Skip to content
NextGZ Logo
Trang chủDiễn đàn
Nội dung & cộng đồng
Tìm trên toàn hệ thống

Một ô tìm kiếm chung; từng khu vực vẫn giữ trải nghiệm riêng

Blog

Bài viết, hướng dẫn và cập nhật

Học trực tiếp
Lịch khai giảng

Lớp live, offline và workshop

Khóa học đa lĩnh vực
Khóa học

Tiếng Trung, kinh doanh, marketing, AI, EQ, kỹ năng sự nghiệp và Vibe coding

Công cụ tiếng Trung
Lộ trình bài học
Từ điển
Digital Art
Khóa học Digital Art
Khóa Art của tôi
Công cụ AI
AI Tutor
Cửa hàng & tài nguyên
Cửa hàng

Sản phẩm, membership và ưu đãi

Brushes & Templates
Tải xuống của tôi
Về chúng tôi
Điều khoản & bảo mật
Đăng nhập
Đăng nhập
Affiliate NextGZ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên
NextGZ Logo

Học vẽ Digital Art & học tập đa chủ đề với nội dung cập nhật liên tục. Phương pháp học thông minh với AI cho người bận rộn.

Việt Nam 🇻🇳

Học tập

  • Khóa học
  • Luyện phát âm
  • Digital Art
  • Lớp live/offline
  • Tài nguyên Art
  • Cửa hàng
  • AI Tutor

Thông tin

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Dashboard

Đối tác

  • NextGZ
  • GZ Team

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Bảo mật
Discord NextGZ Discord avatar

Discord NextGZ

Đang tải
Tham gia
© 2025 NextGZ·Nền tảng học Online: Tiếng Trung, Digital Art, Marketing, AI, Vibe coding, Kỹ Năng EQ cùng nhiều kỹ năng bổ trợ cần thiết khác
Cộng đồng học Digital Art NextGZ
Trang chủBlogForumCá nhân
Đang tải nội dung…
Trang chủBlog
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng theo chủ đề

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Học cách đọc giao diện 画世界Pro bằng tiếng Trung với 100 thuật ngữ về brush, layer, clipping mask, filter, Liquify, màu sắc, animation và export; kèm pinyin, mẫu câu, bài tập 7 ngày và checklist thực hành.

3 tháng 8, 2026•21 phút đọc
Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
SCN

Viết bởi

Sen của NextGZ

Admin

Chia sẻ

Viết bởi

SCN
Sen của NextGZ

Admin

21 phút đọc

Chia sẻ

Trong bài viết

  • Cách đọc giao diện tiếng Trung mà không cần dịch từng chữ
  • Bản đồ giao diện: từ màn hình dự án đến canvas
  • Hệ bút vẽ: 画笔, 笔刷 và các tham số nét
  • Canvas, giấy nền và tài liệu tham khảo
  • Layer, clipping mask và blend mode
  • Filter, điều chỉnh màu và Liquify
  • Selection, transform và các công cụ hình học
  • Guide, perspective và symmetry
  • Màu sắc trong giao diện
  • Animation, timeline và onion skin
  • Import, export và bàn giao file
  • Bảng 100 thuật ngữ 画世界Pro trọng tâm
  • 12 mẫu câu thao tác thường gặp
  • Ba tình huống thực hành
  • Tình huống 1: tạo file minh họa có cấu trúc rõ ràng
  • Tình huống 2: chỉnh hình và màu không phá hủy
  • Tình huống 3: làm animation và bàn giao
  • Lộ trình luyện 7 ngày
  • Checklist tự kiểm tra
  • Câu hỏi thường gặp
  • 画世界Pro có dùng được trên điện thoại và máy tính bảng không?
  • Tôi có cần học đủ 100 từ trước khi sử dụng không?
  • Tại sao cùng một chức năng có thể có hai cách gọi?
  • PSD nhập và xuất có luôn giữ nguyên mọi hiệu ứng không?
  • Làm sao ghi nhớ chữ Hán nhanh hơn?
  • Nguồn đối chiếu và phạm vi sử dụng
Nghe nội dungMiễn phí

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN

画世界Pro là một phần mềm hội họa số phổ biến trong cộng đồng sáng tạo Trung Quốc, phù hợp với minh họa, truyện tranh, pixel art và animation. Với artist Việt Nam, trở ngại lớn nhất thường không nằm ở kỹ thuật vẽ mà ở việc phải đọc hàng loạt nhãn tiếng Trung như 画笔, 图层, 剪切蒙版, 滤镜, 液化, 洋葱皮 hay 序列帧. Khi chưa quen mặt chữ, người dùng dễ bấm thử từng nút, bỏ sót tính năng hoặc chọn sai tùy chọn lúc nhập và xuất file.

Bài hướng dẫn này xây một bản đồ ngôn ngữ theo đúng workflow của digital artist: tạo canvas, chọn brush, quản lý layer, chọn màu, dùng filter, transform, làm animation và xuất thành phẩm. Phạm vi tính năng được đối chiếu với trang phân phối chính thức của 画世界Pro trên Xiaomi App Store; tại thời điểm biên soạn, trang này ghi phiên bản 3.4.3, cập nhật ngày 28/05/2026. Tuy nhiên, các thuật ngữ được chọn theo hướng evergreen, vì những nhãn cốt lõi của phần mềm hội họa thường được giữ ổn định qua nhiều phiên bản.

Mục tiêu không phải là học thuộc một danh sách rời rạc. Sau khi đọc xong, bạn cần có khả năng nhìn một menu tiếng Trung, nhận ra động từ thao tác, xác định danh từ chỉ công cụ và suy luận việc gì sẽ xảy ra trước khi chạm nút. Đây là kỹ năng hữu ích không chỉ với 画世界Pro mà còn với tutorial Bilibili, tài liệu brush Trung Quốc và nhiều phần mềm sáng tạo dùng giao diện tiếng Trung giản thể.

Cách đọc giao diện tiếng Trung mà không cần dịch từng chữ

Giao diện phần mềm thường dùng cấu trúc ngắn, lặp lại và có tính hệ thống. Một nhãn có thể là danh từ, chẳng hạn 图层 là layer; một nhãn khác là động từ, chẳng hạn 删除 là xóa. Khi ghép lại, 删除图层 có nghĩa là xóa layer. Tương tự, 新建画布 là tạo canvas mới, 导出动画 là xuất animation và 锁定透明度 là khóa độ trong suốt.

Hãy ưu tiên nhận diện ba nhóm. Nhóm đầu là đối tượng: 画布, 画笔, 图层, 选区, 滤镜, 动画. Nhóm thứ hai là hành động: 新建, 复制, 删除, 合并, 导入, 导出, 保存. Nhóm thứ ba là thuộc tính: 大小, 不透明度, 流量, 硬度, 饱和度, 亮度, 分辨率. Chỉ cần ghép đúng ba nhóm này, bạn có thể hiểu phần lớn menu mà không cần mở ứng dụng dịch.

Một mẹo thực dụng là đọc từ cuối cụm về trước. Trong tiếng Trung, danh từ trung tâm thường đứng cuối: 图层组 là “nhóm layer”, 背景颜色 là “màu nền”, 画笔大小 là “kích thước brush”. Khi thấy cụm dài, hãy tìm từ cuối trước rồi xác định các từ đứng trước đang mô tả điều gì.

Bản đồ giao diện: từ màn hình dự án đến canvas

Ở màn hình dự án, các nhãn quan trọng nhất là 新建 để tạo mới, 打开 để mở file, 草稿 để vào danh sách bản nháp, 云盘 để xem dữ liệu đồng bộ và 导入 để đưa tài liệu bên ngoài vào phần mềm. Khi tạo tài liệu, bạn sẽ gặp 宽度, 高度, 像素, 分辨率, 背景颜色 và 透明背景.

Trong canvas, thay vì cố ghi nhớ vị trí biểu tượng, hãy học theo luồng thao tác. Artist thường bắt đầu ở 画笔, chuyển sang 颜色 để lấy màu, mở 图层 để tổ chức file, dùng 选区 hoặc 变换 để chỉnh hình, sau đó vào 滤镜 hoặc 调整 để hoàn thiện. Hai lệnh 撤销 và 重做 tương ứng undo và redo. 设置 là cài đặt, 确定 là xác nhận, còn 取消 là hủy.

画世界Pro hỗ trợ giao diện cho điện thoại và máy tính bảng. Trên màn hình hẹp, một số bảng có thể được gom vào menu phụ, nhưng tên chức năng không đổi. Vì vậy, học từ vựng theo chức năng bền vững hơn học thuộc vị trí của nút.

Hệ bút vẽ: 画笔, 笔刷 và các tham số nét

Các khung hình đầu trong 画世界Pro minh họa chọn tài liệu tham khảo, kiểm tra line art, màu môi trường và màu nền
Tư liệu giao diện 画世界Pro: các bước đầu của workflow vẽ, giúp nhận diện 参考图, 线稿, 环境色 và 背景色.

画笔 là công cụ cọ vẽ, còn 笔刷 thường chỉ preset hoặc đầu brush cụ thể. Trang giới thiệu chính thức nêu hệ thống hơn 100 brush tích hợp, nhiều tham số tùy chỉnh và khả năng nhập BRU hoặc ABR. Khi mở bảng brush, bạn cần phân biệt 大小 là kích thước, 不透明度 là opacity, 流量 là lượng màu được đưa ra theo nét, 硬度 là độ cứng của mép, 间距 là khoảng cách giữa dấu đầu cọ và 纹理 là texture.

压感 liên quan đến lực nhấn bút; 防抖 hoặc 稳定 giúp làm mượt đường nét; 散布 phân tán dấu cọ; 旋转 thay đổi góc đầu cọ; 随机 thêm biến thiên. Khi tải brush từ cộng đồng Trung Quốc, bạn sẽ gặp 导入笔刷, 导出笔刷, 复制笔刷, 重命名 và 删除.

Đừng đồng nhất opacity với flow. Opacity là giới hạn độ đậm tối đa của nét; flow quyết định lượng màu tích lũy khi bạn đi bút. Khi luyện đọc, hãy thay đổi từng thanh trượt và quan sát kết quả. Liên kết giữa chữ Hán, vị trí điều khiển và phản hồi thị giác giúp ghi nhớ nhanh hơn học thẻ từ đơn thuần.

Canvas, giấy nền và tài liệu tham khảo

Các khung hình 画世界Pro giải thích màu sáng tối, ảnh hưởng môi trường và ranh giới sáng tối
Các khung hình minh họa cách thuật ngữ màu và ánh sáng xuất hiện trong workflow vẽ thực tế trên 画世界Pro.

新建画布 mở hộp tạo canvas. 宽度 và 高度 là chiều rộng và chiều cao; 像素 là pixel; 分辨率 là độ phân giải; 背景 là nền. Tùy phiên bản, người dùng có thể gặp thiết lập 背景纸纹 hoặc 纸纹 để mô phỏng bề mặt giấy.

Trong lúc làm việc, 缩放 là zoom, 旋转画布 là xoay canvas, 水平翻转 là lật ngang và 垂直翻转 là lật dọc. 裁剪 dùng để crop, còn 画布大小 thay đổi kích thước vùng làm việc. Artist nên phân biệt thay đổi canvas với transform nội dung: một thao tác đổi khung tài liệu, thao tác kia biến đổi layer hoặc vùng chọn.

参考图 là ảnh tham khảo. Các nhãn thường đi cùng gồm 添加参考图片, 删除参考图, 显示, 隐藏, 缩放 và 透明度. Đọc được nhóm từ này giúp bạn dùng tutorial Trung Quốc mà không phải rời canvas để tra cứu từng bước.

Layer, clipping mask và blend mode

Sơ đồ các phép ghép lớp alpha giữa hình vuông xanh và hình tròn cam
Minh họa 透明度 và cách các lớp hình ảnh được tổng hợp, hữu ích khi học 图层, 不透明度 và 混合模式. Nguồn: Wikimedia Commons, public domain.

图层 là trung tâm của workflow không phá hủy. Các lệnh nền tảng gồm 新建图层, 复制图层, 删除图层, 重命名, 图层组, 合并图层 và 向下合并. Biểu tượng con mắt thường đi với 显示 hoặc 隐藏; khóa thường đi với 锁定.

锁定透明度 chỉ cho phép vẽ lên các pixel đã tồn tại của layer. 剪切蒙版 hoặc 创建剪切蒙版 dùng layer bên dưới làm phạm vi hiển thị cho layer phía trên. Hai cơ chế có kết quả tương tự trong một số trường hợp nhưng logic khác nhau: khóa alpha tác động ngay trên layer hiện tại, còn clipping mask giữ lớp chỉnh sửa riêng biệt.

混合模式 là blend mode. Những tên phổ biến gồm 正常 cho Normal, 正片叠底 cho Multiply, 滤色 cho Screen, 叠加 cho Overlay, 柔光 cho Soft Light, 强光 cho Hard Light, 颜色减淡 cho Color Dodge và 颜色加深 cho Color Burn. Nếu bạn đã đọc giao diện phần mềm khác, có thể đối chiếu với bài 101 thuật ngữ Krita về layer, brush và mask hoặc bài đọc giao diện GIMP bằng tiếng Trung.

Filter, điều chỉnh màu và Liquify

Các khung hình cuối trong 画世界Pro minh họa chỉnh màu vùng tối, ranh giới sáng tối và bóng theo nếp gấp
Tư liệu workflow 画世界Pro minh họa các bước điều chỉnh sắc độ và hoàn thiện, phù hợp với nhóm thuật ngữ 滤镜, 曲线 và 阴影.

滤镜 là filter. Trang giới thiệu sản phẩm nhắc đến các hiệu ứng như 色散 (chromatic dispersion), 浮雕 (emboss), 油画, 高斯模糊 và nhiều công cụ xử lý ảnh khác. Trong hộp filter, 预览 là xem trước, 应用 là áp dụng, 确定 là xác nhận và 取消 là hủy.

Nhóm chỉnh màu thường có 色相, 饱和度, 明度 hoặc 亮度, 对比度, 曲线, 色阶 và 渐变映射. Đừng chỉ ghi nhớ bản dịch; hãy nhìn biểu đồ và thanh trượt. 曲线 thường đi với đồ thị đường cong, 色阶 đi với histogram, còn 渐变映射 đi với dải màu.

液化 là Liquify. Các thao tác thường gặp gồm 推 để đẩy, 膨胀 để làm phồng, 收缩 để co lại và 锐化 để giữ hoặc tăng độ sắc trong một số phiên bản mới. Khi thấy chữ 强度, hãy hiểu là cường độ; 大小 là kích thước vùng ảnh hưởng.

Selection, transform và các công cụ hình học

Sơ đồ đường cong Bézier với bốn điểm điều khiển P0 P1 P2 và P3
Đường cong Bézier minh họa cách các điểm điều khiển định hình 曲线 trong công cụ hình học và vector. Nguồn: Wikimedia Commons, public domain.

选区 là vùng chọn. 套索 là lasso, 矩形选择 là vùng chọn chữ nhật, 魔棒 là magic wand, 反选 là đảo vùng chọn, 取消选择 là bỏ chọn và 羽化 là làm mềm biên. Sau khi chọn, bạn có thể dùng 移动, 复制, 删除, 填充 hoặc 变换.

自由变换 là Free Transform; 标准变形 là transform tiêu chuẩn; 扭曲 là distort; 透视 là perspective; 旋转 là rotate; 翻转 là flip. Các nhãn này thường xuất hiện ở thanh tùy chọn sau khi bạn kích hoạt vùng chọn hoặc chọn layer.

画世界Pro còn có công cụ hình học như 直线, 矩形, 圆形, 多边形, 曲线 và 柳叶笔. Với đường cong, hãy nhớ 控制点 là điểm điều khiển và 节点 là node. Nhận biết cấu trúc này giúp bạn hiểu các công cụ đường cong kể cả khi biểu tượng thay đổi.

Guide, perspective và symmetry

辅助线 hoặc 参考线 là đường hỗ trợ. Phần mềm có thể cung cấp 一点透视, 两点透视, 三点透视, 网格 và các công cụ dựng hình khác. 消失点 là điểm tụ; 地平线 là đường chân trời; 吸附 là snap.

对称 là symmetry. Các biến thể gồm 水平对称, 垂直对称, 镜像, 径向对称 và 曼陀罗. Khi vẽ nhân vật chính diện, pattern hoặc ornament, việc đọc đúng các nhãn này giúp bạn bật đúng trục thay vì thử từng biểu tượng.

Màu sắc trong giao diện

Sơ đồ mô hình màu cộng RGB với ba kênh đỏ xanh lá và xanh dương cùng các vùng màu chồng nhau
Mô hình RGB giúp nhận diện 红色, 绿色, 蓝色 và giá trị kênh màu. Nguồn: Lemnoswiki, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

调色盘 là palette; 取色器 hoặc 吸管 là eyedropper; 色轮 là color wheel; 色值 là giá trị màu; 前景色 và 背景色 là màu tiền cảnh và hậu cảnh. 颜色历史 là lịch sử màu, còn 保存色卡 là lưu bảng màu.

Trong hệ RGB, 红, 绿, 蓝 lần lượt là đỏ, xanh lá và xanh dương. 色相 chỉ hue, 饱和度 chỉ saturation, 明度 chỉ value hoặc brightness tùy ngữ cảnh. Bài này chỉ tập trung cách đọc nhãn giao diện; để học sâu cách dùng thuật ngữ màu trong brief và feedback, bạn có thể tiếp tục với các nội dung tiếng Trung dành cho artist trên NextGZ.

Vòng màu RGB gồm các dải màu sắp xếp liên tục quanh hình tròn
Vòng màu giúp liên hệ 色相, 饱和度 và 调色盘 khi đọc giao diện chọn màu. Nguồn: Sylveno, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0.

Animation, timeline và onion skin

Minh họa onion skin với nhiều tư thế ngựa ở các khung hình trước chồng lên khung hiện tại
洋葱皮 hiển thị mờ các frame trước hoặc sau để căn chuyển động. Nguồn: A3r0 và J-E Nyström/Janke, Wikimedia Commons, CC BY-SA 2.5.

动画 là animation, 时间轴 là timeline, 帧 là frame, 关键帧 là keyframe và 轨道 là track. 新建帧 tạo frame mới, 复制帧 nhân bản frame, 删除帧 xóa frame, 播放 chạy thử, 暂停 tạm dừng và 循环 bật phát lặp.

洋葱皮 là onion skin. Nghĩa đen là “vỏ hành”, mô tả các lớp khung hình mờ chồng lên nhau. 上一帧 là frame trước, 下一帧 là frame sau, 显示洋葱皮 là hiện onion skin. 帧率 hoặc 帧速率 là frame rate. Khi xuất, hãy kiểm tra số fps, phạm vi frame và track được chọn.

Import, export và bàn giao file

导入 là import, 导出 là export, 保存 là save, 自动保存 là autosave và 另存为 là save as. Trang chính thức liệt kê khả năng nhập và xuất PSD, xuất PNG, JPG, TIFF, PDF, cùng animation ở GIF, MP4 và 序列帧.

透明背景 là nền trong suốt; 画质 là chất lượng hình; 分辨率 là độ phân giải; 文件名 là tên file; 路径 là đường dẫn; 保留图层 là giữ layer. Trước khi bàn giao, hãy kiểm tra tên layer, thứ tự layer, blend mode, clipping mask và định dạng đầu ra.

Trong công việc với khách hàng Trung Quốc, việc hiểu giao diện chỉ là một phần. Bài tiếng Trung cho artist và designer: đọc brief, nhận feedback và bàn giao file cung cấp thêm mẫu câu trao đổi deadline, vòng sửa và quyền sử dụng. Nếu workflow có 3D, bài 120 thuật ngữ giao diện Blender tiếng Trung giúp mở rộng vốn từ sang workspace, material và render.

Bảng 100 thuật ngữ 画世界Pro trọng tâm

Bảng dưới đây được sắp theo thứ tự thao tác. Cột ngữ cảnh giúp bạn hiểu từ xuất hiện ở đâu thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.

#Chữ HánPinyinNghĩaNgữ cảnh thao tác
1新建xīnjiànTạo mớiTạo dự án hoặc canvas mới
2打开dǎkāiMởMở file hoặc bản nháp
3草稿cǎogǎoBản nhápDanh sách tài liệu đang làm
4云盘yúnpánỔ đĩa đám mâyĐồng bộ tài liệu và tài nguyên
5保存bǎocúnLưuLưu trạng thái hiện tại
6自动保存zìdòng bǎocúnTự động lưuThiết lập lưu nền
7另存为lìng cún wéiLưu thànhTạo bản sao hoặc đổi định dạng
8导入dǎorùNhậpĐưa file, ảnh hoặc brush vào
9导出dǎochūXuấtTạo file đầu ra
10设置shèzhìCài đặtMở tùy chọn ứng dụng
11画布huàbùCanvasVùng làm việc chính
12新建画布xīnjiàn huàbùTạo canvas mớiHộp thiết lập tài liệu
13宽度kuāndùChiều rộngKích thước canvas
14高度gāodùChiều caoKích thước canvas
15像素xiàngsùPixelĐơn vị kích thước
16分辨率fēnbiànlǜĐộ phân giảiThiết lập tài liệu và export
17背景bèijǐngNềnNền canvas hoặc tranh
18透明背景tòumíng bèijǐngNền trong suốtCanvas và PNG alpha
19纸纹zhǐwénVân giấyTexture nền canvas
20参考图cānkǎotúẢnh tham khảoBảng ảnh reference
21画笔huàbǐCọ vẽCông cụ tạo nét
22笔刷bǐshuāBrush presetDanh sách preset cọ
23笔刷库bǐshuā kùThư viện brushKho preset và tài nguyên
24笔尖bǐjiānĐầu cọHình dạng dấu brush
25大小dàxiǎoKích thướcThanh chỉnh độ lớn
26不透明度bù tòumíngdùĐộ mờ đụcBrush hoặc layer opacity
27流量liúliàngFlowLượng màu tích lũy
28硬度yìngdùĐộ cứngĐộ sắc của mép cọ
29间距jiānjùKhoảng cáchKhoảng giữa các dấu cọ
30纹理wénlǐTextureBề mặt của brush
31压感yāgǎnCảm ứng lựcPhản hồi lực nhấn bút
32防抖fángdǒuChống rungLàm ổn định đường nét
33散布sànbùScatterPhân tán dấu cọ
34随机suíjīNgẫu nhiênTạo biến thiên tham số
35涂抹túmǒSmudgeMiết và hòa màu
36橡皮擦xiàngpícāTẩyXóa pixel
37撤销chèxiāoUndoQuay lại thao tác trước
38重做chóngzuòRedoKhôi phục thao tác vừa undo
39图层túcéngLayerBảng lớp hình ảnh
40新建图层xīnjiàn túcéngTạo layer mớiThêm lớp làm việc
41图层组túcéng zǔNhóm layerThư mục chứa layer
42复制图层fùzhì túcéngNhân bản layerTạo bản sao layer
43删除图层shānchú túcéngXóa layerLoại bỏ layer
44重命名chóng mìngmíngĐổi tênĐặt tên layer hoặc brush
45合并图层hébìng túcéngGộp layerHợp nhất các lớp
46向下合并xiàngxià hébìngMerge downGộp với layer bên dưới
47显示xiǎnshìHiệnBật hiển thị layer
48隐藏yǐncángẨnTắt hiển thị layer
49锁定suǒdìngKhóaNgăn chỉnh sửa layer
50锁定透明度suǒdìng tòumíngdùKhóa độ trong suốtChỉ vẽ trên pixel có sẵn
51剪切蒙版jiǎnqiē méngbǎnClipping maskGiới hạn lớp trên theo lớp dưới
52混合模式hùnhé móshìBlend modeCách các layer hòa trộn
53正常zhèngchángNormalBlend mode mặc định
54正片叠底zhèngpiàn diédǐMultiplyLàm tối, thường dùng cho bóng
55滤色lǜsèScreenLàm sáng và tạo glow
56叠加diéjiāOverlayTăng tương phản
57柔光róuguāngSoft LightĐiều chỉnh ánh sáng mềm
58强光qiángguāngHard LightÁnh sáng tương phản mạnh
59滤镜lǜjìngFilterBộ lọc hình ảnh
60色散sèsànTán sắcHiệu ứng lệch kênh màu
61浮雕fúdiāoEmbossHiệu ứng chạm nổi
62油画yóuhuàSơn dầuFilter mô phỏng nét dầu
63高斯模糊gāosī móhuGaussian BlurLàm mờ mềm
64锐化ruìhuàSharpenTăng độ sắc
65曲线qūxiànCurvesĐiều chỉnh tông bằng đường cong
66色阶sèjiēLevelsChỉnh điểm đen trắng và midtone
67渐变映射jiànbiàn yìngshèGradient MapÁnh xạ value sang dải màu
68预览yùlǎnXem trướcKiểm tra kết quả trước khi áp dụng
69应用yìngyòngÁp dụngChấp nhận filter hoặc thiết lập
70液化yèhuàLiquifyBiến dạng pixel bằng brush
71推tuīĐẩyĐẩy pixel theo hướng bút
72膨胀péngzhàngBloatLàm phồng vùng ảnh
73收缩shōusuōPinchCo vùng ảnh vào tâm
74选区xuǎnqūVùng chọnGiới hạn phạm vi thao tác
75套索tàosuǒLassoChọn tự do
76矩形选择jǔxíng xuǎnzéChọn chữ nhậtChọn vùng hình chữ nhật
77魔棒móbàngMagic WandChọn vùng theo màu
78反选fǎnxuǎnĐảo vùng chọnChọn phần đối nghịch
79取消选择qǔxiāo xuǎnzéBỏ chọnXóa vùng chọn hiện tại
80羽化yǔhuàFeatherLàm mềm mép vùng chọn
81自由变换zìyóu biànhuànFree TransformScale, xoay và kéo tự do
82扭曲niǔqūDistortBiến dạng theo các góc
83透视tòushìPerspectiveBiến dạng theo chiều sâu
84辅助线fǔzhùxiànĐường hỗ trợDựng hình và phối cảnh
85网格wǎnggéGridLưới căn chỉnh
86对称duìchènĐối xứngPhản chiếu nét vẽ
87调色盘tiáosèpánPaletteBảng pha và lưu màu
88取色器qǔsèqìColor PickerChọn màu trên giao diện
89色相sèxiàngHueVị trí màu trên vòng màu
90饱和度bǎohédùSaturationĐộ rực của màu
91明度míngdùValueĐộ sáng tối của màu
92动画dònghuàAnimationChế độ làm hoạt hình
93时间轴shíjiānzhóuTimelineQuản lý thời gian và frame
94帧zhēnFrameMột khung hình
95关键帧guānjiànzhēnKeyframeKhung hình chính
96轨道guǐdàoTrackHàng nội dung trên timeline
97洋葱皮yángcōngpíOnion SkinHiện frame trước sau dạng mờ
98帧率zhēnlǜFrame rateSố frame mỗi giây
99循环xúnhuánLoopPhát animation lặp lại
100序列帧xùlièzhēnChuỗi frameXuất từng frame thành ảnh

12 mẫu câu thao tác thường gặp

  1. 点击画笔工具。 Hãy chạm vào công cụ brush.
  2. 长按图层。 Hãy nhấn giữ layer.
  3. 拖动滑块调整大小。 Kéo thanh trượt để chỉnh kích thước.
  4. 开启锁定透明度。 Bật khóa độ trong suốt.
  5. 关闭图层可见性。 Tắt hiển thị layer.
  6. 新建一个图层组。 Tạo một nhóm layer mới.
  7. 将图片导入为参考图。 Nhập ảnh làm reference.
  8. 选择需要调整的区域。 Chọn vùng cần điều chỉnh.
  9. 应用高斯模糊滤镜。 Áp dụng Gaussian Blur.
  10. 请先选择图层。 Vui lòng chọn layer trước.
  11. 导出为透明背景的PNG。 Xuất PNG có nền trong suốt.
  12. 保存成功。 Đã lưu thành công.

Những câu này cho thấy công thức phổ biến: động từ + đối tượng + bổ ngữ. 点击 là chạm, 长按 là nhấn giữ, 拖动 là kéo, 调整 là điều chỉnh, 开启 là bật và 关闭 là tắt. Khi đã nhớ động từ, bạn có thể suy luận hàng chục thông báo khác.

Ba tình huống thực hành

Tình huống 1: tạo file minh họa có cấu trúc rõ ràng

Chọn 新建画布, nhập 宽度 và 高度, kiểm tra 分辨率 rồi xác nhận. Tạo 图层组 cho phác thảo, line, màu nền, bóng và hiệu ứng. Đổi tên bằng 重命名. Bật 锁定透明度 khi muốn tô lại màu trên layer hiện có; dùng 剪切蒙版 khi cần giữ phần chỉnh sửa tách biệt. Sau mỗi giai đoạn, chọn 保存.

Tình huống 2: chỉnh hình và màu không phá hủy

Dùng 选区 để khoanh vùng, 羽化 nếu cần biên mềm, rồi áp dụng 曲线 hoặc 色相/饱和度. Nếu phải nắn tỷ lệ, nhân bản layer trước bằng 复制图层 rồi mở 液化. Chọn 推, 膨胀 hoặc 收缩 với cường độ thấp. Cách này giúp bạn quay lại bản gốc mà không phụ thuộc hoàn toàn vào undo.

Tình huống 3: làm animation và bàn giao

Mở 动画 và 时间轴, tạo 关键帧, bật 洋葱皮, kiểm tra 上一帧 và 下一帧. Sau khi xem trước bằng 播放, đặt 帧率 phù hợp. Xuất GIF hoặc MP4 để preview; xuất 序列帧 nếu cần compositing trong phần mềm khác. Với file tĩnh cần tiếp tục chỉnh sửa, xuất PSD; với ảnh hoàn thiện nền trong suốt, xuất PNG.

Lộ trình luyện 7 ngày

Ngày 1: học nhóm dự án và canvas; tự tạo ba tài liệu với kích thước khác nhau. Ngày 2: học 15 từ về brush; thay đổi size, opacity, flow, texture và chống rung. Ngày 3: học nhóm layer; tạo một file có ít nhất hai group, clipping mask và blend mode. Ngày 4: học selection, transform và Liquify; chỉnh một sketch nhưng giữ bản sao gốc.

Ngày 5: học màu và filter; tạo một bảng màu, dùng eyedropper, Curves và Gradient Map. Ngày 6: học animation; làm một chuyển động bốn đến tám frame với onion skin. Ngày 7: thực hiện một bài tổng hợp, sau đó xuất PSD, PNG và một preview GIF hoặc MP4. Mỗi ngày, hãy đọc to chữ Hán trước khi chạm nút để liên kết ngôn ngữ với thao tác.

Checklist tự kiểm tra

  • Nhận ra ngay 画笔, 图层, 选区, 滤镜, 液化 và 动画.
  • Phân biệt 不透明度 với 流量.
  • Phân biệt 锁定透明度 với 剪切蒙版.
  • Biết 正片叠底, 滤色, 叠加, 柔光 dùng cho nhóm blend mode nào.
  • Đọc được 新建, 复制, 删除, 合并, 导入, 导出 và 保存.
  • Biết 洋葱皮, 帧率, 轨道 và 序列帧 trong workflow animation.
  • Kiểm tra nền trong suốt, độ phân giải, định dạng và tên file trước khi export.
  • Có thể thực hiện một workflow hoàn chỉnh mà không dùng dịch tự động ở mỗi nút.

Câu hỏi thường gặp

画世界Pro có dùng được trên điện thoại và máy tính bảng không?

Trang phân phối chính thức ghi hỗ trợ điện thoại và máy tính bảng, với giao diện được tối ưu cho nhiều kích thước màn hình. Vị trí bảng công cụ có thể thay đổi, nhưng thuật ngữ cốt lõi vẫn tương tự.

Tôi có cần học đủ 100 từ trước khi sử dụng không?

Không. Hãy học theo workflow. Chỉ cần nhóm canvas, brush, layer và export, bạn đã có thể hoàn thành một tranh cơ bản. Các nhóm filter, transform và animation được bổ sung dần khi công việc cần đến.

Tại sao cùng một chức năng có thể có hai cách gọi?

Phần mềm, tutorial và bản dịch cộng đồng có thể dùng từ khác nhau. Chẳng hạn eyedropper có thể xuất hiện dưới dạng 取色器 hoặc 吸管. Hãy ghi nhớ cả từ chính thức trong giao diện lẫn từ thường dùng trong tutorial.

PSD nhập và xuất có luôn giữ nguyên mọi hiệu ứng không?

Không nên giả định tương thích tuyệt đối giữa hai phần mềm. Trước khi bàn giao, hãy tạo một file thử có group, clipping mask, opacity và blend mode, sau đó mở lại trong phần mềm đích để kiểm tra. Giữ một bản gốc trong 画世界Pro và một bản PSD riêng.

Làm sao ghi nhớ chữ Hán nhanh hơn?

Thay vì học theo thứ tự bảng, hãy gắn mỗi từ với một thao tác thật. Mỗi lần mở layer, đọc “图层”; mỗi lần export, đọc “导出”. Dùng screenshot có chú thích trong vài ngày đầu, sau đó bỏ chú thích để tự kiểm tra.

Nguồn đối chiếu và phạm vi sử dụng

Thông tin tính năng được đối chiếu từ trang 画世界Pro trên Xiaomi App Store. Các sơ đồ giáo dục trong bài được lưu vào NextGZ Media từ Wikimedia Commons với giấy phép hoặc trạng thái public-domain được ghi trong provenance của từng asset. Hình ảnh không được hotlink; toàn bộ URL hiển thị trong bài thuộc thư mục /uploads của NextGZ.

Giao diện có thể thay đổi theo hệ điều hành hoặc phiên bản. Khi một tên menu khác với bài, hãy dựa vào quy tắc danh từ–động từ–thuộc tính để suy luận. Đây chính là lợi ích lớn nhất của việc học tiếng Trung qua workflow: bạn không phụ thuộc vào một ảnh chụp màn hình cố định mà có thể tự đọc các phiên bản tiếp theo.

#digital painting#animation#tiếng Trung cho artist#图层#PSD#画世界Pro
Affiliate NextGZ

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Blog

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành
Blog

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Blog

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

Nổi bật

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành
Từ vựng theo chủ đề

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging
Từ vựng theo chủ đề

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Luyện thi HSK

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • Character Design13
  • Google13
    • Google DeepMind7
  • Anthropic com logoAnthropic11
    • Claude ai iconClaude6
  • Từ vựng theo chủ đề9
  • Graphic Design7
  • Luyện thi HSK6
  • UI/UX Design6
  • Kỹ năng giao tiếp5
Trang 2/4

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Blog

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành
Blog

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Blog

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

Nổi bật

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành
Từ vựng theo chủ đề

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging
Từ vựng theo chủ đề

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Luyện thi HSK

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • Character Design13
  • Google13
    • Google DeepMind7
  • Anthropic com logoAnthropic11
    • Claude ai iconClaude6
  • Từ vựng theo chủ đề9
  • Graphic Design7
  • Luyện thi HSK6
  • UI/UX Design6
  • Kỹ năng giao tiếp5
Trang 2/4

Đánh giá bài viết

Cùng tác giả

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm
Digital Art

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm

SSen của NextGZ
10
Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe

SSen của NextGZ
00
GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn
Công cụ & Phần mềm

GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn

SSen của NextGZ
00
Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve
Công cụ & Phần mềm

Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve

SSen của NextGZ
30

Có thể bạn quan tâm

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành
Từ vựng theo chủ đề

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành

SSen của NextGZ
70
Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

SSen của NextGZ
30
Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging
Từ vựng theo chủ đề

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging

SSen của NextGZ
10
Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Luyện thi HSK

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

SSen của NextGZ
00

Bình luận

0 bình luận

Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!

Đăng nhập ngay

Đang tải bình luận...

#giao diện tiếng Trung
#từ vựng hội họa
#笔刷
#滤镜

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord