Skip to content
NextGZ Logo
Trang chủDiễn đàn
Nội dung & cộng đồng
Tìm trên toàn hệ thống

Một ô tìm kiếm chung; từng khu vực vẫn giữ trải nghiệm riêng

Blog

Bài viết, hướng dẫn và cập nhật

Học trực tiếp
Lịch khai giảng

Lớp live, offline và workshop

Khóa học đa lĩnh vực
Khóa học

Tiếng Trung, kinh doanh, marketing, AI, EQ, kỹ năng sự nghiệp và Vibe coding

Công cụ tiếng Trung
Lộ trình bài học
Từ điển
Digital Art
Khóa học Digital Art
Khóa Art của tôi
Công cụ AI
AI Tutor
Cửa hàng & tài nguyên
Cửa hàng

Sản phẩm, membership và ưu đãi

Brushes & Templates
Tải xuống của tôi
Về chúng tôi
Điều khoản & bảo mật
Đăng nhập
Đăng nhập
Affiliate NextGZ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên
NextGZ Logo

Học vẽ Digital Art & học tập đa chủ đề với nội dung cập nhật liên tục. Phương pháp học thông minh với AI cho người bận rộn.

Việt Nam 🇻🇳

Học tập

  • Khóa học
  • Luyện phát âm
  • Digital Art
  • Lớp live/offline
  • Tài nguyên Art
  • Cửa hàng
  • AI Tutor

Thông tin

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Dashboard

Đối tác

  • NextGZ
  • GZ Team

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Bảo mật
Discord NextGZ Discord avatar

Discord NextGZ

Đang tải
Tham gia
© 2025 NextGZ·Nền tảng học Online: Tiếng Trung, Digital Art, Marketing, AI, Vibe coding, Kỹ Năng EQ cùng nhiều kỹ năng bổ trợ cần thiết khác
Cộng đồng học Digital Art NextGZ
Trang chủBlogForumCá nhân
Đang tải nội dung…
Trang chủBlog
Tiếng Trung cho Artist
Tiếng Trung cho Artist

Tiếng Trung Cho Designer: 120 Thuật Ngữ Typography, Font, Spacing Và Grid

Học 120 thuật ngữ tiếng Trung dành cho designer về font, anatomy, kerning, leading, alignment, hierarchy, grid, dàn chữ Trung–Latin, font license và preflight; kèm pinyin, 30 câu feedback, tình huống thực tế và lộ trình 7 ngày.

5 tháng 8, 2026•19 phút đọc
Tiếng Trung Cho Designer: 120 Thuật Ngữ Typography, Font, Spacing Và Grid
SCN

Viết bởi

Sen của NextGZ

Admin

Chia sẻ

Viết bởi

SCN
Sen của NextGZ

Admin

19 phút đọc

Chia sẻ

Trong bài viết

  • Cách học bộ thuật ngữ mà không bị quá tải
  • 1. Font, typeface và các biến thể
  • 2. Cấu tạo glyph và khoảng trắng bên trong chữ
  • 3. Kerning, tracking, leading và khoảng cách đoạn
  • 4. Căn chỉnh: hình học đúng chưa chắc đã nhìn đúng
  • 5. Phân cấp thị giác và khả năng đọc
  • 6. Grid, cột, gutter và spacing system
  • 7. Quy tắc dàn chữ Trung–Latin
  • 8. Text style, font license và preflight
  • 30 câu feedback tiếng Trung designer có thể dùng ngay
  • Ba tình huống thực tế để luyện phản xạ
  • Review poster song ngữ
  • QA màn hình ứng dụng
  • Bàn giao file in
  • Bài tập sửa layout bằng tiếng Trung
  • Lộ trình học bảy ngày
  • Checklist trước khi gửi feedback hoặc bàn giao
  • Học tiếp trên NextGZ
  • Nguồn tham khảo kỹ thuật
Nghe nội dungMiễn phí

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN

Đọc một brief tiếng Trung về typography không khó vì từng chữ Hán riêng lẻ, mà khó vì designer phải hiểu đúng quan hệ giữa các khái niệm. 字体 không phải lúc nào cũng tương đương hoàn toàn với một file font; 字距 có thể chỉ khoảng cách chữ nói chung, trong khi 字偶距 nhấn vào kerning của từng cặp; 行距 và 行高 gần nhau nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được. Khi đọc feedback từ khách hàng, tutorial trên Bilibili, giao diện phần mềm Trung Quốc hoặc tài liệu bàn giao, chỉ dịch từng từ bằng máy thường chưa đủ để biết người viết muốn bạn sửa gì.

Bài này xây một bộ từ vựng thực chiến gồm đúng 120 thuật ngữ tiếng Trung giản thể dành cho graphic designer, UI/UX designer, digital artist và creator. Mỗi mục có pinyin, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh sử dụng. Trọng tâm không phải học thuộc một danh sách khô cứng, mà là giúp bạn đọc được các yêu cầu như “nới khoảng cách chữ”, “đồng bộ cấp độ tiêu đề”, “căn theo baseline”, “kiểm tra font fallback”, “giữ nhịp 8 điểm” hoặc “xử lý dấu câu khi trộn chữ Hán với Latin”.

Các thuật ngữ được sắp theo workflow tự nhiên: chọn font, hiểu cấu tạo glyph, chỉnh spacing, căn chỉnh, xây hierarchy, dựng grid, xử lý văn bản Trung–Latin và kiểm tra file trước khi bàn giao. Bạn có thể học tuần tự hoặc dùng bài như một từ điển tra nhanh trong lúc làm việc.

Cách học bộ thuật ngữ mà không bị quá tải

Đừng cố ghi nhớ cả 120 mục trong một lần. Với mỗi nhóm, hãy chọn khoảng mười từ thường gặp nhất trong công việc, đọc thành tiếng, sau đó đặt chúng vào một câu lệnh thao tác. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ 行距 là khoảng cách dòng, hãy luyện câu 正文的行距可以再大一点。 — khoảng cách dòng của thân bài có thể tăng thêm một chút. Học theo hành động giúp bạn liên kết chữ Hán, âm đọc và kết quả thị giác.

Cũng cần phân biệt từ ngữ chuẩn sách với cách nói thực tế trong ngành. Một số đội thiết kế dùng từ tiếng Anh trực tiếp như kerning, grid hoặc fallback; một số phần mềm Trung Quốc dịch đầy đủ; nhiều xưởng in dùng cách nói ngắn như 转曲 thay cho convert to outlines. Vì vậy, hãy nhìn cả câu và mục tiêu thị giác, không chỉ dựa vào một từ đơn lẻ.

1. Font, typeface và các biến thể

Trong hội thoại hằng ngày, 字体 thường được dùng rộng cho cả typeface lẫn font. Khi làm việc chuyên nghiệp, bạn nên quan sát danh từ đi kèm. 字体家族 nói về một họ chữ; 字重 nói về độ đậm; 字号 nói về kích thước; 字库 nói về kho font. Nếu khách hàng viết 请统一字体家族,但保留两个字重, yêu cầu là thống nhất family nhưng vẫn giữ hai mức weight, không phải ép mọi chữ về cùng một style.

Với tiếng Trung, việc chọn font còn liên quan đến bộ ký tự. Một font Latin đẹp có thể không chứa đủ glyph Hán, khiến hệ thống tự chuyển sang font dự phòng và tạo cảm giác lệch nét. Ngay từ lúc chọn typeface, designer nên kiểm tra font chính, font CJK, font fallback và giấy phép thương mại.

Tám cấp độ độ đậm font từ Ultra Light đến Black
Các cấp độ font weight giúp hiểu 字重、细体、常规体 và 粗体. Nguồn: Wikimedia Commons, public domain.
Thuật ngữPinyinNghĩa và cách dùng
字体zìtǐFont hoặc typeface nói chung.
字体家族zìtǐ jiāzúHọ phông chữ gồm nhiều weight và style.
字库zìkùThư viện hoặc kho font.
字形zìxíngHình dạng cụ thể của ký tự, glyph.
字号zìhàoCỡ chữ, thường đi với pt, px hoặc sp.
字重zìzhòngĐộ đậm như Light, Regular, Bold.
常规体chángguītǐKiểu Regular dùng cho nội dung chính.
细体xìtǐKiểu Light hoặc Thin.
粗体cūtǐKiểu Bold dùng để nhấn mạnh.
斜体xiétǐKiểu Italic.
衬线体chènxiàntǐFont serif, kiểu chữ có chân.
无衬线体wú chènxiàntǐFont sans-serif, kiểu chữ không chân.
等宽字体děngkuān zìtǐFont monospace có ký tự rộng bằng nhau.
可变字体kěbiàn zìtǐVariable font có các trục biến thiên.
系统字体xìtǒng zìtǐFont có sẵn trên hệ điều hành.

2. Cấu tạo glyph và khoảng trắng bên trong chữ

Designer không cần trở thành nhà thiết kế typeface để hiểu anatomy, nhưng phải biết vì sao hai font cùng cỡ 16 px có thể nhìn lớn nhỏ khác nhau. x字高 cao khiến chữ Latin trông lớn và dễ đọc hơn ở cỡ nhỏ; 内白 hẹp làm chữ nặng và bí; 笔画 quá mảnh có thể mất trên màn hình độ phân giải thấp. Với chữ Hán, mật độ nét và khoảng trắng bên trong từng ô vuông ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác hiện đại, trang trọng hoặc thân thiện.

Khi khách hàng nói 这个字体的字面太小, họ có thể cảm thấy phần glyph thực tế quá nhỏ so với em box. Khi họ nói 内白太挤, vấn đề nằm ở khoảng trống bên trong cấu trúc chữ, không chỉ ở tracking giữa các ký tự. Hiểu đúng cấp độ giúp bạn không sửa sai thông số.

Sơ đồ giải phẫu ký tự gồm x-height, baseline, ascender, descender và các bộ phận chữ
Sơ đồ giải phẫu ký tự giúp đối chiếu các thuật ngữ 字面、基线、上升部 và 下降部. Nguồn: Wikimedia Commons, public domain.
Thuật ngữPinyinNghĩa và cách dùng
基线jīxiànBaseline, đường cơ sở của chữ.
字面zìmiànBề mặt hình ảnh thực tế của glyph.
字身zìshēnThân chữ hoặc em body.
字高zìgāoChiều cao ký tự nói chung.
x字高x zìgāox-height của chữ thường Latin.
大写字高dàxiě zìgāoCap height, chiều cao chữ in hoa.
上升部shàngshēngbùAscender, phần vươn trên x-height.
下降部xiàjiàngbùDescender, phần hạ dưới baseline.
笔画bǐhuàNét chữ hoặc stroke.
横画hénghuàNét ngang trong cấu tạo chữ.
竖画shùhuàNét dọc trong cấu tạo chữ.
内白nèibáiKhoảng trắng bên trong glyph.
负空间fù kōngjiānKhông gian âm quanh hoặc trong chữ.
端点duāndiǎnĐầu mút của một nét chữ.
轮廓lúnkuòĐường viền hoặc outline của glyph.

3. Kerning, tracking, leading và khoảng cách đoạn

Spacing là nhóm dễ gây hiểu nhầm nhất. 字偶距 xử lý một cặp chữ cụ thể; 整体字距 thay đổi nhịp của cả dòng; 行距 là khoảng cách dọc giữa các dòng; 行高 là chiều cao của hộp dòng trong nhiều hệ thống digital. Nếu một tiêu đề “AVATAR” bị hở bất thường giữa A và V, tăng giảm tracking toàn đoạn chỉ che vấn đề chứ không sửa đúng cặp.

Đối với đoạn văn tiếng Trung, ký tự vốn có nhịp ô vuông tương đối đều, nên tracking quá rộng sẽ làm câu bị rời. Với tiêu đề ngắn, nới nhẹ có thể tạo vẻ cao cấp. Với đoạn trộn chữ Hán, Latin và số, 中西文间距 giúp tránh tình trạng chữ dính sát như “使用Photoshop制作”, đồng thời không tạo khoảng trắng quá lớn như khi chèn dấu cách thủ công thiếu kiểm soát.

Minh họa so sánh cặp chữ trước và sau khi chỉnh kerning
Kerning điều chỉnh khoảng cách quang học giữa từng cặp ký tự, tương ứng 字偶距. Nguồn: Wikimedia Commons, public domain.
Thuật ngữPinyinNghĩa và cách dùng
字距zìjùKhoảng cách chữ nói chung.
字偶距zì'ǒujùKerning của một cặp ký tự.
整体字距zhěngtǐ zìjùTracking của cả chuỗi ký tự.
行距hángjùLeading, khoảng cách giữa các dòng.
行高hánggāoLine-height hoặc chiều cao hộp dòng.
段前距duànqiánjùKhoảng cách trước đoạn.
段后距duànhòujùKhoảng cách sau đoạn.
段落间距duànluò jiānjùKhoảng cách giữa các đoạn.
首行缩进shǒuháng suōjìnThụt dòng đầu tiên.
悬挂缩进xuánguà suōjìnHanging indent.
字符间距zìfú jiānjùCharacter spacing.
单词间距dāncí jiānjùWord spacing.
标点间距biāodiǎn jiānjùKhoảng cách quanh dấu câu.
中西文间距zhōngxīwén jiānjùKhoảng cách giữa chữ Trung và Latin.
间距系统jiānjù xìtǒngHệ thống spacing dùng xuyên dự án.

4. Căn chỉnh: hình học đúng chưa chắc đã nhìn đúng

Phần mềm có thể báo hai đối tượng đã căn giữa, nhưng mắt người vẫn thấy lệch. Hình tròn, chữ có nét chéo, dấu câu và icon thường cần 视觉对齐 hoặc 光学对齐. Một nút có icon tam giác play đặt đúng tâm hình học thường vẫn nhìn lệch trái, vì khối lượng thị giác của tam giác không phân bố đều. Khi đó, designer dịch icon vài pixel để đạt cân bằng quang học.

基线对齐 đặc biệt hữu ích khi icon đứng cạnh nhãn, hoặc khi một dòng có nhiều cỡ chữ. 像素对齐 lại quan trọng với icon nhỏ và chữ raster hóa. Đừng trộn hai vấn đề: baseline giải quyết nhịp chữ; pixel alignment giải quyết độ sắc cạnh trên màn hình.

Ví dụ căn chỉnh chữ đúng theo đường cơ sở và lưới pixel
Căn chữ đúng giúp phân biệt 基线对齐、视觉对齐 và 像素对齐. Nguồn: Wikimedia Commons, CC0.
Thuật ngữPinyinNghĩa và cách dùng
左对齐zuǒ duìqíCăn trái.
右对齐yòu duìqíCăn phải.
居中对齐jūzhōng duìqíCăn giữa.
两端对齐liǎngduān duìqíCăn đều hai đầu, justify.
分散对齐fēnsàn duìqíCăn phân tán ký tự.
顶部对齐dǐngbù duìqíCăn theo mép trên.
底部对齐dǐbù duìqíCăn theo mép dưới.
垂直居中chuízhí jūzhōngCăn giữa theo chiều dọc.
基线对齐jīxiàn duìqíCăn theo baseline.
视觉对齐shìjué duìqíCăn chỉnh theo cảm nhận thị giác.
光学对齐guāngxué duìqíCăn chỉnh quang học.
像素对齐xiàngsù duìqíCăn theo lưới pixel.
对齐线duìqí xiànGuide hoặc đường căn chỉnh.
对齐方式duìqí fāngshìKiểu hoặc chế độ căn chỉnh.
分布fēnbùPhân bố đều nhiều đối tượng.

5. Phân cấp thị giác và khả năng đọc

视觉层级 được tạo từ cỡ chữ, weight, màu, khoảng cách, vị trí và độ tương phản. Nếu title, subtitle và body chỉ khác nhau một chút, người đọc sẽ không biết điểm bắt đầu. Ngược lại, nếu tất cả đều bold, màu sáng và cỡ lớn, không còn tầng ưu tiên. Hai động từ hữu ích trong feedback là 强调 — nhấn mạnh và 弱化 — giảm nhấn.

可读性 và 易读性 đôi khi được dùng lẫn nhau, nhưng có thể hiểu thực dụng như sau: 易读性 nghiêng về khả năng nhận diện từng ký tự; 可读性 nghiêng về trải nghiệm đọc cả đoạn. Font có glyph rõ chưa chắc tạo đoạn văn dễ đọc nếu dòng quá dài, line-height quá chật hoặc contrast quá thấp.

Ví dụ căn chữ sai khiến ký tự bị lệch và hiển thị kém sắc nét
Ví dụ căn chỉnh sai để nhận biết 偏移、未对齐 và 视觉不平衡. Nguồn: Wikimedia Commons, CC0.
Thuật ngữPinyinNghĩa và cách dùng
视觉层级shìjué céngjíPhân cấp thị giác.
标题biāotíTiêu đề.
副标题fù biāotíTiêu đề phụ.
正文zhèngwénThân bài hoặc body text.
引文yǐnwénTrích dẫn.
注释zhùshìChú thích.
标签biāoqiānNhãn, tag hoặc badge.
字号比例zìhào bǐlìTỷ lệ giữa các cỡ chữ.
对比度duìbǐdùĐộ tương phản.
可读性kědúxìngKhả năng đọc cả đoạn nội dung.
易读性yìdúxìngĐộ dễ nhận diện từng ký tự.
行长hángchángĐộ dài của một dòng văn bản.
断行duànhángNgắt dòng.
强调qiángdiàoNhấn mạnh thông tin.
弱化ruòhuàGiảm nhấn thông tin phụ.

6. Grid, cột, gutter và spacing system

Grid không phải một lớp đường kẻ để trang trí. Nó là hệ quy chiếu giúp các thành phần chia sẻ cạnh, nhịp và khoảng cách. Trong editorial, bạn thường gặp 栏 và 栏间距; trong UI hoặc web, 栅格系统, 列, 行, 内边距 và 外边距 xuất hiện nhiều hơn. Cùng là “cột”, nhưng 栏 thường gợi cột nội dung, còn 列 có nghĩa rộng hơn trong grid hoặc bảng.

八点网格 không bắt buộc mọi kích thước đều là 8. Nó thường đóng vai trò nhịp chính để spacing có quy luật; các ngoại lệ 4 px hoặc giá trị quang học vẫn có thể tồn tại. Khi nhận feedback 请按照八点网格统一间距, hãy rà lại padding, gap, chiều cao component và khoảng cách section thay vì chỉ bật overlay grid.

Sơ đồ các đường lưới, hàng và cột trong hệ thống bố cục grid
Các đường lưới giúp hiểu 网格线、行、列、栏 và 栏间距. Ảnh: Hunsvotti/Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.
Thuật ngữPinyinNghĩa và cách dùng
网格wǎnggéLưới bố cục.
网格线wǎnggéxiànĐường lưới.
列lièCột trong grid hoặc bảng.
行hángHàng trong grid hoặc bảng.
栏lánCột nội dung editorial.
栏间距lán jiānjùGutter giữa các cột.
边距biānjùLề của trang hoặc khung.
内边距nèibiānjùPadding bên trong container.
外边距wàibiānjùMargin bên ngoài component.
版心bǎnxīnVùng nội dung chính của trang.
留白liúbáiKhoảng trắng trong bố cục.
模块mókuàiMô-đun nội dung tái sử dụng.
基线网格jīxiàn wǎnggéBaseline grid.
栅格系统zhàgé xìtǒngHệ thống grid trong UI và web.
八点网格bā diǎn wǎnggéLưới 8 điểm.

7. Quy tắc dàn chữ Trung–Latin

Typography CJK có những quy tắc mà designer chỉ quen văn bản Latin dễ bỏ sót. Dấu câu tiếng Trung thường dùng dạng 全角; một số dấu không nên đứng đầu dòng hoặc cuối dòng, nên phần mềm cần 禁则处理. Khi trộn tiếng Trung với tên phần mềm, số phiên bản hoặc URL, bạn phải kiểm tra 中西文混排, khoảng cách và font fallback.

横排 là lựa chọn mặc định cho phần lớn giao diện hiện đại; 竖排 có thể tạo cảm giác văn hóa và editorial nhưng yêu cầu phần mềm hỗ trợ đúng dấu câu, xoay glyph và thứ tự cột. Đừng mô phỏng vertical text bằng cách xuống dòng từng ký tự, vì screen reader, copy–paste và khả năng chỉnh sửa đều bị phá vỡ.

Ví dụ bố cục các mô-đun trong hệ thống lưới nhiều hàng và cột
Bố cục mô-đun giúp liên hệ 模块、网格、列、行、间距 và 对齐. Ảnh: Hunsvotti/Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.
Thuật ngữPinyinNghĩa và cách dùng
横排héngpáiDàn chữ theo chiều ngang.
竖排shùpáiDàn chữ theo chiều dọc.
从左到右cóng zuǒ dào yòuHướng đọc từ trái sang phải.
从右到左cóng yòu dào zuǒHướng đọc từ phải sang trái.
简体字jiǎntǐzìChữ Hán giản thể.
繁体字fántǐzìChữ Hán phồn thể.
全角quánjiǎoKý tự full-width.
半角bànjiǎoKý tự half-width.
中文标点zhōngwén biāodiǎnDấu câu tiếng Trung.
西文标点xīwén biāodiǎnDấu câu của hệ chữ Latin.
标点悬挂biāodiǎn xuánguàHanging punctuation.
禁则处理jìnzé chǔlǐQuy tắc tránh dấu sai đầu hoặc cuối dòng.
中西文混排zhōngxīwén hùnpáiDàn hỗn hợp chữ Trung và Latin.
自动换行zìdòng huànhángTự động xuống dòng.
手动换行shǒudòng huànhángNgắt dòng thủ công.

8. Text style, font license và preflight

Một layout chuyên nghiệp cần được đóng gói bằng style. 字符样式 dành cho biến thể cục bộ; 段落样式 quản lý cả đoạn; 文字样式 trong design system giúp đồng bộ giữa nhiều màn hình. Khi thay đổi font hoặc scale, sửa style trung tâm sẽ an toàn hơn sửa từng text box.

Trước khi giao file, hãy kiểm tra 缺失字体, 字体替换, 字体回退 và quyền 商用授权. Chuyển chữ thành outline bằng 转曲 có thể tránh lỗi thiếu font trong in ấn, nhưng làm mất khả năng sửa nội dung, tìm kiếm và accessibility. Vì vậy, nên lưu một bản text còn sống, một bản output đã kiểm tra và ghi rõ phiên bản nào dùng để sản xuất.

Minh họa văn bản có và không có khoảng cách dòng leading
So sánh văn bản đặt sát dòng và văn bản có leading, tương ứng 行距 hoặc 行高. Nguồn: Wikimedia Commons, public domain.
Thuật ngữPinyinNghĩa và cách dùng
文本框wénběnkuāngKhung văn bản.
字符样式zìfú yàngshìCharacter style.
段落样式duànluò yàngshìParagraph style.
文字样式wénzì yàngshìText style.
样式库yàngshìkùThư viện style.
字体替换zìtǐ tìhuànThay thế font.
缺失字体quēshī zìtǐFont bị thiếu.
字体回退zìtǐ huítuìFont fallback.
嵌入字体qiànrù zìtǐNhúng font vào PDF hoặc tệp.
转曲zhuǎnqūChuyển chữ thành đường cong.
轮廓化lúnkuòhuàOutline hóa glyph.
授权shòuquánGiấy phép sử dụng.
商用授权shāngyòng shòuquánGiấy phép thương mại.
导出dǎochūXuất file.
预检yùjiǎnPreflight trước khi in hoặc bàn giao.

30 câu feedback tiếng Trung designer có thể dùng ngay

Những câu dưới đây phù hợp khi review poster, portfolio, giao diện hoặc file in. Bạn có thể thay danh từ và thông số để dùng cho dự án thực tế.

  1. 请把标题字号再放大两级。 — Hãy tăng cỡ tiêu đề thêm hai mức.
  2. 主标题和副标题的层级还不够明显。 — Phân cấp giữa tiêu đề chính và phụ chưa đủ rõ.
  3. 这里的字距太紧了,请稍微放松一点。 — Khoảng cách chữ quá chặt, hãy nới nhẹ.
  4. A和V之间需要单独调整字偶距。 — Cặp A và V cần chỉnh kerning riêng.
  5. 正文行距建议设为字号的1.5倍左右。 — Nên đặt line-height thân bài khoảng 1,5 lần cỡ chữ.
  6. 请统一所有段落的段前距和段后距。 — Hãy thống nhất khoảng cách trước và sau đoạn.
  7. 中文和英文之间要保留适当间距。 — Cần giữ khoảng cách hợp lý giữa chữ Trung và Latin.
  8. 这一段改成左对齐,不要强制两端对齐。 — Đổi đoạn này sang căn trái, không ép justify.
  9. 图标和文字请按基线对齐。 — Hãy căn icon và chữ theo baseline.
  10. 按钮里的文字看起来偏上,需要做视觉调整。 — Chữ trong nút nhìn hơi cao, cần chỉnh quang học.
  11. 请检查小字号文字是否对齐像素网格。 — Kiểm tra chữ nhỏ có căn theo pixel grid không.
  12. 这个字体的字重太轻,移动端不够清楚。 — Weight của font quá nhẹ, không đủ rõ trên mobile.
  13. 不要全部使用粗体,否则没有重点。 — Đừng dùng bold cho tất cả, nếu không sẽ mất điểm nhấn.
  14. 正文的行长太长,阅读时容易串行。 — Dòng thân bài quá dài, người đọc dễ lạc dòng.
  15. 请把辅助信息弱化一个层级。 — Hãy giảm nhấn thông tin phụ xuống một cấp.
  16. 这个版面的留白不够,视觉上有点拥挤。 — Layout thiếu khoảng trắng nên nhìn hơi chật.
  17. 请按照八点网格统一组件间距。 — Hãy thống nhất spacing component theo lưới 8 điểm.
  18. 卡片的内边距不一致,请使用同一个数值。 — Padding của card không đồng nhất, hãy dùng cùng giá trị.
  19. 两列之间的栏间距可以再大一点。 — Gutter giữa hai cột có thể tăng thêm.
  20. 请让正文对齐到基线网格。 — Hãy căn thân bài vào baseline grid.
  21. 这个模块没有和左侧网格线对齐。 — Mô-đun chưa thẳng với đường grid bên trái.
  22. 中文标点不要出现在行首。 — Dấu câu tiếng Trung không nên xuất hiện ở đầu dòng.
  23. 请检查全角和半角符号是否混用。 — Kiểm tra có trộn ký hiệu full-width và half-width không.
  24. 这个标题需要手动换行,保持两行长度平衡。 — Tiêu đề cần ngắt dòng thủ công để hai dòng cân hơn.
  25. 请为中文和英文分别指定字体回退。 — Hãy chỉ định font fallback riêng cho tiếng Trung và tiếng Anh.
  26. 打开文件后出现了缺失字体警告。 — Khi mở file xuất hiện cảnh báo thiếu font.
  27. 交付前请确认字体是否允许商用。 — Trước bàn giao, xác nhận font có được dùng thương mại không.
  28. 印刷版请嵌入字体,或者另外导出转曲版本。 — Bản in hãy nhúng font hoặc xuất thêm bản chuyển outline.
  29. 请保留一份没有转曲的可编辑源文件。 — Hãy giữ file nguồn có text chưa chuyển outline.
  30. 导出PDF前做一次完整预检。 — Hãy preflight đầy đủ trước khi xuất PDF.

Ba tình huống thực tế để luyện phản xạ

Review poster song ngữ

Bạn nhận poster có tiêu đề Trung–Anh, phần tiếng Anh dùng font condensed còn chữ Trung bị fallback sang font hệ thống. Có thể phản hồi: 中英文字体的风格不一致,而且中文出现了字体回退。请重新选择中文字体,并调整中西文间距。 Nghĩa là phong cách font Trung và Anh chưa đồng nhất, chữ Trung đang fallback; cần chọn lại font CJK và chỉnh khoảng cách giữa hai hệ chữ. Sau đó kiểm tra title có cần 手动换行, tracking có quá rộng và dấu câu có dùng đúng full-width không.

QA màn hình ứng dụng

Một card có icon, title, description và button. Dù container đã center, chữ trong button nhìn hơi cao, description không thẳng baseline với card kế bên và gap giữa các card là 14, 16, 18 px. Có thể ghi: 请做视觉对齐,并按照八点网格统一间距。两张卡片的正文也要对齐到同一条基线。 Ở đây, 视觉对齐 xử lý cảm giác quang học, 八点网格 xử lý spacing system và 基线对齐 xử lý nhịp chữ.

Bàn giao file in

File brochure dùng ba font, một font chỉ có giấy phép cá nhân, hai ảnh linked bị thiếu và một số tiêu đề đã outline nhưng thân bài vẫn là live text. Checklist có thể viết: 检查缺失字体、商用授权、链接图片和出血;保留可编辑源文件,再导出嵌入字体版和转曲版PDF。 Mục tiêu không phải chuyển outline mọi thứ một cách máy móc, mà tạo bộ file có thể sửa, có thể in và có hồ sơ quyền sử dụng rõ ràng.

Bài tập sửa layout bằng tiếng Trung

Giả sử landing page có các lỗi: title và subtitle cùng 32 px Bold; body 14 px nhưng line-height 15 px; card dùng padding 15, 17 và 22 px; chữ Trung dính liền tên sản phẩm tiếng Anh; dấu phẩy Latin được dùng trong câu tiếng Trung; icon và label lệch baseline. Hãy viết sáu yêu cầu chỉnh sửa.

Gợi ý đáp án
  1. 请拉开主标题和副标题的字号比例,建立更清楚的视觉层级。
  2. 正文行高太小,请增加行距以提高可读性。
  3. 请按照统一的间距系统调整所有卡片的内边距。
  4. 中文和英文产品名之间要增加适当间距。
  5. 请把西文逗号替换为中文全角标点。
  6. 图标和文字需要按基线对齐。

Lộ trình học bảy ngày

  • Ngày 1: học 15 từ về font và tự mô tả bộ font đang dùng trong dự án.
  • Ngày 2: học anatomy, mở hai font và so sánh x-height, stroke, counter, baseline.
  • Ngày 3: luyện kerning, tracking và leading trên ba tiêu đề cùng một đoạn thân bài.
  • Ngày 4: dùng 15 từ alignment để review một màn hình UI hoặc poster.
  • Ngày 5: dựng lại hierarchy title–subtitle–body–caption và mô tả bằng tiếng Trung.
  • Ngày 6: bật grid, xác định column, row, gutter, margin, padding và baseline grid.
  • Ngày 7: kiểm tra mixed typography Trung–Latin, font license, fallback, export và preflight.

Checklist trước khi gửi feedback hoặc bàn giao

  • Đã dùng đúng 字体家族、字号、字重 thay vì gọi mọi vấn đề là 字体.
  • Đã tách 字偶距 của từng cặp khỏi 整体字距 của cả dòng.
  • Đã kiểm tra 行距、行高、段前距、段后距 bằng style thay vì dòng rỗng.
  • Đã phân biệt căn hình học với 视觉对齐、光学对齐.
  • Đã có hierarchy rõ giữa 标题、副标题、正文、注释.
  • Đã thống nhất 网格、栏间距、内边距、外边距.
  • Đã kiểm tra 全角、半角、中文标点、禁则处理 trong text Trung–Latin.
  • Đã rà 缺失字体、字体回退、嵌入字体、商用授权.
  • Đã giữ bản live text trước khi 转曲 hoặc 轮廓化.
  • Đã chạy 预检 trước khi xuất file cuối.

Học tiếp trên NextGZ

Để hiểu sâu hơn cách chữ tạo hierarchy và cảm xúc, hãy đọc 9 xu hướng typography 2026 cho Digital Artist và 7 công thức phối font cho bìa tranh, poster commission và portfolio. Khi cần chọn tài nguyên thực tế, bài 12 font miễn phí cho poster anime, manga và Digital Art giúp nhìn font theo vai trò thay vì chỉ theo độ đẹp.

Nếu công việc có khách hàng hoặc cộng tác viên Trung Quốc, hãy kết hợp bộ từ vựng này với bài Tiếng Trung cho Artist và Designer: đọc brief, nhận feedback và bàn giao file. Với font tải từ bên ngoài, nên đọc thêm Creative Commons cho Digital Artist để phân biệt quyền dùng, yêu cầu ghi công và giới hạn thương mại.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

Quy tắc dàn chữ CJK có thể khác giữa sản phẩm, thị trường và phần mềm. Khi xây hệ thống xuất bản hoặc giao diện production, hãy đối chiếu thêm Requirements for Chinese Text Layout của W3C và kiểm thử trực tiếp trên font, trình duyệt, hệ điều hành đích. Các hình minh họa trong bài được lấy từ Wikimedia Commons, đã ingest vào Media Library của NextGZ và lưu provenance cùng cơ sở quyền sử dụng.

#Digital Artist#bố cục#từ vựng thiết kế#tiếng Trung cho designer#graphic design#typography tiếng Trung
Affiliate NextGZ

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Blog

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer
Blog

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode
Blog

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode

Nổi bật

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Từ vựng theo chủ đề

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate
Công cụ & Phần mềm

Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode
Tiếng Trung cho Artist

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer
Công cụ & Phần mềm

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • Digital Art204
    • Nền Tảng Hội Họa18
    • Phối Cảnh & Background16
    • Màu Sắc & Ánh Sáng15
    • Bắt Đầu Học Digital Art13
    • Bố Cục & Storytelling9
    • Procreate7
    • Anatomy & Figure Drawing6
    • Typography & Phông Chữ6
    • Luyện Tập & Challenge5
    • Bản Quyền & Sử Dụng Thương Mại3
    • Portfolio & Nghề Nghiệp3
    • Adobe Photoshop2
    • Chất Liệu & Rendering2
    • ibisPaint2
  • Công cụ & Phần mềm189
    • 花瓣素材 科技风系列未来感人工智能机器人元素 197657173Tin Tức AI52
    • Vibe Coding24
    • GitHub15
    • Clip Studio Paint7
  • ImagesOpenAI31
    • ChatGPT logo.svgChatGPT11
  • Tutorial vẽ Anime30
  • Digital Painting22
  • 花瓣素材 图标系列3D风蓝色玻璃银行金服务元素 194915847Phân Tích Kinh Doanh22
    • 花瓣素材 装饰系列3D风磨砂玻璃办公文件元素 194990373Tâm Lý Marketing4
    • Huaban 6385841246Tư Duy Kiếm Tiền4
  • Tiếng Trung cho Artist19
  • Tips học tiếng Trung14
Trang 1/4

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Blog

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer
Blog

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode
Blog

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode

Nổi bật

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Từ vựng theo chủ đề

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate
Công cụ & Phần mềm

Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode
Tiếng Trung cho Artist

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer
Công cụ & Phần mềm

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • Digital Art204
    • Nền Tảng Hội Họa18
    • Phối Cảnh & Background16
    • Màu Sắc & Ánh Sáng15
    • Bắt Đầu Học Digital Art13
    • Bố Cục & Storytelling9
    • Procreate7
    • Anatomy & Figure Drawing6
    • Typography & Phông Chữ6
    • Luyện Tập & Challenge5
    • Bản Quyền & Sử Dụng Thương Mại3
    • Portfolio & Nghề Nghiệp3
    • Adobe Photoshop2
    • Chất Liệu & Rendering2
    • ibisPaint2
  • Công cụ & Phần mềm189
    • 花瓣素材 科技风系列未来感人工智能机器人元素 197657173Tin Tức AI52
    • Vibe Coding24
    • GitHub15
    • Clip Studio Paint7
  • ImagesOpenAI31
    • ChatGPT logo.svgChatGPT11
  • Tutorial vẽ Anime30
  • Digital Painting22
  • 花瓣素材 图标系列3D风蓝色玻璃银行金服务元素 194915847Phân Tích Kinh Doanh22
    • 花瓣素材 装饰系列3D风磨砂玻璃办公文件元素 194990373Tâm Lý Marketing4
    • Huaban 6385841246Tư Duy Kiếm Tiền4
  • Tiếng Trung cho Artist19
  • Tips học tiếng Trung14
Trang 1/4

Đánh giá bài viết

Cùng tác giả

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm
Digital Art

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm

SSen của NextGZ
10
Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe

SSen của NextGZ
00
GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn
Công cụ & Phần mềm

GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn

SSen của NextGZ
00
Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve
Công cụ & Phần mềm

Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve

SSen của NextGZ
30

Có thể bạn quan tâm

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Từ vựng theo chủ đề

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

SSen của NextGZ
220
Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate
Công cụ & Phần mềm

Hướng dẫn Clipping Mask, Alpha Lock và Layer Mask khi tô da anime trong Procreate

SSen của NextGZ
40
Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode
Tiếng Trung cho Artist

Tiếng Trung Cho Digital Artist: 101 Thuật Ngữ Krita Về Layer, Brush, Mask Và Blend Mode

SSen của NextGZ
30
Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer
Công cụ & Phần mềm

Dựng lineart anime trên ibisPaint X: Stabilizer & Vector Layer

SSen của NextGZ
30

Bình luận

0 bình luận

Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!

Đăng nhập ngay

Đang tải bình luận...

#font chữ Trung Quốc
#kerning
#leading
#grid layout

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord