Skip to content
NextGZ Logo
HomeForum
Content & community
Search everything

One search across products and courses; each area keeps its own experience

Blog

Articles, guides and updates

Live learning
Opening schedule

Live, offline and workshop cohorts

Multi-topic courses
Courses

Chinese, business, marketing, AI, EQ, career skills and Vibe coding

Chinese tools
Learning path
Dictionary
Digital Art
Art courses
My Art courses
AI tools
AI Tutor
Marketplace
Store

Products, memberships and offers

Brushes & Templates
My downloads
About us
Terms & privacy
Login
Log in
Affiliate NextGZ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên
NextGZ Logo

Học vẽ Digital Art & học tập đa chủ đề với nội dung cập nhật liên tục. Phương pháp học thông minh với AI cho người bận rộn.

Việt Nam 🇻🇳

Học tập

  • Khóa học
  • Luyện phát âm
  • Digital Art
  • Lớp live/offline
  • Tài nguyên Art
  • Cửa hàng
  • AI Tutor

Thông tin

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Dashboard

Đối tác

  • NextGZ
  • GZ Team

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Bảo mật
Discord NextGZ Discord avatar

Discord NextGZ

Đang tải
Tham gia
© 2025 NextGZ·Nền tảng học Online: Tiếng Trung, Digital Art, Marketing, AI, Vibe coding, Kỹ Năng EQ cùng nhiều kỹ năng bổ trợ cần thiết khác
Cộng đồng học Digital Art NextGZ
Trang chủBlogForumCá nhân
Đang tải nội dung…
HomeBlog
Luyện thi HSK
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Học 100 từ vựng tiếng Trung về trường học và lớp học với pinyin, nghĩa Việt, 25 mẫu câu, bốn hội thoại, bài tập và lịch ôn 14 ngày dành cho người học HSK từ cơ bản đến trung cấp.

August 7, 2026•20 min read
100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
SCN

Written by

Sen của NextGZ

Admin

Share

Written by

SCN
Sen của NextGZ

Admin

20 min read

Share

In This Article

  • Khung năng lực tiếng Trung ba giai đoạn chín bậc và vai trò của từ vựng
  • 100 từ vựng trường học và lớp học theo 10 nhóm
  • 1. Con người và vai trò
  • 2. Khu vực trong trường
  • 3. Đồ vật trong lớp học
  • 4. Học liệu và tài liệu
  • 5. Hành động học tập
  • 6. Tương tác trong lớp
  • 7. Lịch học và môn học
  • 8. Thi cử và kết quả
  • 9. Thủ tục và quy định
  • 10. Đời sống khuôn viên
  • 25 mẫu câu thực tế dùng từ vựng trường học
  • Bốn hội thoại thực tế trong môi trường trường học
  • Hội thoại 1: Tân sinh viên hỏi đường đến lớp
  • Hội thoại 2: Trước giờ lên lớp
  • Hội thoại 3: Ôn thi ở thư viện
  • Hội thoại 4: Đăng ký câu lạc bộ
  • Sáu cặp từ dễ nhầm cần phân biệt
  • 学 và 学习
  • 课 và 课程
  • 教材 và 课本
  • 考试 và 测验
  • 分数 và 成绩
  • 宿舍 và 寝室
  • Bài tập thực hành
  • Bài 1: Chọn từ đúng
  • Bài 2: Sắp xếp thành câu
  • Bài 3: Điền từ
  • Đáp án
  • Lịch ôn 14 ngày
  • Checklist tự kiểm tra
  • Câu hỏi thường gặp
  • 100 từ này có phải danh sách chính thức của một cấp HSK không?
  • Nên học 100 từ trong bao lâu?
  • Có nên viết tay tất cả 100 từ?
  • Tại sao nên học theo nhóm thay vì theo thứ tự bảng từ?
  • Làm sao biết mình đã “thuộc” một từ?
  • Kết luận
  • Nguồn tham khảo
Nghe nội dungMiễn phí

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN

Bạn đang học tiếng Trung theo định hướng HSK và muốn mở rộng vốn từ theo chủ đề quen thuộc? Chủ đề trường học, lớp học là một trong những bối cảnh gần gũi nhất, giúp bạn áp dụng từ mới ngay khi luyện nghe, nói, đọc và viết. Bài viết này tổng hợp 100 từ vựng tiếng Trung về trường học và lớp học, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, mẫu câu, hội thoại thực tế, bài tập và lịch ôn 14 ngày để bạn học có hệ thống hơn.

Khung năng lực tiếng Trung ba giai đoạn chín bậc và vai trò của từ vựng

Tiêu chuẩn 国际中文教育中文水平等级标准 của Trung Quốc tổ chức năng lực tiếng Trung theo ba giai đoạn và chín bậc. Khung này không chỉ nhìn vào số lượng từ vựng mà còn bao quát âm tiết, chữ Hán, ngữ pháp và các kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ. Vì vậy, học từ theo chủ đề là một cách xây nền rất hữu ích, nhưng người ôn thi vẫn nên đối chiếu đề cương và tài liệu chính thức của cấp HSK mình đang theo.

Trong quá trình học ngoại ngữ, từ vựng là nguyên liệu để bạn hiểu câu và tạo câu. Muốn nghe giáo viên giảng bài, đọc thông báo của trường, hỏi vị trí thư viện, nói về lịch học hay kể kết quả thi, bạn đều cần một nhóm từ đủ rộng về môi trường giáo dục.

Lưu ý: 100 từ trong bài được chọn theo ngữ cảnh trường học và lớp học, phù hợp để người học HSK từ cơ bản đến trung cấp mở rộng vốn từ. Bài không tuyên bố toàn bộ 100 từ thuộc riêng một cấp HSK chính thức. Nếu học theo cấp, hãy đối chiếu danh sách chính thức tương ứng.

Nếu bạn mới bắt đầu, có thể đọc thêm 80 từ vựng HSK 1 theo 8 tình huống hằng ngày để làm quen với cách học từ theo cụm ngữ cảnh thay vì học một danh sách rời rạc.

100 từ vựng trường học và lớp học theo 10 nhóm

Không gian lớp học tại trường trung học số 1 Urumqi
Không gian lớp học thực tế tại Urumqi No.1 Senior High School. Nguồn: Wikimedia Commons, Ccyber5, CC BY-SA 3.0.

Thay vì học cả 100 từ trong một buổi, hãy chia chúng thành 10 nhóm. Mỗi nhóm có một trường nghĩa rõ ràng để não dễ tạo liên kết. Khi học, nên đọc chữ Hán, pinyin và nghĩa thành tiếng; sau đó che cột nghĩa và tự nhớ lại.

1. Con người và vai trò

Học sinh đang học trong lớp tại Trung Quốc
Học sinh trong lớp học tại Trung Quốc, giúp liên hệ 学生, 老师 và 同学 với bối cảnh thật. Nguồn: Wikimedia Commons/Flickr, Thomas Galvez, CC BY 2.0.
STTChữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
1学生xuéshēnghọc sinh, sinh viên
2老师lǎoshīgiáo viên
3同学tóngxuébạn học, bạn cùng lớp
4校长xiàozhǎnghiệu trưởng
5教授jiàoshòugiáo sư
6班长bānzhǎnglớp trưởng
7辅导员fǔdǎoyuáncố vấn, cán bộ phụ trách sinh viên
8班主任bānzhǔrèngiáo viên chủ nhiệm
9校友xiàoyǒucựu học sinh, cựu sinh viên
10新生xīnshēnghọc sinh hoặc sinh viên mới

Nhóm này rất dễ đưa vào cấu trúc giới thiệu: 我是新生 “Tôi là sinh viên mới”, 她是我们的班主任 “Cô ấy là giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi”. Với 同学, đừng chỉ hiểu là “bạn cùng lớp”; trong môi trường học đường, từ này còn là cách gọi thân thiện giữa những người cùng học.

2. Khu vực trong trường

Nhà ăn trong khuôn viên trường trung học số 1 Urumqi
Nhà ăn trong khuôn viên Urumqi No.1 Senior High School, minh họa 食堂 và không gian sinh hoạt học đường. Nguồn: Wikimedia Commons, Alpharplediz, CC BY-SA 4.0.
STTChữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
11学校xuéxiàotrường học
12教室jiàoshìphòng học, lớp học
13图书馆túshūguǎnthư viện
14宿舍sùshèký túc xá
15食堂shítángnhà ăn, căng tin
16操场cāochǎngsân trường, sân thể thao
17实验室shíyànshìphòng thí nghiệm
18办公室bàngōngshìvăn phòng
19礼堂lǐtánghội trường
20校门xiàoméncổng trường

Học nhóm địa điểm nên đi cùng từ chỉ vị trí như 在, 旁边, 前面, 后面, 左边, 右边. Ví dụ: 图书馆在食堂旁边。 Thư viện ở cạnh nhà ăn. Cách học này giúp một từ mới lập tức trở thành nguyên liệu giao tiếp thay vì chỉ là một cặp chữ–nghĩa.

3. Đồ vật trong lớp học

Bảng đen và thiết bị hiển thị trong một lớp học
Bảng đen và thiết bị hiển thị trong lớp, phù hợp để ghi nhớ 黑板, 白板 và các vật dụng lớp học. Nguồn: Wikimedia Commons, Dquai, CC BY-SA 4.0.
STTChữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
21课桌kèzhuōbàn học
22椅子yǐzighế
23黑板hēibǎnbảng đen
24白板báibǎnbảng trắng
25粉笔fěnbǐphấn
26黑板擦hēibǎncāđồ lau bảng
27投影仪tóuyǐngyímáy chiếu
28电脑diànnǎomáy tính
29书包shūbāocặp, ba lô đi học
30文具wénjùvăn phòng phẩm, đồ dùng học tập

Với đồ vật, hãy luyện lượng từ và cấu trúc vị trí. Chẳng hạn 一把椅子 là một chiếc ghế, 书包在课桌下面 là cặp sách ở dưới bàn học. Khi nhìn quanh bàn học của mình, thử gọi tên từng vật bằng tiếng Trung là một cách ôn rất hiệu quả.

4. Học liệu và tài liệu

Máy chiếu trong lớp học tại trường trung học số 1 Urumqi
Máy chiếu trong lớp học, minh họa 投影仪 và 课件 trong bối cảnh giảng dạy. Nguồn: Wikimedia Commons, Ccyber5, CC BY-SA 3.0.
STTChữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
31课本kèběnsách giáo khoa dùng trên lớp
32教材jiàocáigiáo trình, học liệu
33练习册liànxícèsách bài tập
34笔记本bǐjìběnvở, sổ ghi chép
35作业zuòyèbài tập, bài tập về nhà
36试卷shìjuànđề thi, bài thi
37词典cídiǎntừ điển
38生词shēngcítừ mới
39例句lìjùcâu ví dụ
40课件kèjiàntài liệu, slide hoặc học liệu dùng để giảng bài

Đây là nhóm rất hữu ích cho chính quá trình học tiếng Trung. Bạn có thể nói 今天有很多生词 “Hôm nay có nhiều từ mới”, hoặc 老师把课件发给我们了 “Giáo viên đã gửi tài liệu bài giảng cho chúng tôi”.

5. Hành động học tập

Sinh viên trong một lớp học tại Đại học Chiết Giang
Một lớp học tại Đại học Chiết Giang, minh họa ngữ cảnh 学习, 上课, 记笔记 và 讨论. Nguồn: Wikimedia Commons, Félix An, CC BY 4.0.
STTChữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
41学xuéhọc
42学习xuéxíhọc tập
43上课shàngkèlên lớp, học một tiết
44下课xiàkètan tiết, hết giờ học
45复习fùxíôn tập
46预习yùxíhọc trước, xem bài trước
47练习liànxíluyện tập
48朗读lǎngdúđọc thành tiếng
49听写tīngxiěnghe và viết chính tả
50背诵bèisònghọc thuộc, đọc thuộc

Nhóm động từ nên học theo chuỗi hành động thật: trước giờ học 预习, trong lớp 上课 và 朗读, sau lớp 做练习, cuối tuần 复习, cần nhớ sâu thì 背诵. Khi bạn xâu chúng thành một lịch sinh hoạt, trí nhớ sẽ bền hơn.

6. Tương tác trong lớp

Lớp học tại trường trung học Tieling với học sinh và bàn ghế
Không gian lớp học tại Tieling High School, phù hợp với nhóm từ 提问, 回答, 发言 và 小组合作. Nguồn: Wikimedia Commons, Kychn, CC BY-SA 4.0.
STTChữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
51提问tíwènđặt câu hỏi
52回答huídátrả lời
53讨论tǎolùnthảo luận
54发言fāyánphát biểu
55举手jǔshǒugiơ tay
56记笔记jì bǐjìghi chép
57交作业jiāo zuòyènộp bài tập
58改作业gǎi zuòyèchấm, sửa bài tập
59做实验zuò shíyànlàm thí nghiệm
60小组合作xiǎozǔ hézuòhợp tác theo nhóm

Trong lớp học thực tế, những cụm này thường đi cùng nhau: giáo viên 提问, học sinh 举手 và 回答; sau đó cả lớp 讨论. Bạn nên luyện theo “cặp hành động” như vậy để nghe hội thoại nhanh hơn.

7. Lịch học và môn học

STTChữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
61课程kèchéngmôn học, khóa học, chương trình học
62课kètiết học, bài học
63课表kèbiǎothời khóa biểu
64学期xuéqīhọc kỳ
65学年xuéniánnăm học
66语文yǔwénngữ văn, môn tiếng Trung trong trường phổ thông
67数学shùxuétoán
68英语Yīngyǔtiếng Anh
69汉语Hànyǔtiếng Hán, tiếng Trung
70体育tǐyùthể dục, thể thao

Khi kể lịch học, hãy kết hợp ngày giờ với môn: 星期三上午我们有两节汉语课。 Sáng thứ Tư chúng tôi có hai tiết tiếng Trung. Bạn có thể nối chủ đề này với từ vựng HSK 1 về thời gian và thói quen hằng ngày để luyện câu dài tự nhiên hơn.

8. Thi cử và kết quả

STTChữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
71考试kǎoshìthi, kỳ thi, bài thi
72测验cèyànbài kiểm tra ngắn
73成绩chéngjìkết quả, thành tích
74分数fēnshùđiểm số
75及格jígéđạt, đậu
76不及格bù jígékhông đạt, trượt
77满分mǎnfēnđiểm tối đa
78错题cuòtícâu làm sai, bài sai
79答案dá'ànđáp án
80证书zhèngshūchứng chỉ, giấy chứng nhận

Đừng học 成绩 và 分数 như hai từ đồng nghĩa tuyệt đối. 分数 là con số cụ thể, còn 成绩 rộng hơn, chỉ kết quả hoặc thành tích. Ví dụ 这次考试我考了九十分 nói rõ 90 điểm; 我的成绩进步了 nói kết quả học tập đã tiến bộ.

9. Thủ tục và quy định

STTChữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
81报名bàomíngđăng ký
82注册zhùcèđăng ký chính thức, ghi danh
83入学rùxuénhập học
84毕业bìyètốt nghiệp
85请假qǐngjiàxin nghỉ
86迟到chídàođến muộn
87缺席quēxívắng mặt
88校规xiàoguīnội quy trường
89学费xuéfèihọc phí
90奖学金jiǎngxuéjīnhọc bổng

Nhóm này đặc biệt hữu ích nếu bạn học ở Trung Quốc hoặc cần xử lý thủ tục. Ví dụ 我想报名汉语课程 “Tôi muốn đăng ký khóa tiếng Trung”, 今天我得请假 “Hôm nay tôi phải xin nghỉ”.

10. Đời sống khuôn viên

Khuôn viên trường trung học Tunxi số 1 ở An Huy trong ngày tuyết
Khuôn viên trường Tunxi No.1 Senior High School ở An Huy trong ngày tuyết, minh họa 校园 và đời sống học đường. Nguồn: Wikimedia Commons, Harmony x, CC BY-SA 4.0.
STTChữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
91社团shètuáncâu lạc bộ, hội nhóm
92活动huódònghoạt động
93比赛bǐsàicuộc thi, trận đấu
94运动会yùndònghuìhội thao, ngày hội thể thao
95讲座jiǎngzuòbuổi diễn thuyết, seminar
96自习zìxítự học
97自习室zìxíshìphòng tự học
98楼层lóucéngtầng của tòa nhà
99期末qīmòcuối học kỳ
100校园xiàoyuánkhuôn viên trường

Đây là nhóm giúp bạn rời khỏi ngữ cảnh “ngồi trong lớp” để kể về cuộc sống học đường rộng hơn. Hãy thử nói về một ngày của mình: học ở 自习室, ăn ở 食堂, tham gia 社团活动 và cuối học kỳ chuẩn bị 期末考试.

25 mẫu câu thực tế dùng từ vựng trường học

Mỗi mẫu câu dưới đây nên được luyện theo ba lượt: đọc chậm để đúng thanh điệu, đọc ở tốc độ tự nhiên, sau đó che pinyin và tự nói lại. Nếu còn khó ở phụ âm đầu, bạn có thể kết hợp bài phân biệt j q x, zh ch sh và z c s.

  1. 我是今年的新生。 Wǒ shì jīnnián de xīnshēng. — Tôi là học sinh/sinh viên mới năm nay.
  2. 王老师是我们的班主任。 Wáng lǎoshī shì wǒmen de bānzhǔrèn. — Cô/thầy Vương là giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi.
  3. 我和他是同学。 Wǒ hé tā shì tóngxué. — Tôi và cậu ấy là bạn học.
  4. 图书馆在食堂旁边。 Túshūguǎn zài shítáng pángbiān. — Thư viện ở cạnh nhà ăn.
  5. 我们的教室在三楼。 Wǒmen de jiàoshì zài sān lóu. — Lớp của chúng tôi ở tầng ba.
  6. 下午我们去实验室做实验。 Xiàwǔ wǒmen qù shíyànshì zuò shíyàn. — Chiều chúng tôi đến phòng thí nghiệm làm thí nghiệm.
  7. 请把书包放在课桌下面。 Qǐng bǎ shūbāo fàng zài kèzhuō xiàmiàn. — Hãy đặt cặp xuống dưới bàn.
  8. 老师正在用投影仪讲课。 Lǎoshī zhèngzài yòng tóuyǐngyí jiǎngkè. — Giáo viên đang dùng máy chiếu để giảng bài.
  9. 黑板上有五个生词。 Hēibǎn shàng yǒu wǔ gè shēngcí. — Trên bảng có năm từ mới.
  10. 请打开课本第十页。 Qǐng dǎkāi kèběn dì shí yè. — Hãy mở sách trang mười.
  11. 这套教材很适合初学者。 Zhè tào jiàocái hěn shìhé chūxuézhě. — Bộ giáo trình này rất phù hợp người mới.
  12. 今天的作业不多。 Jīntiān de zuòyè bù duō. — Bài tập hôm nay không nhiều.
  13. 我每天学习两个小时汉语。 Wǒ měitiān xuéxí liǎng gè xiǎoshí Hànyǔ. — Mỗi ngày tôi học tiếng Trung hai giờ.
  14. 上课前我会预习生词。 Shàngkè qián wǒ huì yùxí shēngcí. — Trước giờ học tôi sẽ xem trước từ mới.
  15. 周末我要复习这一课。 Zhōumò wǒ yào fùxí zhè yí kè. — Cuối tuần tôi sẽ ôn bài này.
  16. 请举手回答问题。 Qǐng jǔshǒu huídá wèntí. — Hãy giơ tay trả lời câu hỏi.
  17. 我们先讨论,再发言。 Wǒmen xiān tǎolùn, zài fāyán. — Chúng ta thảo luận trước rồi phát biểu.
  18. 我上课时习惯记笔记。 Wǒ shàngkè shí xíguàn jì bǐjì. — Tôi có thói quen ghi chép khi học.
  19. 星期三上午有两节汉语课。 Xīngqīsān shàngwǔ yǒu liǎng jié Hànyǔ kè. — Sáng thứ Tư có hai tiết tiếng Trung.
  20. 这学期我选了五门课程。 Zhè xuéqī wǒ xuǎn le wǔ mén kèchéng. — Học kỳ này tôi chọn năm môn.
  21. 明天有一个小测验。 Míngtiān yǒu yí gè xiǎo cèyàn. — Ngày mai có một bài kiểm tra nhỏ.
  22. 这次考试我得了九十分。 Zhè cì kǎoshì wǒ dé le jiǔshí fēn. — Kỳ thi này tôi được 90 điểm.
  23. 我的汉语成绩进步了。 Wǒ de Hànyǔ chéngjì jìnbù le. — Kết quả tiếng Trung của tôi đã tiến bộ.
  24. 我下个月要报名 HSK 考试。 Wǒ xià gè yuè yào bàomíng HSK kǎoshì. — Tháng sau tôi sẽ đăng ký thi HSK.
  25. 她获得了学校的奖学金。 Tā huòdé le xuéxiào de jiǎngxuéjīn. — Cô ấy đã nhận học bổng của trường.

Bốn hội thoại thực tế trong môi trường trường học

Hội thoại 1: Tân sinh viên hỏi đường đến lớp

A: 你好,请问三号教学楼怎么走?
Nǐ hǎo, qǐngwèn sān hào jiàoxuélóu zěnme zǒu?
Chào bạn, xin hỏi tòa nhà học số 3 đi thế nào?

B: 从校门一直走,食堂后面就是。
Cóng xiàomén yìzhí zǒu, shítáng hòumiàn jiù shì.
Từ cổng trường đi thẳng, nó ở ngay sau nhà ăn.

A: 我的教室在三楼,谢谢你。
Wǒ de jiàoshì zài sān lóu, xièxie nǐ.
Lớp của tôi ở tầng ba, cảm ơn bạn.

B: 不客气,你是新生吧?
Bú kèqi, nǐ shì xīnshēng ba?
Không có gì, bạn là sinh viên mới phải không?

Hội thoại 2: Trước giờ lên lớp

A: 快上课了,你预习了吗?
Kuài shàngkè le, nǐ yùxí le ma?
Sắp vào tiết rồi, cậu xem bài trước chưa?

B: 我看了课本,但是还有三个生词不懂。
Wǒ kàn le kèběn, dànshì hái yǒu sān gè shēngcí bù dǒng.
Mình đã xem sách nhưng vẫn còn ba từ mới chưa hiểu.

A: 一会儿可以问老师。
Yíhuìr kěyǐ wèn lǎoshī.
Lát nữa có thể hỏi giáo viên.

B: 好,我先把问题记下来。
Hǎo, wǒ xiān bǎ wèntí jì xiàlai.
Được, để mình ghi câu hỏi lại trước.

Hội thoại 3: Ôn thi ở thư viện

A: 期末考试快到了,你复习得怎么样?
Qīmò kǎoshì kuài dào le, nǐ fùxí de zěnmeyàng?
Sắp thi cuối kỳ rồi, cậu ôn thế nào rồi?

B: 数学还可以,汉语的错题比较多。
Shùxué hái kěyǐ, Hànyǔ de cuòtí bǐjiào duō.
Toán thì ổn, nhưng tiếng Trung mình có khá nhiều câu sai.

A: 我们一起在图书馆复习吧。
Wǒmen yìqǐ zài túshūguǎn fùxí ba.
Chúng ta cùng ôn ở thư viện nhé.

B: 好,我把试卷和笔记本带上。
Hǎo, wǒ bǎ shìjuàn hé bǐjìběn dài shàng.
Được, mình sẽ mang bài thi và vở ghi theo.

Hội thoại 4: Đăng ký câu lạc bộ

A: 你参加什么社团?
Nǐ cānjiā shénme shètuán?
Cậu tham gia câu lạc bộ nào?

B: 我想报名书法社。你呢?
Wǒ xiǎng bàomíng shūfǎ shè. Nǐ ne?
Mình muốn đăng ký câu lạc bộ thư pháp. Còn cậu?

A: 我参加摄影社,周五有活动。
Wǒ cānjiā shèyǐng shè, Zhōuwǔ yǒu huódòng.
Mình tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh, thứ Sáu có hoạt động.

B: 听起来很有意思。
Tīng qǐlai hěn yǒu yìsi.
Nghe có vẻ rất thú vị.

Sáu cặp từ dễ nhầm cần phân biệt

学 và 学习

学 thường đi trực tiếp với nội dung học: 学汉语, 学画画, 学数学. 学习 mang nghĩa “học tập” rộng hơn và có thể dùng độc lập: 我在学习, 学习很重要. Trong giao tiếp, câu 我学汉语 nhấn vào “tôi học tiếng Trung”, còn 我每天学习两个小时 nhấn vào hoạt động học.

课 và 课程

课 thường chỉ bài học hoặc tiết học cụ thể, có thể đếm bằng 节: 两节课. 课程 là môn/khóa/chương trình học và thường đếm bằng 门: 三门课程. Vì vậy 课表 là thời khóa biểu, còn 课程设置 là cách một chương trình bố trí các môn học.

教材 và 课本

课本 nghiêng về sách học chính dùng trên lớp. 教材 rộng hơn, chỉ giáo trình hoặc toàn bộ vật liệu dùng cho việc dạy và học. Một bộ 教材 có thể gồm 课本, 练习册, tệp nghe và tài liệu bổ trợ.

考试 và 测验

考试 thường là kỳ thi hoặc bài kiểm tra chính thức, quy mô và mức độ quan trọng lớn hơn. 测验 thường là quiz hoặc bài kiểm tra ngắn để xem người học đã nắm một phần kiến thức hay chưa. 期末考试 là thi cuối kỳ; 课堂测验 là kiểm tra nhanh trên lớp.

分数 và 成绩

分数 là điểm số cụ thể: 八十五分. 成绩 là kết quả hoặc thành tích, không nhất thiết chỉ một con số. Có thể nói 分数很高 “điểm số rất cao” và 成绩很好 “kết quả học tập rất tốt”.

宿舍 và 寝室

Cả hai có thể liên quan chỗ ở tập thể. 宿舍 là từ phổ biến để nói ký túc xá hoặc phòng ở của học sinh, sinh viên. 寝室 nhấn mạnh phòng ngủ. Trong nhiều trường, hai cách gọi có thể cùng xuất hiện, nhưng nếu bạn cần một từ an toàn, thông dụng cho “ký túc xá”, hãy ưu tiên 宿舍.

Bài tập thực hành

Bài 1: Chọn từ đúng

  1. 下____后,我去图书馆。(课 / 课程)
  2. 这学期你选了哪些____?(课 / 课程)
  3. 请打开____第十页。(课本 / 教材)
  4. 学校今年换了一套新____。(课本 / 教材)
  5. 老师说下午有一个小____。(考试 / 测验)
  6. 她这学期的____进步很大。(分数 / 成绩)
  7. 这张试卷我得了八十____。(分数 / 成绩)
  8. 晚上十点以前要回____。(宿舍 / 寝室)

Bài 2: Sắp xếp thành câu

  1. 每天 / 我 / 学习 / 汉语 / 两个小时
  2. 上课 / 不要 / 迟到 / 我们
  3. 正在 / 她 / 准备 / 明天 / 的 / 考试
  4. 图书馆 / 食堂 / 在 / 后面
  5. 老师 / 我们 / 先 / 讨论 / 让

Bài 3: Điền từ

Chọn từ phù hợp: 图书馆、作业、复习、老师、成绩、投影仪、请假、奖学金.

  1. 放学后我先回家做____。
  2. 姐姐每天晚上____生词。
  3. 我想去____借书。
  4. 王____教我们汉语。
  5. 他的____进步很快。
  6. 今天设备坏了,____不能用。
  7. 我发烧了,想跟班主任____。
  8. 她学习很好,今年拿到了____。

Đáp án

Bài 1: 1. 课; 2. 课程; 3. 课本; 4. 教材; 5. 测验; 6. 成绩; 7. 分数; 8. 宿舍.

Bài 2: 1. 我每天学习汉语两个小时。 2. 我们上课不要迟到。 3. 她正在准备明天的考试。 4. 图书馆在食堂后面。 5. 老师让我们先讨论。

Bài 3: 1. 作业; 2. 复习; 3. 图书馆; 4. 老师; 5. 成绩; 6. 投影仪; 7. 请假; 8. 奖学金.

Lịch ôn 14 ngày

Mục tiêu của lịch này không phải “nhồi” 100 từ rồi quên, mà tạo nhiều lần gặp lại. Mỗi ngày khoảng 30–45 phút là đủ nếu bạn thực hiện đều.

NgàyNhiệm vụ
1Học nhóm 1 và 2. Đọc to từng từ ba lượt, tự đặt 5 câu giới thiệu người và địa điểm.
2Học nhóm 3 và 4. Nhìn quanh bàn học và gọi tên các vật bằng tiếng Trung.
3Học nhóm 5. Viết chuỗi hành động “trước–trong–sau giờ học” bằng 6 câu.
4Học nhóm 6. Tự đóng vai giáo viên hỏi và học sinh trả lời.
5Học nhóm 7. Tự viết một thời khóa biểu bằng tiếng Trung.
6Học nhóm 8. Viết 8 câu về thi cử, điểm số và lỗi sai.
7Học nhóm 9 và 10. Ôn nhanh toàn bộ 100 từ bằng flashcard.
8Nghe chính mình đọc 25 mẫu câu; đánh dấu từ phát âm chưa chắc.
9Luyện bốn hội thoại, đổi vai A/B và nói không nhìn bản dịch.
10Làm ba phần bài tập, ghi riêng mọi câu sai vào sổ 错题.
11Ôn sáu cặp từ dễ nhầm; tự tạo thêm hai ví dụ cho mỗi cặp.
12Viết một đoạn 120–150 chữ Hán giới thiệu trường hoặc lịch học của bạn.
13Tự kiểm tra: nhìn pinyin viết chữ Hán; nhìn chữ Hán nói nghĩa và một câu ví dụ.
14Tổng ôn 100 từ, chỉ tập trung vào những từ còn sai; ghi âm một bài nói 2 phút về trường học.

Khi ôn bằng giọng nói, đừng bỏ qua thanh điệu. Bài phát âm thanh điệu tiếng Trung và luyện nghe 14 ngày sẽ giúp bạn kiểm tra lại bốn thanh, thanh nhẹ và một số quy tắc biến điệu trước khi tăng tốc độ nói.

Checklist tự kiểm tra

  • Tôi nhận diện được ít nhất 90/100 từ khi nhìn chữ Hán.
  • Tôi đọc đúng pinyin và thanh điệu của ít nhất 90 từ.
  • Tôi chủ động dùng được tối thiểu 30 từ trong câu, thay vì chỉ nhận ra nghĩa.
  • Tôi phân biệt được 学/学习, 课/课程, 教材/课本, 考试/测验, 分数/成绩, 宿舍/寝室.
  • Tôi có thể hỏi vị trí lớp, thư viện, nhà ăn và ký túc xá.
  • Tôi có thể kể lịch học trong một ngày và nói mình đang học môn gì.
  • Tôi có thể nói về kỳ thi gần nhất bằng 考试, 成绩, 分数, 错题 và 及格.
  • Tôi có thể thực hiện một hội thoại khoảng một phút trong ngữ cảnh trường học mà không đọc bản dịch.

Câu hỏi thường gặp

100 từ này có phải danh sách chính thức của một cấp HSK không?

Không. Đây là bộ từ theo chủ đề, được tổ chức để người học dễ dùng trong ngữ cảnh trường học và lớp học. Một số từ rất cơ bản, một số từ phù hợp người học trung cấp. Khi mục tiêu là thi một cấp cụ thể, bạn cần đối chiếu syllabus và tài liệu chính thức của kỳ thi.

Nên học 100 từ trong bao lâu?

Hai tuần là nhịp hợp lý để tạo nhiều lần lặp lại mà không quá tải. Người mới có thể kéo dài thành ba hoặc bốn tuần. Chất lượng nhớ và khả năng dùng từ quan trọng hơn số từ “đã xem qua”.

Có nên viết tay tất cả 100 từ?

Nếu mục tiêu có phần viết, viết tay có lợi cho nhận diện cấu trúc chữ. Tuy nhiên không nhất thiết chép mỗi từ hàng chục lần. Tốt hơn là viết một vài lượt có chủ đích, sau đó dùng từ trong câu và kiểm tra lại từ trí nhớ.

Tại sao nên học theo nhóm thay vì theo thứ tự bảng từ?

Nhóm ngữ nghĩa tạo liên kết. Khi nhớ 教室, bạn dễ kéo theo 黑板, 课桌, 投影仪; khi nhớ 考试, bạn dễ liên tưởng 分数, 成绩, 及格. Mạng liên kết này giúp quá trình truy xuất từ nhanh hơn trong giao tiếp.

Làm sao biết mình đã “thuộc” một từ?

Nhận ra nghĩa mới chỉ là bước đầu. Một từ có thể xem là đã khá chắc khi bạn nghe ra nó trong câu, đọc được chữ, phát âm đúng và tự dùng được trong một câu mới. Hãy đánh giá theo bốn chiều đó thay vì chỉ nhìn flashcard.

Kết luận

Chủ đề trường học là một “phòng thí nghiệm” rất tốt cho việc học từ vựng: có người, địa điểm, đồ vật, hành động, lịch thời gian, quy định và tình huống giao tiếp. Khi 100 từ được tổ chức thành 10 nhóm, gắn với 25 mẫu câu, bốn hội thoại và một lịch ôn 14 ngày, bạn có nhiều đường để gọi lại cùng một từ thay vì học thuộc một lần rồi bỏ quên.

Hãy ưu tiên dùng từ mới để kể câu chuyện thật của bạn: trường ở đâu, hôm nay học môn gì, giáo viên giao bài gì, bạn ôn thế nào và kết quả ra sao. Chính việc biến từ vựng thành thông tin có liên quan tới bản thân sẽ làm vốn từ bền hơn và hữu dụng hơn cho HSK lẫn giao tiếp.

Nguồn tham khảo

  • Bộ Giáo dục Trung Quốc – 国际中文教育中文水平等级标准
  • Bộ Giáo dục Trung Quốc – thông tin về tiêu chuẩn năng lực tiếng Trung quốc tế
#học tiếng Trung#từ vựng tiếng Trung#pinyin#tiếng Trung giao tiếp#HSK#từ vựng HSK
Affiliate NextGZ

Cite This Article

Use the standard citation format when referencing this article.

Worth viewing

NextGZ
HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng
Blog

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Blog

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Blog

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

Featured

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng
Luyện thi HSK

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Luyện thi HSK

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Luyện thi HSK

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

View all posts

Article categories

  • Character Design13
  • Google13
    • Google DeepMind7
  • Anthropic com logoAnthropic11
    • Claude ai iconClaude6
  • Từ vựng theo chủ đề9
  • Graphic Design7
  • Luyện thi HSK6
  • UI/UX Design6
  • Kỹ năng giao tiếp5
Page 2/4

Cite This Article

Use the standard citation format when referencing this article.

Worth viewing

NextGZ
HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng
Blog

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Blog

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Blog

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

Featured

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng
Luyện thi HSK

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Luyện thi HSK

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Luyện thi HSK

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

View all posts

Article categories

  • Character Design13
  • Google13
    • Google DeepMind7
  • Anthropic com logoAnthropic11
    • Claude ai iconClaude6
  • Từ vựng theo chủ đề9
  • Graphic Design7
  • Luyện thi HSK6
  • UI/UX Design6
  • Kỹ năng giao tiếp5
Page 2/4

Đánh giá bài viết

More from author

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm
Digital Art

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm

SSen của NextGZ
10
Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe

SSen của NextGZ
00
GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn
Công cụ & Phần mềm

GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn

SSen của NextGZ
00
Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve
Công cụ & Phần mềm

Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve

SSen của NextGZ
30

You might also like

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng
Luyện thi HSK

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng

SSen của NextGZ
20
Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Luyện thi HSK

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

SSen của NextGZ
00
100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

SSen của NextGZ
00
Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Luyện thi HSK

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

SSen của NextGZ
00

Bình luận

0 bình luận

Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!

Đăng nhập ngay

Đang tải bình luận...

#luyện thi HSK
#mẫu câu tiếng Trung
#trường học tiếng Trung
#lớp học tiếng Trung

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord