Skip to content
NextGZ Logo
HomeForum
Content & community
Search everything

One search across products and courses; each area keeps its own experience

Blog

Articles, guides and updates

Live learning
Opening schedule

Live, offline and workshop cohorts

Multi-topic courses
Courses

Chinese, business, marketing, AI, EQ, career skills and Vibe coding

Chinese tools
Learning path
Dictionary
Digital Art
Art courses
My Art courses
AI tools
AI Tutor
Marketplace
Store

Products, memberships and offers

Brushes & Templates
My downloads
About us
Terms & privacy
Login
Log in
Affiliate NextGZ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên
NextGZ Logo

Học vẽ Digital Art & học tập đa chủ đề với nội dung cập nhật liên tục. Phương pháp học thông minh với AI cho người bận rộn.

Việt Nam 🇻🇳

Học tập

  • Khóa học
  • Luyện phát âm
  • Digital Art
  • Lớp live/offline
  • Tài nguyên Art
  • Cửa hàng
  • AI Tutor

Thông tin

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Dashboard

Đối tác

  • NextGZ
  • GZ Team

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Bảo mật
Discord NextGZ Discord avatar

Discord NextGZ

Đang tải
Tham gia
© 2025 NextGZ·Nền tảng học Online: Tiếng Trung, Digital Art, Marketing, AI, Vibe coding, Kỹ Năng EQ cùng nhiều kỹ năng bổ trợ cần thiết khác
Cộng đồng học Digital Art NextGZ
Trang chủBlogForumCá nhân
Đang tải nội dung…
HomeBlog
Tips học tiếng Trung
Tips học tiếng Trung

Đọc Giao Diện Inkscape Bằng Tiếng Trung: 170+ Thuật Ngữ Vector, Path, Màu Và Export

Học cách đọc giao diện Inkscape bằng tiếng Trung với hơn 170 thuật ngữ về vector, path, node, layer, màu sắc, căn chỉnh và export; kèm pinyin, mẫu câu, workflow và lộ trình luyện 7 ngày.

August 4, 2026•23 min read
Đọc Giao Diện Inkscape Bằng Tiếng Trung: 170+ Thuật Ngữ Vector, Path, Màu Và Export
SCN

Written by

Sen của NextGZ

Admin

Share

Written by

SCN
Sen của NextGZ

Admin

23 min read

Share

In This Article

  • Bản đồ giao diện Inkscape trước khi học thuật ngữ
  • Nhóm 1: Khu vực giao diện và lệnh điều hướng
  • Nhóm 2: File, tài liệu, trang và thiết lập cơ bản
  • Nhóm 3: Object, selection, layer và thứ tự xếp chồng
  • Nhóm 4: Path, node, Bézier và công cụ vẽ
  • Nhóm 5: Fill, stroke, gradient và màu sắc
  • Nhóm 6: Align, distribute, snap và transform
  • Nhóm 7: Export SVG, PNG, PDF và bàn giao file
  • 20 mẫu câu thao tác thực tế bằng tiếng Trung
  • Ba workflow giúp biến từ vựng thành phản xạ
  • Workflow 1: Poster vector
  • Workflow 2: Icon và tài sản UI
  • Workflow 3: Bàn giao file in hoặc file cho đối tác Trung Quốc
  • Các cặp thuật ngữ dễ nhầm
  • Lộ trình luyện 7 ngày
  • Ngày 1: Nhận diện giao diện
  • Ngày 2: File và trang
  • Ngày 3: Object và layer
  • Ngày 4: Path và node
  • Ngày 5: Màu và gradient
  • Ngày 6: Align và snap
  • Ngày 7: Export và bàn giao
  • Checklist thực hành
  • Nguồn học tiếp theo và cách duy trì vốn từ
Nghe nội dungMiễn phí

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN

Inkscape là phần mềm vector mã nguồn mở được dùng rộng rãi cho logo, icon, poster, infographic, bản vẽ SVG và tài sản giao diện. Khi phải đọc tutorial tiếng Trung, cộng tác với designer Trung Quốc hoặc kiểm tra một máy đang đặt ngôn ngữ 简体中文, khó khăn lớn nhất thường không nằm ở kỹ thuật vẽ mà ở việc không nhận ra tên menu, bảng điều khiển và thao tác. Bài này xây một bản đồ từ vựng thực hành để bạn có thể đọc giao diện Inkscape bằng tiếng Trung, đối chiếu với nhãn tiếng Anh và hiểu đúng chức năng bằng tiếng Việt.

Nội dung đối chiếu nhánh Inkscape 1.4.x, tài liệu cộng đồng chính thức và dự án bản dịch zh_CN. Inkscape 1.4.4 được công bố ngày 6 tháng 5 năm 2026 như một bản bảo trì cho Windows, macOS và Linux; trong khi bản dịch tiếng Trung giản thể đã được rà soát lại về tính nhất quán thuật ngữ. Tên một vài nhãn có thể thay đổi nhẹ giữa bản 1.3, 1.4 và bản phát triển sau này, vì vậy hãy học đồng thời ba lớp: vị trí giao diện, biểu tượng và từ khóa cốt lõi.

Cách học hiệu quả: mở Inkscape trên máy, giữ bài viết ở màn hình phụ, chuyển ngôn ngữ sang 简体中文 rồi thực hiện từng thao tác. Đừng học danh sách như từ điển rời rạc; hãy gắn mỗi từ với một lần bấm, một biểu tượng và một kết quả trên canvas.

Bản đồ giao diện Inkscape trước khi học thuật ngữ

Giao diện Inkscape 1.4 với canvas, thanh công cụ, bảng màu và tác phẩm vector đang chỉnh sửa
Giao diện Inkscape 1.4 để luyện nhận diện các khu vực 画布, 工具栏, 调色板 và đối tượng vector.

Nhìn tổng thể, cửa sổ Inkscape gồm thanh tiêu đề ở trên cùng, thanh menu, thanh điều khiển theo ngữ cảnh, hộp công cụ dọc, canvas, trang, bảng màu, thanh trạng thái và vùng dock dành cho các panel. Khi giao diện chuyển sang tiếng Trung, bạn sẽ gặp 标题栏 cho thanh tiêu đề, 菜单栏 cho thanh menu, 工具栏 hoặc 工具箱 cho thanh công cụ, 工具控制栏 cho thanh điều khiển công cụ, 画布 cho canvas, 页面 cho trang, 调色板 cho bảng màu và 状态栏 cho thanh trạng thái.

Điểm quan trọng là phân biệt 画布 và 页面. 画布 là toàn bộ vùng làm việc có thể di chuyển và phóng to; 页面 là vùng trang cụ thể sẽ được xuất hoặc in. Inkscape hiện hỗ trợ tài liệu nhiều trang, nên một canvas có thể chứa nhiều 页面. Khi đọc tutorial, 画板 đôi khi được người viết dùng theo thói quen từ Illustrator, nhưng nhãn phù hợp trong Inkscape thường xoay quanh 页面.

Nhóm 1: Khu vực giao diện và lệnh điều hướng

Tiếng TrungPinyinNhãn AnhNghĩa và ngữ cảnh
界面jièmiànInterfaceGiao diện tổng thể của phần mềm.
窗口chuāngkǒuWindowCửa sổ làm việc hoặc cửa sổ tài liệu.
对话框duìhuàkuāngDialogHộp thoại yêu cầu thiết lập hoặc xác nhận.
面板miànbǎnPanelBảng chức năng có thể dock ở cạnh cửa sổ.
停靠面板tíngkào miànbǎnDocked panelPanel đang được neo vào vùng giao diện.
标题栏biāotí lánTitle barThanh hiển thị tên tài liệu và ứng dụng.
菜单栏càidān lánMenu barThanh chứa 文件, 编辑, 视图, 对象, 路径.
工具栏gōngjù lánToolbarThanh chứa các công cụ hoặc nút lệnh.
工具箱gōngjùxiāngToolboxCột công cụ chọn, vẽ, text, node.
工具控制栏gōngjù kòngzhì lánTool Controls barThanh đổi tùy theo công cụ đang kích hoạt.
命令栏mìnglìng lánCommands barThanh chứa các lệnh nhanh thường dùng.
状态栏zhuàngtài lánStatus barHiển thị trạng thái đối tượng, màu và zoom.
画布huàbùCanvasKhông gian làm việc bao quanh các trang.
页面yèmiànPageTrang thực tế dùng để xuất hoặc in.
标尺biāochǐRulerThước ngang và dọc để đo vị trí.
滚动条gǔndòng tiáoScrollbarThanh cuộn khung nhìn.
调色板tiáosèbǎnPaletteDải màu nhanh ở cạnh dưới.
缩放suōfàngZoomThu hoặc phóng khung nhìn; không đổi kích thước thật.
平移píngyíPanDi chuyển khung nhìn trên canvas.
全屏quánpíngFullscreenChế độ toàn màn hình.
显示xiǎnshìShowHiện công cụ, panel hoặc đối tượng.
隐藏yǐncángHideẨn công cụ, panel hoặc đối tượng.
视图shìtúViewMenu điều khiển cách hiển thị tài liệu.
预览yùlǎnPreviewXem trước kết quả hoặc chế độ hiển thị.

Nhóm từ này giúp bạn tự cứu mình khi giao diện “biến mất”. Chẳng hạn, nếu mất bảng điều khiển, hãy tìm 视图 hoặc 对话框; nếu không thấy bảng màu, tìm 调色板; nếu không rõ đang nhìn canvas hay trang, quan sát ranh giới 页面. Học nhóm này trước sẽ giúp các nhóm sau không còn rời rạc.

Nhóm 2: File, tài liệu, trang và thiết lập cơ bản

Hộp Document Properties của Inkscape tại phần thiết lập Snap cho node, path, lưới và đường gióng
Thiết lập 吸附 trong 文档属性 giúp đọc các mục 节点, 路径, 网格 và 辅助线 khi căn chính xác.
Tiếng TrungPinyinNhãn AnhNghĩa và cách dùng
文件wénjiànFileTệp hoặc menu File.
新建xīnjiànNewTạo tài liệu mới.
打开dǎkāiOpenMở tài liệu có sẵn.
最近打开zuìjìn dǎkāiOpen RecentMở lại tệp gần đây.
保存bǎocúnSaveLưu thay đổi vào tệp hiện tại.
另存为lìng cún wéiSave AsLưu thành tệp hoặc tên khác.
保存副本bǎocún fùběnSave a CopyLưu một bản sao mà không đổi tệp đang làm.
导入dǎorùImportĐưa ảnh hoặc vector bên ngoài vào tài liệu.
导出dǎochūExportXuất tác phẩm sang định dạng phân phối.
关闭guānbìCloseĐóng tài liệu hoặc hộp thoại.
退出tuìchūQuitThoát ứng dụng.
文档wéndàngDocumentTài liệu thiết kế hiện hành.
文档属性wéndàng shǔxìngDocument PropertiesThiết lập trang, nền, lưới, guide và snapping.
页面大小yèmiàn dàxiǎoPage sizeKích thước trang.
自定义大小zìdìngyì dàxiǎoCustom sizeKích thước do người dùng nhập.
宽度kuāndùWidthChiều rộng.
高度gāodùHeightChiều cao.
方向fāngxiàngOrientationHướng trang dọc hoặc ngang.
纵向zòngxiàngPortraitHướng dọc.
横向héngxiàngLandscapeHướng ngang.
单位dānwèiUnitĐơn vị px, mm, cm, in hoặc pt.
背景色bèijǐngsèBackground colorMàu nền trang hoặc canvas.
透明背景tòumíng bèijǐngTransparent backgroundNền trong suốt khi xuất ảnh.
网格wǎnggéGridLưới hỗ trợ căn dựng.
辅助线fǔzhùxiànGuideĐường gióng kéo từ thước.
模板múbǎnTemplateMẫu tài liệu dựng sẵn.
撤销chèxiāoUndoQuay lại thao tác trước.
重做chóngzuòRedoKhôi phục thao tác vừa undo.
首选项shǒuxuǎnxiàngPreferencesThiết lập hành vi toàn ứng dụng.
语言yǔyánLanguageNgôn ngữ giao diện.

Để chuyển ngôn ngữ, bạn thường đi từ Preferences đến phần Interface rồi chọn Language. Sau khi thay đổi, một số bản cần khởi động lại ứng dụng. Khi luyện, nên giữ một bản chụp giao diện tiếng Anh hoặc nhớ phím tắt, vì phím tắt là “cầu nối” ổn định trong lúc bạn chưa quen chữ Hán.

Nhóm 3: Object, selection, layer và thứ tự xếp chồng

Hộp thoại Layers của Inkscape với danh sách layer, nút thêm xóa và điều khiển hiển thị
Bảng 图层 dùng để nhận diện các lệnh 新建图层, 删除图层, 显示, 隐藏, 锁定 và đổi thứ tự đối tượng.
Tiếng TrungPinyinNhãn AnhNghĩa và ngữ cảnh
对象duìxiàngObjectĐối tượng vector, text hoặc ảnh.
选择xuǎnzéSelect / SelectionChọn đối tượng hoặc vùng chọn.
选择工具xuǎnzé gōngjùSelector ToolCông cụ chọn, di chuyển, scale và rotate.
全选quánxuǎnSelect AllChọn toàn bộ đối tượng trong phạm vi lệnh.
取消选择qǔxiāo xuǎnzéDeselectBỏ vùng chọn hiện tại.
反选fǎnxuǎnInvert SelectionĐảo đối tượng được chọn và chưa chọn.
图层túcéngLayerLớp tổ chức đối tượng.
新建图层xīnjiàn túcéngAdd LayerTạo layer mới.
删除图层shānchú túcéngDelete LayerXóa layer.
重命名图层chóng mìngmíng túcéngRename LayerĐổi tên layer để quản lý rõ ràng.
锁定suǒdìngLockKhóa để tránh chỉnh nhầm.
解锁jiěsuǒUnlockMở khóa.
显示xiǎnshìShowHiện layer hoặc object.
隐藏yǐncángHideẨn layer hoặc object.
组合zǔhéGroupNhóm nhiều object để thao tác cùng nhau.
取消组合qǔxiāo zǔhéUngroupTách nhóm.
克隆kèlóngCloneBản sao có liên hệ với đối tượng gốc.
复制fùzhìDuplicate / CopyTạo hoặc sao chép bản độc lập.
剪切jiǎnqiēCutCắt đối tượng vào clipboard.
粘贴zhāntiēPasteDán nội dung clipboard.
删除shānchúDeleteXóa đối tượng.
置于顶层zhì yú dǐngcéngRaise to TopĐưa lên trên cùng.
置于底层zhì yú dǐcéngLower to BottomĐưa xuống dưới cùng.
上移一层shàng yí yī céngRaiseNâng một bậc trong stacking order.
下移一层xià yí yī céngLowerHạ một bậc.
堆叠顺序duīdié shùnxùStacking orderThứ tự trước sau của các object.
对象属性duìxiàng shǔxìngObject PropertiesID, nhãn và thuộc tính đối tượng.
边界框biānjiè kuāngBounding boxKhung bao dùng để scale và căn chỉnh.
矩形jǔxíngRectangleHình chữ nhật hoặc công cụ Rectangle.
椭圆tuǒyuánEllipseHình tròn hoặc elip.
星形xīngxíngStarHình sao.
多边形duōbiānxíngPolygonĐa giác.
螺旋luóxuánSpiralĐường xoắn ốc.
文本wénběnTextĐối tượng chữ.
位图wèitúBitmapẢnh raster được đặt trong tài liệu.

Khi nhận file từ đối tác, hãy đọc tên layer trước khi chỉnh. Một cấu trúc dễ hiểu có thể gồm 背景 cho nền, 图形 cho hình vector, 文字 cho text, 标注 cho chú thích và 导出 for các phiên bản xuất. Việc dùng đúng từ tiếng Trung trong tên layer giúp bạn gửi file mà không cần giải thích thêm qua chat.

Nhóm 4: Path, node, Bézier và công cụ vẽ

Tổng quan các nút của Node Tool trong Inkscape dùng để chỉnh node, tay nắm và đoạn path
Thanh công cụ 节点工具 giúp học các động tác chọn 节点, nối đường, đổi loại node và chỉnh đoạn 路径.
Tiếng TrungPinyinNhãn AnhNghĩa và thao tác
路径lùjìngPathCấu trúc đường vector gồm node và segment.
节点jiédiǎnNodeĐiểm neo trên path.
节点工具jiédiǎn gōngjùNode ToolCông cụ chỉnh node và segment.
贝塞尔曲线bèisāi'ěr qūxiànBézier curveĐường cong Bézier.
贝塞尔工具bèisāi'ěr gōngjùBézier / Pen ToolCông cụ đặt node để vẽ path.
钢笔工具gāngbǐ gōngjùPen ToolCách gọi quen thuộc trong giới designer.
铅笔工具qiānbǐ gōngjùPencil ToolVẽ path tự do.
书法工具shūfǎ gōngjùCalligraphy ToolTạo nét vector có độ rộng và góc ngòi.
端点duāndiǎnEnd nodeNode ở đầu hoặc cuối path mở.
控制柄kòngzhìbǐngHandleTay nắm điều khiển hướng và độ cong.
线段xiànduànSegmentĐoạn nối giữa hai node.
直线段zhíxiàn duànLine segmentĐoạn thẳng.
曲线段qūxiàn duànCurve segmentĐoạn cong.
尖角节点jiānjiǎo jiédiǎnCusp nodeNode góc, hai handle độc lập.
平滑节点pínghuá jiédiǎnSmooth nodeNode mượt, handle cùng phương.
对称节点duìchèn jiédiǎnSymmetric nodeNode đối xứng, handle cùng phương và cùng độ dài.
自动平滑zìdòng pínghuáAuto-smoothTự động tối ưu độ cong quanh node.
添加节点tiānjiā jiédiǎnInsert NodeThêm node vào segment.
删除节点shānchú jiédiǎnDelete NodeXóa node và tái tạo segment.
连接节点liánjiē jiédiǎnJoin NodesNối hai node cuối.
断开路径duànkāi lùjìngBreak PathTách path tại node.
闭合路径bìhé lùjìngClosed PathPath kín có thể fill vùng bên trong.
开放路径kāifàng lùjìngOpen PathPath có hai đầu mở.
对象转路径duìxiàng zhuǎn lùjìngObject to PathChuyển shape hoặc text thành path.
描边转路径miáobiān zhuǎn lùjìngStroke to PathChuyển diện mạo stroke thành hình kín.
简化jiǎnhuàSimplifyGiảm node, làm path mượt hơn.
反转路径fǎnzhuǎn lùjìngReverse PathĐảo hướng path.
并集bìngjíUnionGộp hình thành một path.
差集chājíDifferenceLấy hình trên trừ hình dưới.
交集jiāojíIntersectionGiữ vùng giao nhau.
排除páichúExclusionLoại vùng chồng, giữ phần không giao.
分割fēngēDivisionDùng path trên để chia path dưới.
切割路径qiēgē lùjìngCut PathCắt đường path bằng đường khác.
剪裁jiǎncáiClipDùng hình dạng để giới hạn hiển thị.
蒙版méngbǎnMaskDùng độ sáng hoặc alpha để điều khiển hiển thị.
描摹位图miáomó wèitúTrace BitmapChuyển ảnh raster thành path vector.
路径效果lùjìng xiàoguǒPath EffectsHiệu ứng chỉnh hình học path không phá hủy.
实时路径效果shíshí lùjìng xiàoguǒLive Path EffectsTên đầy đủ của LPE.

Bạn có thể thực hành nhóm này với bài Inkscape Pen và Node Tool: dựng lineart vector ít node. Khi đã hiểu quan hệ giữa 节点, 控制柄 và 曲线段, bạn sẽ đọc tutorial tiếng Trung nhanh hơn rất nhiều. Với nét tự do, xem thêm Pencil Tool, smoothing và shape; còn với nét thư pháp, tham khảo Calligraphy Tool và nét vector.

Nhóm 5: Fill, stroke, gradient và màu sắc

Bảng Fill and Stroke của Inkscape với các tùy chọn màu tô, màu viền và kiểu nét
Bảng 填充和描边 minh họa nhóm thuật ngữ về 填充, 描边, 颜色 và 描边样式.
Tiếng TrungPinyinNhãn AnhNghĩa và ngữ cảnh
填充tiánchōngFillMàu hoặc vật liệu bên trong hình kín.
描边miáobiānStrokeNét chạy theo path.
填充和描边tiánchōng hé miáobiānFill and StrokePanel điều khiển fill, stroke paint và stroke style.
纯色chúnsèFlat colorMàu đơn.
无填充wú tiánchōngNo FillKhông có màu tô.
无描边wú miáobiānNo StrokeKhông có nét viền.
描边样式miáobiān yàngshìStroke StyleĐộ rộng, dash, cap, join và marker.
线宽xiànkuānStroke widthĐộ dày nét.
虚线xūxiànDashesMẫu nét đứt.
端点duāndiǎnCapKiểu đầu nét.
连接liánjiēJoinKiểu nối tại góc path.
斜接xiéjiēMiter joinGóc nối nhọn.
圆角连接yuánjiǎo liánjiēRound joinGóc nối tròn.
斜角连接xiéjiǎo liánjiēBevel joinGóc nối vát.
标记biāojìMarkerĐầu mũi tên hoặc ký hiệu trên path.
颜色yánsèColorMàu sắc nói chung.
色相sèxiàngHueVị trí màu trên vòng màu.
饱和度bǎohédùSaturationCường độ màu.
亮度liàngdùLightness / BrightnessMức sáng của màu.
不透明度bù tòumíngdùOpacityMức đục của object hoặc fill.
透明度tòumíngdùTransparencyMức trong suốt.
模糊móhuBlurLàm mềm hình hiển thị.
混合模式hùnhé móshìBlend ModeCách object hòa với nền.
渐变jiànbiànGradientChuyển tiếp giữa các màu.
渐变工具jiànbiàn gōngjùGradient ToolCông cụ tạo và chỉnh gradient trên canvas.
线性渐变xiànxìng jiànbiànLinear GradientChuyển màu theo đường thẳng.
径向渐变jìngxiàng jiànbiànRadial GradientChuyển màu từ tâm ra ngoài.
网格渐变wǎnggé jiànbiànMesh GradientGradient nhiều node trong lưới.
色标sèbiāoColor stopĐiểm màu trên gradient.
偏移量piānyíliàngOffsetVị trí tương đối của color stop.
图案tú'ànPatternMẫu lặp dùng làm fill.
色板sèbǎnSwatchesTập màu lưu sẵn.
吸管工具xīguǎn gōngjùEyedropperLấy màu từ màn hình hoặc object.
十六进制颜色shíliù jìnzhì yánsèHex colorMã màu dạng #RRGGBB.
颜色管理yánsè guǎnlǐColor ManagementQuản lý hiển thị màu bằng profile.
颜色配置文件yánsè pèizhì wénjiànColor ProfileHồ sơ màu ICC.
Gradient Tool trong Inkscape với các điểm dừng màu và tay nắm điều khiển chuyển sắc
Công cụ 渐变 minh họa các thuật ngữ 线性渐变, 径向渐变, 色标 và chỉnh điểm dừng màu.

Để học thêm từ vựng dùng khi nhận xét màu, hãy đọc 50 thuật ngữ tiếng Trung về màu sắc và ánh sáng. Một lưu ý quan trọng cho công việc in: SVG và quy trình mặc định của Inkscape chủ yếu vận hành theo RGB. Khi nhà in yêu cầu CMYK, hãy xác nhận workflow, ICC profile và định dạng bàn giao với họ thay vì chỉ đổi một con số màu ở bước cuối.

Nhóm 6: Align, distribute, snap và transform

So sánh ba phương pháp phân bố đối tượng trong Inkscape theo tâm, cạnh và khoảng cách đều
Ba cách 分布对象 giúp phân biệt 按中心分布, 按边缘分布 và 均匀间距 khi sắp bố cục vector.
Tiếng TrungPinyinNhãn AnhNghĩa và ngữ cảnh
对齐duìqíAlignCăn object theo một mốc.
对齐和分布duìqí hé fēnbùAlign and DistributePanel căn và chia khoảng cách.
左对齐zuǒ duìqíAlign LeftCăn các cạnh trái.
右对齐yòu duìqíAlign RightCăn các cạnh phải.
顶部对齐dǐngbù duìqíAlign TopCăn các cạnh trên.
底部对齐dǐbù duìqíAlign BottomCăn các cạnh dưới.
水平居中shuǐpíng jūzhōngCenter HorizontallyCăn giữa theo trục ngang.
垂直居中chuízhí jūzhōngCenter VerticallyCăn giữa theo trục dọc.
分布fēnbùDistributePhân bố nhiều object.
均匀间距jūnyún jiānjùEqual gapsChia khoảng trống bằng nhau.
按中心分布àn zhōngxīn fēnbùDistribute centersChia đều theo tâm object.
按边缘分布àn biānyuán fēnbùDistribute edgesChia đều theo cạnh.
相对于xiāngduì yúRelative toMốc dùng để căn: trang, vùng chọn hoặc object.
最后选择zuìhòu xuǎnzéLast selectedCăn theo object được chọn cuối.
第一个选择dì yī gè xuǎnzéFirst selectedCăn theo object chọn đầu.
选择区域xuǎnzé qūyùSelection areaKhung bao của vùng chọn.
吸附xīfùSnapBắt dính tới mốc hình học.
启用吸附qǐyòng xīfùEnable SnappingBật hệ thống snap.
吸附节点xīfù jiédiǎnSnap to NodesBắt vào node.
吸附路径xīfù lùjìngSnap to PathsBắt vào path.
吸附网格xīfù wǎnggéSnap to GridBắt vào lưới.
吸附辅助线xīfù fǔzhùxiànSnap to GuidesBắt vào guide.
边界框吸附biānjiè kuāng xīfùBounding Box SnappingBắt theo góc, cạnh hoặc tâm bounding box.
变换biànhuànTransformNhóm di chuyển, scale, rotate và skew.
移动yídòngMoveDi chuyển theo tọa độ.
缩放suōfàngScaleThay đổi kích thước object.
旋转xuánzhuǎnRotateXoay theo góc.
倾斜qīngxiéSkewNghiêng object.
水平翻转shuǐpíng fānzhuǎnFlip HorizontalLật theo trục dọc, tạo phản chiếu trái phải.
垂直翻转chuízhí fānzhuǎnFlip VerticalLật trên dưới.
保持比例bǎochí bǐlìLock Aspect RatioGiữ tỷ lệ khi scale.
坐标zuòbiāoCoordinatesGiá trị X và Y.
角度jiǎodùAngleGóc xoay hoặc góc công cụ.
重置chóngzhìResetĐưa thiết lập về trạng thái ban đầu.

Đừng bật mọi loại snap cùng lúc. Khi quá nhiều mốc cạnh tranh, con trỏ có thể hút vào vị trí không mong muốn. Với icon, ưu tiên grid, node và bounding box; với lineart, ưu tiên node và path; với bố cục poster, ưu tiên bounding box, guide và page.

Nhóm 7: Export SVG, PNG, PDF và bàn giao file

Hộp thoại Export PNG của Inkscape với vùng xuất, kích thước ảnh, độ phân giải và tên tệp
Bảng 导出PNG图像 minh họa các mục 导出区域, 图像尺寸, 分辨率, 文件名 và nút 导出.
Tiếng TrungPinyinNhãn AnhNghĩa và ngữ cảnh
导出dǎochūExportXuất file phân phối.
导出区域dǎochū qūyùExport AreaPhạm vi được xuất.
页面yèmiànPageXuất đúng biên trang.
绘图huìtúDrawingXuất vùng bao toàn bộ artwork.
选择xuǎnzéSelectionChỉ xuất object đang chọn.
自定义zìdìngyìCustomNhập vùng xuất tùy chỉnh.
图像尺寸túxiàng chǐcùnImage SizeKích thước pixel của ảnh xuất.
像素xiàngsùPixelĐơn vị điểm ảnh.
分辨率fēnbiànlǜResolutionMật độ pixel, thường biểu diễn bằng DPI hoặc PPI.
文件名wénjiànmíngFilenameTên tệp xuất.
导出路径dǎochū lùjìngExport pathThư mục lưu file.
覆盖fùgàiOverwriteGhi đè tệp đã tồn tại.
批量导出pīliàng dǎochūBatch ExportXuất nhiều object, layer hoặc trang.
可缩放矢量图形kě suōfàng shǐliàng túxíngScalable Vector GraphicsTên đầy đủ của SVG.
纯 SVGchún SVGPlain SVGSVG chuẩn, giảm metadata riêng của Inkscape.
Inkscape SVGInkscape SVGInkscape SVGSVG giữ metadata phục vụ chỉnh sửa trong Inkscape.
便携式网络图形biànxiéshì wǎngluò túxíngPortable Network GraphicsTên đầy đủ của PNG.
便携式文档格式biànxiéshì wéndàng géshìPortable Document FormatTên đầy đủ của PDF.
嵌入图像qiànrù túxiàngEmbed ImageNhúng dữ liệu ảnh vào SVG.
链接图像liànjiē túxiàngLink ImageSVG tham chiếu tới file ảnh bên ngoài.
嵌入字体qiànrù zìtǐEmbed FontsĐưa font vào định dạng hỗ trợ.
文本转路径wénběn zhuǎn lùjìngText to PathChuyển chữ thành path để tránh thiếu font.
栅格化zhàgéhuàRasterizeChuyển phần vector hoặc hiệu ứng thành raster.
压缩yāsuōCompressionNén dữ liệu.
透明度tòumíngdùTransparencyGiữ hoặc xử lý vùng alpha.
裁切cáiqiēCrop / ClipGiới hạn vùng hiển thị hoặc xuất.
出血chūxuèBleedPhần hình vượt đường cắt khi in.
裁切标记cáiqiē biāojìCrop MarksDấu cắt cho nhà in.
打印dǎyìnPrintIn tài liệu.
打印预览dǎyìn yùlǎnPrint PreviewXem trước khi in.

Trước khi bàn giao, hãy hỏi rõ đối tác cần Inkscape SVG để tiếp tục chỉnh sửa, Plain SVG để dùng trên web, PNG để đăng hình, hay PDF để in và duyệt. Đừng chỉ gửi một PDF đã flatten nếu người nhận còn phải sửa text; cũng đừng gửi một SVG có linked image mà quên kèm tệp ảnh nguồn.

20 mẫu câu thao tác thực tế bằng tiếng Trung

  1. 新建一个 A4 文档。 Xīnjiàn yí gè A4 wéndàng. Tạo một tài liệu A4 mới.
  2. 打开“文档属性”面板。 Dǎkāi “wéndàng shǔxìng” miànbǎn. Mở bảng Document Properties.
  3. 把页面单位改成毫米。 Bǎ yèmiàn dānwèi gǎi chéng háomǐ. Đổi đơn vị trang thành milimét.
  4. 新建一个背景图层。 Xīnjiàn yí gè bèijǐng túcéng. Tạo một layer nền mới.
  5. 锁定参考图层。 Suǒdìng cānkǎo túcéng. Khóa layer tham chiếu.
  6. 选择这三个对象。 Xuǎnzé zhè sān gè duìxiàng. Chọn ba đối tượng này.
  7. 把对象组合起来。 Bǎ duìxiàng zǔhé qǐlái. Nhóm các đối tượng lại.
  8. 将文字转换为路径。 Jiāng wénzì zhuǎnhuàn wéi lùjìng. Chuyển text thành path.
  9. 使用节点工具调整曲线。 Shǐyòng jiédiǎn gōngjù tiáozhěng qūxiàn. Dùng Node Tool chỉnh đường cong.
  10. 删除多余的节点。 Shānchú duōyú de jiédiǎn. Xóa các node thừa.
  11. 把这两个节点连接起来。 Bǎ zhè liǎng gè jiédiǎn liánjiē qǐlái. Nối hai node này.
  12. 将描边宽度设为两像素。 Jiāng miáobiān kuāndù shè wéi liǎng xiàngsù. Đặt stroke width là 2 px.
  13. 填充使用线性渐变。 Tiánchōng shǐyòng xiànxìng jiànbiàn. Dùng linear gradient cho fill.
  14. 降低不透明度。 Jiàngdī bù tòumíngdù. Giảm opacity.
  15. 把所有图标水平居中对齐。 Bǎ suǒyǒu túbiāo shuǐpíng jūzhōng duìqí. Căn giữa ngang toàn bộ icon.
  16. 让对象之间保持相同间距。 Ràng duìxiàng zhījiān bǎochí xiāngtóng jiānjù. Giữ khoảng cách giữa các object bằng nhau.
  17. 启用节点和路径吸附。 Qǐyòng jiédiǎn hé lùjìng xīfù. Bật snap node và path.
  18. 导出选择区域为 PNG。 Dǎochū xuǎnzé qūyù wéi PNG. Xuất vùng chọn thành PNG.
  19. 保留一份可编辑的 SVG 源文件。 Bǎoliú yí fèn kě biānjí de SVG yuán wénjiàn. Giữ một bản SVG nguồn có thể chỉnh sửa.
  20. 请确认字体和图片都已嵌入。 Qǐng quèrèn zìtǐ hé túpiàn dōu yǐ qiànrù. Vui lòng xác nhận font và ảnh đã được nhúng.

Ba workflow giúp biến từ vựng thành phản xạ

Workflow 1: Poster vector

Tạo tài liệu bằng 新建, mở 文档属性, đặt 页面大小 và 单位. Tạo các layer 背景, 图形, 文字. Dùng 矩形, 椭圆 và 贝塞尔工具 để dựng bố cục; dùng 填充和描边 để xử lý màu; dùng 对齐和分布 để căn hàng. Khi hoàn tất, giữ SVG nguồn và xuất PNG hoặc PDF theo yêu cầu. Mỗi lần thao tác, hãy đọc thành tiếng câu tương ứng thay vì chỉ bấm theo trí nhớ cơ bắp.

Workflow 2: Icon và tài sản UI

Bật 网格 và 吸附, quy định kích thước trang 24 × 24 hoặc 32 × 32 px. Dùng shape cơ bản, chuyển 对象转路径, sau đó chỉnh 节点. Dùng 并集, 差集 và 交集 để tạo hình sạch. Kiểm tra stroke width, cap, join và pixel alignment. Khi xuất, dùng 选择 hoặc 页面 tùy cấu trúc file; giữ Plain SVG cho web nếu hệ thống không cần metadata riêng của Inkscape.

Workflow 3: Bàn giao file in hoặc file cho đối tác Trung Quốc

Đặt tên layer song ngữ nếu dự án quan trọng, chẳng hạn 背景_Background và 文字_Text. Kiểm tra linked image, font, transparency và hiệu ứng. Hỏi rõ đối tác muốn 可编辑源文件, PDF, PNG hay SVG. Với file in, xác nhận bleed, crop mark, profile màu và quy trình CMYK từ nhà in. Sau khi xuất, mở lại tệp để kiểm tra, không coi việc nhấn 导出 là bước cuối cùng.

Các cặp thuật ngữ dễ nhầm

  • 画布 và 页面: canvas là không gian làm việc; page là vùng xuất cụ thể.
  • 对象 và 路径: object là khái niệm rộng; path là một loại cấu trúc vector. Text vẫn là object trước khi chuyển thành path.
  • 填充 và 描边: fill nằm bên trong hình kín; stroke chạy theo path.
  • 透明度 và 不透明度: một từ nói mức trong, một từ nói mức đục. Giao diện thường dùng opacity nên hãy nhìn hướng của giá trị phần trăm.
  • 组合 và 并集: group chỉ tổ chức object, còn union hợp hình học thành một path.
  • 剪裁 và 蒙版: clip thường dựa trên hình dạng; mask có thể dùng sắc độ hoặc alpha để điều khiển mức hiển thị.
  • 导入 và 打开: open mở tài liệu; import đưa tài nguyên vào tài liệu hiện tại.
  • 保存 và 导出: save giữ tệp làm việc; export tạo file phục vụ sử dụng bên ngoài.
  • 链接图像 và 嵌入图像: linked image nhẹ file nhưng dễ thất lạc; embedded image làm SVG tự chứa nhưng nặng hơn.
  • 缩放: từ này có thể chỉ zoom khung nhìn hoặc scale object. Hãy nhìn panel và ngữ cảnh trước khi thao tác.

Lộ trình luyện 7 ngày

Ngày 1: Nhận diện giao diện

Chuyển ngôn ngữ sang 简体中文, chụp toàn màn hình và tự ghi chú 15 khu vực. Tắt rồi bật lại một panel để nhớ 视图, 显示, 隐藏 và 对话框.

Ngày 2: File và trang

Tạo ba tài liệu với kích thước khác nhau, đổi 单位, 背景色, 页面方向 và lưu bằng 保存, 另存为, 保存副本. Cuối buổi, giải thích bằng tiếng Việt sự khác nhau giữa ba lệnh.

Ngày 3: Object và layer

Tạo năm shape, chia thành ba layer, đổi tên, khóa, ẩn, group và thay đổi stacking order. Đọc thành tiếng các lệnh 新建图层, 锁定, 隐藏, 组合 và 置于顶层.

Ngày 4: Path và node

Vẽ một icon bằng Pen Tool, chủ động tạo node cusp, smooth và symmetric. Thực hành 对象转路径, 描边转路径, 并集, 差集, 交集. Mục tiêu không phải icon đẹp mà là hiểu kết quả từng lệnh.

Ngày 5: Màu và gradient

Mở 填充和描边, tạo một fill phẳng, một linear gradient, một radial gradient và một stroke dashed. Gọi đúng tên 色标, 偏移量, 线宽, 端点 và 连接.

Ngày 6: Align và snap

Tạo một hàng sáu icon, căn giữa, chia khoảng cách đều, sau đó tắt bật từng nhóm snap để quan sát. Viết lại bằng tiếng Trung ba câu thao tác bạn thường dùng nhất.

Ngày 7: Export và bàn giao

Xuất cùng một artwork thành Inkscape SVG, Plain SVG, PNG và PDF. So sánh kích thước file, khả năng chỉnh sửa và cách hiển thị. Tự viết một tin nhắn bàn giao ngắn gồm tên file, định dạng, font, linked image và ghi chú chỉnh sửa.

Checklist thực hành

  • Tôi phân biệt được 画布, 页面, 面板 và 对话框.
  • Tôi tìm được 文件, 编辑, 视图, 对象 và 路径 mà không đổi về tiếng Anh.
  • Tôi biết tạo, khóa, ẩn và đổi tên 图层.
  • Tôi phân biệt 组合 với 并集.
  • Tôi dùng được 节点工具 để thêm, xóa, nối và đổi loại node.
  • Tôi phân biệt 填充, 描边, 渐变 và 不透明度.
  • Tôi biết khi nào bật 吸附节点, 吸附路径, 吸附网格 và 吸附辅助线.
  • Tôi chọn đúng 导出区域: 页面, 绘图 hoặc 选择.
  • Tôi luôn giữ một 可编辑的 SVG 源文件 khi dự án còn phải sửa.
  • Tôi có thể nói ít nhất năm câu thao tác hoàn chỉnh bằng tiếng Trung.

Nguồn học tiếp theo và cách duy trì vốn từ

Đừng cố ghi nhớ toàn bộ danh sách trong một lần. Hãy tạo một bảng cá nhân gồm ba cột: từ chưa nhận ra, thao tác đã thử và lỗi từng mắc. Sau mỗi dự án, chỉ bổ sung những từ thật sự xuất hiện trong workflow của bạn. Cách này chậm hơn việc nhồi flashcard trong một tối nhưng tạo trí nhớ thao tác bền hơn.

Bạn cũng có thể đối chiếu cách đọc giao diện phần mềm hội họa với bài 100 thuật ngữ giao diện 画世界Pro. Tuy cùng là công cụ sáng tạo, 画世界Pro thiên về brush, layer và raster, còn Inkscape tập trung path, node, fill, stroke và SVG. Việc so sánh hai hệ giúp bạn nhận ra các từ dùng chung như 图层, 选择, 变换, 导出 và các từ chuyên biệt như 节点, 描边, 路径效果.

Nguồn tham khảo chính gồm trang phát hành Inkscape 1.4.4, bản cập nhật dịch tiếng Trung giản thể và Inkscape Beginners' Guide. Khi nhãn trong tutorial khác bài viết, hãy kiểm tra phiên bản phần mềm và đối chiếu repository bản dịch thay vì kết luận một bên sai.

Chỉ cần bạn thực hiện một dự án nhỏ trong giao diện 简体中文, 170+ thuật ngữ phía trên sẽ nhanh chóng chuyển từ “chữ lạ” thành tín hiệu thao tác quen thuộc. Bắt đầu bằng một icon đơn giản, đọc tên công cụ trước khi bấm, nói thành tiếng lệnh đang làm và kiểm tra lại file xuất. Đó là cách biến tiếng Trung chuyên ngành từ kiến thức thụ động thành năng lực làm việc thật.

#từ vựng tiếng Trung#Inkscape#tiếng Trung cho designer#graphic design#giao diện tiếng Trung#thiết kế vector
Affiliate NextGZ

Cite This Article

Use the standard citation format when referencing this article.

Worth viewing

NextGZ
Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe
Blog

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ
Blog

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ

Blog
Blog

Top 10 Cách Học Tiếng Trung Hiệu Quả - Từ Cơ Bản Đến Thành Thạo Nhanh Chóng

Featured

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả
Tips học tiếng Trung

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả

Blog
Tips học tiếng Trung

Top 10 Cách Học Tiếng Trung Hiệu Quả - Từ Cơ Bản Đến Thành Thạo Nhanh Chóng

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ
Tips học tiếng Trung

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ

View all posts

Article categories

  • Digital Art204
    • Nền Tảng Hội Họa18
    • Phối Cảnh & Background16
    • Màu Sắc & Ánh Sáng15
    • Bắt Đầu Học Digital Art13
    • Bố Cục & Storytelling9
    • Procreate7
    • Anatomy & Figure Drawing6
    • Typography & Phông Chữ6
    • Luyện Tập & Challenge5
    • Bản Quyền & Sử Dụng Thương Mại3
    • Portfolio & Nghề Nghiệp3
    • Adobe Photoshop2
    • Chất Liệu & Rendering2
    • ibisPaint2
  • Công cụ & Phần mềm189
    • 花瓣素材 科技风系列未来感人工智能机器人元素 197657173Tin Tức AI52
    • Vibe Coding24
    • GitHub15
    • Clip Studio Paint7
  • ImagesOpenAI31
    • ChatGPT logo.svgChatGPT11
  • Tutorial vẽ Anime30
  • Digital Painting22
  • 花瓣素材 图标系列3D风蓝色玻璃银行金服务元素 194915847Phân Tích Kinh Doanh22
    • 花瓣素材 装饰系列3D风磨砂玻璃办公文件元素 194990373Tâm Lý Marketing4
    • Huaban 6385841246Tư Duy Kiếm Tiền4
  • Tiếng Trung cho Artist19
  • Tips học tiếng Trung14
Page 1/4

Cite This Article

Use the standard citation format when referencing this article.

Worth viewing

NextGZ
Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe
Blog

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ
Blog

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ

Blog
Blog

Top 10 Cách Học Tiếng Trung Hiệu Quả - Từ Cơ Bản Đến Thành Thạo Nhanh Chóng

Featured

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả
Tips học tiếng Trung

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả

Blog
Tips học tiếng Trung

Top 10 Cách Học Tiếng Trung Hiệu Quả - Từ Cơ Bản Đến Thành Thạo Nhanh Chóng

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ
Tips học tiếng Trung

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ

View all posts

Article categories

  • Digital Art204
    • Nền Tảng Hội Họa18
    • Phối Cảnh & Background16
    • Màu Sắc & Ánh Sáng15
    • Bắt Đầu Học Digital Art13
    • Bố Cục & Storytelling9
    • Procreate7
    • Anatomy & Figure Drawing6
    • Typography & Phông Chữ6
    • Luyện Tập & Challenge5
    • Bản Quyền & Sử Dụng Thương Mại3
    • Portfolio & Nghề Nghiệp3
    • Adobe Photoshop2
    • Chất Liệu & Rendering2
    • ibisPaint2
  • Công cụ & Phần mềm189
    • 花瓣素材 科技风系列未来感人工智能机器人元素 197657173Tin Tức AI52
    • Vibe Coding24
    • GitHub15
    • Clip Studio Paint7
  • ImagesOpenAI31
    • ChatGPT logo.svgChatGPT11
  • Tutorial vẽ Anime30
  • Digital Painting22
  • 花瓣素材 图标系列3D风蓝色玻璃银行金服务元素 194915847Phân Tích Kinh Doanh22
    • 花瓣素材 装饰系列3D风磨砂玻璃办公文件元素 194990373Tâm Lý Marketing4
    • Huaban 6385841246Tư Duy Kiếm Tiền4
  • Tiếng Trung cho Artist19
  • Tips học tiếng Trung14
Page 1/4

Đánh giá bài viết

More from author

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm
Digital Art

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm

SSen của NextGZ
10
Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe

SSen của NextGZ
00
GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn
Công cụ & Phần mềm

GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn

SSen của NextGZ
00
Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve
Công cụ & Phần mềm

Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve

SSen của NextGZ
30

You might also like

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả
Tips học tiếng Trung

Học Tiếng Trung Mỗi Ngày Cho Người Bận Rộn - Mẹo Hiệu Quả

SSen của NextGZ
130
T
Tips học tiếng Trung

Top 10 Cách Học Tiếng Trung Hiệu Quả - Từ Cơ Bản Đến Thành Thạo Nhanh Chóng

SSen của NextGZ
130
Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt J Q X, Zh Ch Sh Và Z C S Trong Pinyin: Phát Âm Và Luyện Nghe

SSen của NextGZ
90
Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ
Tips học tiếng Trung

Khám Phá "Ao Monet" Tuyệt Mỹ Dưới Mưa & Bài Học Tiếng Trung Về Sự Bất Ngờ

SSen của NextGZ
30

Bình luận

0 bình luận

Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!

Đăng nhập ngay

Đang tải bình luận...

#SVG
#path và node
#fill and stroke
#xuất file

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord