Học 80 từ và cụm từ HSK 1 về giờ giấc, ngày tháng và thói quen hằng ngày; kèm mẫu câu, hội thoại, bài tự kiểm tra và lịch ôn 7 ngày.

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN
Ở trình độ HSK 1, người học chưa cần kể một câu chuyện dài hay trình bày quan điểm phức tạp. Điều quan trọng hơn là có thể hiểu và nói được những việc xảy ra quanh mình: bây giờ là mấy giờ, hôm nay là thứ mấy, sáng dậy lúc nào, đi học hay đi làm ra sao, ăn tối khi nào và tối đi ngủ lúc mấy giờ. Nhóm từ vựng về thời gian và thói quen hằng ngày vì thế là một trong những phần có giá trị thực hành cao nhất đối với người mới.
Trang giới thiệu HSK cấp 1 của Chinese Test Service mô tả bài thi ở mức nền tảng, tập trung vào nghe và đọc những biểu đạt đơn giản trong đời sống. Tài liệu chính thức cũng dùng mốc 150 từ thông dụng để mô tả nền từ vựng của cấp độ này. Bài học dưới đây không tự nhận là bản sao nguyên xi của một danh sách thi cố định. Thay vào đó, bài tổ chức 80 từ và cụm từ cốt lõi hoặc mở rộng gần trình độ HSK 1 theo một ngày hoàn chỉnh, giúp bạn học từ trong ngữ cảnh và chuyển chúng thành câu nói được ngay.
Để học hiệu quả, đừng cố thuộc toàn bộ trong một buổi. Hãy đọc to từng từ, chú ý thanh điệu, ghép thành cụm ngắn, sau đó dùng cụm ấy để mô tả lịch thật của bạn. Khi một từ gắn với một thời điểm, một hành động và một câu cụ thể, khả năng nhớ thường tốt hơn nhiều so với việc chỉ nhìn danh sách Hán tự–nghĩa Việt.

Tiếng Trung đặt mốc giờ trước phút. Công thức cơ bản là số + 点 + số + 分. Khi đúng giờ, có thể bỏ 分. Khi 30 phút, dùng 半. Khi 15 hoặc 45 phút, có thể dùng 一刻 hoặc 三刻, nhưng người mới hoàn toàn có thể nói 十五分 và 四十五分 để tránh nhầm.
| # | Hán tự | Pinyin | Nghĩa và cách dùng | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 时间 | shíjiān | thời gian | 我有时间。Tôi có thời gian. |
| 2 | 现在 | xiànzài | bây giờ | 现在八点。Bây giờ là 8 giờ. |
| 3 | 点 | diǎn | giờ, dùng sau số | 七点。7 giờ. |
| 4 | 分 | fēn | phút | 七点十分。7 giờ 10 phút. |
| 5 | 半 | bàn | một nửa; rưỡi | 六点半。6 giờ rưỡi. |
| 6 | 刻 | kè | một phần tư giờ | 九点一刻。9 giờ 15. |
| 7 | 小时 | xiǎoshí | giờ, đơn vị thời lượng | 学习一个小时。Học một giờ. |
| 8 | 时候 | shíhou | lúc, thời điểm | 你什么时候来?Bạn đến lúc nào? |
| 9 | 早 | zǎo | sớm | 我起得很早。Tôi dậy rất sớm. |
| 10 | 晚 | wǎn | muộn, tối | 今天不晚。Hôm nay không muộn. |
| 11 | 马上 | mǎshàng | ngay lập tức, sắp | 我马上来。Tôi đến ngay. |
| 12 | 准时 | zhǔnshí | đúng giờ | 请准时来。Hãy đến đúng giờ. |
| 13 | 迟到 | chídào | đến muộn | 他今天迟到了。Hôm nay anh ấy đến muộn. |
| 14 | 开始 | kāishǐ | bắt đầu | 课八点开始。Lớp bắt đầu lúc 8 giờ. |
| 15 | 结束 | jiéshù | kết thúc | 工作五点结束。Công việc kết thúc lúc 5 giờ. |
Câu hỏi thông dụng nhất là 现在几点? – Bây giờ là mấy giờ? Trả lời bằng 现在七点半 hoặc chỉ nói 七点半. Khi hỏi một hoạt động xảy ra lúc nào, dùng 几点 trước động từ hoặc ở cuối câu: 你几点起床? Bạn dậy lúc mấy giờ?; 你几点上班? Bạn đi làm lúc mấy giờ?
Lỗi phổ biến của người Việt là đặt phút trước giờ do dịch từng chữ. Không nói 十分七点. Hãy giữ trật tự từ lớn đến nhỏ: giờ trước, phút sau. Một lỗi khác là dùng 是 trong mọi câu thời gian. Trong khẩu ngữ đơn giản, 现在八点 tự nhiên hơn 现在是八点, dù câu có 是 không hoàn toàn sai.

Ngày tháng trong tiếng Trung cũng đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: năm → tháng → ngày. Ví dụ, ngày 2 tháng 8 năm 2026 đọc là 二〇二六年八月二号. Trong giao tiếp, 日 và 号 đều có thể chỉ ngày; 号 thường gần khẩu ngữ hơn. Đối với thứ trong tuần, dùng 星期 + số từ một đến sáu; Chủ nhật thường là 星期天 hoặc 星期日.
| # | Hán tự | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 今天 | jīntiān | hôm nay | 今天星期日。Hôm nay là Chủ nhật. |
| 17 | 明天 | míngtiān | ngày mai | 明天见。Ngày mai gặp. |
| 18 | 昨天 | zuótiān | hôm qua | 昨天很忙。Hôm qua rất bận. |
| 19 | 星期 | xīngqī | tuần; thứ | 今天星期几?Hôm nay thứ mấy? |
| 20 | 星期一 | xīngqīyī | thứ Hai | 星期一上课。Thứ Hai đi học. |
| 21 | 星期二 | xīngqī’èr | thứ Ba | 星期二工作。Thứ Ba làm việc. |
| 22 | 星期三 | xīngqīsān | thứ Tư | 星期三见。Thứ Tư gặp. |
| 23 | 星期四 | xīngqīsì | thứ Năm | 星期四很忙。Thứ Năm rất bận. |
| 24 | 星期五 | xīngqīwǔ | thứ Sáu | 星期五下班早。Thứ Sáu tan làm sớm. |
| 25 | 星期六 | xīngqīliù | thứ Bảy | 星期六休息。Thứ Bảy nghỉ. |
| 26 | 星期天 | xīngqītiān | Chủ nhật | 星期天不上班。Chủ nhật không đi làm. |
| 27 | 年 | nián | năm | 二〇二六年。Năm 2026. |
| 28 | 月 | yuè | tháng | 八月。Tháng Tám. |
| 29 | 号 | hào | ngày, số | 今天二号。Hôm nay ngày 2. |
| 30 | 每天 | měitiān | mỗi ngày | 我每天学习。Tôi học mỗi ngày. |
Khi hỏi thứ, dùng 今天星期几? Khi hỏi ngày, dùng 今天几号? Khi hỏi tháng, dùng 现在几月? Đừng dùng 几 sau danh từ theo trật tự tiếng Việt. Tiếng Trung đặt từ để hỏi ngay vào vị trí của câu trả lời: 今天星期三 → 今天星期几; 今天二号 → 今天几号.

Các từ chỉ buổi thường đứng trước mốc giờ: 早上七点, 上午十点, 中午十二点, 下午三点, 晚上八点. Cách này giúp phân biệt 7 giờ sáng và 7 giờ tối mà không cần hệ 24 giờ. Trong hội thoại đơn giản, 早上 gần với “buổi sáng sớm”, 上午 là khoảng trước trưa, 中午 là trưa, 下午 là sau trưa và 晚上 là tối.
| # | Hán tự | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 31 | 早上 | zǎoshang | buổi sáng | 早上七点起床。7 giờ sáng thức dậy. |
| 32 | 上午 | shàngwǔ | buổi sáng, trước trưa | 上午九点上课。9 giờ sáng vào học. |
| 33 | 中午 | zhōngwǔ | buổi trưa | 中午十二点吃饭。12 giờ trưa ăn cơm. |
| 34 | 下午 | xiàwǔ | buổi chiều | 下午两点工作。2 giờ chiều làm việc. |
| 35 | 晚上 | wǎnshang | buổi tối | 晚上十点睡觉。10 giờ tối đi ngủ. |
| 36 | 起床 | qǐchuáng | thức dậy, ra khỏi giường | 我六点半起床。Tôi dậy lúc 6:30. |
| 37 | 洗脸 | xǐliǎn | rửa mặt | 起床以后洗脸。Dậy xong rửa mặt. |
| 38 | 刷牙 | shuāyá | đánh răng | 我先刷牙。Tôi đánh răng trước. |
| 39 | 洗澡 | xǐzǎo | tắm | 晚上洗澡。Tắm vào buổi tối. |
| 40 | 穿衣服 | chuān yīfu | mặc quần áo | 我七点穿衣服。Tôi mặc đồ lúc 7 giờ. |
| 41 | 出门 | chūmén | ra khỏi nhà | 七点半出门。7:30 ra khỏi nhà. |
| 42 | 以前 | yǐqián | trước đây; trước khi | 出门以前吃早饭。Ăn sáng trước khi ra ngoài. |
| 43 | 以后 | yǐhòu | sau này; sau khi | 起床以后喝水。Dậy xong uống nước. |
我每天早上六点半起床。 Tôi thức dậy lúc 6:30 mỗi sáng. Trong câu này, trật tự thông tin đi từ tần suất → buổi → giờ → hành động. Đây là trật tự rất hữu ích: chủ ngữ + 每天 + 早上 + 六点半 + 起床. Bạn có thể thay 起床 bằng 出门, 上学 hoặc 上班.
我起床以后先洗脸,再刷牙。 Sau khi thức dậy, tôi rửa mặt trước rồi đánh răng. Cặp 先…再… giúp hai hành động có thứ tự rõ ràng. Đừng dịch từng chữ thành “trước…lại…”. Hãy hiểu cả cấu trúc là “trước tiên…sau đó…”.

Ở cấp độ sơ cấp, bạn chỉ cần một số động từ linh hoạt để nói về bữa ăn. 吃 là ăn, 喝 là uống, 吃饭 là ăn cơm hoặc dùng bữa, 做饭 là nấu cơm. 早饭, 午饭 và 晚饭 lần lượt là bữa sáng, trưa và tối. Trong giao tiếp, người Trung Quốc cũng thường hỏi 吃饭了吗? như một lời chào thân mật, nhưng người mới nên dùng đúng ngữ cảnh thay vì coi đây là câu chào bắt buộc.
| # | Hán tự | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 44 | 吃 | chī | ăn | 我吃米饭。Tôi ăn cơm. |
| 45 | 喝 | hē | uống | 早上喝水。Buổi sáng uống nước. |
| 46 | 吃饭 | chīfàn | ăn cơm, dùng bữa | 我们十二点吃饭。Chúng tôi ăn lúc 12 giờ. |
| 47 | 做饭 | zuòfàn | nấu ăn | 妈妈晚上做饭。Mẹ nấu ăn buổi tối. |
| 48 | 早饭 | zǎofàn | bữa sáng | 我七点吃早饭。Tôi ăn sáng lúc 7 giờ. |
| 49 | 午饭 | wǔfàn | bữa trưa | 午饭以后休息。Sau bữa trưa thì nghỉ. |
| 50 | 晚饭 | wǎnfàn | bữa tối | 晚饭六点半开始。Bữa tối bắt đầu lúc 6:30. |
| 51 | 水 | shuǐ | nước | 请喝水。Mời uống nước. |
| 52 | 茶 | chá | trà | 下午喝茶。Buổi chiều uống trà. |
Để biến từ thành phản xạ, hãy nói ba câu đúng với mình: 我早上七点吃早饭。 Tôi ăn sáng lúc 7 giờ; 我中午十二点吃午饭。 Tôi ăn trưa lúc 12 giờ; 我晚上七点吃晚饭。 Tôi ăn tối lúc 7 giờ. Nếu lịch khác, thay số giờ. Việc cá nhân hóa câu giúp bạn vừa luyện số, vừa luyện thời gian, vừa luyện động từ.

Động từ 去 nghĩa là đi đến một nơi; 来 là đến phía người nói hoặc điểm tham chiếu. Khi nói phương tiện, dùng 坐 + phương tiện: 坐车, 坐公共汽车. Với người mới, có thể dùng 走路 để nói đi bộ. Khi ghép câu, thời gian thường đứng trước động từ: 我七点半去学校; 他八点坐车去公司.
| # | Hán tự | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 53 | 去 | qù | đi | 我去学校。Tôi đi trường. |
| 54 | 来 | lái | đến | 他八点来。Anh ấy đến lúc 8 giờ. |
| 55 | 坐 | zuò | ngồi; đi bằng phương tiện | 我坐车上班。Tôi đi xe đến chỗ làm. |
| 56 | 车 | chē | xe | 车来了。Xe đến rồi. |
| 57 | 走路 | zǒulù | đi bộ | 我走路去学校。Tôi đi bộ đến trường. |
| 58 | 学校 | xuéxiào | trường học | 学校八点上课。Trường học lúc 8 giờ. |
| 59 | 公司 | gōngsī | công ty | 公司离家不远。Công ty không xa nhà. |
| 60 | 上学 | shàngxué | đi học | 孩子七点上学。Đứa trẻ đi học lúc 7 giờ. |
| 61 | 上班 | shàngbān | đi làm, bắt đầu ca | 我八点上班。Tôi đi làm lúc 8 giờ. |
| 62 | 下班 | xiàbān | tan làm | 她五点下班。Cô ấy tan làm lúc 5 giờ. |
| 63 | 回家 | huíjiā | về nhà | 下班以后回家。Tan làm xong về nhà. |
上学 nói việc đi học hoặc đang trong giai đoạn đi học. 上课 là vào lớp, học một tiết. 学习 là học tập nói chung. Vì vậy, “Tôi 7 giờ đi học” là 我七点上学; “Lớp 8 giờ bắt đầu” là 八点上课; “Tôi học tiếng Trung mỗi ngày” là 我每天学习汉语.

| # | Hán tự | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 64 | 学习 | xuéxí | học tập | 我每天学习汉语。Tôi học tiếng Trung mỗi ngày. |
| 65 | 看书 | kànshū | đọc sách | 晚上看书。Buổi tối đọc sách. |
| 66 | 写字 | xiězì | viết chữ | 我写汉字。Tôi viết chữ Hán. |
| 67 | 做作业 | zuò zuòyè | làm bài tập | 下课以后做作业。Tan học xong làm bài tập. |
| 68 | 听 | tīng | nghe | 听汉语。Nghe tiếng Trung. |
| 69 | 说 | shuō | nói | 请慢慢说。Xin nói chậm. |
| 70 | 读 | dú | đọc thành tiếng | 读这个句子。Đọc câu này. |
| 71 | 写 | xiě | viết | 写三句话。Viết ba câu. |
| 72 | 老师 | lǎoshī | giáo viên | 老师八点来。Giáo viên đến lúc 8 giờ. |
| 73 | 同学 | tóngxué | bạn học | 我和同学学习。Tôi học cùng bạn. |
看书 thường nhấn vào việc xem hoặc đọc sách; 读 có thể là đọc thành tiếng. Khi luyện phát âm, hãy dùng 读: 读生词, 读句子. Khi mô tả hoạt động thư giãn hoặc tự học, 看书 tự nhiên hơn. Đối với 做作业, 做 là “làm”, 作业 là “bài tập”. Không đảo thành 作业做 trong câu thông thường.
Một lịch học ngắn có thể là: 晚上八点,我先听十分钟汉语,再读课文,然后写五个汉字。 Lúc 8 giờ tối, tôi nghe tiếng Trung 10 phút trước, sau đó đọc bài khóa, rồi viết năm chữ Hán. Câu này kết hợp thời gian, thứ tự và ba kỹ năng.

| # | Hán tự | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 74 | 工作 | gōngzuò | làm việc; công việc | 我在公司工作。Tôi làm việc ở công ty. |
| 75 | 同事 | tóngshì | đồng nghiệp | 同事九点来。Đồng nghiệp đến lúc 9 giờ. |
| 76 | 忙 | máng | bận | 我今天很忙。Hôm nay tôi rất bận. |
| 77 | 累 | lèi | mệt | 下班以后很累。Tan làm xong rất mệt. |
| 78 | 休息 | xiūxi | nghỉ ngơi | 中午休息一个小时。Trưa nghỉ một giờ. |
| 79 | 常常 | chángcháng | thường xuyên | 我常常六点下班。Tôi thường tan làm lúc 6 giờ. |
| 80 | 有时候 | yǒushíhou | đôi khi | 我有时候在家工作。Đôi khi tôi làm ở nhà. |
工作 vừa là danh từ “công việc”, vừa là động từ “làm việc”. 上班 và 下班 lại nhấn vào việc bắt đầu hoặc kết thúc thời gian làm. Câu 我工作 có nghĩa “tôi làm việc”; 我八点上班 là “tôi vào làm lúc 8 giờ”; 我五点下班 là “tôi tan làm lúc 5 giờ”. Hiểu khác biệt này giúp câu lịch trình tự nhiên hơn.

睡觉 là đi ngủ hoặc ngủ. Trong câu lịch trình, thường nói 晚上十一点睡觉. 休息 rộng hơn, có thể là nghỉ giữa giờ hoặc nghỉ cuối tuần. 回家 là về nhà; 到家 là về tới nhà. Ở trình độ sơ cấp, chỉ cần dùng 回家 để nói hành động trở về. Sau đó nối bằng 先…再… hoặc 然后.
Ví dụ: 我下午五点半下班,六点回家。回家以后,我先吃晚饭,再休息一会儿。晚上八点学习汉语,十一点睡觉。 Tôi tan làm lúc 5:30 chiều, 6 giờ về nhà. Sau khi về nhà, tôi ăn tối trước rồi nghỉ một lúc. 8 giờ tối học tiếng Trung, 11 giờ đi ngủ.
我每天早上七点起床。 Tôi thức dậy lúc 7 giờ mỗi sáng. 每天 thường đặt sau chủ ngữ và trước mốc buổi, giờ. Có thể thay bằng 星期一, 今天, 明天.
你几点上班? Bạn đi làm lúc mấy giờ?; 你几点吃晚饭? Bạn ăn tối lúc mấy giờ? 几点 chiếm đúng vị trí của mốc giờ trong câu trả lời.
你什么时候学习汉语? Bạn học tiếng Trung khi nào? 几点 cần câu trả lời bằng giờ cụ thể; 什么时候 có thể trả lời bằng ngày, buổi hoặc giai đoạn: 晚上, 星期六, 下班以后.
我先吃饭,再做作业。 Tôi ăn trước rồi làm bài tập. Nếu có nhiều bước, có thể thêm 然后: 我先听,再读,然后写.
下班以后回家。 Sau khi tan làm thì về nhà. 睡觉以前看书。 Trước khi ngủ thì đọc sách. Thành phần trước 以后 hoặc 以前 có thể là động từ/cụm động từ.
我常常晚上学习。 Tôi thường học buổi tối. 我有时候坐车去公司。 Đôi khi tôi đi xe tới công ty. Hai từ này giúp lịch trình bớt cứng, phản ánh thói quen thật thay vì khẳng định mọi ngày đều giống nhau.
A: 你每天几点起床?
B: 我六点半起床。
A: 你几点去学校?
B: 七点半。我走路去学校。
A: 八点上课吗?
B: 对,八点开始。
Dịch: A hỏi mỗi ngày B dậy lúc mấy giờ. B trả lời 6:30. B đi trường lúc 7:30 và đi bộ. Lớp bắt đầu lúc 8 giờ. Khi luyện, hãy thay giờ và phương tiện đúng với lịch của bạn.
A: 你今天忙吗?
B: 很忙。我上午八点上班。
A: 你几点下班?
B: 下午五点半。下班以后我马上回家。
A: 晚上还工作吗?
B: 不工作。我晚上休息。
A: 你什么时候学习汉语?
B: 我每天晚上八点学习。
A: 你先做什么?
B: 我先听十分钟,再读课文,然后写汉字。
A: 你学多长时间?
B: 一个小时。
我每天早上六点半起床。起床以后,我先洗脸,再刷牙。七点吃早饭,七点半出门。我坐车去公司,八点半上班。中午十二点吃午饭,午饭以后休息半个小时。下午五点半下班,六点回家。晚上我先吃晚饭,再学习汉语。我常常听二十分钟,也看书、写字。十点半洗澡,十一点睡觉。星期六我不上班,有时候和同学一起学习。
Bản dịch: Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6:30 sáng. Sau khi dậy, tôi rửa mặt trước rồi đánh răng. 7 giờ ăn sáng, 7:30 ra ngoài. Tôi đi xe đến công ty và bắt đầu làm lúc 8:30. 12 giờ trưa ăn cơm, sau bữa trưa nghỉ nửa giờ. 5:30 chiều tan làm, 6 giờ về nhà. Buổi tối tôi ăn tối trước rồi học tiếng Trung. Tôi thường nghe 20 phút, đồng thời đọc sách và viết chữ. 10:30 tắm, 11 giờ ngủ. Thứ Bảy tôi không đi làm, đôi khi học cùng bạn.
Đoạn này dùng nhiều từ nhưng cấu trúc vẫn đơn giản. Hãy coi đây là khung, không phải bài để học thuộc máy móc. Thay giờ, địa điểm, phương tiện và hoạt động để tạo một đoạn đúng đời sống của bạn. Khi câu mô tả sự thật, bạn sẽ dễ gọi từ hơn trong giao tiếp.
| Ngày | Nội dung | Bài thực hành | Tiêu chí hoàn thành |
|---|---|---|---|
| 1 | 15 từ về giờ | Đọc 10 mốc giờ, hỏi 现在几点? | Nói đúng ít nhất 8/10 mốc. |
| 2 | Ngày, tuần, tháng | Nói ngày hôm nay, hôm qua, ngày mai và 7 thứ. | Không đảo 年–月–号. |
| 3 | Buổi sáng và ăn uống | Viết 6 câu từ lúc dậy đến lúc ra ngoài. | Dùng đúng 先…再…. |
| 4 | Đi học/đi làm | Tạo 5 câu với 去, 来, 坐, 上学, 上班. | Thời gian đứng trước động từ. |
| 5 | Học tập và công việc | Nói lịch học hoặc lịch làm 45–60 giây. | Dùng ít nhất 10 từ mới. |
| 6 | Buổi tối | Viết đoạn 8 câu từ tan làm/tan học đến đi ngủ. | Có 以后, 常常 hoặc 有时候. |
| 7 | Ôn tổng hợp | Thu âm đoạn mô tả một ngày, nghe lại và sửa. | Nói 90 giây, không nhìn toàn bộ văn bản. |
Mỗi ngày, hãy chia ôn thành ba lượt ngắn: buổi sáng đọc từ 5 phút, buổi trưa làm flashcard 5 phút, buổi tối nói hoặc viết 10–15 phút. Cách này phù hợp với người bận rộn hơn là cố học một mạch. Bạn có thể tham khảo thêm bài học tiếng Trung mỗi ngày cho người bận rộn để xây nhịp ôn bền vững.
Đáp án gợi ý phần A: 起床, 星期, 吃, 下班, 以前. Phần B: 我每天七点起床; 他八点半上班; 我先吃饭,再做作业; 你什么时候学习汉语; 她下班以后回家. Phần C không có một đáp án duy nhất; mục tiêu là dùng đúng trật tự thời gian và động từ.
Không. Hãy chia theo tám ngữ cảnh trong bài. Mỗi lượt học 8–12 từ, sau đó dùng chúng trong câu mô tả thật. Mục tiêu là gọi được từ khi cần, không phải hoàn thành danh sách thật nhanh.
Không nên hiểu như vậy. Bài kết hợp từ nền tảng thường gặp ở trình độ sơ cấp với một số cụm mở rộng cần thiết để mô tả lịch hằng ngày tự nhiên hơn. Khi luyện thi, hãy đối chiếu đề cương và mẫu đề trên trang HSK cấp 1 của Chinese Test Service.
Học đồng thời nhưng theo vai trò khác nhau: pinyin để phát âm, Hán tự để nhận diện khi đọc. Trong tuần đầu, có thể nhìn cả hai; sau đó che dần pinyin. Chỉ học pinyin sẽ làm phần đọc chậm phát triển, còn chỉ nhìn Hán tự mà không luyện âm dễ tạo phát âm sai khó sửa.
Hãy đổi đồng hồ điện thoại thành bài tập. Mỗi lần nhìn giờ, nói thành tiếng bằng tiếng Trung. Bắt đầu bằng giờ tròn, sau đó thêm 半, 15 phút và các mốc lẻ. Chỉ vài ngày, công thức số + 点 + số + 分 sẽ trở thành phản xạ.
Bạn có thể chuyển sang gia đình, đồ ăn, mua sắm hoặc địa điểm. Nếu muốn tăng khả năng giao tiếp ngoài đời, bài cách hỏi đường bằng tiếng Trung là bước tiếp theo phù hợp vì tiếp tục sử dụng thời gian, địa điểm và động từ 去, 来.
Từ vựng về thời gian và thói quen hằng ngày tạo ra một “bộ khung” rất mạnh cho người học HSK 1. Chỉ với các mốc giờ, ngày tháng, năm buổi trong ngày và một nhóm động từ cơ bản, bạn đã có thể hỏi lịch, giới thiệu nhịp sống, nói về học tập và công việc, đồng thời luyện nhiều cấu trúc quan trọng.
Hãy bắt đầu bằng lịch thật của bạn. Viết tám câu, đọc ba lần, thu âm một lần và ngày hôm sau kể lại mà không nhìn bài. Khi đã nói trôi chảy một ngày của chính mình, 80 từ trong bài sẽ không còn là một danh sách rời rạc mà trở thành ngôn ngữ có thể sử dụng.
Nguồn tham khảo: Chinese Test Service – HSK Level 1; đề cương và tài liệu HSK cấp 1. Hình minh họa được ingest từ Wikimedia Commons theo giấy phép Public Domain, CC0 hoặc CC BY được ghi rõ trong từng chú thích và provenance của Media Library.








Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.
Cộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia DiscordCộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia Discord
Bình luận
0 bình luận
Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!
Đăng nhập ngayĐang tải bình luận...