Skip to content
NextGZ Logo
Trang chủDiễn đàn
Nội dung & cộng đồng
Tìm trên toàn hệ thống

Một ô tìm kiếm chung; từng khu vực vẫn giữ trải nghiệm riêng

Blog

Bài viết, hướng dẫn và cập nhật

Học trực tiếp
Lịch khai giảng

Lớp live, offline và workshop

Khóa học đa lĩnh vực
Khóa học

Tiếng Trung, kinh doanh, marketing, AI, EQ, kỹ năng sự nghiệp và Vibe coding

Công cụ tiếng Trung
Lộ trình bài học
Từ điển
Digital Art
Khóa học Digital Art
Khóa Art của tôi
Công cụ AI
AI Tutor
Cửa hàng & tài nguyên
Cửa hàng

Sản phẩm, membership và ưu đãi

Brushes & Templates
Tải xuống của tôi
Về chúng tôi
Điều khoản & bảo mật
Đăng nhập
Đăng nhập
Affiliate NextGZ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên
NextGZ Logo

Học vẽ Digital Art & học tập đa chủ đề với nội dung cập nhật liên tục. Phương pháp học thông minh với AI cho người bận rộn.

Việt Nam 🇻🇳

Học tập

  • Khóa học
  • Luyện phát âm
  • Digital Art
  • Lớp live/offline
  • Tài nguyên Art
  • Cửa hàng
  • AI Tutor

Thông tin

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Dashboard

Đối tác

  • NextGZ
  • GZ Team

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Bảo mật
Discord NextGZ Discord avatar

Discord NextGZ

Đang tải
Tham gia
© 2025 NextGZ·Nền tảng học Online: Tiếng Trung, Digital Art, Marketing, AI, Vibe coding, Kỹ Năng EQ cùng nhiều kỹ năng bổ trợ cần thiết khác
Cộng đồng học Digital Art NextGZ
Trang chủBlogForumCá nhân
Đang tải nội dung…
Trang chủBlog
Tips học tiếng Trung
Tips học tiếng Trung

Đọc Giao Diện GIMP Bằng Tiếng Trung: 120 Thuật Ngữ Layer, Brush, Selection Và Export

Hướng dẫn đọc giao diện GIMP bằng tiếng Trung cho digital artist với hơn 120 thuật ngữ layer, brush, selection, transform, màu sắc, export, mẫu câu và lộ trình luyện 7 ngày.

2 tháng 8, 2026•25 phút đọc
Đọc Giao Diện GIMP Bằng Tiếng Trung: 120 Thuật Ngữ Layer, Brush, Selection Và Export
SCN

Viết bởi

Sen của NextGZ

Admin

Chia sẻ

Viết bởi

SCN
Sen của NextGZ

Admin

25 phút đọc

Chia sẻ

Trong bài viết

  • 1. Đọc bản đồ giao diện trước khi học từng lệnh
  • 2. Tạo tài liệu mới: kích thước, độ phân giải và nền
  • 3. File, Open, Save và Export: bốn động từ không được dùng lẫn
  • 4. Layer, opacity, blend mode, Alpha và mask
  • 5. Selection: chọn vùng, ngưỡng, feather và đảo vùng chọn
  • 6. Brush và công cụ vẽ: đọc tên cọ trước, đọc thông số sau
  • 7. Transform, căn chỉnh và phối cảnh
  • 8. Màu sắc, channel, profile và Decompose
  • 9. Export PNG, JPEG và đọc hộp thoại đầu ra
  • 10. Mười hai mẫu câu workflow để luyện phản xạ
  • 11. Bốn tình huống đọc giao diện thực tế
  • Tình huống 1: nhập ảnh tham chiếu mà không mở cửa sổ mới
  • Tình huống 2: tách chủ thể khỏi nền gần đồng màu
  • Tình huống 3: dàn đều nhiều icon UI
  • Tình huống 4: bàn giao file nguồn và hai định dạng đầu ra
  • 12. Công thức suy đoán thuật ngữ mới
  • 13. Lộ trình luyện bảy ngày
  • 14. Checklist thực hành
  • 15. Câu hỏi thường gặp
  • Có cần chuyển toàn bộ GIMP sang tiếng Trung để học không?
  • Vì sao cùng một công cụ có thể có tên Trung Quốc hơi khác giữa các nguồn?
  • Ảnh giao diện cũ còn hữu ích không?
  • Nên học pinyin hay chỉ học mặt chữ?
  • Có thể chuyển vốn từ này sang Photoshop hoặc Krita không?
  • Kết luận
Nghe nội dungMiễn phí

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN

Đối với digital artist, creator và designer, học tiếng Trung để đọc phần mềm không giống học một bài hội thoại thông thường. Bạn không cần thuộc hàng nghìn từ trước khi bắt đầu. Điều cần thiết hơn là nhận ra cấu trúc giao diện, hiểu các động từ thao tác và liên kết mỗi thuật ngữ với một hành động cụ thể: mở file, tạo layer, chọn vùng, đổi cọ, biến đổi hình hay xuất ảnh. Khi những từ đó xuất hiện lặp lại trong menu, tài liệu hoặc video hướng dẫn Trung Quốc, bạn sẽ dần đọc được cả quy trình mà không phải dịch từng chữ.

Bài này xây dựng một hệ thống hơn 120 thuật ngữ tiếng Trung giản thể dành riêng cho GIMP. Mỗi nhóm đều có chữ Hán, pinyin, nghĩa Việt và ngữ cảnh sử dụng. Hình minh họa dùng để định vị đúng vùng chức năng; một số ảnh thuộc các phiên bản GIMP cũ và được ghi rõ trong caption. Tên tiếng Trung được đối chiếu theo cách dùng trong tài liệu GIMP bản Trung văn, vì vậy không nên hiểu rằng mọi screenshot bên dưới đều đang bật giao diện tiếng Trung.

1. Đọc bản đồ giao diện trước khi học từng lệnh

Người mới thường cố nhớ từng menu riêng lẻ, nhưng cách nhanh hơn là học “bản đồ” của cửa sổ. Khi biết một lệnh đang nằm trong 工具箱, 图层对话框 hay 文件菜单, bạn có thể suy đoán chức năng ngay cả khi chưa thuộc trọn cụm từ.

Giao diện GIMP 3.0 trên Windows 11 với toolbox, canvas và các dock chức năng
Giao diện GIMP 3.0 dùng để định vị 主窗口、工具箱、图像窗口、画布 và 停靠栏; nhãn tiếng Trung trong bài được đối chiếu từ tài liệu GIMP bản Trung văn.
Tiếng TrungPinyinNghĩa ViệtCách nhận diện
主窗口zhǔ chuāngkǒucửa sổ chínhToàn bộ không gian làm việc của GIMP.
菜单栏càidān lánthanh menuHàng lệnh 文件、编辑、选择、图像、图层、颜色、工具、滤镜.
工具箱gōngjùxiānghộp công cụKhu vực chứa biểu tượng selection, brush, transform và màu.
工具选项gōngjù xuǎnxiàngtùy chọn công cụThay đổi theo công cụ đang chọn: kích thước, ngưỡng, độ cứng, chế độ.
图像窗口túxiàng chuāngkǒucửa sổ hình ảnhVùng hiển thị tài liệu, zoom, thước và canvas.
画布huàbùcanvasPhần ảnh thực tế có thể vẽ hoặc chỉnh sửa.
停靠栏tíngkào lándockKhu vực gắn các bảng layer, brush, history, channel.
对话框duìhuàkuānghộp thoạiCửa sổ hoặc bảng chứa tùy chọn chi tiết.
选项卡xuǎnxiàng kǎtabThẻ chuyển giữa nhiều bảng trong cùng một dock.
状态栏zhuàngtài lánthanh trạng tháiHiển thị zoom, tọa độ, thông báo thao tác ở cạnh dưới.
标尺biāochǐthướcThước ngang và dọc quanh vùng ảnh.
滚动条gǔndòng tiáothanh cuộnDùng để di chuyển vùng nhìn khi canvas lớn hơn cửa sổ.

Ba từ dễ nhầm nhất là 图像、图像窗口 và 画布. 图像 là toàn bộ tài liệu ảnh, bao gồm layer, channel, kích thước và profile màu. 图像窗口 là cửa sổ đang hiển thị tài liệu. 画布 là vùng ảnh hữu hạn bên trong cửa sổ. Vì vậy, 画布大小 nghĩa là kích thước canvas; 缩放图像 nghĩa là scale toàn bộ ảnh; còn 缩放图层 chỉ thay đổi layer được chọn.

Mẹo suy đoán đầu tiên: từ trung tâm thường đứng cuối. 工具箱 là “hộp” 箱 dành cho “công cụ” 工具; 图层对话框 là “hộp thoại” 对话框 dành cho “layer” 图层. Chỉ cần nhận ra phần cuối, bạn đã biết đó là một cửa sổ, bảng hay công cụ.

2. Tạo tài liệu mới: kích thước, độ phân giải và nền

Khi chọn 文件 → 新建, GIMP mở hộp thoại tạo ảnh mới. Đây là nhóm từ quan trọng cho designer vì một con số sai ở bước đầu có thể khiến canvas lệch tỷ lệ, ảnh quá nhỏ hoặc file in không đạt yêu cầu.

Hộp thoại tạo ảnh mới trong GIMP 2.6 với chiều rộng, chiều cao và thiết lập nâng cao
Hộp thoại New Image của GIMP 2.6 dùng để học 新建图像、宽度、高度、分辨率 và 高级选项; bố cục có thể thay đổi ở bản mới.
Thuật ngữPinyinNghĩaỨng dụng
新建xīnjiàntạo mớiTạo tài liệu hoặc thành phần mới.
新建图像xīnjiàn túxiàngtạo ảnh mớiTên hộp thoại tạo canvas.
图像大小túxiàng dàxiǎokích thước ảnhNhóm thiết lập chiều rộng và chiều cao.
宽度kuāndùchiều rộngSố pixel theo trục ngang.
高度gāodùchiều caoSố pixel theo trục dọc.
像素xiàngsùpixelĐơn vị phổ biến cho ảnh số.
分辨率fēnbiànlǜđộ phân giảiLiên quan mật độ điểm ảnh khi in hoặc quy đổi kích thước vật lý.
横向héngxiàngngangHướng landscape.
纵向zòngxiàngdọcHướng portrait.
高级选项gāojí xuǎnxiàngtùy chọn nâng caoMở thêm color space, precision, fill và profile.
填充tiánchōngđổ nền/điềnChọn nền trắng, màu nền hoặc trong suốt.
透明背景tòumíng bèijǐngnền trong suốtPhù hợp asset, logo, sticker, UI element.

Trong câu “新建一个两千像素宽的透明画布”, phần cốt lõi là 新建 một canvas mới, 两千像素宽 rộng 2.000 pixel và 透明 trong suốt. Đây là kiểu câu thường gặp trong tutorial: động từ đứng trước, đối tượng đứng sau, thông số đặt gần danh từ mà nó mô tả.

Với nội dung web, đừng đồng nhất 分辨率 với kích thước pixel. Một canvas 2000 × 2000 pixel vẫn có đúng số pixel đó dù metadata PPI thay đổi. Trong sản xuất in, 分辨率 và kích thước vật lý lại cần được đọc cùng nhau. Vì vậy, khi nhận brief tiếng Trung, hãy xác nhận cả 像素尺寸 và 打印尺寸 thay vì chỉ hỏi “độ phân giải”.

3. File, Open, Save và Export: bốn động từ không được dùng lẫn

Nhóm 文件 chứa những lệnh tưởng quen nhưng có khác biệt quan trọng. GIMP lưu dự án chỉnh sửa bằng XCF, còn PNG, JPEG, WebP thường được tạo qua quy trình export. Hiểu sai 保存 và 导出 dễ dẫn tới việc mất layer hoặc gửi nhầm file làm việc cho khách hàng.

Menu File của GIMP 2.6 với lệnh Open as Layers được chọn
Lệnh Open as Layers tương ứng 作为图层打开; ảnh GIMP 2.6 giúp phân biệt 打开 với 作为图层打开 trong quy trình ghép nhiều ảnh.
Thuật ngữPinyinNghĩa thực tếKhi dùng
文件wénjiànfile/tệpTên menu và danh từ chung.
打开dǎkāimởMở một ảnh hoặc dự án như tài liệu riêng.
最近打开zuìjìn dǎkāimở gần đâyDanh sách file vừa sử dụng.
作为图层打开zuòwéi túcéng dǎkāimở dưới dạng layerNhập ảnh vào tài liệu hiện tại như một layer mới.
保存bǎocúnlưu dự ánGiữ cấu trúc chỉnh sửa trong XCF.
另存为lìngcún wéilưu thành bản khácTạo một file dự án mới với tên hoặc vị trí khác.
导出dǎochūxuấtXuất lại tới đích đã dùng trước đó.
导出为dǎochū wéixuất thànhChọn tên, vị trí hoặc định dạng đầu ra mới.
关闭guānbìđóngĐóng tài liệu hoặc cửa sổ.
退出tuìchūthoátThoát ứng dụng.
撤销chèxiāohoàn tácQuay lại thao tác trước.
重做chóngzuòlàm lạiPhục hồi thao tác vừa hoàn tác.

Phân biệt 打开 và 作为图层打开 bằng cấu trúc từ: 作为 nghĩa là “với tư cách là”. Vì vậy, 作为图层打开 có thể dịch sát là “mở với tư cách một layer”. Khi cần thêm ảnh tham chiếu, texture, logo hay nhiều frame vào tài liệu đang làm, đây thường là lệnh phù hợp hơn 打开.

Phân biệt 保存 và 导出 bằng mục tiêu: 保存 bảo tồn dự án để chỉnh tiếp; 导出 tạo sản phẩm dùng bên ngoài. Một câu bàn giao rõ ràng có thể là “请保存 XCF 源文件,并导出一份透明背景的 PNG”, nghĩa là “Hãy lưu file nguồn XCF và xuất thêm một bản PNG nền trong suốt”.

4. Layer, opacity, blend mode, Alpha và mask

Đây là nhóm từ xuất hiện dày đặc nhất trong mọi workflow đồ họa. Sau khi thuộc các chữ 图、层、蒙、版、透明, bạn có thể chuyển vốn từ sang Photoshop, Krita, Clip Studio Paint hoặc nhiều phần mềm Trung Quốc khác.

Bảng Layers của GIMP 2.6 với nhiều layer, biểu tượng hiển thị và nền trong suốt
Bảng Layers của GIMP 2.6 minh họa 图层、可见性、透明背景 và thứ tự lớp; ảnh được ghi rõ phiên bản cũ để học cấu trúc, không đại diện giao diện hiện hành.
Thuật ngữPinyinNghĩaGhi nhớ theo thao tác
图层túcénglayerMột lớp nội dung trong tài liệu.
图层组túcéng zǔnhóm layerGom nhiều layer thành nhóm.
新建图层xīnjiàn túcéngtạo layer mớiTạo lớp trống hoặc lớp có fill.
复制图层fùzhì túcéngnhân đôi layerTạo bản sao để thử nghiệm an toàn.
删除图层shānchú túcéngxóa layerLoại bỏ lớp được chọn.
图层顺序túcéng shùnxùthứ tự layerLayer trên che hoặc hòa trộn với layer dưới.
可见性kějiànxìngkhả năng hiển thịThường gắn với biểu tượng con mắt.
锁定suǒdìngkhóaNgăn thay đổi pixel, alpha hoặc vị trí tùy loại khóa.
不透明度bù tòumíngdùopacity100% hoàn toàn đục; giảm xuống để layer trong hơn.
透明度tòumíngdùđộ trong suốtKhái niệm ngược chiều với opacity.
混合模式hùnhé móshìblend modeCách layer tương tác màu với lớp bên dưới.
图层蒙版túcéng méngbǎnlayer maskẨn/hiện nội dung không phá hủy pixel gốc.
Alpha 通道Alpha tōngdàokênh AlphaDữ liệu biểu diễn độ trong suốt của pixel.
添加 Alpha 通道tiānjiā Alpha tōngdàothêm kênh AlphaCho phép layer có vùng trong suốt.
向下合并xiàngxià hébìngmerge downGộp layer hiện tại với lớp ngay dưới.
合并可见图层hébìng kějiàn túcénggộp layer đang hiệnKhông gộp các layer đã tắt hiển thị.

不透明度 có cấu trúc rất logic: 不 là “không”, 透明 là “trong suốt”, 度 là “mức độ”. Nghĩa đen là “mức độ không trong suốt”, tương đương opacity. Nếu giao diện ghi 透明度, đó là độ trong suốt; giá trị tăng có thể được diễn giải ngược với opacity tùy phần mềm. Đọc đủ cả cụm giúp tránh kéo thanh theo hướng sai.

图层蒙版 không đồng nghĩa Alpha 通道. Alpha là thành phần dữ liệu trong suốt của layer. Mask là một lớp điều khiển riêng, cho phép dùng trắng, đen và xám để quyết định vùng nào hiện hay ẩn. Trong trao đổi công việc, “不要直接删除,使用图层蒙版” nghĩa là “Đừng xóa trực tiếp, hãy dùng layer mask”.

Năm blend mode thường gặp gồm 正常 zhèngcháng (Normal), 正片叠底 zhèngpiàn diédǐ (Multiply), 滤色 lǜsè (Screen), 叠加 diéjiā (Overlay) và 柔光 róuguāng (Soft Light). Đừng dịch từng chữ theo nghĩa đời thường; hãy học chúng như tên riêng của chế độ hòa trộn.

Bài 101 thuật ngữ Krita bằng tiếng Trung là bước mở rộng phù hợp sau khi bạn nắm nhóm layer, brush và mask trong GIMP.

5. Selection: chọn vùng, ngưỡng, feather và đảo vùng chọn

Selection trong tài liệu Trung Quốc có thể xuất hiện dưới hai dạng: 选择 là động từ “chọn” hoặc tên nhóm thao tác; 选区 là danh từ “vùng đã chọn”. Vì vậy, 扩大选区 là mở rộng vùng chọn, còn 按颜色选择 là chọn theo màu.

Bảng tùy chọn Fuzzy Select của GIMP với thiết lập ngưỡng và chế độ chọn vùng
Fuzzy Select thường được dịch là 模糊选择; bảng tùy chọn minh họa 阈值, 选区模式 và cách chọn vùng màu liền kề trong giao diện GIMP cũ.
Thuật ngữPinyinNghĩaTình huống
矩形选择jǔxíng xuǎnzéchọn chữ nhậtKhoanh vùng hình chữ nhật hoặc vuông.
椭圆选择tuǒyuán xuǎnzéchọn elipChọn vùng tròn hoặc oval.
自由选择zìyóu xuǎnzéchọn tự doVẽ lasso hoặc polygon quanh đối tượng.
模糊选择móhu xuǎnzéFuzzy SelectChọn vùng màu tương tự có tính liên thông.
按颜色选择àn yánsè xuǎnzéchọn theo màuChọn pixel màu tương tự trên toàn layer/ảnh theo thiết lập.
前景选择qiánjǐng xuǎnzéchọn tiền cảnhTách chủ thể khỏi nền phức tạp.
全选quánxuǎnchọn tất cảTạo vùng chọn phủ toàn canvas/layer tùy ngữ cảnh.
取消选择qǔxiāo xuǎnzébỏ chọnXóa đường biên selection.
反选fǎnxuǎnđảo vùng chọnChuyển phần đang chọn thành không chọn và ngược lại.
羽化yǔhuàfeatherLàm mềm biên vùng chọn.
扩大选区kuòdà xuǎnqūmở rộng vùng chọnNới biên thêm số pixel xác định.
缩小选区suōxiǎo xuǎnqūthu nhỏ vùng chọnCo biên vào bên trong.
阈值yùzhíthreshold/ngưỡngQuyết định mức chênh màu được tính là tương tự.
边缘biānyuáncạnh/biênXuất hiện trong feather, edge detection và selection refinement.

Trong thao tác tách nền đơn sắc, chuỗi lệnh có thể được mô tả: “用模糊选择点击背景,调整阈值,扩大选区一像素,然后反选。” Nghĩa là: dùng Fuzzy Select bấm vào nền, chỉnh threshold, mở rộng vùng chọn một pixel, sau đó đảo chọn. Học cả câu giúp bạn nhận ra quan hệ giữa công cụ, thông số và thứ tự thao tác.

阈值 không phải “độ chính xác” chung chung. Nó là ranh giới quyết định pixel nào được xem đủ giống pixel mẫu. Threshold quá thấp làm selection bị thiếu; quá cao có thể ăn vào chủ thể. Khi đọc tutorial, các động từ thường đi cùng 阈值 là 调高 tăng, 调低 giảm và 调整 điều chỉnh.

Để so sánh cách đặt tên selection giữa các phần mềm, bạn có thể đọc thêm Krita Selection Tools thực chiến.

6. Brush và công cụ vẽ: đọc tên cọ trước, đọc thông số sau

Nhóm cọ có hai tầng từ vựng. Tầng một là loại công cụ: cọ, bút chì, tẩy, airbrush, smudge. Tầng hai là thuộc tính: kích thước, độ cứng, spacing, dynamics, pressure và opacity. Khi xem video không có phụ đề, bạn vẫn có thể theo kịp nếu nhận ra hai tầng này.

Nhóm công cụ vẽ bằng cọ trong GIMP gồm bút chì, cọ, tẩy và các công cụ tô nét
Nhóm brush tools trong GIMP; ảnh dùng để học các thuật ngữ 画笔、铅笔、橡皮擦、喷枪 và 涂抹.
Thuật ngữPinyinNghĩaĐặc trưng
画笔huàbǐPaintbrush/cọCông cụ vẽ phổ biến, hỗ trợ biên mềm và dynamics.
铅笔qiānbǐPencil/bút chìBiên cứng, phù hợp pixel art hoặc nét không anti-alias.
橡皮擦xiàngpí cātẩyXóa hoặc làm trong suốt tùy Alpha.
喷枪pēnqiāngAirbrushTích màu theo thời gian/phun mềm.
墨水mòshuǐInkCông cụ mực với hành vi nét riêng.
涂抹túmǒSmudgeKéo và trộn pixel hiện có.
模糊/锐化móhu/ruìhuàBlur/SharpenLàm mờ hoặc tăng độ sắc cục bộ.
减淡/加深jiǎndàn/jiāshēnDodge/BurnLàm sáng hoặc tối cục bộ.
填充tiánchōngBucket FillĐổ màu hoặc pattern vào vùng.
渐变jiànbiànGradientTạo chuyển màu theo đường kéo.
拾色器shísèqìColor PickerLấy màu từ pixel trên ảnh.
路径lùjìngPathTạo đường vector để chọn vùng hoặc stroke.
Thông sốPinyinNghĩaCách đọc trong câu
大小dàxiǎokích thước把画笔大小调到五十像素: chỉnh brush thành 50 px.
硬度yìngdùđộ cứng降低硬度: giảm hardness.
间距jiānjùspacing缩小间距: giảm khoảng cách stamp.
不透明度bù tòumíngdùopacity降低不透明度: giảm opacity.
力度lìdùforce/cường độTùy công cụ, mô tả mức tác động.
动态dòngtàidynamicsChỉ hệ thống biến đổi nét theo input.
压力yālìáp lực笔压 là pen pressure; 压力感应 là cảm ứng lực.
角度jiǎodùgócXoay đầu cọ.
长宽比chángkuān bǐtỷ lệ dài-rộngLàm đầu cọ tròn thành dẹt.
前景色qiánjǐngsèmàu foregroundMàu vẽ chính.
背景色bèijǐngsèmàu backgroundMàu phụ phía sau.
图案tú'ànpatternMẫu lặp dùng cho fill hoặc stroke.

Một hướng dẫn có thể nói “选择柔边画笔,降低硬度和不透明度”. Hãy tách thành: 选择 chọn, 柔边画笔 cọ cạnh mềm, 降低 giảm, 硬度 hardness, 和 và, 不透明度 opacity. Không cần dịch toàn câu ngay; nhận ra động từ và hai thông số là đủ để làm theo.

7. Transform, căn chỉnh và phối cảnh

Nhóm 变换 có tính chuyển đổi cao giữa các phần mềm. Chữ 变 là thay đổi, 换 là đổi; khi đi cùng một tiền tố, nó tạo tên một phép biến đổi cụ thể.

Thuật ngữPinyinNghĩaĐiểm cần phân biệt
移动yídòngdi chuyểnĐổi vị trí, không đổi hình dạng.
裁剪cáijiǎncropCắt giới hạn ảnh/canvas theo vùng.
旋转xuánzhuǎnxoayThay đổi góc quanh tâm.
缩放suōfàngscaleThay đổi kích thước đối tượng; trong ngữ cảnh view có thể mang nghĩa zoom.
切变qiēbiànshearLàm nghiêng theo trục.
透视tòushìperspectiveBiến đổi bốn góc theo phối cảnh.
翻转fānzhuǎnflipLật ngang hoặc dọc.
统一变换tǒngyī biànhuànUnified TransformKết hợp nhiều phép biến đổi trong một công cụ.
扭曲变换niǔqū biànhuànWarp TransformUốn, đẩy hoặc bóp méo cục bộ.
对齐duìqícăn chỉnhCăn trái, phải, giữa, trên, dưới.
分布fēnbùphân bốDàn đều khoảng cách giữa nhiều đối tượng.
中心zhōngxīntâmĐiểm tham chiếu giữa.
水平shuǐpíngngangHướng horizontal.
垂直chuízhídọcHướng vertical.

缩放 cần đọc theo đối tượng đi kèm. 缩放视图 thường nói về zoom khung nhìn; 缩放图层 nói về scale layer; 缩放图像 nói về đổi kích thước toàn ảnh. Hãy tìm danh từ sau hoặc trước động từ trước khi quyết định thao tác.

统一变换 có thể suy đoán từ chữ: 统一 là thống nhất, 变换 là biến đổi. 扭曲变换 dùng 扭曲, nghĩa là vặn hoặc làm cong. Cách phân tích này hữu ích hơn học thuộc rời rạc, vì khi gặp một biến thể mới bạn vẫn đoán được nhóm chức năng.

Bài Krita Transform Tool: Free, Perspective, Warp, Cage, Liquify và Mesh giúp bạn đối chiếu thêm hệ thuật ngữ transform giữa GIMP và Krita.

8. Màu sắc, channel, profile và Decompose

Designer thường gặp tài liệu Trung Quốc nói về 色彩空间, 颜色配置文件 hoặc 通道. Đây là nhóm từ cần đọc chính xác vì sai color mode hoặc profile có thể làm kết quả hiển thị khác trên thiết bị khác.

Hộp thoại Decompose của GIMP với lựa chọn mô hình màu để tách kênh
Hộp thoại Decompose minh họa các thuật ngữ 分解、颜色模型、色彩通道 và các lựa chọn RGB/HSV; ảnh giao diện cũ nhưng chức năng được ghi rõ.
Thuật ngữPinyinNghĩaNgữ cảnh
颜色yánsèmàu sắcTên menu hoặc danh từ chung.
色彩空间sècǎi kōngjiāncolor spaceKhông gian biểu diễn màu.
颜色配置文件yánsè pèizhì wénjiàncolor profileProfile dùng để quản lý cách diễn giải màu.
颜色模式yánsè móshìcolor modeRGB, grayscale, indexed.
RGB 模式RGB móshìchế độ RGBPhổ biến cho màn hình và digital art.
灰度huīdùgrayscaleẢnh chỉ có mức xám.
索引颜色suǒyǐn yánsèindexed colorDùng bảng màu giới hạn.
通道tōngdàochannelKênh màu hoặc kênh Alpha.
红色通道hóngsè tōngdàokênh đỏRed channel.
绿色通道lǜsè tōngdàokênh xanh láGreen channel.
蓝色通道lánsè tōngdàokênh xanh lamBlue channel.
分解fēnjiědecompose/táchTách ảnh thành nhiều channel hoặc thành phần màu.
合成héchéngcompose/tổng hợpGhép các thành phần thành ảnh màu.
色阶sèjiēLevelsĐiều chỉnh điểm đen, trắng và gamma.
曲线qūxiànCurvesĐiều chỉnh tone theo đường cong.
色相sèxiànghueVị trí màu trên vòng màu.
饱和度bǎohédùsaturationMức độ rực hoặc nhạt.
亮度liàngdùbrightness/lightnessĐộ sáng tùy mô hình và công cụ.
对比度duìbǐdùcontrastĐộ tương phản.

Hậu tố 度 thường biểu thị “mức độ”: 饱和度 là mức bão hòa, 亮度 là mức sáng, 对比度 là mức tương phản, 不透明度 là mức đục. Nhận diện hậu tố này giúp bạn biết mình đang nhìn một thông số có thể tăng giảm.

配置文件 nghĩa đen là “tệp cấu hình”, nhưng trong ngữ cảnh màu sắc thường chỉ profile. Khi tutorial yêu cầu “嵌入颜色配置文件”, đó là nhúng color profile vào file; khi nói “转换为”, họ đang yêu cầu chuyển đổi sang profile khác. Hai hành động không hoàn toàn giống nhau.

9. Export PNG, JPEG và đọc hộp thoại đầu ra

Export là bước cuối nhưng thường chứa nhiều lựa chọn: định dạng, chất lượng, nén, metadata, profile và transparency. Cách an toàn là đọc mục tiêu đầu ra trước, sau đó mới chọn tùy chọn; không nên bật hoặc tắt mọi checkbox theo thói quen.

Hộp thoại xuất JPEG trong GIMP với các tùy chọn chất lượng và chế độ baseline
Hộp thoại xuất JPEG minh họa 导出图像、图像质量、渐进式 và 基线模式; ảnh dùng để luyện đọc nhóm thuật ngữ export, không thay thế hướng dẫn phiên bản hiện hành.
Thuật ngữPinyinNghĩaLưu ý
导出图像dǎochū túxiàngxuất ảnhTên hành động/hộp thoại export.
文件格式wénjiàn géshìđịnh dạng filePNG, JPEG, WebP và các định dạng khác.
文件名wénjiàn míngtên fileKiểm tra đuôi mở rộng và quy ước bàn giao.
保存位置bǎocún wèizhìvị trí lưuThư mục đích.
图像质量túxiàng zhìliàngchất lượng ảnhThường quan trọng với JPEG/WebP lossy.
压缩yāsuōnénGiảm dung lượng; tác động phụ thuộc định dạng.
无损压缩wúsǔn yāsuōnén không mất dữ liệuKhông làm mất thông tin ảnh do thuật toán nén.
有损压缩yǒusǔn yāsuōnén mất dữ liệuĐổi chất lượng để lấy dung lượng thấp hơn.
渐进式jiànjìn shìprogressiveẢnh hiển thị dần khi tải trong một số định dạng.
透明度tòumíngdùtransparencyPNG hỗ trợ; JPEG thông thường không hỗ trợ Alpha.
元数据yuán shùjùmetadataEXIF, XMP, thông tin mô tả hoặc bản quyền tùy tùy chọn.
嵌入配置文件qiànrù pèizhì wénjiànnhúng profileGiúp phần mềm khác hiểu không gian màu.
预览yùlǎnxem trướcKiểm tra artifact và dung lượng trước khi chốt.

PNG dùng nén không mất dữ liệu; tăng mức nén PNG thường làm quá trình mã hóa chậm hơn hoặc file nhỏ hơn, không có nghĩa tự động làm giảm chất lượng hình như JPEG. Với JPEG, 质量 càng thấp thì artifact càng rõ. Khi đọc tutorial, hãy phân biệt 压缩级别 “mức nén” với 图像质量 “chất lượng ảnh”.

Mẫu câu bàn giao: “请导出两份:一份透明背景 PNG,一份高质量 JPEG,并保留颜色配置文件。” Nghĩa là: hãy xuất hai bản, một PNG nền trong suốt, một JPEG chất lượng cao và giữ color profile.

10. Mười hai mẫu câu workflow để luyện phản xạ

  1. 新建一个三千乘三千像素的透明画布。 Xīnjiàn yí gè sānqiān chéng sānqiān xiàngsù de tòumíng huàbù. — Tạo canvas trong suốt 3000 × 3000 pixel.
  2. 把参考图作为图层打开。 Bǎ cānkǎo tú zuòwéi túcéng dǎkāi. — Mở ảnh tham chiếu dưới dạng layer.
  3. 请把线稿放在单独的图层组里。 Qǐng bǎ xiàngǎo fàng zài dāndú de túcéng zǔ lǐ. — Hãy đặt lineart trong một nhóm layer riêng.
  4. 把这个图层的不透明度调到百分之四十。 Bǎ zhège túcéng de bù tòumíngdù tiáo dào bǎifēnzhī sìshí. — Chỉnh opacity layer này xuống 40%.
  5. 不要直接删除,先添加图层蒙版。 Búyào zhíjiē shānchú, xiān tiānjiā túcéng méngbǎn. — Đừng xóa trực tiếp, hãy thêm layer mask trước.
  6. 用模糊选择工具选中背景。 Yòng móhu xuǎnzé gōngjù xuǎnzhòng bèijǐng. — Dùng Fuzzy Select chọn nền.
  7. 把阈值调低一点,避免选到主体。 Bǎ yùzhí tiáo dī yìdiǎn, bìmiǎn xuǎn dào zhǔtǐ. — Giảm threshold một chút để tránh chọn vào chủ thể.
  8. 选择柔边画笔,降低硬度。 Xuǎnzé róubiān huàbǐ, jiàngdī yìngdù. — Chọn cọ cạnh mềm và giảm hardness.
  9. 复制图层,然后水平翻转。 Fùzhì túcéng, ránhòu shuǐpíng fānzhuǎn. — Nhân đôi layer rồi lật ngang.
  10. 把所有可见图层合并成一个新图层。 Bǎ suǒyǒu kějiàn túcéng hébìng chéng yí gè xīn túcéng. — Gộp các layer đang hiện thành một layer mới.
  11. 保存 XCF 源文件,不要覆盖旧版本。 Bǎocún XCF yuán wénjiàn, búyào fùgài jiù bǎnběn. — Lưu file nguồn XCF, đừng ghi đè phiên bản cũ.
  12. 导出透明背景的 PNG,并检查文件大小。 Dǎochū tòumíng bèijǐng de PNG, bìng jiǎnchá wénjiàn dàxiǎo. — Xuất PNG nền trong suốt và kiểm tra dung lượng file.

11. Bốn tình huống đọc giao diện thực tế

Tình huống 1: nhập ảnh tham chiếu mà không mở cửa sổ mới

Bạn đang có một canvas và cần thêm reference. Trong menu 文件, chọn 作为图层打开. Sau khi chọn file, kiểm tra 图层对话框 để chắc rằng ảnh nằm trên một layer mới. Giảm 不透明度, khóa vị trí nếu cần và tạo một 图层组 tên 参考. Chuỗi từ cần nhận diện là 文件 → 作为图层打开 → 图层 → 不透明度 → 锁定.

Tình huống 2: tách chủ thể khỏi nền gần đồng màu

Chọn 模糊选择, bấm vào nền và quan sát vùng viền. Nếu selection thiếu, tăng 阈值 từng bước nhỏ; nếu ăn vào chủ thể, giảm 阈值. Có thể dùng 扩大选区 một pixel rồi 羽化 nhẹ. Thay vì xóa trực tiếp, thêm 图层蒙版 để giữ workflow không phá hủy.

Tình huống 3: dàn đều nhiều icon UI

Chọn các layer liên quan, dùng 对齐 để căn theo một cạnh hoặc tâm, sau đó dùng 分布 để tạo khoảng cách đồng đều. Trong tài liệu, bạn có thể thấy 水平分布 “phân bố ngang”, 垂直分布 “phân bố dọc” và 对齐中心 “căn giữa”. Hãy kiểm tra đối tượng tham chiếu vì công cụ có thể căn theo ảnh, selection hoặc layer đang hoạt động.

Tình huống 4: bàn giao file nguồn và hai định dạng đầu ra

Lưu dự án qua 保存 để giữ layer và mask trong XCF. Sau đó 导出为 PNG cho bản nền trong suốt và 导出为 JPEG cho bản preview nhẹ hơn. Kiểm tra 文件名、保存位置、图像质量、元数据 và 颜色配置文件. Không dùng 保存 để mong tạo JPEG có cấu trúc layer, và không dùng 导出 thay cho việc lưu dự án nguồn.

12. Công thức suy đoán thuật ngữ mới

Khi gặp một cụm chưa biết, hãy tìm danh từ trung tâm. Nếu kết thúc bằng 工具, đó thường là công cụ; 对话框 là hộp thoại; 选项 là tùy chọn; 模式 là chế độ; 通道 là channel; 图层 là layer; 颜色 là màu; 文件 là file. Sau đó đọc phần đứng trước như mô tả chức năng.

  • 前景选择工具: 前景 tiền cảnh + 选择 chọn + 工具 công cụ → công cụ chọn tiền cảnh.
  • 图层混合模式: 图层 layer + 混合 hòa trộn + 模式 chế độ → blend mode của layer.
  • 颜色配置文件: 颜色 màu + 配置 cấu hình + 文件 file → color profile.
  • 导出选项: 导出 xuất + 选项 tùy chọn → các tùy chọn export.
  • 画笔动态: 画笔 cọ + 动态 dynamics → hệ dynamics của brush.

Tiếp theo, tìm động từ: 添加 thêm, 删除 xóa, 调整 điều chỉnh, 降低 giảm, 提高 tăng, 合并 gộp, 复制 sao chép, 移动 di chuyển, 转换 chuyển đổi, 导出 xuất. Trong một câu hướng dẫn, chỉ cần xác định “làm gì” và “với đối tượng nào” là bạn đã theo được phần lớn thao tác.

13. Lộ trình luyện bảy ngày

NgàyTrọng tâmBài luyện bắt buộc
1Bản đồ giao diệnChỉ vào 12 vùng trên workspace và đọc tên Trung–Việt; tự viết năm câu “这是…” để mô tả.
2New/Open/SaveTạo ba canvas, mở một ảnh riêng, mở một ảnh dưới dạng layer, lưu XCF và ghi lại khác biệt.
3LayerTạo, đổi thứ tự, nhân đôi, nhóm, khóa, giảm opacity, thêm Alpha và mask.
4SelectionThử rectangle, ellipse, fuzzy, color select; luyện threshold, feather, grow, shrink và invert.
5BrushSo sánh cọ cứng/mềm, thay size, spacing, opacity; nói thành tiếng mỗi thao tác.
6Transform và màuMove, rotate, scale, flip; chỉnh Levels/Curves; đọc tên channel và color mode.
7Bàn giaoHoàn thiện một asset nhỏ, lưu XCF, xuất PNG transparency và JPEG preview; dùng 12 mẫu câu để tự thuyết minh.

Mỗi ngày chỉ nên thêm 15–20 từ mới nhưng phải dùng lại từ cũ. Một từ được nhìn thấy trong giao diện, đọc thành tiếng, đặt vào câu và gắn với thao tác sẽ bền hơn nhiều so với chép danh sách dài.

14. Checklist thực hành

  • Nhận diện được 主窗口、菜单栏、工具箱、工具选项、图像窗口、画布 và 停靠栏.
  • Phân biệt 图像 với 画布; 缩放图像 với 缩放图层.
  • Phân biệt 打开 với 作为图层打开.
  • Phân biệt 保存 với 导出 và biết XCF là file dự án.
  • Đọc được 图层、图层组、不透明度、混合模式、可见性、图层蒙版 và Alpha 通道.
  • Biết 选择 là hành động chọn, 选区 là vùng chọn.
  • Hiểu tác động của 阈值、羽化、扩大选区 và 反选.
  • Đọc được 画笔、橡皮擦、涂抹、大小、硬度、间距、压力 và 动态.
  • Nhận diện 移动、旋转、缩放、透视、翻转、对齐 và 分布.
  • Phân biệt RGB、灰度、索引颜色、颜色配置文件 và 通道.
  • Khi export, kiểm tra 文件格式、图像质量、压缩、透明度、元数据 và 配置文件.
  • Hoàn thành ít nhất một workflow bằng cách tự mô tả thao tác bằng tiếng Trung.

15. Câu hỏi thường gặp

Có cần chuyển toàn bộ GIMP sang tiếng Trung để học không?

Không bắt buộc. Bạn có thể giữ giao diện quen thuộc và mở tài liệu Trung văn song song trong giai đoạn đầu. Khi đã nhận diện được khoảng 50–70 từ, chuyển ngôn ngữ giao diện trong một buổi luyện riêng sẽ tạo áp lực vừa đủ để hình thành phản xạ mà không làm gián đoạn công việc chính.

Vì sao cùng một công cụ có thể có tên Trung Quốc hơi khác giữa các nguồn?

Phiên bản phần mềm, nhóm dịch, khu vực và cách gọi cộng đồng có thể khác nhau. Hãy ưu tiên tên trong tài liệu chính thức của phiên bản đang dùng, rồi ghi thêm biến thể thường gặp. Quan trọng nhất là nhận ra thành phần cốt lõi như 图层、选择、画笔、变换 và 导出.

Ảnh giao diện cũ còn hữu ích không?

Có, nếu caption ghi rõ phiên bản và ảnh chỉ được dùng để minh họa khái niệm bền vững như layer, menu File, selection hay export. Không nên dùng ảnh cũ để khẳng định vị trí tuyệt đối của nút trong bản hiện hành. Bài này chủ động phân biệt hai mục tiêu đó.

Nên học pinyin hay chỉ học mặt chữ?

Để đọc menu, nhận diện mặt chữ là ưu tiên đầu. Tuy nhiên, pinyin giúp bạn nghe tutorial, tìm kiếm bằng giọng nói và trao đổi với người dùng Trung Quốc. Cách hiệu quả là học cả cụm chữ–âm–thao tác, thay vì học pinyin tách khỏi giao diện.

Có thể chuyển vốn từ này sang Photoshop hoặc Krita không?

Có. Nhiều từ nền tảng như 图层、画笔、蒙版、混合模式、不透明度、选择、旋转、导出 được dùng rộng rãi. Một số tên lệnh và cấu trúc menu sẽ khác, vì vậy hãy giữ phần “nghĩa khái niệm” và học lại phần “vị trí, biến thể tên” cho từng phần mềm.

Kết luận

Đọc giao diện GIMP bằng tiếng Trung không đòi hỏi bạn trở thành người học ngôn ngữ toàn thời gian. Hãy bắt đầu từ bản đồ giao diện, học động từ thao tác, ghép chúng với danh từ chuyên môn và lặp lại trong một workflow thật. Khi thấy 作为图层打开, bạn lập tức nghĩ tới nhập ảnh thành layer; khi thấy 不透明度, bạn nghĩ tới thanh opacity; khi thấy 阈值, bạn kiểm tra độ nhạy của selection; khi thấy 导出为, bạn chuẩn bị định dạng đầu ra.

Với hơn 120 thuật ngữ, mẫu câu, tình huống và lộ trình bảy ngày ở trên, mục tiêu thực tế không phải thuộc lòng tất cả trong một lần. Mục tiêu là đủ khả năng tự định vị, làm theo tutorial và mô tả thao tác mà không bị chặn bởi giao diện Trung văn. Hãy chọn một dự án nhỏ, thực hiện từ 新建 đến 导出 và đọc to từng lệnh trong lúc thao tác; đó là cách nhanh nhất để biến từ vựng thành kỹ năng.

#từ vựng tiếng Trung#Digital Artist#Selection#tiếng Trung cho artist#GIMP tiếng Trung#thuật ngữ thiết kế
Affiliate NextGZ

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ
Blog

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ

Blog
Blog

Top 10 Cách Học Tiếng Trung Hiệu Quả - Từ Cơ Bản Đến Thành Thạo Nhanh Chóng

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả
Blog

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả

Nổi bật

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả
Tips học tiếng Trung

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả

Blog
Tips học tiếng Trung

Top 10 Cách Học Tiếng Trung Hiệu Quả - Từ Cơ Bản Đến Thành Thạo Nhanh Chóng

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ
Tips học tiếng Trung

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • Digital Art204
    • Nền Tảng Hội Họa18
    • Phối Cảnh & Background16
    • Màu Sắc & Ánh Sáng15
    • Bắt Đầu Học Digital Art13
    • Bố Cục & Storytelling9
    • Procreate7
    • Anatomy & Figure Drawing6
    • Typography & Phông Chữ6
    • Luyện Tập & Challenge5
    • Bản Quyền & Sử Dụng Thương Mại3
    • Portfolio & Nghề Nghiệp3
    • Adobe Photoshop2
    • Chất Liệu & Rendering2
    • ibisPaint2
  • Công cụ & Phần mềm189
    • 花瓣素材 科技风系列未来感人工智能机器人元素 197657173Tin Tức AI52
    • Vibe Coding24
    • GitHub15
    • Clip Studio Paint7
  • ImagesOpenAI31
    • ChatGPT logo.svgChatGPT11
  • Tutorial vẽ Anime30
  • Digital Painting22
  • 花瓣素材 图标系列3D风蓝色玻璃银行金服务元素 194915847Phân Tích Kinh Doanh22
    • 花瓣素材 装饰系列3D风磨砂玻璃办公文件元素 194990373Tâm Lý Marketing4
    • Huaban 6385841246Tư Duy Kiếm Tiền4
  • Tiếng Trung cho Artist19
  • Tips học tiếng Trung14
Trang 1/4

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ
Blog

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ

Blog
Blog

Top 10 Cách Học Tiếng Trung Hiệu Quả - Từ Cơ Bản Đến Thành Thạo Nhanh Chóng

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả
Blog

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả

Nổi bật

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả
Tips học tiếng Trung

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả

Blog
Tips học tiếng Trung

Top 10 Cách Học Tiếng Trung Hiệu Quả - Từ Cơ Bản Đến Thành Thạo Nhanh Chóng

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ
Tips học tiếng Trung

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • Digital Art204
    • Nền Tảng Hội Họa18
    • Phối Cảnh & Background16
    • Màu Sắc & Ánh Sáng15
    • Bắt Đầu Học Digital Art13
    • Bố Cục & Storytelling9
    • Procreate7
    • Anatomy & Figure Drawing6
    • Typography & Phông Chữ6
    • Luyện Tập & Challenge5
    • Bản Quyền & Sử Dụng Thương Mại3
    • Portfolio & Nghề Nghiệp3
    • Adobe Photoshop2
    • Chất Liệu & Rendering2
    • ibisPaint2
  • Công cụ & Phần mềm189
    • 花瓣素材 科技风系列未来感人工智能机器人元素 197657173Tin Tức AI52
    • Vibe Coding24
    • GitHub15
    • Clip Studio Paint7
  • ImagesOpenAI31
    • ChatGPT logo.svgChatGPT11
  • Tutorial vẽ Anime30
  • Digital Painting22
  • 花瓣素材 图标系列3D风蓝色玻璃银行金服务元素 194915847Phân Tích Kinh Doanh22
    • 花瓣素材 装饰系列3D风磨砂玻璃办公文件元素 194990373Tâm Lý Marketing4
    • Huaban 6385841246Tư Duy Kiếm Tiền4
  • Tiếng Trung cho Artist19
  • Tips học tiếng Trung14
Trang 1/4

Đánh giá bài viết

Cùng tác giả

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm
Digital Art

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm

SSen của NextGZ
10
Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe

SSen của NextGZ
00
GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn
Công cụ & Phần mềm

GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn

SSen của NextGZ
00
Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve
Công cụ & Phần mềm

Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve

SSen của NextGZ
30

Có thể bạn quan tâm

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả
Tips học tiếng Trung

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả

SSen của NextGZ
130
T
Tips học tiếng Trung

Top 10 Cách Học Tiếng Trung Hiệu Quả - Từ Cơ Bản Đến Thành Thạo Nhanh Chóng

SSen của NextGZ
130
Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe

SSen của NextGZ
90
Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ
Tips học tiếng Trung

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ

SSen của NextGZ
30

Bình luận

0 bình luận

Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!

Đăng nhập ngay

Đang tải bình luận...

#giao diện phần mềm
#layer
#brush
#export

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord