Skip to content
NextGZ Logo
Trang chủDiễn đàn
Nội dung & cộng đồng
Tìm trên toàn hệ thống

Một ô tìm kiếm chung; từng khu vực vẫn giữ trải nghiệm riêng

Blog

Bài viết, hướng dẫn và cập nhật

Học trực tiếp
Lịch khai giảng

Lớp live, offline và workshop

Khóa học đa lĩnh vực
Khóa học

Tiếng Trung, kinh doanh, marketing, AI, EQ, kỹ năng sự nghiệp và Vibe coding

Công cụ tiếng Trung
Lộ trình bài học
Từ điển
Digital Art
Khóa học Digital Art
Khóa Art của tôi
Công cụ AI
AI Tutor
Cửa hàng & tài nguyên
Cửa hàng

Sản phẩm, membership và ưu đãi

Brushes & Templates
Tải xuống của tôi
Về chúng tôi
Điều khoản & bảo mật
Đăng nhập
Đăng nhập
Affiliate NextGZ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên
NextGZ Logo

Học vẽ Digital Art & học tập đa chủ đề với nội dung cập nhật liên tục. Phương pháp học thông minh với AI cho người bận rộn.

Việt Nam 🇻🇳

Học tập

  • Khóa học
  • Luyện phát âm
  • Digital Art
  • Lớp live/offline
  • Tài nguyên Art
  • Cửa hàng
  • AI Tutor

Thông tin

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Dashboard

Đối tác

  • NextGZ
  • GZ Team

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Bảo mật
Discord NextGZ Discord avatar

Discord NextGZ

Đang tải
Tham gia
© 2025 NextGZ·Nền tảng học Online: Tiếng Trung, Digital Art, Marketing, AI, Vibe coding, Kỹ Năng EQ cùng nhiều kỹ năng bổ trợ cần thiết khác
Cộng đồng học Digital Art NextGZ
Trang chủBlogForumCá nhân
Đang tải nội dung…
Trang chủBlog
Ngữ pháp thực hành
Ngữ pháp thực hành

Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế

Hướng dẫn gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Trung từ đặt bàn, đọc menu, dùng lượng từ, nói khẩu vị và dị ứng đến kiểm tra hóa đơn; gồm ngữ pháp, 60 mẫu câu, bốn hội thoại và lộ trình luyện bảy ngày.

5 tháng 8, 2026•27 phút đọc
Gọi Món Ở Nhà Hàng Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 60 Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế
SCN

Viết bởi

Sen của NextGZ

Admin

Chia sẻ

Viết bởi

SCN
Sen của NextGZ

Admin

27 phút đọc

Chia sẻ

Trong bài viết

  • 1. Bản đồ giao tiếp từ lúc vào quán đến lúc thanh toán
  • Từ vựng nền tảng cần nhận diện
  • 2. Cách đọc biển hiệu và thực đơn mà không cần hiểu từng chữ
  • 3. Bốn động từ gọi món: 想, 想要, 要 và 来
  • 想: nói mong muốn mềm và lịch sự
  • 想要: muốn có một món hoặc một lựa chọn cụ thể
  • 要: xác nhận yêu cầu trực tiếp
  • 来: cách gọi món tự nhiên trong khẩu ngữ
  • 4. Lượng từ và khẩu phần: phần dễ gây gọi nhầm nhất
  • 5. Mười cấu trúc ngữ pháp cốt lõi trong nhà hàng
  • 5.1. 有没有……? — Có hay không?
  • 5.2. 可以……吗? — Có thể làm gì không?
  • 5.3. 能不能……? — Có làm được hay không?
  • 5.4. 要……还是……? — Muốn A hay B?
  • 5.5. 不要 / 不加 / 少放 / 多放
  • 5.6. 一点儿 và 一些
  • 5.7. 再 và 又
  • 5.8. 先……再…… — Trước rồi sau
  • 5.9. 除了……以外,还…… — Ngoài A còn B
  • 5.10. 是不是……? — Có phải hay không?
  • 6. 60 mẫu câu gọi món theo đúng tiến trình thực tế
  • A. Vào quán, đặt bàn và xin chỗ ngồi
  • B. Xin menu và hỏi món
  • C. Gọi món và xác nhận số lượng
  • D. Nói khẩu vị và yêu cầu điều chỉnh
  • E. Dị ứng, ăn chay và thành phần cần tránh
  • F. Xác nhận đơn, gọi thêm và thay đổi món
  • G. Xin dụng cụ, báo vấn đề và đóng gói
  • H. Tính tiền và thanh toán
  • 7. Gọi món bằng mã QR: đọc đúng giao diện trước khi xác nhận
  • 8. Bốn hội thoại hoàn chỉnh để luyện phản xạ
  • Hội thoại 1: Vào quán và xin bàn cho hai người
  • Hội thoại 2: Gọi món cho hai người và hỏi khẩu phần
  • Hội thoại 3: Báo dị ứng và yêu cầu xác nhận với bếp
  • Hội thoại 4: Món lên sai và hóa đơn tính thừa
  • 9. Thanh toán: phân biệt 买单, 结账, 小票 và 发票
  • 10. Những lỗi người Việt thường mắc khi gọi món
  • Dùng 个 cho mọi món
  • Nói 二 trước lượng từ
  • Dùng 不喜欢 để báo dị ứng
  • Chỉ nói “không cay” nhưng món vẫn cay
  • Không nghe nhân viên đọc lại đơn
  • 11. Bài tập thực hành
  • Bài 1: Chọn từ phù hợp
  • Bài 2: Sắp xếp thành câu
  • Bài 3: Chuyển yêu cầu thô thành câu lịch sự và đủ thông tin
  • Đáp án gợi ý
  • 12. Lộ trình luyện bảy ngày
  • 13. Checklist trước khi dùng tiếng Trung ngoài đời
  • 14. Câu hỏi thường gặp
  • Nên nói 服务员 để gọi nhân viên không?
  • 我要…… có bất lịch sự không?
  • 点菜 và 点餐 khác nhau thế nào?
  • 买单 hay 结账 tự nhiên hơn?
  • Làm sao nói “món này không giống ảnh”?
  • Nếu đi lạc trước khi đến nhà hàng thì học bài nào?
  • Kết luận
Nghe nội dungMiễn phí

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN

Gọi món ở nhà hàng là một tình huống giao tiếp tưởng đơn giản nhưng lại đòi hỏi người học kết hợp nhiều kỹ năng cùng lúc: đọc biển hiệu và thực đơn, hiểu lượng từ, nói rõ khẩu vị, xác nhận số lượng, hỏi thành phần, báo dị ứng, xử lý món lên sai và thanh toán. Chỉ học thuộc câu 我要这个 chưa đủ, vì trong thực tế bạn còn phải biết món nào tính theo phần, món nào tính theo đĩa, câu nào lịch sự, khi nào nên dùng 想, 要, 来 hoặc 可以……吗.

Bài này xây một quy trình hoàn chỉnh từ lúc bước vào quán đến khi rời bàn. Mỗi mẫu câu đều có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh sử dụng. Trọng tâm không phải học thuộc một danh sách rời rạc, mà là hình thành phản xạ: nhìn tình huống, chọn cấu trúc phù hợp, nói đủ thông tin và kiểm tra lại để tránh hiểu nhầm.

Sau khi học xong, bạn có thể đặt bàn, xin chỗ ngồi, đọc các mục phổ biến trên menu, gọi món cho một người hoặc cả nhóm, điều chỉnh cay–mặn–ngọt, báo dị ứng, hỏi món chay, gọi thêm, hủy món, xin đóng gói, kiểm tra hóa đơn và chọn phương thức thanh toán. Những kỹ năng này cũng bổ trợ trực tiếp cho bài mua sắm và đổi trả hàng bằng tiếng Trung, vì cả hai đều dùng nhiều cấu trúc hỏi giá, số lượng, lựa chọn và xác nhận.

1. Bản đồ giao tiếp từ lúc vào quán đến lúc thanh toán

Một bữa ăn tại nhà hàng thường đi qua tám chặng. Thứ nhất, bạn xác nhận số người và chỗ ngồi. Thứ hai, bạn xin menu hoặc quét mã QR. Thứ ba, bạn xem nhóm món, giá và khẩu phần. Thứ tư, bạn gọi món bằng lượng từ phù hợp. Thứ năm, bạn nói khẩu vị, thành phần cần bỏ hoặc yêu cầu đặc biệt. Thứ sáu, bạn xác nhận lại đơn. Thứ bảy, trong lúc ăn bạn có thể gọi thêm, xin dụng cụ hoặc báo món có vấn đề. Cuối cùng, bạn xin tính tiền, kiểm tra hóa đơn và thanh toán.

Việc chia nhỏ như vậy giúp người mới không bị “đứng hình”. Bạn không cần nghĩ cả cuộc hội thoại dài; chỉ cần xác định mình đang ở chặng nào. Khi vừa vào cửa, ưu tiên nói số người. Khi đã có menu, tập trung vào tên món và lượng từ. Khi nhân viên đọc lại đơn, dừng gọi thêm và nghe số lượng. Cách học theo tiến trình thực tế hiệu quả hơn việc ghi nhớ hàng trăm câu không có bối cảnh.

Từ vựng nền tảng cần nhận diện

Tiếng TrungPinyinNghĩa và cách dùng
餐厅 / 餐馆cāntīng / cānguǎnNhà hàng, quán ăn; 餐厅 thường trung tính và trang trọng hơn.
服务员fúwùyuánNhân viên phục vụ; có thể gọi lịch sự bằng 你好 hoặc 麻烦一下.
菜单càidānThực đơn.
点菜diǎn càiGọi món, chọn món.
招牌菜zhāopái càiMón đặc trưng, món nổi tiếng của quán.
推荐菜tuījiàn càiMón được đề xuất.
凉菜 / 热菜liángcài / rècàiMón nguội / món nóng.
主食zhǔshíMón tinh bột chính như cơm, mì, bánh.
汤tāngCanh, súp.
饮料yǐnliàoĐồ uống.
甜点tiándiǎnMón tráng miệng.
份量fènliàngKhẩu phần, lượng món.
口味kǒuwèiKhẩu vị.
辣 / 咸 / 甜 / 酸là / xián / tián / suānCay / mặn / ngọt / chua.
清淡qīngdànThanh, nhẹ vị, ít dầu và ít gia vị.
过敏guòmǐnDị ứng.
素食sùshíĐồ chay, chế độ ăn chay.
打包dǎbāoĐóng gói mang về.
买单 / 结账mǎidān / jiézhàngTính tiền, thanh toán hóa đơn.
账单 / 小票 / 发票zhàngdān / xiǎopiào / fāpiàoHóa đơn tính tiền / biên lai nhỏ / hóa đơn tài chính.
Thực đơn nhà hàng Trung Hoa mở rộng với các nhóm món ăn và mức giá
Khi đọc 菜单, hãy tìm tên nhóm món, đơn vị khẩu phần và giá trước khi hỏi nhân viên phục vụ.

2. Cách đọc biển hiệu và thực đơn mà không cần hiểu từng chữ

Người mới thường cố dịch toàn bộ menu rồi mới dám gọi món. Cách này chậm và dễ quá tải. Thay vào đó, hãy đọc theo ba tầng. Tầng đầu là loại quán, thường xuất hiện trên biển hiệu: 火锅 là lẩu, 牛肉面 là mì bò, 饺子 là sủi cảo, 烧烤 là đồ nướng, 快餐 là đồ ăn nhanh, 素菜 là món chay. Tầng thứ hai là nguyên liệu chính như 牛肉, 鸡肉, 猪肉, 鱼, 虾, 豆腐, 青菜. Tầng thứ ba là phương pháp chế biến: 炒 là xào, 烤 là nướng, 蒸 là hấp, 煮 là luộc hoặc nấu, 炸 là chiên, 红烧 là kho hoặc om với xì dầu, 清蒸 là hấp thanh vị.

Khi ghép ba tầng, bạn có thể đoán khá chính xác món ăn. Ví dụ, 清蒸鱼 là cá hấp; 牛肉炒饭 là cơm rang bò; 红烧豆腐 là đậu phụ om; 烤羊肉串 là xiên thịt cừu nướng. Nếu vẫn chưa chắc, đừng đoán thành phần gây dị ứng. Hãy hỏi trực tiếp bằng cấu trúc 这个菜里面有什么? hoặc 这里面有花生吗?.

Giá thường nằm cạnh tên món. Các ký hiệu thường gặp gồm 元, 块 hoặc ¥. Trong lời nói, người Trung Quốc hay dùng 块 thay cho 元 ở ngữ cảnh đời thường. Menu cũng có thể ghi 大份, 中份, 小份 tương ứng phần lớn, vừa và nhỏ; hoặc ghi 位, 例, 份, 盘 tùy kiểu phục vụ. Vì vậy, đừng chỉ nhìn giá: một mức giá thấp có thể là giá tính theo người hoặc một khẩu phần nhỏ.

Biển hiệu 中国兰州牛肉面 tại cửa hàng mì bò Lan Châu
Biển hiệu 中国兰州牛肉面 là ví dụ thực tế để nhận diện tên món chính trước khi bước vào quán.

3. Bốn động từ gọi món: 想, 想要, 要 và 来

想: nói mong muốn mềm và lịch sự

想 nhấn vào ý định hoặc mong muốn. Câu 我想看看菜单 nghĩa là “tôi muốn xem menu”. Trong giao tiếp với nhân viên, 想 nghe mềm hơn 要 khi bạn đang hỏi hoặc trình bày nhu cầu ban đầu. Công thức phổ biến là chủ ngữ + 想 + động từ: 我想订位, 我想点菜, 我想换一张桌子.

想要: muốn có một món hoặc một lựa chọn cụ thể

想要 có thể đi trước danh từ hoặc động từ. Ví dụ, 我想要一杯热茶 là “tôi muốn một cốc trà nóng”. Cấu trúc này rõ ràng nhưng vẫn giữ sắc thái mong muốn. Khi chưa quyết định chắc chắn hoặc muốn nói lịch sự, 想要 là lựa chọn an toàn.

要: xác nhận yêu cầu trực tiếp

要 ngắn, phổ biến và không tự động mang nghĩa thô. Trong lúc gọi món, 我要一份炒饭 hoàn toàn tự nhiên. Tuy nhiên, nếu chỉ tay và nói cộc lốc 我要这个 liên tục, câu có thể thiếu thân thiện. Hãy thêm số lượng, lượng từ và lời mở đầu như 你好, 麻烦 hoặc 请. Ví dụ: 麻烦给我们一份这个.

来: cách gọi món tự nhiên trong khẩu ngữ

来 trong ngữ cảnh nhà hàng không đơn giản là “đến”, mà mang nghĩa “cho tôi/chúng tôi gọi”. Công thức rất thông dụng là 来 + số + lượng từ + món: 来一盘饺子, 来两碗牛肉面, 再来一壶茶. Cách nói này gọn, tự nhiên và thường xuất hiện khi gọi nhiều món liên tiếp.

4. Lượng từ và khẩu phần: phần dễ gây gọi nhầm nhất

Tiếng Trung yêu cầu lượng từ giữa số và danh từ. Trong nhà hàng, lượng từ còn cho biết cách món được phục vụ. 份 là phần, dùng rộng nhất; 盘 là đĩa; 碗 là bát; 杯 là cốc; 瓶 là chai; 壶 là ấm; 笼 là xửng; 串 là xiên; 个 dùng cho chiếc hoặc món đơn lẻ; 位 có thể chỉ suất tính theo đầu người.

Ví dụ, 一份宫保鸡丁 là một phần gà Cung Bảo, 一盘饺子 là một đĩa sủi cảo, 两碗米饭 là hai bát cơm, 三串羊肉串 là ba xiên thịt cừu, 一壶茶 là một ấm trà. Khi menu đã ghi lượng từ, nên dùng đúng lượng từ đó. Nếu không chắc, dùng 份 thường an toàn với món ăn, nhưng vẫn nên xác nhận: 这一份够两个人吃吗?

Hai từ 二 và 两 cũng cần phân biệt. Trước lượng từ, thường dùng 两: 两份, 两碗, 两杯. 二 thường xuất hiện khi đọc số thứ tự, số bàn, số điện thoại, giá hoặc số nằm trong một chuỗi. Vì vậy, “hai bát mì” là 两碗面, không phải 二碗面.

Sáu chiếc tiểu long bao trong xửng tre để luyện cách gọi món và số lượng
Với món như 小笼包, khách có thể gọi 一笼 hoặc 一份 tùy cách nhà hàng ghi đơn vị trên thực đơn.

5. Mười cấu trúc ngữ pháp cốt lõi trong nhà hàng

5.1. 有没有……? — Có hay không?

Dùng để hỏi nhà hàng có món, nguyên liệu hoặc dịch vụ nào đó không. Ví dụ: 你们有没有素菜?, 有没有儿童餐?. Nếu hỏi thành phần trong một món cụ thể, dùng 这里面有没有花生?.

5.2. 可以……吗? — Có thể làm gì không?

Đây là cấu trúc xin phép hoặc đề nghị rất hữu ích: 可以少放一点儿盐吗?, 可以换成米饭吗?, 可以打包吗?. Câu có thể mềm hơn nữa bằng 麻烦: 麻烦问一下,可以换座位吗?

5.3. 能不能……? — Có làm được hay không?

能不能 nhấn mạnh khả năng đáp ứng: 这个能不能做成不辣的?. So với 可以……吗, cấu trúc này trực tiếp hơn một chút nhưng vẫn tự nhiên. Khi yêu cầu quan trọng liên quan dị ứng, hãy hỏi rõ và chờ xác nhận, không chỉ nói “ít một chút”.

5.4. 要……还是……? — Muốn A hay B?

Nhân viên có thể hỏi 要米饭还是面条?, 喝热的还是冰的?. Khi trả lời, lặp lại lựa chọn để tránh nhầm: 要米饭,谢谢. Đừng chỉ trả lời 这个 nếu người nghe không nhìn thấy vật bạn chỉ.

5.5. 不要 / 不加 / 少放 / 多放

不要 là không muốn; 不加 là không thêm; 少放 là cho ít; 多放 là cho nhiều. Ví dụ: 不要香菜, 不加糖, 少放盐, 多放一点儿葱. Với dị ứng, nên dùng câu mạnh và rõ: 我对花生过敏,请完全不要放花生.

5.6. 一点儿 và 一些

一点儿 thường nói lượng nhỏ không đếm cụ thể: 少辣一点儿, 给我一点儿热水. 一些 thường là một số hoặc một ít ở dạng số nhiều: 再来一些纸巾, 想点一些清淡的菜. Trong khẩu ngữ, cả hai linh hoạt nhưng 一点儿 nhấn lượng nhỏ hơn.

5.7. 再 và 又

再 dùng cho hành động chưa xảy ra hoặc sẽ lặp lại: 再来一杯茶, 我们再看看. 又 thường nói việc đã lặp lại: 服务员又送错了一道菜. Khi gọi thêm món, gần như luôn dùng 再.

5.8. 先……再…… — Trước rồi sau

Cấu trúc này giúp sắp thứ tự: 我们先点菜,再点饮料. Bạn cũng có thể yêu cầu phục vụ: 请先上凉菜,再上热菜. Đây là cách nói rõ ràng khi muốn món không lên cùng lúc.

5.9. 除了……以外,还…… — Ngoài A còn B

Dùng khi hỏi hoặc bổ sung: 除了这个以外,还有什么推荐菜?. Khi nói chế độ ăn, có thể dùng: 除了鸡蛋以外,我不吃其他动物食品, nhưng nên giải thích cụ thể vì khái niệm ăn chay có thể khác nhau.

5.10. 是不是……? — Có phải hay không?

Dùng để xác nhận thông tin đã đoán: 这个是不是很辣?, 这份是不是两个人吃的?, 账单里是不是多算了一份饮料?. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi nhìn menu hoặc hóa đơn nhưng chưa chắc.

6. 60 mẫu câu gọi món theo đúng tiến trình thực tế

A. Vào quán, đặt bàn và xin chỗ ngồi

  1. 你好,我们两位。 Nǐ hǎo, wǒmen liǎng wèi. — Xin chào, chúng tôi có hai người.
  2. 请问现在有空位吗? Qǐngwèn xiànzài yǒu kòngwèi ma? — Hiện giờ còn bàn trống không?
  3. 我订了六点半的位子。 Wǒ dìng le liù diǎn bàn de wèizi. — Tôi đã đặt bàn lúc sáu giờ rưỡi.
  4. 我姓陈,订了四个人的桌。 Wǒ xìng Chén, dìng le sì ge rén de zhuō. — Tôi họ Trần, đã đặt bàn cho bốn người.
  5. 可以坐靠窗的位置吗? Kěyǐ zuò kàochuāng de wèizi ma? — Có thể ngồi chỗ gần cửa sổ không?
  6. 我们想坐安静一点儿的地方。 Wǒmen xiǎng zuò ānjìng yìdiǎnr de dìfang. — Chúng tôi muốn ngồi chỗ yên tĩnh hơn một chút.
  7. 这里有人坐吗? Zhèlǐ yǒu rén zuò ma? — Chỗ này có người ngồi chưa?
  8. 可以给孩子一把儿童椅吗? Kěyǐ gěi háizi yì bǎ értóng yǐ ma? — Có thể cho trẻ một ghế em bé không?

B. Xin menu và hỏi món

  1. 麻烦给我们看一下菜单。 Máfan gěi wǒmen kàn yíxià càidān. — Phiền cho chúng tôi xem menu.
  2. 有英文菜单吗? Yǒu Yīngwén càidān ma? — Có menu tiếng Anh không?
  3. 怎么扫码点餐? Zěnme sǎomǎ diǎncān? — Quét mã gọi món như thế nào?
  4. 你们的招牌菜是什么? Nǐmen de zhāopái cài shì shénme? — Món đặc trưng của quán là gì?
  5. 有什么推荐的吗? Yǒu shénme tuījiàn de ma? — Có món nào đề xuất không?
  6. 这个菜是什么做的? Zhège cài shì shénme zuò de? — Món này làm từ gì?
  7. 这道菜的份量大吗? Zhè dào cài de fènliàng dà ma? — Khẩu phần món này có lớn không?
  8. 这一份够两个人吃吗? Zhè yí fèn gòu liǎng ge rén chī ma? — Một phần này đủ hai người ăn không?

C. Gọi món và xác nhận số lượng

  1. 我们现在可以点菜了。 Wǒmen xiànzài kěyǐ diǎn cài le. — Bây giờ chúng tôi có thể gọi món rồi.
  2. 我要一份宫保鸡丁。 Wǒ yào yí fèn Gōngbǎo jīdīng. — Tôi muốn một phần gà Cung Bảo.
  3. 来两碗牛肉面。 Lái liǎng wǎn niúròu miàn. — Cho hai bát mì bò.
  4. 麻烦来一笼小笼包。 Máfan lái yì lóng xiǎolóngbāo. — Phiền cho một xửng tiểu long bao.
  5. 我们要一个小份的。 Wǒmen yào yí ge xiǎofèn de. — Chúng tôi muốn một phần nhỏ.
  6. 米饭要三碗。 Mǐfàn yào sān wǎn. — Cho ba bát cơm.
  7. 饮料先不要,我们等一下再点。 Yǐnliào xiān bú yào, wǒmen děng yíxià zài diǎn. — Tạm thời chưa gọi đồ uống, lát nữa chúng tôi gọi.
  8. 先点这些,谢谢。 Xiān diǎn zhèxiē, xièxie. — Trước mắt gọi những món này, cảm ơn.
Một mâm cơm Trung Hoa gồm nhiều món dùng chung tại nhà hàng đường phố
Bữa ăn nhiều món dùng chung giúp luyện cách cân đối 一份, 一盘, 一碗 và hỏi khẩu phần có đủ cho cả nhóm hay không.

D. Nói khẩu vị và yêu cầu điều chỉnh

  1. 这个菜辣不辣? Zhège cài là bu là? — Món này có cay không?
  2. 可以做成微辣吗? Kěyǐ zuò chéng wēilà ma? — Có thể làm cay nhẹ không?
  3. 我们不能吃太辣。 Wǒmen bù néng chī tài là. — Chúng tôi không ăn cay quá được.
  4. 请少放一点儿盐。 Qǐng shǎo fàng yìdiǎnr yán. — Vui lòng cho ít muối hơn một chút.
  5. 不要香菜,谢谢。 Bú yào xiāngcài, xièxie. — Không cho rau mùi, cảm ơn.
  6. 饮料不要加冰。 Yǐnliào bú yào jiā bīng. — Đồ uống không thêm đá.
  7. 可以把糖放在旁边吗? Kěyǐ bǎ táng fàng zài pángbiān ma? — Có thể để đường riêng bên cạnh không?
  8. 我们想吃清淡一点儿的菜。 Wǒmen xiǎng chī qīngdàn yìdiǎnr de cài. — Chúng tôi muốn ăn món thanh nhẹ hơn.
Không gian nhà hàng lẩu Thành Đô với các bàn ăn dùng chung
Khi gọi lẩu, nhóm khách thường cần thống nhất 锅底, mức cay, món nhúng và số khẩu phần trước khi xác nhận.

E. Dị ứng, ăn chay và thành phần cần tránh

  1. 我对花生过敏。 Wǒ duì huāshēng guòmǐn. — Tôi dị ứng với lạc.
  2. 这里面有海鲜吗? Zhèlǐmiàn yǒu hǎixiān ma? — Trong này có hải sản không?
  3. 请完全不要放花生。 Qǐng wánquán bú yào fàng huāshēng. — Vui lòng tuyệt đối không cho lạc.
  4. 这个汤是用肉汤做的吗? Zhège tāng shì yòng ròutāng zuò de ma? — Canh này có làm bằng nước hầm thịt không?
  5. 你们有没有纯素的菜? Nǐmen yǒu méiyǒu chúnsù de cài? — Quán có món thuần chay không?
  6. 我不吃猪肉。 Wǒ bù chī zhūròu. — Tôi không ăn thịt lợn.
  7. 可以把鸡蛋去掉吗? Kěyǐ bǎ jīdàn qùdiào ma? — Có thể bỏ trứng không?
  8. 请帮我确认一下配料。 Qǐng bāng wǒ quèrèn yíxià pèiliào. — Vui lòng giúp tôi xác nhận thành phần.

Trong vấn đề dị ứng, đừng chỉ nói 我不喜欢 vì câu đó có nghĩa “tôi không thích”, không thể hiện nguy cơ sức khỏe. Hãy dùng 过敏, nêu rõ nguyên liệu và yêu cầu nhân viên xác nhận với bếp. Người học có thể ôn thêm nhóm từ chỉ cơ thể và triệu chứng trong bài 80 từ vựng HSK về cơ thể và sức khỏe.

F. Xác nhận đơn, gọi thêm và thay đổi món

  1. 麻烦再说一遍我们点了什么。 Máfan zài shuō yí biàn wǒmen diǎn le shénme. — Phiền đọc lại chúng tôi đã gọi gì.
  2. 一共是六道菜,对吗? Yígòng shì liù dào cài, duì ma? — Tổng cộng sáu món, đúng không?
  3. 这个菜我们没有点。 Zhège cài wǒmen méiyǒu diǎn. — Món này chúng tôi không gọi.
  4. 我们想再加一份青菜。 Wǒmen xiǎng zài jiā yí fèn qīngcài. — Chúng tôi muốn gọi thêm một phần rau.
  5. 再来一壶热茶。 Zài lái yì hú rè chá. — Cho thêm một ấm trà nóng.
  6. 这道菜还没做的话,可以取消吗? Zhè dào cài hái méi zuò dehuà, kěyǐ qǔxiāo ma? — Nếu món này chưa làm thì có thể hủy không?
  7. 可以把主食换成米饭吗? Kěyǐ bǎ zhǔshí huàn chéng mǐfàn ma? — Có thể đổi món chính tinh bột thành cơm không?
  8. 请先上汤,其他菜慢一点儿上。 Qǐng xiān shàng tāng, qítā cài màn yìdiǎnr shàng. — Vui lòng lên canh trước, các món khác lên chậm hơn một chút.

G. Xin dụng cụ, báo vấn đề và đóng gói

  1. 麻烦给我们两双筷子。 Máfan gěi wǒmen liǎng shuāng kuàizi. — Phiền cho chúng tôi hai đôi đũa.
  2. 可以给我一杯温水吗? Kěyǐ gěi wǒ yì bēi wēnshuǐ ma? — Có thể cho tôi một cốc nước ấm không?
  3. 这道菜有点儿凉了。 Zhè dào cài yǒudiǎnr liáng le. — Món này hơi nguội rồi.
  4. 我们等这道菜很久了。 Wǒmen děng zhè dào cài hěn jiǔ le. — Chúng tôi đã đợi món này lâu rồi.
  5. 这个不是我们点的口味。 Zhège bú shì wǒmen diǎn de kǒuwèi. — Đây không phải khẩu vị chúng tôi đã gọi.
  6. 剩下的可以帮我们打包吗? Shèngxià de kěyǐ bāng wǒmen dǎbāo ma? — Có thể giúp chúng tôi đóng gói phần còn lại không?

H. Tính tiền và thanh toán

  1. 服务员,买单。 Fúwùyuán, mǎidān. — Nhân viên ơi, tính tiền.
  2. 麻烦结账。 Máfan jiézhàng. — Phiền thanh toán hóa đơn.
  3. 可以分开付吗? Kěyǐ fēnkāi fù ma? — Có thể trả riêng không?
  4. 可以用微信支付吗? Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma? — Có thể thanh toán bằng WeChat Pay không?
  5. 账单里好像多算了一道菜。 Zhàngdān lǐ hǎoxiàng duō suàn le yí dào cài. — Hình như hóa đơn tính thừa một món.
  6. 请给我小票,需要的话我还要发票。 Qǐng gěi wǒ xiǎopiào, xūyào dehuà wǒ hái yào fāpiào. — Vui lòng cho tôi biên lai; nếu cần tôi còn muốn lấy hóa đơn tài chính.

7. Gọi món bằng mã QR: đọc đúng giao diện trước khi xác nhận

Nhiều nhà hàng cho khách quét mã để vào menu điện tử. Quy trình phổ biến gồm 扫码, 选择菜品, 加入购物车, 选择数量, 备注, 提交订单 và 支付. Hãy kiểm tra số bàn nếu giao diện hiển thị 桌号, vì quét nhầm mã hoặc đổi bàn có thể khiến món chuyển sai vị trí. Trong giỏ hàng, dấu 加 và 减 dùng tăng giảm số lượng; 删除 là xóa; 已选规格 là lựa chọn kích cỡ hoặc biến thể; 口味 là khẩu vị; 忌口 hoặc 备注 là ghi chú cần tránh.

Trước khi bấm 提交订单, hãy đọc ba thông tin: số lượng 数量, thành tiền 小计 và tổng cộng 合计. Nếu chưa thanh toán nhưng đã gửi đơn, ứng dụng có thể hiển thị 待支付. Nếu đơn đã gửi cho bếp, trạng thái có thể là 已下单 hoặc 制作中. Không nên bấm lại nhiều lần khi mạng chậm; hãy kiểm tra 我的订单 để tránh tạo hai đơn giống nhau.

Kỹ năng đọc giao diện Trung Quốc có thể luyện theo cùng phương pháp nhận diện nhãn hành động trong bài đọc giao diện 画世界Pro bằng tiếng Trung: xác định danh từ chỉ đối tượng, động từ chỉ thao tác và trạng thái sau thao tác.

Mã QR gọi món và máy in hóa đơn tại quầy nhà hàng
扫码点餐 thường dẫn tới menu điện tử; hãy kiểm tra bàn, số lượng, ghi chú khẩu vị và tổng tiền trước khi xác nhận.

8. Bốn hội thoại hoàn chỉnh để luyện phản xạ

Hội thoại 1: Vào quán và xin bàn cho hai người

顾客:你好,我们两位。请问现在有空位吗?
Nǐ hǎo, wǒmen liǎng wèi. Qǐngwèn xiànzài yǒu kòngwèi ma?
Xin chào, chúng tôi có hai người. Hiện giờ còn bàn trống không?

服务员:有。你们想坐里面还是靠窗?
Yǒu. Nǐmen xiǎng zuò lǐmiàn háishi kàochuāng?
Có. Hai bạn muốn ngồi phía trong hay gần cửa sổ?

顾客:靠窗吧。可以给我们看一下菜单吗?
Kàochuāng ba. Kěyǐ gěi wǒmen kàn yíxià càidān ma?
Gần cửa sổ nhé. Có thể cho chúng tôi xem menu không?

服务员:可以,也可以扫桌上的二维码点餐。
Kěyǐ, yě kěyǐ sǎo zhuō shàng de èrwéimǎ diǎncān.
Được, cũng có thể quét mã QR trên bàn để gọi món.

Điểm luyện: nói số người bằng 位, chọn chỗ bằng 还是 và xin menu bằng 可以……吗.

Hội thoại 2: Gọi món cho hai người và hỏi khẩu phần

顾客:这份红烧肉大吗?够两个人吃吗?
Zhè fèn hóngshāoròu dà ma? Gòu liǎng ge rén chī ma?
Phần thịt kho này có lớn không? Đủ hai người ăn không?

服务员:两个人可以点小份,再点一个青菜和两碗米饭就够了。
Liǎng ge rén kěyǐ diǎn xiǎofèn, zài diǎn yí ge qīngcài hé liǎng wǎn mǐfàn jiù gòu le.
Hai người có thể gọi phần nhỏ, gọi thêm một món rau và hai bát cơm là đủ.

顾客:好,那就来一小份红烧肉、一份炒青菜和两碗米饭。
Hǎo, nà jiù lái yì xiǎofèn hóngshāoròu, yí fèn chǎo qīngcài hé liǎng wǎn mǐfàn.
Được, vậy cho một phần nhỏ thịt kho, một phần rau xào và hai bát cơm.

服务员:要喝点儿什么吗?
Yào hē diǎnr shénme ma?
Có muốn uống gì không?

顾客:先来一壶热茶,饮料等一下再点。
Xiān lái yì hú rè chá, yǐnliào děng yíxià zài diǎn.
Trước tiên cho một ấm trà nóng, đồ uống lát nữa gọi.

Điểm luyện: hỏi khẩu phần với 够……吃吗, dùng 来 để gọi món và 再 cho hành động gọi thêm sau đó.

Hội thoại 3: Báo dị ứng và yêu cầu xác nhận với bếp

顾客:我对花生过敏。请问宫保鸡丁里面有花生吗?
Wǒ duì huāshēng guòmǐn. Qǐngwèn Gōngbǎo jīdīng lǐmiàn yǒu huāshēng ma?
Tôi dị ứng với lạc. Xin hỏi trong gà Cung Bảo có lạc không?

服务员:有花生,也会用花生油。
Yǒu huāshēng, yě huì yòng huāshēngyóu.
Có lạc, và cũng dùng dầu lạc.

顾客:那我不能点这道菜。麻烦帮我推荐一道完全不含花生的菜,并跟厨房确认一下。
Nà wǒ bù néng diǎn zhè dào cài. Máfan bāng wǒ tuījiàn yí dào wánquán bù hán huāshēng de cài, bìng gēn chúfáng quèrèn yíxià.
Vậy tôi không thể gọi món này. Phiền giới thiệu một món hoàn toàn không chứa lạc và xác nhận với bếp.

服务员:好的,我先去确认,您稍等。
Hǎo de, wǒ xiān qù quèrèn, nín shāo děng.
Vâng, tôi sẽ đi xác nhận trước, xin chờ một lát.

Điểm luyện: dùng 过敏 thay vì 不喜欢, nói 完全不含 và yêu cầu 确认 để giảm hiểu nhầm.

Hội thoại 4: Món lên sai và hóa đơn tính thừa

顾客:不好意思,这个菜我们没有点。我们点的是清蒸鱼,不是红烧鱼。
Bù hǎoyìsi, zhège cài wǒmen méiyǒu diǎn. Wǒmen diǎn de shì qīngzhēng yú, bú shì hóngshāo yú.
Xin lỗi, món này chúng tôi không gọi. Chúng tôi gọi cá hấp, không phải cá kho.

服务员:非常抱歉,我马上帮你们换。
Fēicháng bàoqiàn, wǒ mǎshàng bāng nǐmen huàn.
Rất xin lỗi, tôi sẽ đổi ngay.

顾客:谢谢。另外,账单里好像多算了一份饮料,可以帮我看一下吗?
Xièxie. Lìngwài, zhàngdān lǐ hǎoxiàng duō suàn le yí fèn yǐnliào, kěyǐ bāng wǒ kàn yíxià ma?
Cảm ơn. Ngoài ra, hình như hóa đơn tính thừa một phần đồ uống, có thể kiểm tra giúp tôi không?

服务员:您说得对,我现在修改账单。
Nín shuō de duì, wǒ xiànzài xiūgǎi zhàngdān.
Bạn nói đúng, tôi sẽ sửa hóa đơn ngay.

Điểm luyện: mô tả sự khác nhau bằng 是……不是…… và dùng 好像 để nêu nghi vấn lịch sự trước khi nhân viên kiểm tra.

9. Thanh toán: phân biệt 买单, 结账, 小票 và 发票

买单 và 结账 đều có thể dùng để xin tính tiền. 买单 phổ biến trong khẩu ngữ; 结账 trung tính và cũng dùng trong cửa hàng, khách sạn. 账单 là bảng liệt kê khoản phải trả. 小票 là biên lai in từ máy thu ngân. 发票 trong bối cảnh Trung Quốc thường là hóa đơn chính thức phục vụ kế toán hoặc hoàn ứng, có thể cần cung cấp 抬头, mã số thuế hoặc thông tin đơn vị.

Khi đi nhóm, 分开付 là trả riêng, còn 一起付 là trả chung. Bạn có thể hỏi 可以AA吗? trong giao tiếp thân mật, nhưng với nhân viên nên nói rõ hơn: 可以分成三笔付款吗?. Nếu quán không hỗ trợ tách hóa đơn, một người có thể trả trước rồi nhóm tự chuyển khoản.

Trước khi thanh toán, đọc các mục 数量, 单价, 小计, 服务费, 优惠, 合计 và 实付. Nếu có phí dịch vụ, hỏi 这个服务费是怎么收的?. Nếu voucher chưa được áp dụng, dùng 这个优惠券可以用吗? hoặc 为什么没有减掉优惠金额?.

Biển thu ngân hỗ trợ WeChat Pay, Alipay, thẻ Visa và UnionPay
Khi thanh toán, người học có thể hỏi 可以用微信支付吗 hoặc 可以刷卡吗 tùy phương thức được chấp nhận.
Hóa đơn nhà hàng có tên món, số lượng, giá và tổng tiền
Khi kiểm tra 账单, hãy đối chiếu tên món, 数量, 单价 và 合计 trước khi nói 买单 hoặc yêu cầu sửa sai.

10. Những lỗi người Việt thường mắc khi gọi món

Dùng 个 cho mọi món

个 là lượng từ phổ thông nhưng không thay thế hoàn toàn 份, 盘, 碗, 杯, 瓶, 壶 hoặc 笼. Nói 一个米饭 có thể khiến người nghe không rõ bạn muốn một bát cơm, một suất cơm hay một hộp cơm. Hãy nhìn lượng từ trên menu hoặc hỏi 这个怎么点?.

Nói 二 trước lượng từ

Người mới dễ nói 二碗面 do dịch trực tiếp “hai bát mì”. Cách tự nhiên là 两碗面. Hãy tạo phản xạ theo cụm, không học số tách rời: 两位, 两份, 两碗, 两杯, 两瓶.

Dùng 不喜欢 để báo dị ứng

不喜欢 chỉ diễn tả sở thích. Nhân viên có thể hiểu rằng một lượng nhỏ vẫn chấp nhận được. Khi có dị ứng, dùng 我对……过敏, nói rõ 完全不能有 và yêu cầu xác nhận với bếp.

Chỉ nói “không cay” nhưng món vẫn cay

Ở một số món, nước sốt hoặc nguyên liệu nền đã có ớt. 不辣 có thể được hiểu là mức không cay trong hệ thống của quán chứ không đảm bảo không có ớt. Nếu cần tránh hoàn toàn, hỏi 这个菜本身含辣椒吗?能不能完全不放辣椒?.

Không nghe nhân viên đọc lại đơn

Đây là lúc quan trọng nhất để bắt lỗi số lượng. Hãy nghe lượng từ, số bát cơm, kích cỡ đồ uống, mức cay và món đã hủy. Nếu nghe không kịp, nói 麻烦慢一点儿,再说一遍. Kỹ năng xác nhận số và giá cũng liên quan trực tiếp đến mẫu câu mua sắm, vì vậy nên luyện xen kẽ hai chủ đề.

11. Bài tập thực hành

Bài 1: Chọn từ phù hợp

  1. Cho hai bát mì bò: 来(两 / 二)碗牛肉面。
  2. Tôi dị ứng với hải sản: 我(对 / 给)海鲜过敏。
  3. Cho ít muối: 请(少 / 小)放一点儿盐。
  4. Có thể đóng gói không: 可以(打包 / 包打)吗?
  5. Gọi thêm một ấm trà: (又 / 再)来一壶茶。

Bài 2: Sắp xếp thành câu

  1. 有 / 这里面 / 花生 / 吗
  2. 我们 / 一份 / 想 / 青菜 / 再加
  3. 够 / 这一份 / 两个人 / 吃 / 吗
  4. 可以 / 分开 / 付 / 吗
  5. 没有 / 这个菜 / 点 / 我们

Bài 3: Chuyển yêu cầu thô thành câu lịch sự và đủ thông tin

  1. 我要这个。
  2. 不要辣。
  3. 给水。
  4. 错了。
  5. 买单。

Đáp án gợi ý

Bài 1: 两, 对, 少, 打包, 再.

Bài 2: 这里面有花生吗?; 我们想再加一份青菜。; 这一份够两个人吃吗?; 可以分开付吗?; 这个菜我们没有点。

Bài 3 có nhiều cách trả lời. Gợi ý: 麻烦给我们来一份这个; 这个可以做成完全不辣的吗; 可以给我一杯温水吗; 不好意思,这个不是我们点的菜; 麻烦结账,谢谢. Mục tiêu là thêm đối tượng, số lượng, mức độ và dấu hiệu lịch sự để người nghe xử lý ngay.

12. Lộ trình luyện bảy ngày

Ngày 1: học 20 từ nền tảng, chia theo bốn nhóm: địa điểm–nhân viên, menu–món ăn, khẩu vị–thành phần, thanh toán. Đọc mỗi từ thành cụm, chẳng hạn 看菜单, 点菜, 推荐菜, 清淡一点儿, 买单.

Ngày 2: luyện lượng từ. Tự ghép mười món với 份, 盘, 碗, 杯, 瓶, 壶, 笼, 串. Mỗi cụm đặt vào câu 来…… và 我要…….

Ngày 3: luyện bốn cấu trúc hỏi: 有没有, 可以……吗, 能不能, 是不是. Dùng cùng một món để thấy khác biệt: 有没有素食, 可以做成素的吗, 能不能不放肉, 这个是不是纯素的.

Ngày 4: luyện khẩu vị và dị ứng. Viết một thẻ nhu cầu cá nhân gồm món không ăn, nguyên liệu dị ứng, mức cay, đồ uống và yêu cầu về đường hoặc đá. Đọc to thẻ mà không nhìn bản dịch.

Ngày 5: đóng vai gọi món cho hai người. Chọn một menu thật, lập ngân sách, gọi ba món, một món tinh bột và một đồ uống. Sau đó tự đóng vai nhân viên đọc lại đơn và cố ý đổi một số lượng để luyện phát hiện lỗi.

Ngày 6: luyện QR ordering. Mở một giao diện menu tiếng Trung hoặc ảnh chụp menu, tìm các nhãn 扫码点餐, 加入购物车, 规格, 数量, 备注, 提交订单, 支付. Mô tả bằng tiếng Việt chức năng của từng nhãn rồi nói một câu thao tác bằng tiếng Trung.

Ngày 7: thực hiện bài mô phỏng đầy đủ từ vào quán đến thanh toán trong ba phút. Ghi âm, nghe lại và đánh dấu ba loại lỗi: thiếu lượng từ, sai trật tự câu, thiếu xác nhận. Lặp lại lần hai với mục tiêu nói chậm, rõ và đủ thông tin hơn, không cần cố nói nhanh.

13. Checklist trước khi dùng tiếng Trung ngoài đời

  • Tôi có thể nói số người bằng 位 và xin chỗ ngồi.
  • Tôi nhận diện được 菜单, 招牌菜, 推荐, 份量 và 价格.
  • Tôi dùng được 想, 要 và 来 trong đúng ngữ cảnh.
  • Tôi phân biệt 两份 với 二号 và dùng đúng lượng từ cơ bản.
  • Tôi nói được mức cay, lượng muối, đường, đá và nguyên liệu cần bỏ.
  • Tôi biết báo dị ứng bằng 对……过敏 và yêu cầu xác nhận.
  • Tôi có thể nghe nhân viên đọc lại đơn và kiểm tra số lượng.
  • Tôi biết gọi thêm bằng 再, hủy món bằng 取消 và đóng gói bằng 打包.
  • Tôi đọc được số lượng, đơn giá, giảm giá và tổng tiền trên hóa đơn.
  • Tôi có thể xin tính tiền, hỏi phương thức thanh toán và báo tính nhầm.

14. Câu hỏi thường gặp

Nên nói 服务员 để gọi nhân viên không?

Có thể dùng, nhưng trong nhiều tình huống chỉ cần nhìn về phía nhân viên và nói 你好,麻烦一下 sẽ tự nhiên, lịch sự hơn. Tránh gọi lớn liên tục nếu quán yên tĩnh.

我要…… có bất lịch sự không?

Không nhất thiết. Trong lúc gọi món, 我要一份炒饭 là câu bình thường. Sắc thái phụ thuộc giọng nói và ngữ cảnh. Thêm 你好, 麻烦, 请 và 谢谢 giúp câu thân thiện hơn. Quan trọng nhất là nói đủ món, số lượng và yêu cầu.

点菜 và 点餐 khác nhau thế nào?

点菜 nhấn vào chọn món ăn; 点餐 rộng hơn, thường xuất hiện trong hệ thống gọi món, đặt suất hoặc giao diện điện tử. Trên mã QR, bạn dễ gặp 扫码点餐; trong hội thoại truyền thống, 我们可以点菜了吗 rất phổ biến.

买单 hay 结账 tự nhiên hơn?

Cả hai đều đúng. 买单 mang tính khẩu ngữ và quen thuộc trong nhà hàng; 结账 trung tính, dùng được ở nhiều địa điểm. Câu lịch sự, gọn và an toàn là 麻烦结账,谢谢.

Làm sao nói “món này không giống ảnh”?

Có thể nói 这道菜跟菜单上的图片不太一样. Nếu vấn đề nghiêm trọng, mô tả điểm khác cụ thể: số lượng, nguyên liệu, mức chín hoặc món bị giao nhầm. Tránh chỉ nói 不对 vì nhân viên chưa biết cần sửa gì.

Nếu đi lạc trước khi đến nhà hàng thì học bài nào?

Hãy ôn cách hỏi đường bằng tiếng Trung. Hai chủ đề có thể ghép thành một bài thực hành hoàn chỉnh: tìm địa chỉ, hỏi lối vào, xác nhận tên quán, xin bàn rồi gọi món.

Kết luận

Gọi món bằng tiếng Trung không cần bắt đầu bằng những câu dài. Hãy xây phản xạ theo thứ tự: nói số người, xin menu, nhận diện món, dùng lượng từ, nói khẩu vị, xác nhận đơn và kiểm tra hóa đơn. Bốn công cụ quan trọng nhất là câu hỏi 有没有, đề nghị 可以……吗, cách gọi món 来 + số + lượng từ + món, và cấu trúc điều chỉnh 不要 / 不加 / 少放 / 多放.

Khi luyện, ưu tiên độ rõ hơn tốc độ. Một câu chậm nhưng có món, số lượng, mức cay và yêu cầu cụ thể hữu ích hơn một câu nhanh nhưng thiếu thông tin. Sau bảy ngày thực hành với menu thật, hội thoại đóng vai và bài nghe xác nhận đơn, bạn sẽ không còn phụ thuộc vào một câu 我要这个, mà có thể xử lý trọn vẹn tình huống nhà hàng bằng tiếng Trung một cách chủ động và lịch sự.

#gọi món tiếng Trung#tiếng Trung nhà hàng#hội thoại tiếng Trung#ngữ pháp thực hành#đặt bàn#đọc thực đơn
Affiliate NextGZ

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế
Blog

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế

Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế
Blog

Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Blog

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Nổi bật

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế

Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • Indie Game4
  • Ngữ pháp thực hành4
  • Phát âm chuẩn4
  • Meta3
    • Facebook1
  • Affiliate Marketing2
  • Brushes & Resources1
  • Game Development1
  • Godot1
Trang 3/4

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế
Blog

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế

Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế
Blog

Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Blog

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Nổi bật

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế

Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • Indie Game4
  • Ngữ pháp thực hành4
  • Phát âm chuẩn4
  • Meta3
    • Facebook1
  • Affiliate Marketing2
  • Brushes & Resources1
  • Game Development1
  • Godot1
Trang 3/4

Đánh giá bài viết

Cùng tác giả

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm
Digital Art

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm

SSen của NextGZ
10
Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe

SSen của NextGZ
00
GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn
Công cụ & Phần mềm

GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn

SSen của NextGZ
00
Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve
Công cụ & Phần mềm

Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve

SSen của NextGZ
30

Có thể bạn quan tâm

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

SSen của NextGZ
30
Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Đi Khám Bệnh Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, 80 Mẫu Câu Và 5 Hội Thoại Thực Tế

SSen của NextGZ
20
Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế
Ngữ pháp thực hành

Mua Sắm Và Đổi Trả Hàng Bằng Tiếng Trung: 45 Mẫu Câu, Ngữ Pháp Và Hội Thoại Thực Tế

SSen của NextGZ
20

Bình luận

0 bình luận

Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!

Đăng nhập ngay

Đang tải bình luận...

#thanh toán bằng tiếng Trung
#点菜
#餐厅
#giao tiếp thực tế

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord