Skip to content
NextGZ Logo
HomeForum
Content & community
Search everything

One search across products and courses; each area keeps its own experience

Blog

Articles, guides and updates

Live learning
Opening schedule

Live, offline and workshop cohorts

Multi-topic courses
Courses

Chinese, business, marketing, AI, EQ, career skills and Vibe coding

Chinese tools
Learning path
Dictionary
Digital Art
Art courses
My Art courses
AI tools
AI Tutor
Marketplace
Store

Products, memberships and offers

Brushes & Templates
My downloads
About us
Terms & privacy
Login
Log in
Affiliate NextGZ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên
NextGZ Logo

Học vẽ Digital Art & học tập đa chủ đề với nội dung cập nhật liên tục. Phương pháp học thông minh với AI cho người bận rộn.

Việt Nam 🇻🇳

Học tập

  • Khóa học
  • Luyện phát âm
  • Digital Art
  • Lớp live/offline
  • Tài nguyên Art
  • Cửa hàng
  • AI Tutor

Thông tin

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Dashboard

Đối tác

  • NextGZ
  • GZ Team

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Bảo mật
Discord NextGZ Discord avatar

Discord NextGZ

Đang tải
Tham gia
© 2025 NextGZ·Nền tảng học Online: Tiếng Trung, Digital Art, Marketing, AI, Vibe coding, Kỹ Năng EQ cùng nhiều kỹ năng bổ trợ cần thiết khác
Cộng đồng học Digital Art NextGZ
Trang chủBlogForumCá nhân
Đang tải nội dung…
HomeBlog
Luyện thi HSK
Luyện thi HSK

HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng

Học 80 từ vựng HSK 1 theo tám tình huống hằng ngày: gia đình, thời gian, trường học, ăn uống, đi lại, thời tiết, mua sắm và nhà ở, kèm câu mẫu, bài luyện và kế hoạch ôn 14 ngày.

August 3, 2026•21 min read
HSK 1: 80 Từ Vựng Theo 8 Tình Huống Hằng Ngày Dễ Nhớ, Dễ Dùng
SCN

Written by

Sen của NextGZ

Admin

Share

Written by

SCN
Sen của NextGZ

Admin

21 min read

Share

In This Article

  • Trước khi bắt đầu: học một từ theo bốn lớp
  • 1. Gia đình và người thân: biến đại từ thành câu giới thiệu
  • Mẫu câu phản xạ
  • 2. Thời gian và lịch sinh hoạt: luyện nghe con số trong câu thật
  • Mini-dialogue
  • 3. Trường học và ngôn ngữ: học động từ cùng đối tượng
  • Bài tập thay thế
  • 4. Ăn uống: dùng động từ, danh từ và lượng từ trong một nhịp
  • Mini-dialogue tại bàn ăn
  • 5. Đi lại và địa điểm: phân biệt 去, 来 và 在
  • Bài luyện bản đồ
  • 6. Thời tiết và cảm nhận: hỏi bằng 怎么样, trả lời bằng tính từ
  • Mini-dialogue thời tiết
  • 7. Mua sắm và giá cả: nối câu hỏi với phản hồi ngắn
  • Mini-dialogue mua hàng
  • 8. Nhà ở và vị trí đồ vật: dùng hình ảnh để học 上, 下, 里面
  • Bài luyện “tìm đồ”
  • Cách biến 80 từ thành phản xạ trong 14 ngày
  • Checklist thực hành trước khi chuyển sang nhóm từ tiếp theo
  • Ba dạng bài tự kiểm tra theo phong cách HSK 1
  • Dạng 1: chọn tranh phù hợp
  • Dạng 2: nối câu hỏi với câu trả lời
  • Dạng 3: chọn từ điền vào chỗ trống
  • Câu hỏi thường gặp
  • Có nên học pinyin trước rồi mới học chữ Hán?
  • 80 từ trong bài có phải toàn bộ danh sách HSK 1 chính thức không?
  • Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ?
  • Tại sao nhìn chữ thì biết nhưng nghe lại không nhận ra?
  • Nên học tiếp gì sau bài này?
  • Nguồn tham khảo và nguyên tắc sử dụng
Nghe nội dungMiễn phí

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN

Học từ vựng HSK 1 không khó vì số lượng từ quá lớn, mà khó ở chỗ người học thường ghi nhớ từng mục rời rạc: một mặt là chữ Hán, một mặt là pinyin, một mặt là nghĩa tiếng Việt. Khi ba lớp thông tin không được đặt vào tình huống, từ mới rất dễ biến thành những thẻ ghi nhớ “biết nhưng không dùng được”. Bài hướng dẫn này sắp xếp 80 từ và cụm từ nền tảng thành tám bối cảnh quen thuộc: gia đình, thời gian, trường học, ăn uống, đi lại, thời tiết, mua sắm và nhà ở. Mỗi bối cảnh có từ khóa, câu mẫu, lỗi dễ mắc và bài luyện phản xạ để bạn chuyển từ nhận diện sang sử dụng.

Trang thông tin chính thức của Chinese Test Service xác định HSK 1 kiểm tra hai kỹ năng nghe và đọc với 40 câu. Vì vậy, mục tiêu của người mới không chỉ là “thuộc danh sách” mà phải nghe ra từ trong câu ngắn, nhận đúng chữ Hán và chọn được phản hồi phù hợp. Bộ 80 từ dưới đây là lộ trình học theo ngữ cảnh dành cho người mới, không thay thế toàn bộ đề cương hay danh sách từ vựng chính thức. Bạn nên dùng bài này như một bản đồ thực hành, sau đó đối chiếu thêm đề cương và câu hỏi mẫu của đơn vị tổ chức kỳ thi.

Cách học hiệu quả nhất: mỗi ngày chọn một tình huống, đọc to từ mới ba vòng, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ, nói năm câu có thật về bản thân, rồi làm phần mini-dialogue mà không nhìn đáp án. Đừng cố nhồi cả 80 từ trong một buổi.

Trước khi bắt đầu: học một từ theo bốn lớp

Mỗi mục từ nên được ghi nhớ theo bốn lớp. Lớp thứ nhất là hình thức: chữ Hán và pinyin. Lớp thứ hai là nghĩa cốt lõi: từ dùng để chỉ người, hành động, thời gian hay vị trí nào. Lớp thứ ba là cụm đi kèm: ví dụ 学汉语 không chỉ học riêng 学 và 汉语; 喝水 không nên tách 喝 khỏi 水. Lớp thứ tư là câu cá nhân hóa: “我学汉语”, “我妈妈喝茶”, “我八点去学校”. Câu càng gắn với đời sống thật, trí nhớ càng bền.

Khi ghi chép, bạn có thể dùng một dòng theo công thức: 汉字 — pinyin — nghĩa — cụm từ — câu của tôi. Ví dụ: 学 — xué — học — 学汉语 — 我在家学汉语。 Cách này chậm hơn chép danh sách nhưng tiết kiệm rất nhiều thời gian ôn lại vì từ mới đã có ngữ cảnh ngay từ đầu.

1. Gia đình và người thân: biến đại từ thành câu giới thiệu

Gia đình năm người nắm tay nhau minh họa từ vựng HSK 1 về người thân
Hình gia đình giúp ghi nhớ 家, 家人, 爸爸, 妈妈, 女儿, 儿子 và 朋友. Ảnh: Eric Ward/Wikimedia Commons, CC BY-SA 2.0.

Nhóm từ về gia đình thường xuất hiện rất sớm vì người học cần giới thiệu bản thân, hỏi người đối diện là ai và mô tả quan hệ đơn giản. Hãy học theo cặp đối lập hoặc theo vai trò trong một câu, thay vì đọc một chuỗi danh từ không liên hệ.

TừPinyinNghĩaCụm hoặc câu ngắn
我wǒtôi我是学生。
你nǐbạn你叫什么名字?
他tāanh ấy他是我朋友。
她tācô ấy她是老师。
爸爸bàbabố我爸爸在家。
妈妈māmamẹ我妈妈喝茶。
家jiānhà, gia đình我回家。
人rénngười他是中国人。
朋友péngyoubạn bè这是我的朋友。
名字míngzitên我的名字叫安。

Điểm cần chú ý đầu tiên là 他 và 她 phát âm giống nhau là tā. Trong nghe, bạn phải dựa vào ngữ cảnh; trong đọc, bạn nhận diện bộ nhân 亻 ở 他 và bộ nữ 女 ở 她. Điểm thứ hai là quan hệ sở hữu thường dùng 的: 我的妈妈, 你的朋友, 他的名字. Tuy nhiên, với quan hệ gia đình gần gũi, người bản ngữ thường lược 的 và nói 我妈妈, 我爸爸. Cả hai đều có thể hiểu, nhưng câu lược 的 tự nhiên hơn trong hội thoại cơ bản.

Mẫu câu phản xạ

  • 你是谁?— 我是李安。
  • 他是谁?— 他是我的朋友。
  • 她叫什么名字?— 她叫王月。
  • 你家有几个人?— 我家有三个人。

Bài luyện 60 giây: nói liên tục bốn câu về bản thân mà không nhìn bảng: tên của bạn, nghề hoặc vai trò hiện tại, một người trong gia đình và một người bạn. Nếu bí từ, không chuyển sang tiếng Việt ngay; hãy dùng cấu trúc đơn giản hơn. Ví dụ, thay vì cố nói “chị gái”, bạn có thể nói 她是我的家人 nếu chưa học từ 姐姐.

2. Thời gian và lịch sinh hoạt: luyện nghe con số trong câu thật

Đồng hồ kim minh họa từ vựng HSK 1 về giờ giấc và thời gian
Đồng hồ kim giúp luyện 几点, 现在, 上午, 下午, 分钟, 今天 và 明天. Ảnh: Paolo Neo/Wikimedia Commons, public domain.

Người mới thường thuộc số đếm nhưng vẫn phản ứng chậm khi nghe giờ. Nguyên nhân là họ dịch từng thành phần: 八 là tám, 点 là giờ, 半 là rưỡi. Hãy luyện cả khối âm thanh 八点半 như một đơn vị. Nhóm từ dưới đây đủ để bạn hỏi giờ, nói hôm nay, ngày mai và mô tả một lịch ngắn.

TừPinyinNghĩaVí dụ
今天jīntiānhôm nay今天我学习。
明天míngtiānngày mai明天见。
现在xiànzàibây giờ现在几点?
点diǎngiờ八点
分钟fēnzhōngphút十分钟
上午shàngwǔbuổi sáng上午九点
下午xiàwǔbuổi chiều下午三点
时候shíhoulúc, thời điểm什么时候?
年niánnăm二〇二六年
月yuètháng八月

Thứ tự thời gian trong câu tiếng Trung thường đi từ lớn đến nhỏ và đặt trước động từ: 我今天上午八点学习汉语。 Trong câu này, chủ ngữ 我 đứng trước, sau đó là hôm nay 今天, buổi sáng 上午, tám giờ 八点, cuối cùng mới đến hành động 学习汉语. Người Việt thường có xu hướng nói động từ trước rồi mới thêm thời gian; khi làm câu HSK, hãy chủ động dựng “khung thời gian” trước hành động.

Để luyện nghe, hãy tạo sáu mốc giờ gắn với việc thật: 七点起床, 八点吃饭, 九点学习, 十二点吃饭, 下午六点回家, 晚上十一点睡觉. Dù một số động từ nằm ngoài nhóm 80 từ của bài, việc ghép chúng vào lịch giúp bộ não nhớ giờ như một chuỗi hoạt động, không phải con số rời rạc.

Mini-dialogue

A: 现在几点?
B: 现在八点半。
A: 你什么时候学习汉语?
B: 我今天上午九点学习汉语。

Lỗi dễ mắc: không nói 八点上午. Trật tự tự nhiên là 上午八点. Khi có ngày và buổi, nói 今天上午八点. Khi hỏi “khi nào”, dùng 什么时候, không tách thành 什么时间 trong giai đoạn đầu nếu bạn chưa quen sắc thái.

3. Trường học và ngôn ngữ: học động từ cùng đối tượng

Học sinh đọc sách trong lớp minh họa từ vựng HSK 1 về học tập
Cảnh học sinh đọc tài liệu giúp liên kết 学生, 看书, 学习, 读, 写, 汉语 và 老师. Ảnh: Esthee2010/Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

Nhóm trường học giúp bạn luyện các động từ có tần suất cao như học, đọc, viết, nhìn và nói. Mỗi động từ nên đi với một đối tượng cụ thể. Đừng chỉ học 看 là “nhìn/xem”; hãy học 看书, 看电影 hoặc 看老师. Đừng chỉ học 说 là “nói”; hãy học 说汉语 và 说什么.

TừPinyinNghĩaCụm nên học
学生xuéshenghọc sinh, sinh viên我是学生。
老师lǎoshīgiáo viên王老师
学校xuéxiàotrường học去学校
学习xuéxíhọc tập学习汉语
汉语Hànyǔtiếng Trung说汉语
看kànxem, nhìn, đọc看书
读dúđọc thành tiếng读这个字
写xiěviết写名字
说shuōnói说汉语
听tīngnghe听老师说

看 và 读 đều có thể liên quan đến “đọc”, nhưng trọng tâm khác nhau. 看书 thường là xem hoặc đọc sách bằng mắt; 读 nhấn mạnh phát âm hoặc quá trình đọc. Trong bài nghe, 听 thường xuất hiện với người hoặc nội dung: 听老师说, 听汉语, 听不懂. Ở HSK 1, bạn chưa cần phân tích sâu mọi sắc thái, nhưng phải gắn từ với hành động thực: mắt nhìn chữ, miệng đọc, tay viết, tai nghe.

Một vòng luyện bốn kỹ năng có thể diễn ra trong ba phút. Chọn câu 我今天学习汉语。 Bước một, nghe hoặc tự đọc mẫu. Bước hai, nhìn câu và đọc to ba lần. Bước ba, che câu rồi viết lại. Bước bốn, thay 今天 bằng 明天 hoặc 现在. Chỉ một câu nhưng bạn đã ôn từ vựng, trật tự thời gian, phát âm và chữ Hán.

Bài tập thay thế

Bắt đầu bằng mẫu: 我在学校学习汉语。 Thay từng vị trí để tạo ít nhất sáu câu:

  • Chủ ngữ: 我 / 他 / 她 / 我的朋友.
  • Địa điểm: 在学校 / 在家.
  • Động từ: 学习 / 看 / 读 / 写 / 听 / 说.
  • Đối tượng: 汉语 / 书 / 名字 / 老师.

Không phải mọi tổ hợp đều tự nhiên. Chính việc kiểm tra “có ghép được không” giúp bạn học từ theo ngữ pháp thay vì học danh sách chết.

4. Ăn uống: dùng động từ, danh từ và lượng từ trong một nhịp

Bữa ăn Trung Quốc với cơm và nhiều món minh họa từ vựng HSK 1 về ăn uống
Bữa cơm nhiều món giúp luyện 吃, 喝, 米饭, 菜, 水, 茶, 杯子 và 饭店. Ảnh: ZiCheng Xu/Wikimedia Commons, CC BY-SA 2.5.

Ăn uống là chủ đề dễ nhớ vì có thể luyện ngay trong ngày. Mỗi lần uống nước, hãy nói 我喝水; khi ăn cơm, nói 我吃米饭; khi muốn trà, nói 我要茶. Hành động thật tạo dấu neo mạnh hơn nhiều so với đọc thẻ từ.

TừPinyinNghĩaCâu mẫu
吃chīăn我吃米饭。
喝hēuống她喝茶。
水shuǐnước我要一杯水。
茶chátrà你喝茶吗?
米饭mǐfàncơm我喜欢吃米饭。
菜càimón ăn, rau这个菜很好吃。
苹果píngguǒtáo我买三个苹果。
杯子bēizicốc杯子在桌子上。
饭店fàndiànnhà hàng我们去饭店。
喜欢xǐhuanthích我喜欢喝茶。

Ba cấu trúc cần thuộc như một khối là 喜欢 + động từ/danh từ, 要 + món muốn lấy và 吃/喝 + đối tượng. Ví dụ: 我喜欢喝茶, 我要一杯水, 他吃米饭. Khi thêm 吗 ở cuối câu, bạn tạo câu hỏi có/không: 你喜欢喝茶吗? Khi muốn hỏi lựa chọn, dùng 你喝茶还是喝水? Câu có 还是 có thể vượt nhẹ phạm vi HSK 1 của một số lộ trình, nhưng rất hữu ích để luyện phản xạ thực tế.

Mini-dialogue tại bàn ăn

A: 你想吃什么?
B: 我想吃米饭和菜。
A: 你喝茶吗?
B: 不喝茶,我喝水。
A: 这个菜怎么样?
B: 很好吃,我很喜欢。

Lỗi dễ mắc: 杯子 là cái cốc, còn 一杯水 là một cốc nước. Trong 一杯水, 杯 hoạt động như lượng từ; không cần thêm 子. Tương tự, nói 三个苹果 chứ không nói 三苹果. Người mới nên ghi cả cụm 一杯水 và 三个苹果 để tránh phải suy nghĩ lại mỗi lần dùng.

5. Đi lại và địa điểm: phân biệt 去, 来 và 在

Xe buýt tuyến 476 tại Bắc Kinh minh họa từ vựng HSK 1 về đi lại
Xe buýt tại Bắc Kinh giúp ghi nhớ 去, 来, 坐, 公交车, 车, 北京, 前面 và 后面. Ảnh: Skyline2771/Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

Ba từ 去, 来 và 在 tạo thành bộ khung quan trọng để nói về di chuyển và vị trí. 去 là đi rời khỏi điểm nói hoặc đi đến nơi khác; 来 là đến gần người nói hoặc điểm quy chiếu; 在 cho biết đang ở đâu. Nếu chỉ dịch cả 去 và 来 thành “đi/đến”, bạn sẽ dễ chọn sai trong bài nghe.

TừPinyinNghĩaCâu mẫu
去qùđi我去学校。
来láiđến你来我家吗?
在zàiở, tại我在北京。
坐zuòngồi, đi bằng坐公交车
车chēxe这是我的车。
北京BěijīngBắc Kinh他在北京。
中国ZhōngguóTrung Quốc我去中国。
哪儿nǎrở đâu你去哪儿?
前面qiánmiànphía trước学校在前面。
后面hòumiànphía sau饭店在学校后面。

Hãy hình dung một bản đồ nhỏ. Bạn đang ở nhà và nói 我去学校. Một người bạn đang ở trường gọi bạn, người đó có thể nói 你来学校吗? Khi cả hai đã ở trường, bạn nói 我在学校. Ba câu dùng cùng một địa điểm nhưng góc nhìn thay đổi. Bài nghe thường kiểm tra chính sự thay đổi góc nhìn này.

Với phương tiện, 坐 mang nghĩa “đi bằng” trong 坐车, 坐公交车, 坐飞机. Đừng dịch từng chữ thành “ngồi xe” rồi cố sắp xếp theo tiếng Việt. Học trọn cụm giúp phản ứng nhanh hơn. Khi hỏi điểm đến, dùng 你去哪儿? Khi hỏi vị trí hiện tại, dùng 你在哪儿? Chỉ khác một chữ 在 nhưng ý nghĩa khác hoàn toàn.

Bài luyện bản đồ

Vẽ ba ô: 家, 学校, 饭店. Đặt 学校 ở giữa, 饭店 phía sau và 家 phía trước. Sau đó nói sáu câu: 学校在饭店前面; 饭店在学校后面; 我在家; 我去学校; 我的朋友来我家; 我们坐车去饭店. Vẽ sơ đồ giúp các từ vị trí trở thành quan hệ nhìn thấy được.

6. Thời tiết và cảm nhận: hỏi bằng 怎么样, trả lời bằng tính từ

Bầu trời nhiều mây minh họa từ vựng HSK 1 về thời tiết
Bầu trời nhiều mây là ngữ cảnh để luyện 天气, 下雨, 冷, 热, 今天, 明天 và 怎么样. Ảnh: G.Sekhar Reddy Member/Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

Chủ đề thời tiết phù hợp để luyện cấu trúc “danh từ + 怎么样” và câu vị ngữ tính từ. Trong tiếng Trung, bạn không cần thêm 是 trước tính từ theo cách máy móc. Nói 今天天气很冷, không nói 今天天气是很冷 trong câu miêu tả cơ bản.

TừPinyinNghĩaCâu mẫu
天气tiānqìthời tiết今天天气怎么样?
下雨xiàyǔmưa今天下雨。
冷lěnglạnh北京很冷。
热rènóng今天很热。
好hǎotốt天气很好。
很hěnrất, cầu nối tính từ很好
怎么样zěnmeyàngthế nào这个怎么样?
太tàiquá太热了。
不bùkhông今天不冷。
没méikhông, chưa今天没下雨。

很 trong câu vị ngữ tính từ không phải lúc nào cũng mang mức độ “rất” mạnh như tiếng Việt. Câu 她很好 thường chỉ là “cô ấy ổn/tốt”. Nếu bỏ 很 và nói 她好, câu có thể tạo cảm giác so sánh hoặc đối chiếu. Ở giai đoạn HSK 1, bạn nên dùng mẫu chủ ngữ + 很 + tính từ để câu tự nhiên.

Phân biệt 不 và 没 bằng ví dụ dễ nhớ: 今天不冷 là hôm nay không lạnh; 今天没下雨 là hôm nay chưa/không mưa. 不 thường phủ định tính chất, thói quen hoặc ý định; 没 thường phủ định sự việc đã xảy ra hoặc trạng thái “chưa có”. Bạn chưa cần học toàn bộ hệ thống phủ định, nhưng nên lưu hai câu mẫu chuẩn để tránh dùng lẫn.

Mini-dialogue thời tiết

A: 今天天气怎么样?
B: 今天很冷,也下雨。
A: 明天呢?
B: 明天天气很好,不冷也不热。

7. Mua sắm và giá cả: nối câu hỏi với phản hồi ngắn

Khu chợ tại Nam Kinh minh họa từ vựng HSK 1 về mua sắm và giá cả
Khung cảnh mua bán giúp luyện 买, 东西, 钱, 多少, 块, 这个, 那个 và 商店. Ảnh: Stougard/Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0.

Trong tình huống mua sắm, người học cần nhận diện nhanh từ chỉ đồ vật, đại từ chỉ định, số lượng và tiền. Không nên chỉ học câu 多少钱 vì khi người bán trả lời, bạn còn phải nghe con số và lượng từ. Hãy luyện theo cặp hỏi–đáp.

TừPinyinNghĩaCâu mẫu
买mǎimua我买苹果。
东西dōngxiđồ vật我去买东西。
钱qiántiền多少钱?
多少duōshaobao nhiêu这个多少钱?
块kuàiđồng/tệ trong khẩu ngữ十块钱
个gèlượng từ phổ biến三个苹果
这zhènày这个
那nàkia那个
商店shāngdiàncửa hàng商店在哪儿?
大dàto, lớn我要大的。

这 và 那 thường đi với lượng từ: 这个, 那个. Khi danh từ đã rõ, bạn có thể dùng 这个多少钱? Nếu cần nói rõ, dùng 这个苹果多少钱? Trong câu trả lời, 十块钱 nghĩa là mười tệ theo khẩu ngữ. Khi học nghe, hãy luyện chuỗi số gần nhau như 十, 十二, 二十 và 二十二 vì chúng dễ bị nhầm nếu bạn chỉ nhìn chữ mà ít nghe.

Mini-dialogue mua hàng

A: 你好,这个苹果多少钱?
B: 三块钱一个。
A: 我要三个。多少钱?
B: 九块钱。
A: 好,谢谢。

Bài luyện: chọn năm đồ vật trên bàn. Với từng vật, nói 这是什么?— 这是杯子。 Sau đó gắn giá tưởng tượng: 这个杯子多少钱?— 二十块钱. Cuối cùng đổi gần thành xa bằng 那个. Bạn vừa luyện đại từ chỉ định, danh từ, câu hỏi và số tiền trong một vòng ngắn.

8. Nhà ở và vị trí đồ vật: dùng hình ảnh để học 上, 下, 里面

Phòng khách có bàn ghế minh họa từ vựng HSK 1 về nhà ở và vị trí
Phòng khách giúp ôn 家, 房间, 桌子, 椅子, 里面, 上, 下 và 哪儿. Ảnh: Gal Cohen/Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

Từ vị trí rất dễ nhầm khi chỉ học nghĩa tiếng Việt. Hãy đặt đồ vật thật và nói câu. Đặt cốc lên bàn: 杯子在桌子上. Đặt sách dưới ghế: 书在椅子下. Đặt điện thoại trong túi: 手机在包里. Hành động vật lý giúp bạn ghi nhớ quan hệ không gian mà không phải dịch.

TừPinyinNghĩaCâu mẫu
房间fángjiānphòng房间很大。
桌子zhuōzibàn书在桌子上。
椅子yǐzighế椅子在桌子后面。
上shàngtrên桌子上
下xiàdưới椅子下
里面lǐmiànbên trong房间里面
有yǒucó房间里有桌子。
没有méiyǒukhông có这里没有人。
哪nǎnào哪个房间?
里lǐtrong家里

Hai mẫu câu cần phân biệt là “A 在 B + vị trí” và “B + vị trí + 有 A”. 杯子在桌子上 trả lời cốc ở đâu. 桌子上有一个杯子 mô tả trên bàn có một chiếc cốc. Một mẫu nhấn vị trí của vật, mẫu kia giới thiệu sự tồn tại của vật. Bài đọc HSK thường dùng cả hai theo dạng nối câu với tranh.

里面 và 里 đều có thể chỉ bên trong. 里面 nhấn mạnh khu vực phía trong; 里 ngắn gọn và thường đứng sau danh từ: 房间里, 家里, 杯子里. Người mới có thể ưu tiên các cụm cố định thay vì cố áp một quy tắc duy nhất.

Bài luyện “tìm đồ”

Nhờ một người đặt ba đồ vật ở ba vị trí khác nhau. Bạn nhắm mắt rồi hỏi: 我的书在哪儿? Người kia trả lời: 在桌子上。 Tiếp tục với cốc, điện thoại, bút hoặc túi. Khi không có đồ vật, dùng 没有: 桌子上没有书. Đây là bài luyện rất tốt cho nghe vì bạn phải phản ứng với vị trí thật.

Cách biến 80 từ thành phản xạ trong 14 ngày

Ngày 1–8, mỗi ngày học một tình huống. Một buổi học khoảng 25 phút gồm năm phút nghe và đọc to, năm phút chép từ theo cụm, năm phút nói câu cá nhân hóa, năm phút làm mini-dialogue và năm phút ôn lại ngày trước. Không cần cố nhớ hoàn hảo trong lần đầu. Mục tiêu là tạo nhiều lần gặp lại từ trong các dạng khác nhau.

Ngày 9–10, trộn hai tình huống trong một câu. Ví dụ: 我妈妈今天上午去商店买苹果。 Câu này nối gia đình, thời gian, đi lại và mua sắm. Hoặc: 明天天气很冷,我在家学习汉语。 Câu nối thời tiết, nhà ở và học tập. Khi trộn nhóm, bạn bắt đầu dùng từ như một hệ thống thay vì tám danh sách biệt lập.

Ngày 11–12, tập trung nghe. Tự ghi âm 20 câu, để cách nhau hai giây, sau đó nghe và viết từ khóa. Không cần chép toàn bộ câu ở vòng đầu. Vòng hai mới viết đầy đủ. Đánh dấu ba loại lỗi: không nhận ra âm, nhận ra âm nhưng không nhớ nghĩa, hoặc hiểu nghĩa nhưng viết sai chữ. Mỗi loại lỗi cần cách sửa khác nhau.

Ngày 13, làm bài nói hai phút theo chủ đề “Một ngày của tôi”. Bạn cần dùng ít nhất một từ từ mỗi nhóm. Gợi ý khung: giới thiệu bản thân và gia đình; nói giờ thức dậy; đi học hoặc làm việc; ăn uống; phương tiện; thời tiết; mua một món; trở về nhà và mô tả đồ vật trong phòng.

Ngày 14, tự kiểm tra bằng ba vòng. Vòng nhận diện: nhìn chữ và nói nghĩa. Vòng sản xuất: nhìn nghĩa tiếng Việt và viết chữ Hán. Vòng sử dụng: bốc ngẫu nhiên ba từ rồi tạo một câu đúng. Chỉ đánh dấu “đã thuộc” khi bạn vượt qua cả ba vòng, không phải khi vừa nhìn đã thấy quen.

Checklist thực hành trước khi chuyển sang nhóm từ tiếp theo

  • Tôi đọc đúng thanh điệu của ít nhất 8/10 từ trong nhóm.
  • Tôi viết được chữ Hán cốt lõi mà không nhìn mẫu, hoặc nhận diện đúng nếu mục tiêu hiện tại ưu tiên nghe–đọc.
  • Tôi nói được năm câu thật về bản thân thay vì chỉ lặp câu mẫu.
  • Tôi phân biệt được câu hỏi và câu trả lời thường đi cùng nhau.
  • Tôi dùng đúng trật tự thời gian trước động từ.
  • Tôi không thêm 是 trước mọi tính từ.
  • Tôi phân biệt 去, 来 và 在 trong một bản đồ đơn giản.
  • Tôi phân biệt 这个 và 那个, 多少钱 và 多少个.
  • Tôi dùng được cấu trúc vật ở đâu: A 在 B 上/下/里.
  • Tôi đã ôn lại nhóm từ sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày.

Ba dạng bài tự kiểm tra theo phong cách HSK 1

Dạng 1: chọn tranh phù hợp

Đọc hoặc nghe câu “桌子上有一个杯子” rồi chọn hình có một chiếc cốc trên bàn. Khi tự luyện, bạn có thể dùng chính căn phòng của mình: chụp bốn ảnh với vị trí khác nhau, sau đó nhờ ứng dụng phát ngẫu nhiên câu. Mục tiêu là hiểu quan hệ vị trí ngay, không dịch từng chữ.

Dạng 2: nối câu hỏi với câu trả lời

Ví dụ: 你去哪儿? nối với 我去学校。 现在几点? nối với 现在九点。 今天天气怎么样? nối với 今天很热。 这个多少钱? nối với 十块钱。 Hãy tạo ít nhất 20 cặp và trộn thứ tự. Dạng này kiểm tra “khối phản hồi”, vì vậy học một câu hỏi mà không học câu đáp là chưa đủ.

Dạng 3: chọn từ điền vào chỗ trống

Ví dụ: 我___汉语。 Đáp án có thể là 学习, 说, 听 tùy phần còn lại của câu. Nếu câu là 我___老师说汉语, từ phù hợp là 听. Nếu câu là 我___汉语很好, có thể là 说. Khi làm dạng này, nhìn đối tượng sau chỗ trống để suy ra động từ đi kèm.

Câu hỏi thường gặp

Có nên học pinyin trước rồi mới học chữ Hán?

Không nên tách hoàn toàn hai giai đoạn. Pinyin giúp bạn phát âm và nghe, còn chữ Hán cần thiết cho phần đọc. Hãy học đồng thời nhưng phân bổ trọng tâm: lần gặp đầu ưu tiên âm và nghĩa; lần ôn thứ hai thêm nhận diện chữ; lần ôn thứ ba viết những chữ thường gặp. Với HSK 1, khả năng nhận nhanh chữ trong câu ngắn quan trọng hơn việc viết đẹp từng nét.

80 từ trong bài có phải toàn bộ danh sách HSK 1 chính thức không?

Không. Đây là bộ từ và cụm nền tảng được tổ chức theo tám ngữ cảnh để luyện sử dụng. Đề cương HSK có thể được cập nhật và cách phân cấp từ vựng phụ thuộc phiên bản áp dụng. Khi chuẩn bị thi, bạn cần đối chiếu tài liệu chính thức của Chinese Test Service, lịch thi và đề cương đang áp dụng tại thời điểm đăng ký.

Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ?

Khoảng 8–12 từ mới là nhịp hợp lý nếu bạn thực sự tạo câu, nghe và ôn cách quãng. Học 30 từ nhưng không dùng thường kém hiệu quả hơn học 10 từ trong một tình huống. Chất lượng của lượt gặp lại quan trọng hơn con số trên ứng dụng flashcard.

Tại sao nhìn chữ thì biết nhưng nghe lại không nhận ra?

Vì trí nhớ hình ảnh và trí nhớ âm thanh chưa được nối. Hãy nghe từ trong câu, không chỉ nghe file âm đơn lẻ. Sau mỗi câu, lặp lại theo nhịp và ghi từ khóa bạn nghe được. Đặc biệt chú ý thanh điệu, âm đầu gần nhau và biến điệu trong lời nói tự nhiên.

Nên học tiếp gì sau bài này?

Sau khi dùng được tám nhóm từ nền tảng, bạn có thể mở rộng theo hai hướng. Hướng luyện thi là bổ sung danh sách và dạng bài của cấp HSK đang theo học. Hướng nghề nghiệp là học thuật ngữ theo phần mềm và công việc. Người làm digital art có thể đọc thêm bài 101 thuật ngữ tiếng Trung trong Krita về layer, brush, mask và blend mode để thấy cách từ vựng nền tảng phát triển thành ngôn ngữ chuyên môn.

Nguồn tham khảo và nguyên tắc sử dụng

Thông tin cấu trúc kỳ thi được đối chiếu với trang giới thiệu HSK chính thức của Chinese Test Service và trang HSK Level 1. Các hình minh họa trong bài đã được chuyển vào Media Library của NextGZ từ Wikimedia Commons, kèm thông tin tác giả và giấy phép CC BY-SA hoặc public domain trong từng caption. Hình ảnh chỉ đóng vai trò tạo ngữ cảnh ghi nhớ; danh sách từ nên được đối chiếu với đề cương HSK đang áp dụng khi bạn đăng ký thi.

Kết luận: 80 từ không trở thành năng lực chỉ vì bạn đã đọc hết một bảng. Chúng trở thành năng lực khi bạn nghe ra, nhận đúng chữ, ghép đúng cụm và dùng được trong câu có thật. Hãy bắt đầu bằng một bối cảnh gần nhất với hôm nay—gia đình, giờ giấc hoặc bữa ăn—rồi nói mười câu ngắn trước khi chuyển sang nhóm tiếp theo.

#học tiếng Trung#từ vựng tiếng Trung#pinyin#HSK 1#tiếng Trung sơ cấp#luyện thi HSK
Affiliate NextGZ

Cite This Article

Use the standard citation format when referencing this article.

Worth viewing

NextGZ
Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Blog

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Blog

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Blog

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

Featured

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Luyện thi HSK

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Luyện thi HSK

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

View all posts

Article categories

  • Character Design13
  • Google13
    • Google DeepMind7
  • Anthropic com logoAnthropic11
    • Claude ai iconClaude6
  • Từ vựng theo chủ đề9
  • Graphic Design7
  • Luyện thi HSK6
  • UI/UX Design6
  • Kỹ năng giao tiếp5
Page 2/4

Cite This Article

Use the standard citation format when referencing this article.

Worth viewing

NextGZ
Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Blog

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Blog

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Blog

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

Featured

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Luyện thi HSK

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Luyện thi HSK

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

View all posts

Article categories

  • Character Design13
  • Google13
    • Google DeepMind7
  • Anthropic com logoAnthropic11
    • Claude ai iconClaude6
  • Từ vựng theo chủ đề9
  • Graphic Design7
  • Luyện thi HSK6
  • UI/UX Design6
  • Kỹ năng giao tiếp5
Page 2/4

Đánh giá bài viết

More from author

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm
Digital Art

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm

SSen của NextGZ
10
Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe

SSen của NextGZ
00
GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn
Công cụ & Phần mềm

GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn

SSen của NextGZ
00
Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve
Công cụ & Phần mềm

Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve

SSen của NextGZ
30

You might also like

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Trường Học Và Lớp Học: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

SSen của NextGZ
00
Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp
Luyện thi HSK

Phân Biệt 了, 过 Và 着 Trong Tiếng Trung: 8 Tình Huống Giao Tiếp

SSen của NextGZ
00
100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày
Luyện thi HSK

100 Từ Vựng HSK Về Thời Tiết Và Bốn Mùa: Pinyin, Mẫu Câu Và Lịch Ôn 14 Ngày

SSen của NextGZ
00
Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn
Luyện thi HSK

Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian Và Thói Quen Hằng Ngày: 80 Từ, Mẫu Câu Và Lịch Ôn

SSen của NextGZ
00

Bình luận

0 bình luận

Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!

Đăng nhập ngay

Đang tải bình luận...

#từ vựng theo chủ đề
#chữ Hán
#Mandarin
#Chinese vocabulary

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord