Học 101 thuật ngữ tiếng Trung dành cho digital artist trong Krita: layer, mask, brush, blend mode, selection, transform, màu sắc và mẫu câu bàn giao file thực tế.

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN
Khi dùng phần mềm vẽ bằng tiếng Trung, phần khó nhất không phải nhớ từng chữ Hán riêng lẻ mà là nhận ra cụm từ đúng ngay trong ngữ cảnh thao tác. Một digital artist có thể đã hiểu rất rõ layer, brush, mask, blend mode, selection hay transform bằng tiếng Anh, nhưng vẫn bị chậm nhịp khi giao diện chuyển sang tiếng Trung hoặc khi xem tutorial trên Bilibili, Xiaohongshu và Douyin. Bài này xây một hệ thống hơn 100 thuật ngữ tiếng Trung dành riêng cho artist, creator và digital designer, lấy Krita làm giao diện tham chiếu vì phần mềm có hệ thống layer, brush, mask, màu sắc và transform đủ gần với Photoshop, Clip Studio Paint, ibisPaint và nhiều công cụ vẽ khác.
Mục tiêu của bài không phải biến bạn thành người dịch phần mềm. Mục tiêu là giúp bạn nhìn thấy 图层 và phản xạ ngay “layer”, thấy 混合模式 và biết đó là blend mode, hoặc nghe một creator Trung Quốc nói 锁定透明度 mà không phải dừng video để tra từng chữ. Phương pháp học được tổ chức theo cụm công việc: giao diện, layer–mask, brush, màu sắc, selection–transform và thao tác tệp. Mỗi cụm có bảng chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu nhận diện, ví dụ hội thoại và bài tập thao tác.
Để học hiệu quả, bạn nên mở Krita song song, giữ một file thử nghiệm đơn giản và thực hiện đúng thao tác được nhắc tới. Khi não đồng thời nhìn chữ, nghe pinyin và chạm vào công cụ tương ứng, thuật ngữ sẽ được ghi nhớ như một hành động thay vì một mục từ rời rạc. Đây cũng là cách học phù hợp với người làm sáng tạo vốn nhớ hình ảnh, vị trí giao diện và quy trình tốt hơn học thuộc danh sách.
Trong tutorial hội họa số, người hướng dẫn hiếm khi đọc từng danh từ riêng lẻ. Họ thường nói thành chuỗi hành động như “新建一个图层,然后把混合模式改成相乘”, nghĩa là tạo một layer mới rồi đổi blend mode sang Multiply. Nếu chỉ học “图层 = layer” và “相乘 = Multiply” mà không quen mẫu câu thao tác, bạn vẫn mất thời gian ghép nghĩa. Vì vậy, bài này luôn đặt thuật ngữ trong câu lệnh thực tế.
Có ba quy tắc đọc nhanh. Thứ nhất, các từ kết thúc bằng 工具 thường là công cụ, chẳng hạn 填充工具 là Fill Tool và 变形工具 là Transform Tool. Thứ hai, các từ kết thúc bằng 图层 là một loại layer, như 颜料图层, 矢量图层 và 填充图层. Thứ ba, các từ kết thúc bằng 蒙版 là mask, như 透明度蒙版 hoặc 滤镜蒙版. Chỉ cần nhận diện hậu tố, bạn đã đoán đúng nhóm chức năng trước khi hiểu toàn bộ cụm.
Trong tiếng Trung kỹ thuật, nhiều từ là cách mô tả trực tiếp hành vi. 不透明度 literally là “mức không trong suốt”, tức opacity. 继承透明度 là “kế thừa độ trong suốt”, tương ứng Inherit Alpha. 向下合并 là “gộp xuống dưới”, tương ứng Merge Down. Khi hiểu cấu trúc này, bạn không cần học thuộc máy móc mà có thể suy luận từ các thành tố quen.

Đây là nhóm cần học đầu tiên vì nó giúp bạn hiểu người hướng dẫn đang chỉ vị trí nào trên màn hình. 界面 là toàn bộ giao diện; 画布 là vùng canvas; 面板 là các bảng chức năng như Layers, Brush Presets hay Tool Options. Khi nghe “打开图层面板”, bạn chỉ cần hiểu là mở bảng Layers. Khi nghe “隐藏所有面板,进入画布独占模式”, ý của họ là ẩn các panel để chuyển sang Canvas-only Mode.
Hai động từ thường đi cùng giao diện là 打开, nghĩa là mở, và 关闭, nghĩa là đóng. Các creator cũng dùng 显示 và 隐藏 để nói hiển thị hoặc ẩn. Mẫu câu “在设置菜单里显示笔刷预设面板” có thể dịch tự nhiên là “Trong menu Settings, bật bảng Brush Presets”. Hãy chú ý: chữ 画 trong 画布 và 画笔 đều liên quan đến vẽ, nên rất dễ nhận diện trong video.
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong workflow | Câu nhận diện |
|---|---|---|---|
界面 | jièmiàn | giao diện | 在 Krita 里找到“界面”。 |
画布 | huàbù | canvas | 在 Krita 里找到“画布”。 |
面板 | miànbǎn | panel/docker | 在 Krita 里找到“面板”。 |
工具栏 | gōngjùlán | thanh công cụ | 在 Krita 里找到“工具栏”。 |
工具选项 | gōngjù xuǎnxiàng | tùy chọn công cụ | 在 Krita 里找到“工具选项”。 |
导航器 | dǎohángqì | Navigator | 在 Krita 里找到“导航器”。 |
弹出面板 | tánchū miànbǎn | bảng bật nhanh | 在 Krita 里找到“弹出面板”。 |
画布独占模式 | huàbù dúzhàn móshì | chế độ chỉ hiển thị canvas | 在 Krita 里找到“画布独占模式”。 |
放大 | fàngdà | phóng to | 在 Krita 里找到“放大”。 |
缩小 | suōxiǎo | thu nhỏ | 在 Krita 里找到“缩小”。 |
旋转画布 | xuánzhuǎn huàbù | xoay canvas | 在 Krita 里找到“旋转画布”。 |
镜像画布 | jìngxiàng huàbù | lật gương canvas | 在 Krita 里找到“镜像画布”。 |
Layer là cụm quan trọng nhất với digital artist. 图层 được đọc là túcéng. 图 có nghĩa là hình, 层 là tầng, nên có thể hiểu là “tầng hình ảnh”. Khi tutorial nói “新建图层”, đó là tạo layer mới; “复制图层” là nhân bản layer; “删除图层” là xóa layer; “重命名图层” là đổi tên layer. Các câu này xuất hiện gần như trong mọi tutorial vẽ.
Krita phân biệt nhiều loại layer. 颜料图层 là paint layer dùng để vẽ pixel; 矢量图层 là vector layer; 图层组 là group. Còn 蒙版 là mask. Khi cần chỉnh không phá hủy, bạn sẽ gặp 透明度蒙版, 滤镜蒙版 và 变形蒙版. Cụm “非破坏性编辑” nghĩa là chỉnh sửa không phá hủy, một từ khóa rất đáng nhớ khi xem tutorial chuyên nghiệp.
Trong Krita, chức năng gần với clipping mask được gọi là 继承透明度. Người hướng dẫn có thể nói “打开继承透明度” hoặc “启用继承透明度”, đều nghĩa là bật Inherit Alpha. Còn 锁定透明度 là khóa alpha của chính layer đang chọn. Hai cụm này giống nhau ở phần 透明度 nhưng khác logic, nên hãy gắn chúng với hai thao tác riêng trên file thử nghiệm.

Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong workflow | Câu nhận diện |
|---|---|---|---|
图层 | túcéng | layer | 在 Krita 里找到“图层”。 |
颜料图层 | yánliào túcéng | paint layer | 在 Krita 里找到“颜料图层”。 |
矢量图层 | shǐliàng túcéng | vector layer | 在 Krita 里找到“矢量图层”。 |
图层组 | túcéng zǔ | layer group | 在 Krita 里找到“图层组”。 |
蒙版 | méngbǎn | mask | 在 Krita 里找到“蒙版”。 |
透明度蒙版 | tòumíngdù méngbǎn | transparency mask | 在 Krita 里找到“透明度蒙版”。 |
滤镜蒙版 | lǜjìng méngbǎn | filter mask | 在 Krita 里找到“滤镜蒙版”。 |
变形蒙版 | biànxíng méngbǎn | transform mask | 在 Krita 里找到“变形蒙版”。 |
选区蒙版 | xuǎnqū méngbǎn | selection mask | 在 Krita 里找到“选区蒙版”。 |
锁定透明度 | suǒdìng tòumíngdù | khóa alpha | 在 Krita 里找到“锁定透明度”。 |
继承透明度 | jìchéng tòumíngdù | inherit alpha/clipping | 在 Krita 里找到“继承透明度”。 |
混合模式 | hùnhé móshì | blend mode | 在 Krita 里找到“混合模式”。 |
不透明度 | bù tòumíngdù | opacity | 在 Krita 里找到“不透明度”。 |
显示 | xiǎnshì | hiển thị | 在 Krita 里找到“显示”。 |
隐藏 | yǐncáng | ẩn | 在 Krita 里找到“隐藏”。 |
锁定 | suǒdìng | khóa | 在 Krita 里找到“锁定”。 |
重命名 | chóng mìngmíng | đổi tên | 在 Krita 里找到“重命名”。 |
复制图层 | fùzhì túcéng | nhân bản layer | 在 Krita 里找到“复制图层”。 |
向下合并 | xiàng xià hébìng | merge down | 在 Krita 里找到“向下合并”。 |
合并可见图层 | hébìng kějiàn túcéng | merge visible layers | 在 Krita 里找到“合并可见图层”。 |
画笔 là cách gọi phổ biến cho cọ vẽ, còn 笔刷 cũng được dùng rộng rãi trong cộng đồng phần mềm. Vì vậy, Brush Preset có thể xuất hiện dưới dạng 笔刷预设. 笔刷引擎 là brush engine, tức hệ thống quyết định cách brush tạo dấu, phản ứng với lực và xử lý texture. Khi đọc tài liệu hoặc xem video nâng cao, từ 引擎 thường xuất hiện trong phần cấu hình cọ.
Các thông số cần phản xạ nhanh gồm 大小, 不透明度, 流量, 间距, 旋转, 压感 và 倾斜. Mẫu câu “把笔刷大小调小一点” nghĩa là giảm kích thước cọ một chút. “降低不透明度” là giảm opacity. “增加流量” là tăng flow. “打开压感” là bật pressure sensitivity. Bạn không cần dịch toàn bộ câu; chỉ cần bắt được động từ tăng–giảm và tên thông số.
Hai từ hay gây nhầm là 不透明度 và 流量. Opacity giới hạn độ đục tối đa của stroke, còn flow kiểm soát lượng màu tích lũy trong quá trình đi nét. Khi tutorial nói “低流量慢慢叠色”, nghĩa là dùng flow thấp để chồng màu từ từ. Đây là câu rất phổ biến trong painting da, blend màu và render ánh sáng.
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong workflow | Câu nhận diện |
|---|---|---|---|
画笔 | huàbǐ | cọ vẽ | 在 Krita 里找到“画笔”。 |
笔刷预设 | bǐshuā yùshè | brush preset | 在 Krita 里找到“笔刷预设”。 |
笔刷引擎 | bǐshuā yǐnqíng | brush engine | 在 Krita 里找到“笔刷引擎”。 |
大小 | dàxiǎo | kích thước | 在 Krita 里找到“大小”。 |
不透明度 | bù tòumíngdù | opacity | 在 Krita 里找到“不透明度”。 |
流量 | liúliàng | flow | 在 Krita 里找到“流量”。 |
间距 | jiānjù | spacing | 在 Krita 里找到“间距”。 |
旋转 | xuánzhuǎn | rotation | 在 Krita 里找到“旋转”。 |
压感 | yāgǎn | độ nhạy lực | 在 Krita 里找到“压感”。 |
倾斜 | qīngxié | tilt | 在 Krita 里找到“倾斜”。 |
稳定器 | wěndìngqì | stabilizer | 在 Krita 里找到“稳定器”。 |
平滑 | pínghuá | smoothing | 在 Krita 里找到“平滑”。 |
笔尖 | bǐjiān | brush tip | 在 Krita 里找到“笔尖”。 |
纹理 | wénlǐ | texture | 在 Krita 里找到“纹理”。 |
颗粒 | kēlì | grain | 在 Krita 里找到“颗粒”。 |
橡皮擦 | xiàngpícā | tẩy | 在 Krita 里找到“橡皮擦”。 |
吸管 | xīguǎn | eyedropper | 在 Krita 里找到“吸管”。 |
前景色 | qiánjǐngsè | màu tiền cảnh | 在 Krita 里找到“前景色”。 |
背景色 | bèijǐngsè | màu nền | 在 Krita 里找到“背景色”。 |
Blend mode trong tiếng Trung là 混合模式. Từ 混合 nghĩa là hòa trộn, 模式 nghĩa là chế độ. Những mode phổ biến nhất gồm 正常, 相乘, 滤色, 叠加, 柔光 và 颜色减淡. Trong một tutorial tô bóng, bạn thường nghe “新建一个图层,混合模式设为相乘”, tức tạo layer mới và đặt blend mode thành Multiply. Trong tutorial ánh sáng, “用颜色减淡画高光” nghĩa là dùng Color Dodge để vẽ highlight.
Đừng học mode chỉ bằng bản dịch, hãy nhớ theo công dụng: 相乘 làm tối và thường dùng cho shadow; 滤色 làm sáng; 叠加 tăng tương phản; 柔光 tạo hiệu ứng nhẹ; 颜色减淡 tạo vùng sáng mạnh. Khi xem giao diện Trung Quốc, bạn có thể không nhớ pinyin nhưng vẫn nhận ra chữ đầu hoặc hình dạng của cụm.
Các từ 色相, 饱和度 và 明度 tương ứng Hue, Saturation và Lightness/Luminosity. Mẫu câu “降低饱和度,提高明度” là giảm saturation, tăng độ sáng. Đây là cấu trúc rất hữu ích trong feedback màu sắc. Nếu client nói “颜色太艳,降低一点饱和度”, họ đang yêu cầu màu bớt gắt.
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong workflow | Câu nhận diện |
|---|---|---|---|
正常 | zhèngcháng | Normal | 在 Krita 里找到“正常”。 |
相乘 | xiāngchéng | Multiply | 在 Krita 里找到“相乘”。 |
滤色 | lǜsè | Screen | 在 Krita 里找到“滤色”。 |
叠加 | diéjiā | Overlay | 在 Krita 里找到“叠加”。 |
柔光 | róuguāng | Soft Light | 在 Krita 里找到“柔光”。 |
强光 | qiángguāng | Hard Light | 在 Krita 里找到“强光”。 |
颜色减淡 | yánsè jiǎndàn | Color Dodge | 在 Krita 里找到“颜色减淡”。 |
颜色加深 | yánsè jiāshēn | Color Burn | 在 Krita 里找到“颜色加深”。 |
色相 | sèxiàng | Hue | 在 Krita 里找到“色相”。 |
饱和度 | bǎohédù | Saturation | 在 Krita 里找到“饱和度”。 |
明度 | míngdù | Lightness/Luminosity | 在 Krita 里找到“明度”。 |
色板 | sèbǎn | palette | 在 Krita 里找到“色板”。 |
拾色器 | shísèqì | color selector | 在 Krita 里找到“拾色器”。 |
渐变 | jiànbiàn | gradient | 在 Krita 里找到“渐变”。 |
色彩空间 | sècǎi kōngjiān | color space | 在 Krita 里找到“色彩空间”。 |
透明度通道 | tòumíngdù tōngdào | alpha channel | 在 Krita 里找到“透明度通道”。 |
抗锯齿 | kàng jùchǐ | anti-aliasing | 在 Krita 里找到“抗锯齿”。 |
分辨率 | fēnbiànlǜ | độ phân giải | 在 Krita 里找到“分辨率”。 |
像素 | xiàngsù | pixel | 在 Krita 里找到“像素”。 |
选区 là vùng chọn. Các tutorial thường dùng động từ 创建选区, 取消选区 và 反选, tương ứng tạo selection, bỏ selection và đảo selection. Khi làm sạch lineart hoặc tô base, bạn sẽ gặp 矩形选区, 自由手绘选区 và 相似颜色选择. Từ 选择 là “chọn”, còn 选区 là “vùng đã chọn”.
变形工具 là Transform Tool. Các chế độ gồm 自由变换, 透视 và 液化. Mẫu câu “先选中图层,再使用自由变换” nghĩa là chọn layer trước rồi dùng Free Transform. “不要直接变形原图层,先复制一份” là không biến đổi trực tiếp layer gốc, hãy nhân bản trước. Đây là một câu rất đáng học vì xuất hiện trong workflow không phá hủy.
Với background và perspective, các từ 网格, 参考线, 辅助尺 và 透视辅助 rất quan trọng. 辅助 nghĩa là hỗ trợ, còn 尺 nghĩa là thước. Do đó 辅助尺 có thể hiểu là thước hỗ trợ. Khi creator nói “打开透视辅助并启用吸附”, họ muốn bật perspective assistant và snapping.
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong workflow | Câu nhận diện |
|---|---|---|---|
选区 | xuǎnqū | vùng chọn | 在 Krita 里找到“选区”。 |
矩形选区 | jǔxíng xuǎnqū | vùng chọn chữ nhật | 在 Krita 里找到“矩形选区”。 |
自由手绘选区 | zìyóu shǒuhuì xuǎnqū | vùng chọn tự do | 在 Krita 里找到“自由手绘选区”。 |
相似颜色选择 | xiāngsì yánsè xuǎnzé | chọn màu tương tự | 在 Krita 里找到“相似颜色选择”。 |
填充工具 | tiánchōng gōngjù | Fill Tool | 在 Krita 里找到“填充工具”。 |
变形工具 | biànxíng gōngjù | Transform Tool | 在 Krita 里找到“变形工具”。 |
自由变换 | zìyóu biànhuàn | Free Transform | 在 Krita 里找到“自由变换”。 |
透视 | tòushì | Perspective | 在 Krita 里找到“透视”。 |
液化 | yèhuà | Liquify | 在 Krita 里找到“液化”。 |
网格 | wǎnggé | grid | 在 Krita 里找到“网格”。 |
参考线 | cānkǎoxiàn | guide | 在 Krita 里找到“参考线”。 |
辅助尺 | fǔzhùchǐ | assistant/ruler | 在 Krita 里找到“辅助尺”。 |
透视辅助 | tòushì fǔzhù | perspective assistant | 在 Krita 里找到“透视辅助”。 |
对称 | duìchèn | symmetry | 在 Krita 里找到“对称”。 |
镜像 | jìngxiàng | mirror | 在 Krita 里找到“镜像”。 |
Đây là nhóm giúp bạn làm theo tutorial mà không cần hiểu từng câu. 新建 là tạo mới, 打开 là mở, 导入 là nhập, 导出 là xuất, 保存 là lưu và 另存为 là Save As. Hai từ 导入 và 导出 có cùng chữ 导, chỉ khác 入 là vào và 出 là ra. Cách cấu tạo này giúp nhớ rất nhanh.
撤销 và 重做 tương ứng Undo và Redo. Nếu người hướng dẫn nói “按 Ctrl+Z 撤销”, bạn biết họ đang hoàn tác. 快捷键 là phím tắt; 工作区 là workspace. Trong workflow animation, 动画时间轴 là timeline, 洋葱皮 là onion skin, 帧 là frame và 关键帧 là keyframe.
Khi nhận file từ artist Trung Quốc, bạn có thể gặp yêu cầu “请保留图层并导出 PSD”, nghĩa là hãy giữ nguyên layer và xuất PSD. “不要合并图层” nghĩa là đừng flatten/merge layer. “请另存一个备份文件” nghĩa là hãy Save As một file backup. Đây là các câu thực tế hơn nhiều so với học từ vựng chung chung.
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong workflow | Câu nhận diện |
|---|---|---|---|
新建 | xīnjiàn | tạo mới | 在 Krita 里找到“新建”。 |
打开 | dǎkāi | mở | 在 Krita 里找到“打开”。 |
导入 | dǎorù | import | 在 Krita 里找到“导入”。 |
导出 | dǎochū | export | 在 Krita 里找到“导出”。 |
保存 | bǎocún | lưu | 在 Krita 里找到“保存”。 |
另存为 | lìng cún wéi | Save As | 在 Krita 里找到“另存为”。 |
撤销 | chèxiāo | Undo | 在 Krita 里找到“撤销”。 |
重做 | chóngzuò | Redo | 在 Krita 里找到“重做”。 |
删除 | shānchú | xóa | 在 Krita 里找到“删除”。 |
快捷键 | kuàijiéjiàn | phím tắt | 在 Krita 里找到“快捷键”。 |
工作区 | gōngzuòqū | workspace | 在 Krita 里找到“工作区”。 |
参考图像 | cānkǎo túxiàng | reference image | 在 Krita 里找到“参考图像”。 |
动画时间轴 | dònghuà shíjiānzhóu | animation timeline | 在 Krita 里找到“动画时间轴”。 |
洋葱皮 | yángcōngpí | onion skin | 在 Krita 里找到“洋葱皮”。 |
帧 | zhēn | frame | 在 Krita 里找到“帧”。 |
关键帧 | guānjiànzhēn | keyframe | 在 Krita 里找到“关键帧”。 |
新建一个图层。 Xīnjiàn yí ge túcéng. — Tạo một layer mới.
把图层放到这个组里面。 Bǎ túcéng fàng dào zhège zǔ lǐmiàn. — Đưa layer vào group này.
把混合模式改成相乘。 Bǎ hùnhé móshì gǎi chéng xiāngchéng. — Đổi blend mode sang Multiply.
降低笔刷不透明度。 Jiàngdī bǐshuā bù tòumíngdù. — Giảm opacity của brush.
打开压感和稳定器。 Dǎkāi yāgǎn hé wěndìngqì. — Bật pressure và stabilizer.
锁定透明度以后再上色。 Suǒdìng tòumíngdù yǐhòu zài shàngsè. — Khóa alpha rồi mới tô màu.
用吸管工具取颜色。 Yòng xīguǎn gōngjù qǔ yánsè. — Dùng Eyedropper để lấy màu.
先建立选区,再填充颜色。 Xiān jiànlì xuǎnqū, zài tiánchōng yánsè. — Tạo vùng chọn trước rồi đổ màu.
复制图层以后再使用液化。 Fùzhì túcéng yǐhòu zài shǐyòng yèhuà. — Nhân bản layer rồi mới dùng Liquify.
隐藏参考图像,检查整体效果。 Yǐncáng cānkǎo túxiàng, jiǎnchá zhěngtǐ xiàoguǒ. — Ẩn ảnh tham khảo để kiểm tra tổng thể.
不要合并图层,保留原始文件。 Bú yào hébìng túcéng, bǎoliú yuánshǐ wénjiàn. — Đừng merge layer, hãy giữ file gốc.
导出之前检查分辨率和色彩空间。 Dǎochū zhīqián jiǎnchá fēnbiànlǜ hé sècǎi kōngjiān. — Trước khi export, kiểm tra độ phân giải và color space.
A: 你能帮我看一下这个文件吗?图层有点乱。
Nǐ néng bāng wǒ kàn yíxià zhège wénjiàn ma? Túcéng yǒudiǎn luàn.
Bạn có thể xem giúp file này không? Layer hơi lộn xộn.
B: 可以。你先把线稿、底色和阴影分别放进图层组。
Kěyǐ. Nǐ xiān bǎ xiàngǎo, dǐsè hé yīnyǐng fēnbié fàng jìn túcéng zǔ.
Được. Trước tiên hãy đưa lineart, base color và shadow vào các group riêng.
A: 阴影图层用相乘模式可以吗?
Yīnyǐng túcéng yòng xiāngchéng móshì kěyǐ ma?
Layer bóng dùng Multiply được không?
B: 可以,但是不透明度不要太高。
Kěyǐ, dànshì bù tòumíngdù bú yào tài gāo.
Được, nhưng opacity đừng quá cao.
A: 这个笔刷为什么画出来太硬?
Zhège bǐshuā wèishénme huà chūlái tài yìng?
Tại sao brush này vẽ ra quá cứng?
B: 你可以降低流量,增加一点间距,再调整压感曲线。
Nǐ kěyǐ jiàngdī liúliàng, zēngjiā yìdiǎn jiānjù, zài tiáozhěng yāgǎn qūxiàn.
Bạn có thể giảm flow, tăng spacing một chút rồi chỉnh pressure curve.
A: 需要打开稳定器吗?
Xūyào dǎkāi wěndìngqì ma?
Có cần bật stabilizer không?
B: 画线稿可以开,画草稿时不要太强。
Huà xiàngǎo kěyǐ kāi, huà cǎogǎo shí bú yào tài qiáng.
Đi lineart thì có thể bật, còn sketch thì đừng để quá mạnh.
A: 请导出 PNG,也保留一个有图层的 PSD 文件。
Qǐng dǎochū PNG, yě bǎoliú yí ge yǒu túcéng de PSD wénjiàn.
Hãy xuất PNG và giữ thêm một file PSD có layer.
B: 分辨率和色彩空间有什么要求?
Fēnbiànlǜ hé sècǎi kōngjiān yǒu shénme yāoqiú?
Có yêu cầu gì về độ phân giải và color space không?
A: 三百 DPI,RGB 色彩空间,不要合并图层。
Sān bǎi DPI, RGB sècǎi kōngjiān, bú yào hébìng túcéng.
300 DPI, color space RGB, không merge layer.

Hãy áp dụng chiến lược ba tầng. Tầng một là bắt động từ thao tác: 新建, 打开, 关闭, 选择, 复制, 删除, 调整, 降低, 增加, 导入 và 导出. Tầng hai là bắt đối tượng: 图层, 蒙版, 画笔, 选区, 颜色, 不透明度 hoặc 分辨率. Tầng ba mới là chi tiết như giá trị phần trăm, phím tắt hoặc tên blend mode. Chẳng hạn, trong câu “把这个图层的不透明度降低到百分之五十”, chỉ cần bắt 图层, 不透明度, 降低 và 五十 là bạn hiểu: giảm opacity layer xuống 50%.
Đừng dừng video sau mỗi câu. Xem một lượt để nhận diện thao tác bằng hình, lượt hai bật phụ đề tiếng Trung và ghi lại từ lặp nhiều, lượt ba mới tra những cụm thật sự cản trở hiểu nội dung. Artist thường có lợi thế vì hình ảnh trên màn hình đã cung cấp một nửa ngữ cảnh. Khi con trỏ mở bảng Layers và người nói nhắc 图层, bạn có thể suy luận ngay.
Nên tạo một bảng từ vựng cá nhân theo phần mềm. Cột đầu là chữ Trung, cột hai là ảnh crop giao diện, cột ba là nghĩa tiếng Việt, cột bốn là câu thao tác. Không nên chỉ ghi pinyin. Với từ chuyên ngành, khả năng nhận hình chữ trong giao diện quan trọng hơn khả năng phát âm hoàn hảo.
Ngày 1: đổi giao diện hoặc mở tài liệu tiếng Trung, tìm 12 từ thuộc nhóm giao diện. Chụp màn hình vị trí của 界面, 画布, 面板, 工具栏 và 工具选项.
Ngày 2: tạo file có ít nhất năm layer. Thực hiện 新建图层, 重命名图层, 复制图层, 图层组, 隐藏 và 锁定.
Ngày 3: chọn ba brush và đọc thành tiếng 大小, 不透明度, 流量, 间距, 压感 và 稳定器 mỗi khi chỉnh thông số.
Ngày 4: tạo shadow bằng 相乘, light bằng 滤色 hoặc 颜色减淡, sau đó tự mô tả thao tác bằng hai câu tiếng Trung.
Ngày 5: luyện 选区, 填充工具, 自由变换 và 液化 trên một layer duplicate.
Ngày 6: xem một tutorial Trung Quốc 10–15 phút, ghi lại tối thiểu 15 thuật ngữ đã học và ba từ mới.
Ngày 7: xuất một file hoàn chỉnh và tự nói quy trình: 新建文件, 保存, 建立图层组, 上色, 调整混合模式, 导出 PNG.
Mỗi buổi chỉ cần 20–30 phút. Mục tiêu sau bảy ngày không phải nhớ cả 101 từ, mà là nhận diện tự động khoảng 30–40 từ có tần suất cao. Khi nhóm từ cốt lõi đã trở thành phản xạ, các thuật ngữ còn lại dễ gắn vào workflow hơn.
Bạn có thể biết 图层 nghĩa là layer nhưng vẫn không tìm thấy nút trong phần mềm. Hãy luôn gắn từ với ảnh crop hoặc thao tác thật.
Cả hai đều có 透明度, nhưng một bên khóa alpha của layer hiện tại, bên kia dùng vùng alpha của layer phía dưới hoặc cùng group để giới hạn nội dung. Hãy tạo hai ví dụ riêng để nhớ bằng kết quả.
Trong giao diện, bạn nhìn chữ Hán chứ không nhìn pinyin. Pinyin giúp đọc và nghe, nhưng mục tiêu đầu tiên là nhận diện hình dạng cụm từ.
相乘, 滤色 và 叠加 là tên thuật toán trong phần mềm. Hãy nhớ mode tương ứng và hiệu ứng hình ảnh, không cố dịch từng chữ khi đang thao tác.
Một số phần mềm Trung Quốc dùng cách dịch khác nhau. Ví dụ brush có thể là 画笔 hoặc 笔刷; clipping có thể được mô tả bằng 剪贴蒙版 hoặc 继承透明度 tùy phần mềm. Hãy ghi cả biến thể và ưu tiên từ xuất hiện trong phần mềm bạn dùng.
Sau khi học nhóm 填充工具, bạn có thể thực hành bằng bài Krita Fill Tool nâng cao. Nhóm 选区 phù hợp với hướng dẫn Krita Selection Tools thực chiến. Khi học 变形工具, 自由变换, 透视 và 液化, hãy mở bài Krita Transform Tool. Với từ 蒙版 và 非破坏性编辑, bài Krita Colorize Mask giúp gắn từ vựng vào quy trình tô màu thật.

Nhìn thấy 图层, 蒙版, 画笔, 选区 và 变形工具 có thể nói ngay chức năng.
Phân biệt được 锁定透明度 và 继承透明度.
Nhận ra sáu blend mode phổ biến bằng chữ Trung.
Hiểu câu lệnh tăng, giảm, bật, tắt, tạo mới, nhân bản và xóa.
Có thể mô tả một workflow đơn giản bằng 8–10 câu tiếng Trung.
Xem tutorial 10 phút và bắt được ít nhất 60% tên công cụ được nhắc tới.
Biết dùng ngữ cảnh hình ảnh thay vì dừng video để tra từng chữ.
Tiếng Trung cho digital artist trở nên dễ hơn nhiều khi được học như một hệ thống thao tác. Hơn 100 thuật ngữ trong bài đều xoay quanh những việc bạn đã làm hằng ngày: mở panel, tạo layer, chỉnh brush, dùng mask, chọn blend mode, transform và export file. Bạn không phải học một lĩnh vực mới từ đầu; bạn chỉ đang gắn nhãn tiếng Trung vào kiến thức phần mềm đã có.
Hãy bắt đầu với 30 từ tần suất cao: 图层, 图层组, 蒙版, 画笔, 大小, 不透明度, 流量, 混合模式, 相乘, 选区, 填充工具, 变形工具, 保存 và 导出. Sau khi những từ này trở thành phản xạ, hãy mở rộng sang mask nâng cao, màu sắc, perspective và animation. Với cách luyện bằng file thật, bạn sẽ sớm đọc được giao diện và theo kịp tutorial Trung Quốc mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào bản dịch.








Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.
Cộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia DiscordCộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Bình luận
0 bình luận
Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!
Đăng nhập ngayĐang tải bình luận...