặc 要

  1. Bạn chỉ muốn xem thử mẫu áo: 我___看看这件。
  2. Bạn muốn tìm đúng màu đen: 我___黑色的。
  3. Bạn đã quyết định lấy món hàng: 好,我___这个。

Bài 3: Hoàn thành câu đổi trả

  1. Size không phù hợp: 这个尺码不___。
  2. Sản phẩm có lỗi chất lượng: 这个有___问题。
  3. Muốn nhận lại tiền: 我想___。
  4. Hỏi bao giờ tiền về: 退款什么时候___?

Đáp án

Bài 1: 件, 条, 双, 个, 套. Bài 2: 想, 想要, 要. Bài 3: 合适, 质量, 退款, 到账.

Năm hội thoại tự luyện theo vai

Tình huống 1: Chỉ xem hàng

Nhân viên: 您好,需要帮忙吗?
Khách: 谢谢,我先看看,有需要再叫您。

Tình huống 2: Hỏi màu và size

Khách: 请问,这件有黑色的吗?
Nhân viên: 有。您穿什么尺码?
Khách: 我平时穿中号,可以试一下吗?

Tình huống 3: Hỏi khuyến mãi

Khách: 这件现在有优惠吗?
Nhân viên: 会员可以打九折。
Khách: 不是会员的话,现价是多少?

Tình huống 4: Thanh toán

Thu ngân: 一共二百八十八元。
Khách: 可以扫码支付吗?
Thu ngân: 可以,请出示付款码。

Tình huống 5: Đổi hàng

Khách: 不好意思,这件有点小,我想换大一号的。
Nhân viên: 可以。标签和小票还在吗?
Khách: 都在这里。

Lộ trình luyện giao tiếp trong bảy ngày

  • Ngày 1: Học 40 từ cốt lõi, chia thành nhóm sản phẩm, size, giá và đổi trả.
  • Ngày 2: Luyện lượng từ bằng cách chỉ vào 20 đồ vật và nói số lượng.
  • Ngày 3: Luyện chuỗi 想 → 想要 → 要 qua năm tình huống chọn hàng.
  • Ngày 4: Thu âm 12 mẫu câu hỏi màu, size và phòng thử.
  • Ngày 5: Tự tính các mức 打九折, 打八折, 打七五折 rồi nói giá sau giảm.
  • Ngày 6: Đóng vai thu ngân, luyện tiền mặt, thẻ, QR, 小票 và 发票.
  • Ngày 7: Diễn trọn vẹn một tình huống mua, phát hiện lỗi, quay lại đổi và hỏi thời gian hoàn tiền.

Checklist trước khi giao tiếp thật

  • Nói được ít nhất ba cách hỏi còn hàng.
  • Dùng đúng 件, 条, 双, 个 và 套.
  • Phân biệt được 想, 想要 và 要 theo giai đoạn mua hàng.
  • Hỏi được màu, size, chất liệu và phòng thử.
  • Hiểu 打八折 là còn 80% giá gốc.
  • Biết hỏi thanh toán tiền mặt, thẻ và mã QR.
  • Phân biệt 小票, 收据 và 发票.
  • Nêu được lý do đổi trả bằng một câu hoàn chỉnh.
  • Phân biệt 换货, 退货 và 退款.
  • Dùng 请, 麻烦 hoặc 不好意思 đúng lúc.

Câu hỏi thường gặp

Có thể dùng 多少钱 trong mọi cửa hàng không?

Có. Đây là cách hỏi giá an toàn và phổ biến. Trong chợ, 这个怎么卖? cũng rất tự nhiên.

尺码 và 号码 có giống nhau không?

尺码 nhấn mạnh kích cỡ quần áo, giày dép. Trong khẩu ngữ, nhân viên có thể nói 号, như 大一号 hoặc 三十八号. Hãy nghe toàn câu để xác định ngữ cảnh.

Muốn hỏi giảm giá nên nói thế nào để không thô?

Trong trung tâm thương mại, ưu tiên 现在有优惠吗?, 会员有折扣吗? hoặc 这个参加活动吗?. Ở chợ, 可以便宜一点吗? phù hợp hơn.

Đã trả hàng nhưng chưa nhận tiền thì hỏi gì?

Nói 我已经退货了,请问退款什么时候到账?. Nếu hoàn về phương thức ban đầu, bạn có thể nghe 原路退回.

Có cần học thuộc toàn bộ 45 câu không?

Không cần học một lượt. Hãy chọn năm câu cho mỗi giai đoạn: tìm hàng, thử đồ, hỏi giá, thanh toán và đổi trả. Sau khi phản xạ ổn, mở rộng dần.

Kết luận

Giao tiếp mua sắm bằng tiếng Trung trở nên dễ quản lý khi bạn học theo đúng quy trình thay vì gom từ vựng rời rạc. Hãy bắt đầu bằng câu hỏi sản phẩm, chuyển sang màu và size, xin thử, đọc giá, chọn phương thức thanh toán, giữ chứng từ và cuối cùng là xử lý đổi trả. Chỉ cần nắm chắc các cấu trúc 有……吗, 可以……吗, 有点……, 太……了 cùng ba nhóm từ 想/想要/要 và 换货/退货/退款, bạn đã có thể xử lý phần lớn tình huống thực tế.

Thực hành tốt nhất là đóng vai theo chuỗi hoàn chỉnh, thu âm rồi nghe lại. Đừng chỉ kiểm tra xem mình nhớ chữ Hán hay chưa; hãy kiểm tra tốc độ phản xạ, khả năng nghe câu trả lời và mức độ lịch sự của toàn câu. Sau bảy ngày luyện có cấu trúc, bạn sẽ tự tin hơn nhiều khi bước vào một cửa hàng sử dụng tiếng Trung.

#ngữ pháp tiếng Trung#tiếng Trung giao tiếp#HSK#mẫu câu tiếng Trung#hội thoại tiếng Trung#mua sắm tiếng Trung
Affiliate NextGZ

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế
Blog

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Blog

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế
Blog

Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế

Nổi bật

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế

Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • UI/UX Design6
  • Kỹ năng giao tiếp5
  • Ngữ pháp thực hành4
  • Phát âm chuẩn4
  • Meta3
    • Facebook1
  • Affiliate Marketing2
  • Godot2
  • Unity2
Trang 3/4

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế
Blog

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Blog

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế
Blog

Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế

Nổi bật

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế

Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • UI/UX Design6
  • Kỹ năng giao tiếp5
  • Ngữ pháp thực hành4
  • Phát âm chuẩn4
  • Meta3
    • Facebook1
  • Affiliate Marketing2
  • Godot2
  • Unity2
Trang 3/4

Đánh giá bài viết

Cùng tác giả

Unity 6000.5.6f1: Android SDK 37, Physics/Netcode và loạt fix indie team nên kiểm tra
Unity

Unity 6000.5.6f1: Android SDK 37, Physics/Netcode và loạt fix indie team nên kiểm tra

SSen của NextGZ
00
Tukoni: Forest Keepers sắp phát hành: Từ Prologue miễn phí đến một game cozy hoàn chỉnh
Indie Game

Tukoni: Forest Keepers sắp phát hành: Từ Prologue miễn phí đến một game cozy hoàn chỉnh

SSen của NextGZ
10
Godot Community Poll 2026 còn mở: Indie dev nên phản hồi gì để tác động đúng vào priority list?
Godot

Godot Community Poll 2026 còn mở: Indie dev nên phản hồi gì để tác động đúng vào priority list?

SSen của NextGZ
00
Unreal Engine 5.8 Incremental Cooking + Zenserver: Indie team nên thiết kế vòng lặp build ra sao?
Unreal Engine

Unreal Engine 5.8 Incremental Cooking + Zenserver: Indie team nên thiết kế vòng lặp build ra sao?

SSen của NextGZ
00

Có thể bạn quan tâm

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

SSen của NextGZ
30
Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế

SSen của NextGZ
30
Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế

SSen của NextGZ
20

Bình luận

0 bình luận

Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!

Đăng nhập ngay

Đang tải bình luận...

#đổi trả hàng tiếng Trung
#từ vựng mua sắm
#thanh toán QR
#luyện phản xạ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord