Học cách đọc giao diện 画世界Pro bằng tiếng Trung với 100 thuật ngữ về brush, layer, clipping mask, filter, Liquify, màu sắc, animation và export; kèm pinyin, mẫu câu, bài tập 7 ngày và checklist thực hành.

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN
画世界Pro là một phần mềm hội họa số phổ biến trong cộng đồng sáng tạo Trung Quốc, phù hợp với minh họa, truyện tranh, pixel art và animation. Với artist Việt Nam, trở ngại lớn nhất thường không nằm ở kỹ thuật vẽ mà ở việc phải đọc hàng loạt nhãn tiếng Trung như 画笔, 图层, 剪切蒙版, 滤镜, 液化, 洋葱皮 hay 序列帧. Khi chưa quen mặt chữ, người dùng dễ bấm thử từng nút, bỏ sót tính năng hoặc chọn sai tùy chọn lúc nhập và xuất file.
Bài hướng dẫn này xây một bản đồ ngôn ngữ theo đúng workflow của digital artist: tạo canvas, chọn brush, quản lý layer, chọn màu, dùng filter, transform, làm animation và xuất thành phẩm. Phạm vi tính năng được đối chiếu với trang phân phối chính thức của 画世界Pro trên Xiaomi App Store; tại thời điểm biên soạn, trang này ghi phiên bản 3.4.3, cập nhật ngày 28/05/2026. Tuy nhiên, các thuật ngữ được chọn theo hướng evergreen, vì những nhãn cốt lõi của phần mềm hội họa thường được giữ ổn định qua nhiều phiên bản.
Mục tiêu không phải là học thuộc một danh sách rời rạc. Sau khi đọc xong, bạn cần có khả năng nhìn một menu tiếng Trung, nhận ra động từ thao tác, xác định danh từ chỉ công cụ và suy luận việc gì sẽ xảy ra trước khi chạm nút. Đây là kỹ năng hữu ích không chỉ với 画世界Pro mà còn với tutorial Bilibili, tài liệu brush Trung Quốc và nhiều phần mềm sáng tạo dùng giao diện tiếng Trung giản thể.
Giao diện phần mềm thường dùng cấu trúc ngắn, lặp lại và có tính hệ thống. Một nhãn có thể là danh từ, chẳng hạn 图层 là layer; một nhãn khác là động từ, chẳng hạn 删除 là xóa. Khi ghép lại, 删除图层 có nghĩa là xóa layer. Tương tự, 新建画布 là tạo canvas mới, 导出动画 là xuất animation và 锁定透明度 là khóa độ trong suốt.
Hãy ưu tiên nhận diện ba nhóm. Nhóm đầu là đối tượng: 画布, 画笔, 图层, 选区, 滤镜, 动画. Nhóm thứ hai là hành động: 新建, 复制, 删除, 合并, 导入, 导出, 保存. Nhóm thứ ba là thuộc tính: 大小, 不透明度, 流量, 硬度, 饱和度, 亮度, 分辨率. Chỉ cần ghép đúng ba nhóm này, bạn có thể hiểu phần lớn menu mà không cần mở ứng dụng dịch.
Một mẹo thực dụng là đọc từ cuối cụm về trước. Trong tiếng Trung, danh từ trung tâm thường đứng cuối: 图层组 là “nhóm layer”, 背景颜色 là “màu nền”, 画笔大小 là “kích thước brush”. Khi thấy cụm dài, hãy tìm từ cuối trước rồi xác định các từ đứng trước đang mô tả điều gì.
Ở màn hình dự án, các nhãn quan trọng nhất là 新建 để tạo mới, 打开 để mở file, 草稿 để vào danh sách bản nháp, 云盘 để xem dữ liệu đồng bộ và 导入 để đưa tài liệu bên ngoài vào phần mềm. Khi tạo tài liệu, bạn sẽ gặp 宽度, 高度, 像素, 分辨率, 背景颜色 và 透明背景.
Trong canvas, thay vì cố ghi nhớ vị trí biểu tượng, hãy học theo luồng thao tác. Artist thường bắt đầu ở 画笔, chuyển sang 颜色 để lấy màu, mở 图层 để tổ chức file, dùng 选区 hoặc 变换 để chỉnh hình, sau đó vào 滤镜 hoặc 调整 để hoàn thiện. Hai lệnh 撤销 và 重做 tương ứng undo và redo. 设置 là cài đặt, 确定 là xác nhận, còn 取消 là hủy.
画世界Pro hỗ trợ giao diện cho điện thoại và máy tính bảng. Trên màn hình hẹp, một số bảng có thể được gom vào menu phụ, nhưng tên chức năng không đổi. Vì vậy, học từ vựng theo chức năng bền vững hơn học thuộc vị trí của nút.

画笔 là công cụ cọ vẽ, còn 笔刷 thường chỉ preset hoặc đầu brush cụ thể. Trang giới thiệu chính thức nêu hệ thống hơn 100 brush tích hợp, nhiều tham số tùy chỉnh và khả năng nhập BRU hoặc ABR. Khi mở bảng brush, bạn cần phân biệt 大小 là kích thước, 不透明度 là opacity, 流量 là lượng màu được đưa ra theo nét, 硬度 là độ cứng của mép, 间距 là khoảng cách giữa dấu đầu cọ và 纹理 là texture.
压感 liên quan đến lực nhấn bút; 防抖 hoặc 稳定 giúp làm mượt đường nét; 散布 phân tán dấu cọ; 旋转 thay đổi góc đầu cọ; 随机 thêm biến thiên. Khi tải brush từ cộng đồng Trung Quốc, bạn sẽ gặp 导入笔刷, 导出笔刷, 复制笔刷, 重命名 và 删除.
Đừng đồng nhất opacity với flow. Opacity là giới hạn độ đậm tối đa của nét; flow quyết định lượng màu tích lũy khi bạn đi bút. Khi luyện đọc, hãy thay đổi từng thanh trượt và quan sát kết quả. Liên kết giữa chữ Hán, vị trí điều khiển và phản hồi thị giác giúp ghi nhớ nhanh hơn học thẻ từ đơn thuần.

新建画布 mở hộp tạo canvas. 宽度 và 高度 là chiều rộng và chiều cao; 像素 là pixel; 分辨率 là độ phân giải; 背景 là nền. Tùy phiên bản, người dùng có thể gặp thiết lập 背景纸纹 hoặc 纸纹 để mô phỏng bề mặt giấy.
Trong lúc làm việc, 缩放 là zoom, 旋转画布 là xoay canvas, 水平翻转 là lật ngang và 垂直翻转 là lật dọc. 裁剪 dùng để crop, còn 画布大小 thay đổi kích thước vùng làm việc. Artist nên phân biệt thay đổi canvas với transform nội dung: một thao tác đổi khung tài liệu, thao tác kia biến đổi layer hoặc vùng chọn.
参考图 là ảnh tham khảo. Các nhãn thường đi cùng gồm 添加参考图片, 删除参考图, 显示, 隐藏, 缩放 và 透明度. Đọc được nhóm từ này giúp bạn dùng tutorial Trung Quốc mà không phải rời canvas để tra cứu từng bước.

图层 là trung tâm của workflow không phá hủy. Các lệnh nền tảng gồm 新建图层, 复制图层, 删除图层, 重命名, 图层组, 合并图层 và 向下合并. Biểu tượng con mắt thường đi với 显示 hoặc 隐藏; khóa thường đi với 锁定.
锁定透明度 chỉ cho phép vẽ lên các pixel đã tồn tại của layer. 剪切蒙版 hoặc 创建剪切蒙版 dùng layer bên dưới làm phạm vi hiển thị cho layer phía trên. Hai cơ chế có kết quả tương tự trong một số trường hợp nhưng logic khác nhau: khóa alpha tác động ngay trên layer hiện tại, còn clipping mask giữ lớp chỉnh sửa riêng biệt.
混合模式 là blend mode. Những tên phổ biến gồm 正常 cho Normal, 正片叠底 cho Multiply, 滤色 cho Screen, 叠加 cho Overlay, 柔光 cho Soft Light, 强光 cho Hard Light, 颜色减淡 cho Color Dodge và 颜色加深 cho Color Burn. Nếu bạn đã đọc giao diện phần mềm khác, có thể đối chiếu với bài 101 thuật ngữ Krita về layer, brush và mask hoặc bài đọc giao diện GIMP bằng tiếng Trung.

滤镜 là filter. Trang giới thiệu sản phẩm nhắc đến các hiệu ứng như 色散 (chromatic dispersion), 浮雕 (emboss), 油画, 高斯模糊 và nhiều công cụ xử lý ảnh khác. Trong hộp filter, 预览 là xem trước, 应用 là áp dụng, 确定 là xác nhận và 取消 là hủy.
Nhóm chỉnh màu thường có 色相, 饱和度, 明度 hoặc 亮度, 对比度, 曲线, 色阶 và 渐变映射. Đừng chỉ ghi nhớ bản dịch; hãy nhìn biểu đồ và thanh trượt. 曲线 thường đi với đồ thị đường cong, 色阶 đi với histogram, còn 渐变映射 đi với dải màu.
液化 là Liquify. Các thao tác thường gặp gồm 推 để đẩy, 膨胀 để làm phồng, 收缩 để co lại và 锐化 để giữ hoặc tăng độ sắc trong một số phiên bản mới. Khi thấy chữ 强度, hãy hiểu là cường độ; 大小 là kích thước vùng ảnh hưởng.

选区 là vùng chọn. 套索 là lasso, 矩形选择 là vùng chọn chữ nhật, 魔棒 là magic wand, 反选 là đảo vùng chọn, 取消选择 là bỏ chọn và 羽化 là làm mềm biên. Sau khi chọn, bạn có thể dùng 移动, 复制, 删除, 填充 hoặc 变换.
自由变换 là Free Transform; 标准变形 là transform tiêu chuẩn; 扭曲 là distort; 透视 là perspective; 旋转 là rotate; 翻转 là flip. Các nhãn này thường xuất hiện ở thanh tùy chọn sau khi bạn kích hoạt vùng chọn hoặc chọn layer.
画世界Pro còn có công cụ hình học như 直线, 矩形, 圆形, 多边形, 曲线 và 柳叶笔. Với đường cong, hãy nhớ 控制点 là điểm điều khiển và 节点 là node. Nhận biết cấu trúc này giúp bạn hiểu các công cụ đường cong kể cả khi biểu tượng thay đổi.
辅助线 hoặc 参考线 là đường hỗ trợ. Phần mềm có thể cung cấp 一点透视, 两点透视, 三点透视, 网格 và các công cụ dựng hình khác. 消失点 là điểm tụ; 地平线 là đường chân trời; 吸附 là snap.
对称 là symmetry. Các biến thể gồm 水平对称, 垂直对称, 镜像, 径向对称 và 曼陀罗. Khi vẽ nhân vật chính diện, pattern hoặc ornament, việc đọc đúng các nhãn này giúp bạn bật đúng trục thay vì thử từng biểu tượng.

调色盘 là palette; 取色器 hoặc 吸管 là eyedropper; 色轮 là color wheel; 色值 là giá trị màu; 前景色 và 背景色 là màu tiền cảnh và hậu cảnh. 颜色历史 là lịch sử màu, còn 保存色卡 là lưu bảng màu.
Trong hệ RGB, 红, 绿, 蓝 lần lượt là đỏ, xanh lá và xanh dương. 色相 chỉ hue, 饱和度 chỉ saturation, 明度 chỉ value hoặc brightness tùy ngữ cảnh. Bài này chỉ tập trung cách đọc nhãn giao diện; để học sâu cách dùng thuật ngữ màu trong brief và feedback, bạn có thể tiếp tục với các nội dung tiếng Trung dành cho artist trên NextGZ.


动画 là animation, 时间轴 là timeline, 帧 là frame, 关键帧 là keyframe và 轨道 là track. 新建帧 tạo frame mới, 复制帧 nhân bản frame, 删除帧 xóa frame, 播放 chạy thử, 暂停 tạm dừng và 循环 bật phát lặp.
洋葱皮 là onion skin. Nghĩa đen là “vỏ hành”, mô tả các lớp khung hình mờ chồng lên nhau. 上一帧 là frame trước, 下一帧 là frame sau, 显示洋葱皮 là hiện onion skin. 帧率 hoặc 帧速率 là frame rate. Khi xuất, hãy kiểm tra số fps, phạm vi frame và track được chọn.
导入 là import, 导出 là export, 保存 là save, 自动保存 là autosave và 另存为 là save as. Trang chính thức liệt kê khả năng nhập và xuất PSD, xuất PNG, JPG, TIFF, PDF, cùng animation ở GIF, MP4 và 序列帧.
透明背景 là nền trong suốt; 画质 là chất lượng hình; 分辨率 là độ phân giải; 文件名 là tên file; 路径 là đường dẫn; 保留图层 là giữ layer. Trước khi bàn giao, hãy kiểm tra tên layer, thứ tự layer, blend mode, clipping mask và định dạng đầu ra.
Trong công việc với khách hàng Trung Quốc, việc hiểu giao diện chỉ là một phần. Bài tiếng Trung cho artist và designer: đọc brief, nhận feedback và bàn giao file cung cấp thêm mẫu câu trao đổi deadline, vòng sửa và quyền sử dụng. Nếu workflow có 3D, bài 120 thuật ngữ giao diện Blender tiếng Trung giúp mở rộng vốn từ sang workspace, material và render.
Bảng dưới đây được sắp theo thứ tự thao tác. Cột ngữ cảnh giúp bạn hiểu từ xuất hiện ở đâu thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
| # | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ngữ cảnh thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 新建 | xīnjiàn | Tạo mới | Tạo dự án hoặc canvas mới |
| 2 | 打开 | dǎkāi | Mở | Mở file hoặc bản nháp |
| 3 | 草稿 | cǎogǎo | Bản nháp | Danh sách tài liệu đang làm |
| 4 | 云盘 | yúnpán | Ổ đĩa đám mây | Đồng bộ tài liệu và tài nguyên |
| 5 | 保存 | bǎocún | Lưu | Lưu trạng thái hiện tại |
| 6 | 自动保存 | zìdòng bǎocún | Tự động lưu | Thiết lập lưu nền |
| 7 | 另存为 | lìng cún wéi | Lưu thành | Tạo bản sao hoặc đổi định dạng |
| 8 | 导入 | dǎorù | Nhập | Đưa file, ảnh hoặc brush vào |
| 9 | 导出 | dǎochū | Xuất | Tạo file đầu ra |
| 10 | 设置 | shèzhì | Cài đặt | Mở tùy chọn ứng dụng |
| 11 | 画布 | huàbù | Canvas | Vùng làm việc chính |
| 12 | 新建画布 | xīnjiàn huàbù | Tạo canvas mới | Hộp thiết lập tài liệu |
| 13 | 宽度 | kuāndù | Chiều rộng | Kích thước canvas |
| 14 | 高度 | gāodù | Chiều cao | Kích thước canvas |
| 15 | 像素 | xiàngsù | Pixel | Đơn vị kích thước |
| 16 | 分辨率 | fēnbiànlǜ | Độ phân giải | Thiết lập tài liệu và export |
| 17 | 背景 | bèijǐng | Nền | Nền canvas hoặc tranh |
| 18 | 透明背景 | tòumíng bèijǐng | Nền trong suốt | Canvas và PNG alpha |
| 19 | 纸纹 | zhǐwén | Vân giấy | Texture nền canvas |
| 20 | 参考图 | cānkǎotú | Ảnh tham khảo | Bảng ảnh reference |
| 21 | 画笔 | huàbǐ | Cọ vẽ | Công cụ tạo nét |
| 22 | 笔刷 | bǐshuā | Brush preset | Danh sách preset cọ |
| 23 | 笔刷库 | bǐshuā kù | Thư viện brush | Kho preset và tài nguyên |
| 24 | 笔尖 | bǐjiān | Đầu cọ | Hình dạng dấu brush |
| 25 | 大小 | dàxiǎo | Kích thước | Thanh chỉnh độ lớn |
| 26 | 不透明度 | bù tòumíngdù | Độ mờ đục | Brush hoặc layer opacity |
| 27 | 流量 | liúliàng | Flow | Lượng màu tích lũy |
| 28 | 硬度 | yìngdù | Độ cứng | Độ sắc của mép cọ |
| 29 | 间距 | jiānjù | Khoảng cách | Khoảng giữa các dấu cọ |
| 30 | 纹理 | wénlǐ | Texture | Bề mặt của brush |
| 31 | 压感 | yāgǎn | Cảm ứng lực | Phản hồi lực nhấn bút |
| 32 | 防抖 | fángdǒu | Chống rung | Làm ổn định đường nét |
| 33 | 散布 | sànbù | Scatter | Phân tán dấu cọ |
| 34 | 随机 | suíjī | Ngẫu nhiên | Tạo biến thiên tham số |
| 35 | 涂抹 | túmǒ | Smudge | Miết và hòa màu |
| 36 | 橡皮擦 | xiàngpícā | Tẩy | Xóa pixel |
| 37 | 撤销 | chèxiāo | Undo | Quay lại thao tác trước |
| 38 | 重做 | chóngzuò | Redo | Khôi phục thao tác vừa undo |
| 39 | 图层 | túcéng | Layer | Bảng lớp hình ảnh |
| 40 | 新建图层 | xīnjiàn túcéng | Tạo layer mới | Thêm lớp làm việc |
| 41 | 图层组 | túcéng zǔ | Nhóm layer | Thư mục chứa layer |
| 42 | 复制图层 | fùzhì túcéng | Nhân bản layer | Tạo bản sao layer |
| 43 | 删除图层 | shānchú túcéng | Xóa layer | Loại bỏ layer |
| 44 | 重命名 | chóng mìngmíng | Đổi tên | Đặt tên layer hoặc brush |
| 45 | 合并图层 | hébìng túcéng | Gộp layer | Hợp nhất các lớp |
| 46 | 向下合并 | xiàngxià hébìng | Merge down | Gộp với layer bên dưới |
| 47 | 显示 | xiǎnshì | Hiện | Bật hiển thị layer |
| 48 | 隐藏 | yǐncáng | Ẩn | Tắt hiển thị layer |
| 49 | 锁定 | suǒdìng | Khóa | Ngăn chỉnh sửa layer |
| 50 | 锁定透明度 | suǒdìng tòumíngdù | Khóa độ trong suốt | Chỉ vẽ trên pixel có sẵn |
| 51 | 剪切蒙版 | jiǎnqiē méngbǎn | Clipping mask | Giới hạn lớp trên theo lớp dưới |
| 52 | 混合模式 | hùnhé móshì | Blend mode | Cách các layer hòa trộn |
| 53 | 正常 | zhèngcháng | Normal | Blend mode mặc định |
| 54 | 正片叠底 | zhèngpiàn diédǐ | Multiply | Làm tối, thường dùng cho bóng |
| 55 | 滤色 | lǜsè | Screen | Làm sáng và tạo glow |
| 56 | 叠加 | diéjiā | Overlay | Tăng tương phản |
| 57 | 柔光 | róuguāng | Soft Light | Điều chỉnh ánh sáng mềm |
| 58 | 强光 | qiángguāng | Hard Light | Ánh sáng tương phản mạnh |
| 59 | 滤镜 | lǜjìng | Filter | Bộ lọc hình ảnh |
| 60 | 色散 | sèsàn | Tán sắc | Hiệu ứng lệch kênh màu |
| 61 | 浮雕 | fúdiāo | Emboss | Hiệu ứng chạm nổi |
| 62 | 油画 | yóuhuà | Sơn dầu | Filter mô phỏng nét dầu |
| 63 | 高斯模糊 | gāosī móhu | Gaussian Blur | Làm mờ mềm |
| 64 | 锐化 | ruìhuà | Sharpen | Tăng độ sắc |
| 65 | 曲线 | qūxiàn | Curves | Điều chỉnh tông bằng đường cong |
| 66 | 色阶 | sèjiē | Levels | Chỉnh điểm đen trắng và midtone |
| 67 | 渐变映射 | jiànbiàn yìngshè | Gradient Map | Ánh xạ value sang dải màu |
| 68 | 预览 | yùlǎn | Xem trước | Kiểm tra kết quả trước khi áp dụng |
| 69 | 应用 | yìngyòng | Áp dụng | Chấp nhận filter hoặc thiết lập |
| 70 | 液化 | yèhuà | Liquify | Biến dạng pixel bằng brush |
| 71 | 推 | tuī | Đẩy | Đẩy pixel theo hướng bút |
| 72 | 膨胀 | péngzhàng | Bloat | Làm phồng vùng ảnh |
| 73 | 收缩 | shōusuō | Pinch | Co vùng ảnh vào tâm |
| 74 | 选区 | xuǎnqū | Vùng chọn | Giới hạn phạm vi thao tác |
| 75 | 套索 | tàosuǒ | Lasso | Chọn tự do |
| 76 | 矩形选择 | jǔxíng xuǎnzé | Chọn chữ nhật | Chọn vùng hình chữ nhật |
| 77 | 魔棒 | móbàng | Magic Wand | Chọn vùng theo màu |
| 78 | 反选 | fǎnxuǎn | Đảo vùng chọn | Chọn phần đối nghịch |
| 79 | 取消选择 | qǔxiāo xuǎnzé | Bỏ chọn | Xóa vùng chọn hiện tại |
| 80 | 羽化 | yǔhuà | Feather | Làm mềm mép vùng chọn |
| 81 | 自由变换 | zìyóu biànhuàn | Free Transform | Scale, xoay và kéo tự do |
| 82 | 扭曲 | niǔqū | Distort | Biến dạng theo các góc |
| 83 | 透视 | tòushì | Perspective | Biến dạng theo chiều sâu |
| 84 | 辅助线 | fǔzhùxiàn | Đường hỗ trợ | Dựng hình và phối cảnh |
| 85 | 网格 | wǎnggé | Grid | Lưới căn chỉnh |
| 86 | 对称 | duìchèn | Đối xứng | Phản chiếu nét vẽ |
| 87 | 调色盘 | tiáosèpán | Palette | Bảng pha và lưu màu |
| 88 | 取色器 | qǔsèqì | Color Picker | Chọn màu trên giao diện |
| 89 | 色相 | sèxiàng | Hue | Vị trí màu trên vòng màu |
| 90 | 饱和度 | bǎohédù | Saturation | Độ rực của màu |
| 91 | 明度 | míngdù | Value | Độ sáng tối của màu |
| 92 | 动画 | dònghuà | Animation | Chế độ làm hoạt hình |
| 93 | 时间轴 | shíjiānzhóu | Timeline | Quản lý thời gian và frame |
| 94 | 帧 | zhēn | Frame | Một khung hình |
| 95 | 关键帧 | guānjiànzhēn | Keyframe | Khung hình chính |
| 96 | 轨道 | guǐdào | Track | Hàng nội dung trên timeline |
| 97 | 洋葱皮 | yángcōngpí | Onion Skin | Hiện frame trước sau dạng mờ |
| 98 | 帧率 | zhēnlǜ | Frame rate | Số frame mỗi giây |
| 99 | 循环 | xúnhuán | Loop | Phát animation lặp lại |
| 100 | 序列帧 | xùlièzhēn | Chuỗi frame | Xuất từng frame thành ảnh |
Những câu này cho thấy công thức phổ biến: động từ + đối tượng + bổ ngữ. 点击 là chạm, 长按 là nhấn giữ, 拖动 là kéo, 调整 là điều chỉnh, 开启 là bật và 关闭 là tắt. Khi đã nhớ động từ, bạn có thể suy luận hàng chục thông báo khác.
Chọn 新建画布, nhập 宽度 và 高度, kiểm tra 分辨率 rồi xác nhận. Tạo 图层组 cho phác thảo, line, màu nền, bóng và hiệu ứng. Đổi tên bằng 重命名. Bật 锁定透明度 khi muốn tô lại màu trên layer hiện có; dùng 剪切蒙版 khi cần giữ phần chỉnh sửa tách biệt. Sau mỗi giai đoạn, chọn 保存.
Dùng 选区 để khoanh vùng, 羽化 nếu cần biên mềm, rồi áp dụng 曲线 hoặc 色相/饱和度. Nếu phải nắn tỷ lệ, nhân bản layer trước bằng 复制图层 rồi mở 液化. Chọn 推, 膨胀 hoặc 收缩 với cường độ thấp. Cách này giúp bạn quay lại bản gốc mà không phụ thuộc hoàn toàn vào undo.
Mở 动画 và 时间轴, tạo 关键帧, bật 洋葱皮, kiểm tra 上一帧 và 下一帧. Sau khi xem trước bằng 播放, đặt 帧率 phù hợp. Xuất GIF hoặc MP4 để preview; xuất 序列帧 nếu cần compositing trong phần mềm khác. Với file tĩnh cần tiếp tục chỉnh sửa, xuất PSD; với ảnh hoàn thiện nền trong suốt, xuất PNG.
Ngày 1: học nhóm dự án và canvas; tự tạo ba tài liệu với kích thước khác nhau. Ngày 2: học 15 từ về brush; thay đổi size, opacity, flow, texture và chống rung. Ngày 3: học nhóm layer; tạo một file có ít nhất hai group, clipping mask và blend mode. Ngày 4: học selection, transform và Liquify; chỉnh một sketch nhưng giữ bản sao gốc.
Ngày 5: học màu và filter; tạo một bảng màu, dùng eyedropper, Curves và Gradient Map. Ngày 6: học animation; làm một chuyển động bốn đến tám frame với onion skin. Ngày 7: thực hiện một bài tổng hợp, sau đó xuất PSD, PNG và một preview GIF hoặc MP4. Mỗi ngày, hãy đọc to chữ Hán trước khi chạm nút để liên kết ngôn ngữ với thao tác.
Trang phân phối chính thức ghi hỗ trợ điện thoại và máy tính bảng, với giao diện được tối ưu cho nhiều kích thước màn hình. Vị trí bảng công cụ có thể thay đổi, nhưng thuật ngữ cốt lõi vẫn tương tự.
Không. Hãy học theo workflow. Chỉ cần nhóm canvas, brush, layer và export, bạn đã có thể hoàn thành một tranh cơ bản. Các nhóm filter, transform và animation được bổ sung dần khi công việc cần đến.
Phần mềm, tutorial và bản dịch cộng đồng có thể dùng từ khác nhau. Chẳng hạn eyedropper có thể xuất hiện dưới dạng 取色器 hoặc 吸管. Hãy ghi nhớ cả từ chính thức trong giao diện lẫn từ thường dùng trong tutorial.
Không nên giả định tương thích tuyệt đối giữa hai phần mềm. Trước khi bàn giao, hãy tạo một file thử có group, clipping mask, opacity và blend mode, sau đó mở lại trong phần mềm đích để kiểm tra. Giữ một bản gốc trong 画世界Pro và một bản PSD riêng.
Thay vì học theo thứ tự bảng, hãy gắn mỗi từ với một thao tác thật. Mỗi lần mở layer, đọc “图层”; mỗi lần export, đọc “导出”. Dùng screenshot có chú thích trong vài ngày đầu, sau đó bỏ chú thích để tự kiểm tra.
Thông tin tính năng được đối chiếu từ trang 画世界Pro trên Xiaomi App Store. Các sơ đồ giáo dục trong bài được lưu vào NextGZ Media từ Wikimedia Commons với giấy phép hoặc trạng thái public-domain được ghi trong provenance của từng asset. Hình ảnh không được hotlink; toàn bộ URL hiển thị trong bài thuộc thư mục /uploads của NextGZ.
Giao diện có thể thay đổi theo hệ điều hành hoặc phiên bản. Khi một tên menu khác với bài, hãy dựa vào quy tắc danh từ–động từ–thuộc tính để suy luận. Đây chính là lợi ích lớn nhất của việc học tiếng Trung qua workflow: bạn không phụ thuộc vào một ảnh chụp màn hình cố định mà có thể tự đọc các phiên bản tiếp theo.








Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.
Cộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia DiscordCộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Bình luận
0 bình luận
Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!
Đăng nhập ngayĐang tải bình luận...