Học 50 thuật ngữ tiếng Trung về màu sắc và ánh sáng dành cho digital artist, creator và designer: 色相, 饱和度, 明度, 配色, 主光, 反射光, 高光, 投影, RGB, CMYK cùng mẫu câu feedback và bài tập 7 ngày.

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN
Nếu bạn từng nhận brief từ studio Trung Quốc, đọc tutorial trên Bilibili hoặc xem feedback từ art director người Hoa, bạn sẽ gặp những từ như 饱和度 (độ bão hòa), 高光 (highlight) và 投影 (bóng đổ). Hiểu đúng các thuật ngữ này giúp bạn tránh sửa sai màu, dựng sai hướng sáng hoặc bàn giao nhầm hệ màu. Bài viết này dành cho illustrator, concept artist, creator, UI designer và graphic designer muốn đọc tài liệu chuyên ngành tiếng Trung một cách thực dụng.
Trọng tâm không phải học thuộc một danh sách rời rạc, mà là biết thuật ngữ xuất hiện ở đâu, khác nhau thế nào và phải phản ứng ra sao khi đọc brief, xem tutorial hoặc nhận feedback. Nếu bạn đang cần nền tảng giao tiếp rộng hơn, hãy đọc thêm bài Tiếng Trung cho artist và designer: đọc brief, nhận feedback và bàn giao file.
Ba từ này xuất hiện trong gần như mọi phần mềm vẽ, bảng chọn màu và video hướng dẫn chỉnh màu. Dịch máy có thể biến cả ba thành “độ màu” hoặc “độ sáng”, nhưng về kỹ thuật chúng khác nhau hoàn toàn.

色相 là loại màu cơ bản: đỏ, cam, vàng, xanh lá, xanh lam, tím. Khi bạn xoay vòng màu, bạn đang thay đổi 色相. Trong giao diện phần mềm, 色相 thường được biểu diễn bằng góc từ 0 đến 360 độ. Câu thường gặp là 把色相往蓝色方向偏一点, nghĩa là “dịch sắc tướng hơi về phía xanh lam”.

饱和度 thể hiện mức độ rực hoặc xỉn của màu. Màu bão hòa cao nhìn thuần, mạnh và nổi bật; màu bão hòa thấp gần xám hơn. Khi art director nói 降低饱和度, họ không yêu cầu làm hình tối đi mà yêu cầu giảm độ rực.
明度 là độ sáng tối của màu trong quan hệ thị giác. Trong HSV, chữ V thường được diễn giải là 明度. Khi chuyển tranh sang grayscale, điều bạn kiểm tra trước hết chính là quan hệ 明度. Câu 提高明度 nghĩa là nâng value, không đồng nghĩa với tăng độ bão hòa.
亮度 thường chỉ độ chói hoặc độ sáng được cảm nhận từ màn hình, nguồn sáng hay bề mặt phát sáng. 明度 thiên về thuộc tính sáng tối của một màu trong bố cục. Có thể ghi nhớ đơn giản: 明度 dùng nhiều khi phân tích tranh và màu; 亮度 dùng nhiều khi nói về màn hình, đèn, exposure hoặc cảm nhận cường độ sáng.
Mẹo ghi nhớ: màn hình có 亮度; một mảng màu trong tranh có 明度.
| Thuật ngữ | Pinyin | Nghĩa | Ngữ cảnh | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 色相 | sèxiàng | Hue, sắc tướng | Vòng màu, đổi màu chủ đạo | 这个角色的衣服色相偏蓝。Quần áo nhân vật này có sắc hơi ngả xanh. |
| 饱和度 | bǎohédù | Độ bão hòa | Độ rực hoặc xỉn của màu | 背景的饱和度再低一点。Giảm độ bão hòa của nền thêm một chút. |
| 明度 | míngdù | Value, độ sáng tối | Kiểm soát khối và khả năng đọc hình | 提高人物脸部的明度。Tăng value ở khuôn mặt nhân vật. |
| 亮度 | liàngdù | Độ chói, luminance | Màn hình, nguồn sáng, độ phát sáng | 屏幕亮度不要调得太高。Đừng chỉnh độ sáng màn hình quá cao. |
| 色值 | sèzhí | Mã hoặc giá trị màu | HEX, RGB, CMYK, design token | 请把品牌主色的色值发给我。Hãy gửi mã màu chính của thương hiệu. |
| 色温 | sèwēn | Nhiệt độ màu | Ánh sáng ấm lạnh, cân bằng trắng | 室内光的色温偏暖。Nhiệt độ màu của ánh sáng trong phòng hơi ấm. |

色温 là nhiệt độ màu, thường gắn với thang Kelvin. 冷暖 là quan hệ nóng – lạnh trong cảm nhận màu. 色调 là tông tổng thể của tác phẩm. Một tranh có thể dùng nguồn sáng nhiệt độ cao nhưng tổng thể vẫn được cân bằng thành tông trung tính nhờ màu môi trường và hậu kỳ.
Các câu thường gặp gồm 色温偏冷 – nhiệt độ màu hơi lạnh; 加强冷暖对比 – tăng tương phản nóng lạnh; và 统一整体色调 – thống nhất tông màu tổng thể. Khi nhận feedback, hãy xác định người nói đang yêu cầu sửa nguồn sáng, quan hệ màu hay toàn bộ mood.

RGB là hệ màu dành cho màn hình. Ba kênh được gọi là 红, 绿, 蓝. Cơ chế pha màu là 加色混合, tức pha màu cộng: càng cộng nhiều ánh sáng, kết quả càng sáng. Trong dự án UI, web, video và nội dung mạng xã hội, RGB thường là hệ mặc định.

CMYK phục vụ in ấn. Cyan là 青, magenta là 品红, yellow là 黄 và black là 黑. Cơ chế là 减色混合, pha màu trừ. Câu 印刷前请转成CMYK nghĩa là “hãy chuyển sang CMYK trước khi in”.
HSV là cách tổ chức màu dễ hiểu với artist vì ba trục tương ứng 色相, 饱和度 và 明度. Khi đọc tutorial, bạn có thể gặp câu 先固定色相,再调整饱和度和明度: cố định hue trước, sau đó điều chỉnh saturation và value.
HSL dùng Lightness, thường được dịch là 亮度 hoặc 明度 tùy phần mềm và tài liệu. Vì cách dịch không hoàn toàn thống nhất, hãy quan sát công cụ hoặc thanh trượt đang được mô tả thay vì chỉ dựa vào một từ tiếng Việt.
Ví dụ, 先做配色方案,再上色,最后统一调色 nghĩa là: lập phương án phối màu trước, sau đó tô màu, cuối cùng hiệu chỉnh để thống nhất tổng thể.

| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Việt | Ngữ cảnh thực tế |
|---|---|---|---|
| 固有色 | gùyǒusè | Màu nội tại, local color | Màu vốn có của vật thể trong ánh sáng trung tính |
| 光源色 | guāngyuánsè | Màu nguồn sáng | Màu do đèn, mặt trời, màn hình hoặc nguồn phát sáng tạo ra |
| 环境色 | huánjìngsè | Màu môi trường | Màu phản chiếu từ nền, tường, đất, bầu trời hoặc vật thể gần đó |
| 主色 | zhǔsè | Màu chủ đạo | Màu chiếm vai trò chính trong poster, UI hoặc tranh |
| 辅助色 | fǔzhùsè | Màu phụ | Màu hỗ trợ màu chính |
| 强调色 | qiángdiàosè | Màu nhấn | Màu dùng cho CTA, điểm nhìn hoặc chi tiết quan trọng |
| 补色 | bǔsè | Màu bổ túc | Cặp màu đối diện nhau trên vòng màu |
| 互补色 | hùbǔsè | Màu tương bổ | Cách gọi đầy đủ hơn của complementary colors |
| 相邻色 | xiānglínsè | Màu kế cận | Nhóm màu nằm gần nhau trên vòng màu |
| 对比色 | duìbǐsè | Màu tương phản | Các màu tạo khác biệt rõ về hue, value hoặc nhiệt độ |
| 渐变 | jiànbiàn | Chuyển sắc, gradient | Chuyển dần giữa hai hoặc nhiều màu |
| 色板 | sèbǎn | Bảng màu, palette | Bộ màu dùng thống nhất trong tranh hoặc design system |
| 取色器 | qǔsèqì | Công cụ lấy màu | Eyedropper hoặc color picker |
| 灰度 | huīdù | Grayscale, độ xám | Kiểm tra value hoặc dựng tranh bằng thang xám |
| 颜色倾向 | yánsè qīngxiàng | Xu hướng ngả màu | Một màu xám có thể ngả xanh, tím, vàng hoặc đỏ |
Giả sử bạn vẽ một quả táo đỏ trên bàn gỗ dưới ánh đèn vàng. Màu đỏ vốn có của táo là 固有色. Màu vàng của đèn là 光源色. Màu nâu phản chiếu từ bàn và màu của tường xung quanh là 环境色. Nếu chỉ tô quả táo bằng đỏ rồi thêm đen vào vùng tối, tranh sẽ thiếu quan hệ ánh sáng.
Câu feedback 暗部加一点环境色,不要只加黑 nghĩa là “thêm một chút màu môi trường vào vùng tối, đừng chỉ thêm đen”. Đây là yêu cầu rất phổ biến trong tutorial digital painting.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa Việt | Cách hiểu khi vẽ |
|---|---|---|---|
| 主光 | zhǔguāng | Key light, ánh sáng chính | Quyết định hướng sáng và cấu trúc bóng lớn |
| 辅光 | fǔguāng | Fill light, ánh sáng phụ | Làm dịu vùng tối mà không giành vai trò của key light |
| 轮廓光 | lúnkuòguāng | Rim light | Tách silhouette khỏi background |
| 环境光 | huánjìngguāng | Ambient light | Ánh sáng gián tiếp bao quanh cảnh |
| 反射光 | fǎnshèguāng | Bounce light | Ánh sáng dội từ bề mặt khác lên vật thể |
| 高光 | gāoguāng | Highlight | Điểm sáng mạnh do phản xạ bề mặt |
| 明暗交界线 | míng'àn jiāojièxiàn | Đường phân giới sáng tối | Ranh giới giữa vùng nhận sáng và vùng quay khỏi nguồn sáng |
| 投影 | tóuyǐng | Cast shadow, bóng đổ | Bóng mà vật thể đổ lên nền hoặc vật khác |
| 自身阴影 | zìshēn yīnyǐng | Form shadow | Vùng tối nằm trên chính vật thể |
| 接触阴影 | jiēchù yīnyǐng | Contact shadow | Bóng đậm sát điểm tiếp xúc |
| 硬光 | yìngguāng | Ánh sáng cứng | Tạo ranh giới bóng rõ |
| 柔光 | róuguāng | Ánh sáng mềm | Tạo chuyển tiếp bóng rộng và mềm |
| 镜面反射 | jìngmiàn fǎnshè | Phản xạ gương | Phản xạ có hướng trên bề mặt nhẵn |
| 漫反射 | mànfǎnshè | Phản xạ khuếch tán | Ánh sáng tán ra nhiều hướng trên bề mặt thô |
| 环境光遮蔽 | huánjìngguāng zhēbì | Ambient occlusion | Vùng ánh sáng môi trường bị che ở khe và điểm tiếp xúc |
Để hiểu sâu hơn cách các loại sáng hoạt động trong tranh, bạn có thể đọc bài Ánh sáng trong Digital Painting: Key Light, Fill Light, Bounce Light và Ambient Light.

镜面反射 xuất hiện rõ trên kim loại, kính, mặt nước hoặc bề mặt bóng. Tia sáng phản xạ có hướng, nên highlight thường sắc và có cường độ cao. 漫反射 phổ biến trên vải, da lì, giấy, đất và bề mặt thô; ánh sáng bị tán ra nhiều hướng nên biên sáng mềm hơn.
Khi feedback nói 金属的镜面反射不够强, nghĩa là phản xạ gương trên kim loại chưa đủ mạnh. Khi nói 皮肤不要画得像镜面反射, họ đang nhắc bạn đừng làm da bóng như gương.

环境光遮蔽 là hiện tượng ánh sáng môi trường khó lọt vào khe hẹp, góc lõm hoặc vùng hai vật thể gần nhau. 接触阴影 là bóng rất sát điểm tiếp xúc. Trong tranh, hai khái niệm này giúp vật thể “đứng” trên mặt đất thay vì lơ lửng.
Câu 脚底的接触阴影再压实一点 nghĩa là “làm bóng tiếp xúc dưới chân chắc hơn một chút”. Câu 褶皱里面加一点环境光遮蔽 nghĩa là “thêm ambient occlusion nhẹ vào bên trong nếp gấp”.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Cách hiểu và xử lý |
|---|---|---|
| 降低饱和度。 | jiàngdī bǎohédù | Giảm độ rực, không nhất thiết làm tối. |
| 提高明度。 | tígāo míngdù | Nâng value của vùng được chỉ định. |
| 色温偏冷。 | sèwēn piān lěng | Nhiệt độ màu hơi lạnh; xem lại nguồn sáng và cân bằng trắng. |
| 加强明暗对比。 | jiāqiáng míng'àn duìbǐ | Tăng chênh lệch sáng tối để hình rõ hơn. |
| 高光不要太硬。 | gāoguāng búyào tài yìng | Làm mềm cạnh hoặc giảm cường độ highlight. |
| 阴影颜色不要只加黑。 | yīnyǐng yánsè búyào zhǐ jiā hēi | Dùng màu môi trường hoặc màu lạnh ấm phù hợp thay vì chỉ thêm đen. |
| 统一光源方向。 | tǒngyī guāngyuán fāngxiàng | Đồng bộ hướng sáng trên nhân vật, vật thể và background. |
| 背景的颜色有点抢主体。 | bèijǐng de yánsè yǒudiǎn qiǎng zhǔtǐ | Nền đang cạnh tranh với chủ thể; giảm saturation, contrast hoặc detail. |
| 暗部再透一点。 | ànbù zài tòu yìdiǎn | Làm vùng tối trong và giàu màu hơn, tránh đen đặc. |
| 整体配色不够统一。 | zhěngtǐ pèisè búgòu tǒngyī | Bảng màu tổng thể chưa thống nhất; cần xem lại màu chủ, màu phụ và accent. |
Một brief có thể ghi: 角色的固有色是红色,主光偏冷,暗部加入环境色,轮廓光不要太强. Nghĩa là: màu nội tại của nhân vật là đỏ; key light hơi lạnh; thêm màu môi trường vào vùng tối; rim light không được quá mạnh.
Quy trình xử lý hợp lý là khóa silhouette và value trước, xác định hướng 主光, sau đó thêm 辅光 và 反射光 có kiểm soát. Nếu cần dùng blend mode, hãy xem thêm bài Cách tạo sáng tối bằng Color Dodge để hiểu cách hiệu ứng sáng tác động lên màu thay vì chỉ tăng trắng.
Graphic designer thường gặp các câu như 主色不变,辅助色降低饱和度 – giữ nguyên màu chủ, giảm saturation của màu phụ; hoặc 印刷版本请使用CMYK色值 – bản in hãy dùng giá trị CMYK.
Trong poster, 对比度 không chỉ là tương phản sáng tối mà còn có thể là tương phản về kích thước, màu, độ đậm và mật độ. Tuy nhiên khi câu lệnh đứng cạnh 饱和度 hoặc 明度, hãy hiểu nó chủ yếu nói về tương phản thị giác của màu.
UI designer cần chú ý 色值, 对比度, 状态色 và 设计令牌. Ví dụ: 错误状态色的对比度不够 nghĩa là màu trạng thái lỗi chưa đủ tương phản. 请使用统一的色值,不要手动取色 nghĩa là dùng mã màu thống nhất, đừng tự lấy màu thủ công.
Trong UI, màu không chỉ đẹp mà phải bảo đảm khả năng đọc, trạng thái tương tác và tính nhất quán. Vì vậy, khi thấy 提高明度, cần kiểm tra cả contrast với nền chứ không chỉ nhìn màu đơn lẻ.
Creator thường gặp 曝光 – exposure, 白平衡 – white balance, 色温, 色调, 高光 và 阴影 trong phần mềm dựng video. Câu 高光压低,阴影提亮 nghĩa là hạ vùng highlight và nâng vùng shadow. Câu 白平衡偏黄 nghĩa là cân bằng trắng đang ngả vàng.
上色 là tô màu. 调色 là chỉnh màu để thống nhất, sửa mood hoặc cân bằng. 后期 là hậu kỳ rộng hơn, có thể gồm color grading, bloom, sharpen, noise, compositing và xuất file. Khi một tutorial nói 最后做统一调色和后期, người hướng dẫn đang nói đến bước hoàn thiện sau khi phần vẽ chính đã xong.
Không. 色相 là hue cụ thể; 色调 là tông màu tổng thể của một hình hoặc dự án.
Trong một số giao diện hoặc bài viết phổ thông, hai từ có thể bị dùng lẫn. Tuy nhiên, khi phân tích tranh, nên hiểu 明度 là value của màu; 亮度 thiên về độ chói hoặc độ sáng cảm nhận.
Trong đa số ngữ cảnh thiết kế, hai từ đều chỉ complementary colors. 互补色 là cách gọi đầy đủ và rõ hơn.
Vì vùng tối vẫn chịu ảnh hưởng của 光源色, 环境色 và 反射光. Chỉ thêm đen thường làm màu bẩn, chết và tách khỏi môi trường.
Hãy ưu tiên 20 từ gồm 色相, 饱和度, 明度, 色温, 配色, 调色, 上色, 固有色, 光源色, 环境色, 主光, 辅光, 轮廓光, 反射光, 高光, 投影, 自身阴影, 接触阴影, 镜面反射 và 漫反射.
Chọn một tutorial ngắn, bật phụ đề tiếng Trung, dừng ở mỗi đoạn có từ khóa và mô tả lại bằng tiếng Việt. Sau đó xem lại không phụ đề. Khi đã hiểu logic ánh sáng, bạn có thể đối chiếu thêm workflow trong bài Tạo mood ánh sáng mà không lạm dụng blend mode.
Học tiếng Trung cho artist không nên tách rời khỏi workflow. Mỗi thuật ngữ cần gắn với một thao tác: 色相 với vòng màu, 明度 với grayscale, 主光 với hướng đổ bóng, 接触阴影 với điểm tiếp xúc, RGB với màn hình và CMYK với in ấn. Khi hiểu được mối liên hệ này, bạn sẽ đọc tutorial nhanh hơn, nhận feedback chính xác hơn và giao tiếp chuyên nghiệp hơn với studio hoặc khách hàng Trung Quốc.
Hãy bắt đầu bằng sáu từ nền tảng, hoàn thành bài tập bảy ngày và lưu lại bảng thuật ngữ như một tài liệu tra cứu trong quá trình làm việc.







Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.
Cộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia DiscordCộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia Discord
Bình luận
0 bình luận
Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!
Đăng nhập ngayĐang tải bình luận...