Skip to content
NextGZ Logo
HomeForum
Content & community
Search everything

One search across products and courses; each area keeps its own experience

Blog

Articles, guides and updates

Live learning
Opening schedule

Live, offline and workshop cohorts

Multi-topic courses
Courses

Chinese, business, marketing, AI, EQ, career skills and Vibe coding

Chinese tools
Learning path
Dictionary
Digital Art
Art courses
My Art courses
AI tools
AI Tutor
Marketplace
Store

Products, memberships and offers

Brushes & Templates
My downloads
About us
Terms & privacy
Login
Log in
Affiliate NextGZ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên
NextGZ Logo

Học vẽ Digital Art & học tập đa chủ đề với nội dung cập nhật liên tục. Phương pháp học thông minh với AI cho người bận rộn.

Việt Nam 🇻🇳

Học tập

  • Khóa học
  • Luyện phát âm
  • Digital Art
  • Lớp live/offline
  • Tài nguyên Art
  • Cửa hàng
  • AI Tutor

Thông tin

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Dashboard

Đối tác

  • NextGZ
  • GZ Team

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Bảo mật
Discord NextGZ Discord avatar

Discord NextGZ

Đang tải
Tham gia
© 2025 NextGZ·Nền tảng học Online: Tiếng Trung, Digital Art, Marketing, AI, Vibe coding, Kỹ Năng EQ cùng nhiều kỹ năng bổ trợ cần thiết khác
Cộng đồng học Digital Art NextGZ
Trang chủBlogForumCá nhân
Đang tải nội dung…
HomeBlog
Luyện thi HSK
Luyện thi HSK

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

Học 80 từ và cụm từ HSK 1 về giờ giấc, ngày tháng và thói quen hằng ngày; kèm mẫu câu, hội thoại, bài tự kiểm tra và lịch ôn 7 ngày.

August 2, 2026•20 min read
Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
SCN

Written by

Sen của NextGZ

Admin

Share

Written by

SCN
Sen của NextGZ

Admin

20 min read

Share

In This Article

  • Mục tiêu sau khi hoàn thành bài học
  • 1. Nhóm từ vựng về giờ và thời điểm
  • Cách hỏi và trả lời giờ
  • 2. Ngày, tuần, tháng và các mốc gần hiện tại
  • 3. Các buổi trong ngày và thói quen buổi sáng
  • Mẫu câu buổi sáng
  • 4. Từ vựng ăn uống trong lịch hằng ngày
  • 5. Đi học, đi làm và di chuyển
  • Phân biệt 上学, 上课 và 学习
  • 6. Học bài, đọc, nghe và làm bài tập
  • 7. Công việc, trạng thái bận và lịch tan làm
  • 8. Buổi tối, nghỉ ngơi và đi ngủ
  • 9. Sáu cấu trúc giúp biến 80 từ thành đoạn nói
  • 9.1. 每天 + thời gian + hành động
  • 9.2. 几点 để hỏi giờ
  • 9.3. 什么时候 để hỏi thời điểm rộng hơn
  • 9.4. 先…再… để nói hai bước
  • 9.5. …以后 / …以前
  • 9.6. 常常 và 有时候
  • 10. Ba hội thoại thực hành
  • Hội thoại 1: Hỏi giờ đi học
  • Hội thoại 2: Lịch đi làm
  • Hội thoại 3: Lịch học tiếng Trung
  • 11. Một đoạn mẫu mô tả trọn vẹn một ngày
  • 12. Những lỗi người mới thường mắc
  • 13. Lộ trình ôn 7 ngày
  • 14. Bài tự kiểm tra
  • Phần A: Điền từ
  • Phần B: Sắp xếp câu
  • Phần C: Trả lời bằng lịch thật
  • 15. Checklist trước khi chuyển sang chủ đề HSK tiếp theo
  • Câu hỏi thường gặp
  • Có cần học thuộc cả 80 từ cùng lúc không?
  • 80 từ này có phải toàn bộ danh sách HSK 1 chính thức không?
  • Nên học Hán tự hay pinyin trước?
  • Làm sao nhớ cách nói giờ?
  • Sau bài này nên học chủ đề nào?
  • Kết luận
Nghe nội dungMiễn phí

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN

Ở trình độ HSK 1, người học chưa cần kể một câu chuyện dài hay trình bày quan điểm phức tạp. Điều quan trọng hơn là có thể hiểu và nói được những việc xảy ra quanh mình: bây giờ là mấy giờ, hôm nay là thứ mấy, sáng dậy lúc nào, đi học hay đi làm ra sao, ăn tối khi nào và tối đi ngủ lúc mấy giờ. Nhóm từ vựng về thời gian và thói quen hằng ngày vì thế là một trong những phần có giá trị thực hành cao nhất đối với người mới.

Trang giới thiệu HSK cấp 1 của Chinese Test Service mô tả bài thi ở mức nền tảng, tập trung vào nghe và đọc những biểu đạt đơn giản trong đời sống. Tài liệu chính thức cũng dùng mốc 150 từ thông dụng để mô tả nền từ vựng của cấp độ này. Bài học dưới đây không tự nhận là bản sao nguyên xi của một danh sách thi cố định. Thay vào đó, bài tổ chức 80 từ và cụm từ cốt lõi hoặc mở rộng gần trình độ HSK 1 theo một ngày hoàn chỉnh, giúp bạn học từ trong ngữ cảnh và chuyển chúng thành câu nói được ngay.

Để học hiệu quả, đừng cố thuộc toàn bộ trong một buổi. Hãy đọc to từng từ, chú ý thanh điệu, ghép thành cụm ngắn, sau đó dùng cụm ấy để mô tả lịch thật của bạn. Khi một từ gắn với một thời điểm, một hành động và một câu cụ thể, khả năng nhớ thường tốt hơn nhiều so với việc chỉ nhìn danh sách Hán tự–nghĩa Việt.

Mục tiêu sau khi hoàn thành bài học

  • Đọc và hiểu các từ cơ bản về giờ, phút, ngày, tuần và các buổi trong ngày.
  • Hỏi–đáp giờ bằng 点, 分, 半 và 刻 mà không đảo sai trật tự.
  • Mô tả một ngày bằng các động từ như 起床, 吃饭, 上学, 工作, 回家 và 睡觉.
  • Dùng 每天, 常常, 有时候, 先, 再 và 然后 để nối thói quen thành đoạn nói hoàn chỉnh.
  • Nghe được các mốc thời gian phổ biến trong câu ngắn HSK 1.
  • Tự viết lịch một ngày bằng 8–12 câu tiếng Trung đơn giản.

1. Nhóm từ vựng về giờ và thời điểm

Biểu tượng đồng hồ minh họa nhóm từ vựng tiếng Trung về giờ và phút
Đồng hồ minh họa cách nói giờ, phút, nửa giờ và thời điểm trong tiếng Trung. Nguồn: Wikimedia Commons, CC0.

Tiếng Trung đặt mốc giờ trước phút. Công thức cơ bản là số + 点 + số + 分. Khi đúng giờ, có thể bỏ 分. Khi 30 phút, dùng 半. Khi 15 hoặc 45 phút, có thể dùng 一刻 hoặc 三刻, nhưng người mới hoàn toàn có thể nói 十五分 và 四十五分 để tránh nhầm.

#Hán tựPinyinNghĩa và cách dùngVí dụ ngắn
1时间shíjiānthời gian我有时间。Tôi có thời gian.
2现在xiànzàibây giờ现在八点。Bây giờ là 8 giờ.
3点diǎngiờ, dùng sau số七点。7 giờ.
4分fēnphút七点十分。7 giờ 10 phút.
5半bànmột nửa; rưỡi六点半。6 giờ rưỡi.
6刻kèmột phần tư giờ九点一刻。9 giờ 15.
7小时xiǎoshígiờ, đơn vị thời lượng学习一个小时。Học một giờ.
8时候shíhoulúc, thời điểm你什么时候来?Bạn đến lúc nào?
9早zǎosớm我起得很早。Tôi dậy rất sớm.
10晚wǎnmuộn, tối今天不晚。Hôm nay không muộn.
11马上mǎshàngngay lập tức, sắp我马上来。Tôi đến ngay.
12准时zhǔnshíđúng giờ请准时来。Hãy đến đúng giờ.
13迟到chídàođến muộn他今天迟到了。Hôm nay anh ấy đến muộn.
14开始kāishǐbắt đầu课八点开始。Lớp bắt đầu lúc 8 giờ.
15结束jiéshùkết thúc工作五点结束。Công việc kết thúc lúc 5 giờ.

Cách hỏi và trả lời giờ

Câu hỏi thông dụng nhất là 现在几点? – Bây giờ là mấy giờ? Trả lời bằng 现在七点半 hoặc chỉ nói 七点半. Khi hỏi một hoạt động xảy ra lúc nào, dùng 几点 trước động từ hoặc ở cuối câu: 你几点起床? Bạn dậy lúc mấy giờ?; 你几点上班? Bạn đi làm lúc mấy giờ?

  • 08:00: 八点 – bā diǎn.
  • 08:05: 八点五分 – bā diǎn wǔ fēn.
  • 08:15: 八点一刻 hoặc 八点十五分.
  • 08:30: 八点半.
  • 08:45: 八点三刻 hoặc 八点四十五分.
  • 09:00 kém 10: người mới nên nói 八点五十分; cách nói 差十分九点 có thể học sau.

Lỗi phổ biến của người Việt là đặt phút trước giờ do dịch từng chữ. Không nói 十分七点. Hãy giữ trật tự từ lớn đến nhỏ: giờ trước, phút sau. Một lỗi khác là dùng 是 trong mọi câu thời gian. Trong khẩu ngữ đơn giản, 现在八点 tự nhiên hơn 现在是八点, dù câu có 是 không hoàn toàn sai.

2. Ngày, tuần, tháng và các mốc gần hiện tại

Biểu tượng lịch minh họa từ vựng tiếng Trung về ngày, tuần, tháng và hôm nay
Lịch giúp nhóm các từ 今天, 明天, 昨天, 星期 và 月 theo cùng một ngữ cảnh. Nguồn: RainKi qua Wikimedia Commons, CC0.

Ngày tháng trong tiếng Trung cũng đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: năm → tháng → ngày. Ví dụ, ngày 2 tháng 8 năm 2026 đọc là 二〇二六年八月二号. Trong giao tiếp, 日 và 号 đều có thể chỉ ngày; 号 thường gần khẩu ngữ hơn. Đối với thứ trong tuần, dùng 星期 + số từ một đến sáu; Chủ nhật thường là 星期天 hoặc 星期日.

#Hán tựPinyinNghĩaVí dụ
16今天jīntiānhôm nay今天星期日。Hôm nay là Chủ nhật.
17明天míngtiānngày mai明天见。Ngày mai gặp.
18昨天zuótiānhôm qua昨天很忙。Hôm qua rất bận.
19星期xīngqītuần; thứ今天星期几?Hôm nay thứ mấy?
20星期一xīngqīyīthứ Hai星期一上课。Thứ Hai đi học.
21星期二xīngqī’èrthứ Ba星期二工作。Thứ Ba làm việc.
22星期三xīngqīsānthứ Tư星期三见。Thứ Tư gặp.
23星期四xīngqīsìthứ Năm星期四很忙。Thứ Năm rất bận.
24星期五xīngqīwǔthứ Sáu星期五下班早。Thứ Sáu tan làm sớm.
25星期六xīngqīliùthứ Bảy星期六休息。Thứ Bảy nghỉ.
26星期天xīngqītiānChủ nhật星期天不上班。Chủ nhật không đi làm.
27年niánnăm二〇二六年。Năm 2026.
28月yuètháng八月。Tháng Tám.
29号hàongày, số今天二号。Hôm nay ngày 2.
30每天měitiānmỗi ngày我每天学习。Tôi học mỗi ngày.

Khi hỏi thứ, dùng 今天星期几? Khi hỏi ngày, dùng 今天几号? Khi hỏi tháng, dùng 现在几月? Đừng dùng 几 sau danh từ theo trật tự tiếng Việt. Tiếng Trung đặt từ để hỏi ngay vào vị trí của câu trả lời: 今天星期三 → 今天星期几; 今天二号 → 今天几号.

3. Các buổi trong ngày và thói quen buổi sáng

Biểu tượng mặt trời minh họa từ vựng tiếng Trung về buổi sáng và ban ngày
Mặt trời gợi nhóm từ 早上, 上午, 中午 và 白天 trong lịch sinh hoạt hằng ngày. Nguồn: Eddo qua Wikimedia Commons, Public Domain.

Các từ chỉ buổi thường đứng trước mốc giờ: 早上七点, 上午十点, 中午十二点, 下午三点, 晚上八点. Cách này giúp phân biệt 7 giờ sáng và 7 giờ tối mà không cần hệ 24 giờ. Trong hội thoại đơn giản, 早上 gần với “buổi sáng sớm”, 上午 là khoảng trước trưa, 中午 là trưa, 下午 là sau trưa và 晚上 là tối.

#Hán tựPinyinNghĩaVí dụ
31早上zǎoshangbuổi sáng早上七点起床。7 giờ sáng thức dậy.
32上午shàngwǔbuổi sáng, trước trưa上午九点上课。9 giờ sáng vào học.
33中午zhōngwǔbuổi trưa中午十二点吃饭。12 giờ trưa ăn cơm.
34下午xiàwǔbuổi chiều下午两点工作。2 giờ chiều làm việc.
35晚上wǎnshangbuổi tối晚上十点睡觉。10 giờ tối đi ngủ.
36起床qǐchuángthức dậy, ra khỏi giường我六点半起床。Tôi dậy lúc 6:30.
37洗脸xǐliǎnrửa mặt起床以后洗脸。Dậy xong rửa mặt.
38刷牙shuāyáđánh răng我先刷牙。Tôi đánh răng trước.
39洗澡xǐzǎotắm晚上洗澡。Tắm vào buổi tối.
40穿衣服chuān yīfumặc quần áo我七点穿衣服。Tôi mặc đồ lúc 7 giờ.
41出门chūménra khỏi nhà七点半出门。7:30 ra khỏi nhà.
42以前yǐqiántrước đây; trước khi出门以前吃早饭。Ăn sáng trước khi ra ngoài.
43以后yǐhòusau này; sau khi起床以后喝水。Dậy xong uống nước.

Mẫu câu buổi sáng

我每天早上六点半起床。 Tôi thức dậy lúc 6:30 mỗi sáng. Trong câu này, trật tự thông tin đi từ tần suất → buổi → giờ → hành động. Đây là trật tự rất hữu ích: chủ ngữ + 每天 + 早上 + 六点半 + 起床. Bạn có thể thay 起床 bằng 出门, 上学 hoặc 上班.

我起床以后先洗脸,再刷牙。 Sau khi thức dậy, tôi rửa mặt trước rồi đánh răng. Cặp 先…再… giúp hai hành động có thứ tự rõ ràng. Đừng dịch từng chữ thành “trước…lại…”. Hãy hiểu cả cấu trúc là “trước tiên…sau đó…”.

4. Từ vựng ăn uống trong lịch hằng ngày

Biểu tượng bữa sáng minh họa từ vựng tiếng Trung về ăn uống trong lịch sinh hoạt
Bữa sáng minh họa các động từ 吃, 喝 và cụm 吃早饭 trong thói quen hằng ngày. Nguồn: The Noun Project qua Wikimedia Commons, CC0.

Ở cấp độ sơ cấp, bạn chỉ cần một số động từ linh hoạt để nói về bữa ăn. 吃 là ăn, 喝 là uống, 吃饭 là ăn cơm hoặc dùng bữa, 做饭 là nấu cơm. 早饭, 午饭 và 晚饭 lần lượt là bữa sáng, trưa và tối. Trong giao tiếp, người Trung Quốc cũng thường hỏi 吃饭了吗? như một lời chào thân mật, nhưng người mới nên dùng đúng ngữ cảnh thay vì coi đây là câu chào bắt buộc.

#Hán tựPinyinNghĩaVí dụ
44吃chīăn我吃米饭。Tôi ăn cơm.
45喝hēuống早上喝水。Buổi sáng uống nước.
46吃饭chīfànăn cơm, dùng bữa我们十二点吃饭。Chúng tôi ăn lúc 12 giờ.
47做饭zuòfànnấu ăn妈妈晚上做饭。Mẹ nấu ăn buổi tối.
48早饭zǎofànbữa sáng我七点吃早饭。Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
49午饭wǔfànbữa trưa午饭以后休息。Sau bữa trưa thì nghỉ.
50晚饭wǎnfànbữa tối晚饭六点半开始。Bữa tối bắt đầu lúc 6:30.
51水shuǐnước请喝水。Mời uống nước.
52茶chátrà下午喝茶。Buổi chiều uống trà.

Để biến từ thành phản xạ, hãy nói ba câu đúng với mình: 我早上七点吃早饭。 Tôi ăn sáng lúc 7 giờ; 我中午十二点吃午饭。 Tôi ăn trưa lúc 12 giờ; 我晚上七点吃晚饭。 Tôi ăn tối lúc 7 giờ. Nếu lịch khác, thay số giờ. Việc cá nhân hóa câu giúp bạn vừa luyện số, vừa luyện thời gian, vừa luyện động từ.

5. Đi học, đi làm và di chuyển

Biểu tượng xe buýt minh họa từ vựng tiếng Trung về đi học, đi làm và di chuyển
Xe buýt đặt các động từ 去, 来, 坐 và các địa điểm 学校, 公司 vào ngữ cảnh di chuyển. Nguồn: Wikimedia Commons, CC0.

Động từ 去 nghĩa là đi đến một nơi; 来 là đến phía người nói hoặc điểm tham chiếu. Khi nói phương tiện, dùng 坐 + phương tiện: 坐车, 坐公共汽车. Với người mới, có thể dùng 走路 để nói đi bộ. Khi ghép câu, thời gian thường đứng trước động từ: 我七点半去学校; 他八点坐车去公司.

#Hán tựPinyinNghĩaVí dụ
53去qùđi我去学校。Tôi đi trường.
54来láiđến他八点来。Anh ấy đến lúc 8 giờ.
55坐zuòngồi; đi bằng phương tiện我坐车上班。Tôi đi xe đến chỗ làm.
56车chēxe车来了。Xe đến rồi.
57走路zǒulùđi bộ我走路去学校。Tôi đi bộ đến trường.
58学校xuéxiàotrường học学校八点上课。Trường học lúc 8 giờ.
59公司gōngsīcông ty公司离家不远。Công ty không xa nhà.
60上学shàngxuéđi học孩子七点上学。Đứa trẻ đi học lúc 7 giờ.
61上班shàngbānđi làm, bắt đầu ca我八点上班。Tôi đi làm lúc 8 giờ.
62下班xiàbāntan làm她五点下班。Cô ấy tan làm lúc 5 giờ.
63回家huíjiāvề nhà下班以后回家。Tan làm xong về nhà.

Phân biệt 上学, 上课 và 学习

上学 nói việc đi học hoặc đang trong giai đoạn đi học. 上课 là vào lớp, học một tiết. 学习 là học tập nói chung. Vì vậy, “Tôi 7 giờ đi học” là 我七点上学; “Lớp 8 giờ bắt đầu” là 八点上课; “Tôi học tiếng Trung mỗi ngày” là 我每天学习汉语.

6. Học bài, đọc, nghe và làm bài tập

Biểu tượng chồng sách minh họa từ vựng tiếng Trung về học bài, đọc sách và làm bài tập
Chồng sách minh họa các từ 学习, 看书, 写字 và 做作业 trong lịch học. Nguồn: DuckFiles qua Wikimedia Commons, CC BY 3.0.
#Hán tựPinyinNghĩaVí dụ
64学习xuéxíhọc tập我每天学习汉语。Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
65看书kànshūđọc sách晚上看书。Buổi tối đọc sách.
66写字xiězìviết chữ我写汉字。Tôi viết chữ Hán.
67做作业zuò zuòyèlàm bài tập下课以后做作业。Tan học xong làm bài tập.
68听tīngnghe听汉语。Nghe tiếng Trung.
69说shuōnói请慢慢说。Xin nói chậm.
70读dúđọc thành tiếng读这个句子。Đọc câu này.
71写xiěviết写三句话。Viết ba câu.
72老师lǎoshīgiáo viên老师八点来。Giáo viên đến lúc 8 giờ.
73同学tóngxuébạn học我和同学学习。Tôi học cùng bạn.

看书 thường nhấn vào việc xem hoặc đọc sách; 读 có thể là đọc thành tiếng. Khi luyện phát âm, hãy dùng 读: 读生词, 读句子. Khi mô tả hoạt động thư giãn hoặc tự học, 看书 tự nhiên hơn. Đối với 做作业, 做 là “làm”, 作业 là “bài tập”. Không đảo thành 作业做 trong câu thông thường.

Một lịch học ngắn có thể là: 晚上八点,我先听十分钟汉语,再读课文,然后写五个汉字。 Lúc 8 giờ tối, tôi nghe tiếng Trung 10 phút trước, sau đó đọc bài khóa, rồi viết năm chữ Hán. Câu này kết hợp thời gian, thứ tự và ba kỹ năng.

7. Công việc, trạng thái bận và lịch tan làm

Bộ biểu tượng cặp công việc minh họa từ vựng tiếng Trung về đi làm và công ty
Cặp công việc minh họa các từ 工作, 公司, 同事 và 下班 trong lịch sinh hoạt. Nguồn: Jane Hoe-Richardson qua Wikimedia Commons, CC0.
#Hán tựPinyinNghĩaVí dụ
74工作gōngzuòlàm việc; công việc我在公司工作。Tôi làm việc ở công ty.
75同事tóngshìđồng nghiệp同事九点来。Đồng nghiệp đến lúc 9 giờ.
76忙mángbận我今天很忙。Hôm nay tôi rất bận.
77累lèimệt下班以后很累。Tan làm xong rất mệt.
78休息xiūxinghỉ ngơi中午休息一个小时。Trưa nghỉ một giờ.
79常常chángchángthường xuyên我常常六点下班。Tôi thường tan làm lúc 6 giờ.
80有时候yǒushíhouđôi khi我有时候在家工作。Đôi khi tôi làm ở nhà.

工作 vừa là danh từ “công việc”, vừa là động từ “làm việc”. 上班 và 下班 lại nhấn vào việc bắt đầu hoặc kết thúc thời gian làm. Câu 我工作 có nghĩa “tôi làm việc”; 我八点上班 là “tôi vào làm lúc 8 giờ”; 我五点下班 là “tôi tan làm lúc 5 giờ”. Hiểu khác biệt này giúp câu lịch trình tự nhiên hơn.

8. Buổi tối, nghỉ ngơi và đi ngủ

Biểu tượng giường minh họa từ vựng tiếng Trung về buổi tối, nghỉ ngơi và đi ngủ
Giường minh họa các từ 晚上, 睡觉, 休息 và 起床 trong chu trình một ngày. Nguồn: Wikimedia Commons, Public Domain.

睡觉 là đi ngủ hoặc ngủ. Trong câu lịch trình, thường nói 晚上十一点睡觉. 休息 rộng hơn, có thể là nghỉ giữa giờ hoặc nghỉ cuối tuần. 回家 là về nhà; 到家 là về tới nhà. Ở trình độ sơ cấp, chỉ cần dùng 回家 để nói hành động trở về. Sau đó nối bằng 先…再… hoặc 然后.

Ví dụ: 我下午五点半下班,六点回家。回家以后,我先吃晚饭,再休息一会儿。晚上八点学习汉语,十一点睡觉。 Tôi tan làm lúc 5:30 chiều, 6 giờ về nhà. Sau khi về nhà, tôi ăn tối trước rồi nghỉ một lúc. 8 giờ tối học tiếng Trung, 11 giờ đi ngủ.

9. Sáu cấu trúc giúp biến 80 từ thành đoạn nói

9.1. 每天 + thời gian + hành động

我每天早上七点起床。 Tôi thức dậy lúc 7 giờ mỗi sáng. 每天 thường đặt sau chủ ngữ và trước mốc buổi, giờ. Có thể thay bằng 星期一, 今天, 明天.

9.2. 几点 để hỏi giờ

你几点上班? Bạn đi làm lúc mấy giờ?; 你几点吃晚饭? Bạn ăn tối lúc mấy giờ? 几点 chiếm đúng vị trí của mốc giờ trong câu trả lời.

9.3. 什么时候 để hỏi thời điểm rộng hơn

你什么时候学习汉语? Bạn học tiếng Trung khi nào? 几点 cần câu trả lời bằng giờ cụ thể; 什么时候 có thể trả lời bằng ngày, buổi hoặc giai đoạn: 晚上, 星期六, 下班以后.

9.4. 先…再… để nói hai bước

我先吃饭,再做作业。 Tôi ăn trước rồi làm bài tập. Nếu có nhiều bước, có thể thêm 然后: 我先听,再读,然后写.

9.5. …以后 / …以前

下班以后回家。 Sau khi tan làm thì về nhà. 睡觉以前看书。 Trước khi ngủ thì đọc sách. Thành phần trước 以后 hoặc 以前 có thể là động từ/cụm động từ.

9.6. 常常 và 有时候

我常常晚上学习。 Tôi thường học buổi tối. 我有时候坐车去公司。 Đôi khi tôi đi xe tới công ty. Hai từ này giúp lịch trình bớt cứng, phản ánh thói quen thật thay vì khẳng định mọi ngày đều giống nhau.

10. Ba hội thoại thực hành

Hội thoại 1: Hỏi giờ đi học

A: 你每天几点起床?
B: 我六点半起床。
A: 你几点去学校?
B: 七点半。我走路去学校。
A: 八点上课吗?
B: 对,八点开始。

Dịch: A hỏi mỗi ngày B dậy lúc mấy giờ. B trả lời 6:30. B đi trường lúc 7:30 và đi bộ. Lớp bắt đầu lúc 8 giờ. Khi luyện, hãy thay giờ và phương tiện đúng với lịch của bạn.

Hội thoại 2: Lịch đi làm

A: 你今天忙吗?
B: 很忙。我上午八点上班。
A: 你几点下班?
B: 下午五点半。下班以后我马上回家。
A: 晚上还工作吗?
B: 不工作。我晚上休息。

Hội thoại 3: Lịch học tiếng Trung

A: 你什么时候学习汉语?
B: 我每天晚上八点学习。
A: 你先做什么?
B: 我先听十分钟,再读课文,然后写汉字。
A: 你学多长时间?
B: 一个小时。

11. Một đoạn mẫu mô tả trọn vẹn một ngày

我每天早上六点半起床。起床以后,我先洗脸,再刷牙。七点吃早饭,七点半出门。我坐车去公司,八点半上班。中午十二点吃午饭,午饭以后休息半个小时。下午五点半下班,六点回家。晚上我先吃晚饭,再学习汉语。我常常听二十分钟,也看书、写字。十点半洗澡,十一点睡觉。星期六我不上班,有时候和同学一起学习。

Bản dịch: Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6:30 sáng. Sau khi dậy, tôi rửa mặt trước rồi đánh răng. 7 giờ ăn sáng, 7:30 ra ngoài. Tôi đi xe đến công ty và bắt đầu làm lúc 8:30. 12 giờ trưa ăn cơm, sau bữa trưa nghỉ nửa giờ. 5:30 chiều tan làm, 6 giờ về nhà. Buổi tối tôi ăn tối trước rồi học tiếng Trung. Tôi thường nghe 20 phút, đồng thời đọc sách và viết chữ. 10:30 tắm, 11 giờ ngủ. Thứ Bảy tôi không đi làm, đôi khi học cùng bạn.

Đoạn này dùng nhiều từ nhưng cấu trúc vẫn đơn giản. Hãy coi đây là khung, không phải bài để học thuộc máy móc. Thay giờ, địa điểm, phương tiện và hoạt động để tạo một đoạn đúng đời sống của bạn. Khi câu mô tả sự thật, bạn sẽ dễ gọi từ hơn trong giao tiếp.

12. Những lỗi người mới thường mắc

  1. Đặt giờ sai trật tự: nói 分 trước 点. Hãy nhớ đơn vị lớn trước đơn vị nhỏ.
  2. Dùng 两 và 二 lẫn lộn: trong mốc 2 giờ thường nói 两点, không phải 二点. Trong ngày tháng hoặc số thứ tự, 二 vẫn xuất hiện: 二号, 星期二.
  3. Quên đặt buổi trước giờ: 晚上七点 tự nhiên; 七点晚上 không phải trật tự thông dụng.
  4. Dịch “lúc nào” thành 几点 trong mọi trường hợp: 几点 hỏi giờ cụ thể; 什么时候 hỏi thời điểm rộng.
  5. Nhầm 上班 với 工作: 上班 là vào ca/đi làm; 工作 là làm việc hoặc công việc.
  6. Nói câu quá dài trước khi kiểm soát câu ngắn: hãy chắc chắn với 我七点起床 rồi mới nối 以后, 先…再….
  7. Chỉ nhìn pinyin: pinyin giúp phát âm, nhưng cần nhìn đồng thời Hán tự để phát triển khả năng đọc HSK.
  8. Bỏ qua thanh nhẹ: shíhou, zǎoshang, wǎnshang và yīfu thường có âm tiết cuối nhẹ trong lời nói tự nhiên.

13. Lộ trình ôn 7 ngày

NgàyNội dungBài thực hànhTiêu chí hoàn thành
115 từ về giờĐọc 10 mốc giờ, hỏi 现在几点?Nói đúng ít nhất 8/10 mốc.
2Ngày, tuần, thángNói ngày hôm nay, hôm qua, ngày mai và 7 thứ.Không đảo 年–月–号.
3Buổi sáng và ăn uốngViết 6 câu từ lúc dậy đến lúc ra ngoài.Dùng đúng 先…再….
4Đi học/đi làmTạo 5 câu với 去, 来, 坐, 上学, 上班.Thời gian đứng trước động từ.
5Học tập và công việcNói lịch học hoặc lịch làm 45–60 giây.Dùng ít nhất 10 từ mới.
6Buổi tốiViết đoạn 8 câu từ tan làm/tan học đến đi ngủ.Có 以后, 常常 hoặc 有时候.
7Ôn tổng hợpThu âm đoạn mô tả một ngày, nghe lại và sửa.Nói 90 giây, không nhìn toàn bộ văn bản.

Mỗi ngày, hãy chia ôn thành ba lượt ngắn: buổi sáng đọc từ 5 phút, buổi trưa làm flashcard 5 phút, buổi tối nói hoặc viết 10–15 phút. Cách này phù hợp với người bận rộn hơn là cố học một mạch. Bạn có thể tham khảo thêm bài học tiếng Trung mỗi ngày cho người bận rộn để xây nhịp ôn bền vững.

14. Bài tự kiểm tra

Phần A: Điền từ

  1. 我每天早上六点半____。(thức dậy)
  2. 今天____几?(thứ mấy)
  3. 我七点____早饭。(ăn)
  4. 下午五点____。(tan làm)
  5. 睡觉____,我看书。(trước khi)

Phần B: Sắp xếp câu

  1. 起床 / 我 / 七点 / 每天
  2. 上班 / 八点半 / 他
  3. 先 / 再 / 我 / 吃饭 / 做作业
  4. 什么时候 / 汉语 / 你 / 学习
  5. 回家 / 下班以后 / 她

Phần C: Trả lời bằng lịch thật

  • 你每天几点起床?
  • 你什么时候吃早饭?
  • 你几点上学或者上班?
  • 你晚上学习汉语吗?
  • 你星期天做什么?

Đáp án gợi ý phần A: 起床, 星期, 吃, 下班, 以前. Phần B: 我每天七点起床; 他八点半上班; 我先吃饭,再做作业; 你什么时候学习汉语; 她下班以后回家. Phần C không có một đáp án duy nhất; mục tiêu là dùng đúng trật tự thời gian và động từ.

15. Checklist trước khi chuyển sang chủ đề HSK tiếp theo

  • Tôi có thể hỏi và trả lời 现在几点? bằng ít nhất 10 mốc giờ.
  • Tôi nói được hôm nay thứ mấy, ngày mấy và tháng mấy.
  • Tôi phân biệt được 早上, 上午, 中午, 下午 và 晚上.
  • Tôi dùng đúng 两点 nhưng vẫn nói 二号 và 星期二.
  • Tôi mô tả được buổi sáng bằng ít nhất 6 câu.
  • Tôi phân biệt 上学, 上课, 学习 và 上班, 工作.
  • Tôi dùng được 先…再…, …以后 và …以前.
  • Tôi có thể nói một đoạn 60–90 giây về lịch một ngày.
  • Tôi nhận ra ít nhất 60/80 từ khi nhìn Hán tự mà không cần pinyin.
  • Tôi đã thu âm, nghe lại và sửa ít nhất một lần.

Câu hỏi thường gặp

Có cần học thuộc cả 80 từ cùng lúc không?

Không. Hãy chia theo tám ngữ cảnh trong bài. Mỗi lượt học 8–12 từ, sau đó dùng chúng trong câu mô tả thật. Mục tiêu là gọi được từ khi cần, không phải hoàn thành danh sách thật nhanh.

80 từ này có phải toàn bộ danh sách HSK 1 chính thức không?

Không nên hiểu như vậy. Bài kết hợp từ nền tảng thường gặp ở trình độ sơ cấp với một số cụm mở rộng cần thiết để mô tả lịch hằng ngày tự nhiên hơn. Khi luyện thi, hãy đối chiếu đề cương và mẫu đề trên trang HSK cấp 1 của Chinese Test Service.

Nên học Hán tự hay pinyin trước?

Học đồng thời nhưng theo vai trò khác nhau: pinyin để phát âm, Hán tự để nhận diện khi đọc. Trong tuần đầu, có thể nhìn cả hai; sau đó che dần pinyin. Chỉ học pinyin sẽ làm phần đọc chậm phát triển, còn chỉ nhìn Hán tự mà không luyện âm dễ tạo phát âm sai khó sửa.

Làm sao nhớ cách nói giờ?

Hãy đổi đồng hồ điện thoại thành bài tập. Mỗi lần nhìn giờ, nói thành tiếng bằng tiếng Trung. Bắt đầu bằng giờ tròn, sau đó thêm 半, 15 phút và các mốc lẻ. Chỉ vài ngày, công thức số + 点 + số + 分 sẽ trở thành phản xạ.

Sau bài này nên học chủ đề nào?

Bạn có thể chuyển sang gia đình, đồ ăn, mua sắm hoặc địa điểm. Nếu muốn tăng khả năng giao tiếp ngoài đời, bài cách hỏi đường bằng tiếng Trung là bước tiếp theo phù hợp vì tiếp tục sử dụng thời gian, địa điểm và động từ 去, 来.

Kết luận

Từ vựng về thời gian và thói quen hằng ngày tạo ra một “bộ khung” rất mạnh cho người học HSK 1. Chỉ với các mốc giờ, ngày tháng, năm buổi trong ngày và một nhóm động từ cơ bản, bạn đã có thể hỏi lịch, giới thiệu nhịp sống, nói về học tập và công việc, đồng thời luyện nhiều cấu trúc quan trọng.

Hãy bắt đầu bằng lịch thật của bạn. Viết tám câu, đọc ba lần, thu âm một lần và ngày hôm sau kể lại mà không nhìn bài. Khi đã nói trôi chảy một ngày của chính mình, 80 từ trong bài sẽ không còn là một danh sách rời rạc mà trở thành ngôn ngữ có thể sử dụng.

Nguồn tham khảo: Chinese Test Service – HSK Level 1; đề cương và tài liệu HSK cấp 1. Hình minh họa được ingest từ Wikimedia Commons theo giấy phép Public Domain, CC0 hoặc CC BY được ghi rõ trong từng chú thích và provenance của Media Library.

#HSK 1#từ vựng HSK#thời gian tiếng Trung#thói quen hằng ngày#giờ giấc tiếng Trung#ngày tháng tiếng Trung
Affiliate NextGZ

Cite This Article

Use the standard citation format when referencing this article.

Worth viewing

NextGZ
100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Blog

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Blog

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng
Blog

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng

Featured

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng
Luyện thi HSK

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Luyện thi HSK

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

View all posts

Article categories

  • Character Design13
  • Google13
    • Google DeepMind7
  • Anthropic com logoAnthropic11
    • Claude ai iconClaude6
  • Game Development9
  • Từ vựng theo chủ đề9
  • Graphic Design7
  • Indie Game6
  • Luyện thi HSK6
Page 2/4

Cite This Article

Use the standard citation format when referencing this article.

Worth viewing

NextGZ
100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Blog

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Blog

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng
Blog

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng

Featured

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng
Luyện thi HSK

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Luyện thi HSK

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

View all posts

Article categories

  • Character Design13
  • Google13
    • Google DeepMind7
  • Anthropic com logoAnthropic11
    • Claude ai iconClaude6
  • Game Development9
  • Từ vựng theo chủ đề9
  • Graphic Design7
  • Indie Game6
  • Luyện thi HSK6
Page 2/4

Đánh giá bài viết

More from author

Unity 6000.5.6f1: Android SDK 37, Physics/Netcode và loạt fix indie team nên kiểm tra
Unity

Unity 6000.5.6f1: Android SDK 37, Physics/Netcode và loạt fix indie team nên kiểm tra

SSen của NextGZ
00
Tukoni: Forest Keepers sắp phát hành: Từ Prologue miễn phí đến một game cozy hoàn chỉnh
Indie Game

Tukoni: Forest Keepers sắp phát hành: Từ Prologue miễn phí đến một game cozy hoàn chỉnh

SSen của NextGZ
10
Godot Community Poll 2026 còn mở: Indie dev nên phản hồi gì để tác động đúng vào priority list?
Godot

Godot Community Poll 2026 còn mở: Indie dev nên phản hồi gì để tác động đúng vào priority list?

SSen của NextGZ
00
Unreal Engine 5.8 Incremental Cooking + Zenserver: Indie team nên thiết kế vòng lặp build ra sao?
Unreal Engine

Unreal Engine 5.8 Incremental Cooking + Zenserver: Indie team nên thiết kế vòng lặp build ra sao?

SSen của NextGZ
00

You might also like

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng
Luyện thi HSK

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng

SSen của NextGZ
20
100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

SSen của NextGZ
00
Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Luyện thi HSK

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

SSen của NextGZ
00
100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

SSen của NextGZ
00

Bình luận

0 bình luận

Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!

Đăng nhập ngay

Đang tải bình luận...

#tiếng Trung sơ cấp
#mẫu câu HSK
#luyện thi HSK

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord