Học 80 từ vựng HSK về cơ thể, triệu chứng, bệnh viện và thói quen sức khỏe; có pinyin, câu mẫu, hội thoại, bài tập và lịch ôn 14 ngày.

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN
Từ vựng về cơ thể và sức khỏe là một trong những nhóm hữu ích nhất khi học tiếng Trung ở trình độ sơ cấp. Người học có thể dùng chúng để mô tả mình đang mệt, nói vị trí bị đau, hiểu hướng dẫn đơn giản tại phòng khám, xin nghỉ học hoặc trao đổi về giấc ngủ, ăn uống và vận động. Đây cũng là nhóm từ rất phù hợp để luyện cấu trúc 有点儿、太……了、应该、要、不能、哪儿、怎么 thay vì chỉ ghi nhớ từng mục rời rạc.
Bài này hệ thống hóa đúng 80 từ và cụm từ theo tám tình huống, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu mẫu tự nhiên, hội thoại, bài luyện và lịch ôn 14 ngày. Danh sách ưu tiên vốn từ thường xuất hiện trong giao tiếp và lộ trình HSK sơ cấp; nó không được trình bày như một bản sao của danh mục dự thi duy nhất. Lý do là hệ sinh thái HSK hiện đồng thời sử dụng các tài liệu của kỳ thi sáu cấp đang vận hành và Tiêu chuẩn năng lực tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế GF0025-2021 theo ba bậc, chín cấp. Vì vậy, trước kỳ thi cụ thể, người học vẫn nên kiểm tra đề cương và danh sách chính thức của kỳ thi mình đăng ký.
Trang thông tin chính thức của kỳ thi HSK mô tả hệ thi từ HSK 1 đến HSK 6; trong đó HSK 2 hướng tới khả năng giao tiếp đơn giản, trực tiếp về các chủ đề quen thuộc và gắn với khoảng 300 từ thông dụng. Trong khi đó, tiêu chuẩn GF0025-2021 do Bộ Giáo dục Trung Quốc và Ủy ban Công tác Ngôn ngữ Quốc gia công bố chia năng lực thành ba bậc, chín cấp, đồng thời dùng âm tiết, chữ Hán, từ vựng và ngữ pháp làm bốn chuẩn định lượng.
Hai lớp tham chiếu này không khiến việc học theo chủ đề trở nên vô ích. Ngược lại, nhóm “cơ thể và sức khỏe” giúp bạn tạo mạng liên tưởng mạnh: 头 đi với 头疼; 体温 đi với 量 và 发烧; 医生 đi với 检查、吃药、休息. Khi các từ kết nối thành chuỗi hành động, khả năng nghe và phản xạ nói sẽ tốt hơn nhiều so với học danh sách song ngữ tách biệt.
Nguyên tắc sử dụng: học nghĩa cốt lõi trước, đọc thành cụm, đặt câu về chính mình, rồi mới mở rộng thuật ngữ chuyên môn. Bài viết phục vụ học ngôn ngữ, không thay thế tư vấn hoặc chẩn đoán y khoa.

Thay vì cố nuốt trọn tám mươi mục trong một buổi, hãy dùng chu trình bốn bước. Bước đầu là nhìn vị trí hoặc tình huống: chỉ vào mắt, tai, tay, chân; nhìn nhiệt kế; tưởng tượng quầy đăng ký khám. Bước hai là đọc thành cụm, chẳng hạn 眼睛疼、量体温、去医院、饭后吃药、多喝水. Bước ba là biến đổi câu: đổi chủ ngữ, thời gian, mức độ, phủ định và câu hỏi. Bước cuối là tự kể một tình huống ngắn từ lúc xuất hiện triệu chứng đến lúc hồi phục.
Mỗi ngày chỉ cần học mười từ, nhưng mỗi từ phải đi qua ít nhất ba lần truy xuất chủ động. Lần một nhìn tiếng Việt và nói tiếng Trung. Lần hai nhìn chữ Hán và nói pinyin cùng nghĩa. Lần ba bỏ toàn bộ gợi ý, tự đặt một câu đúng với cuộc sống của bạn. Với các từ có âm nhẹ như 头发 tóufa、眼睛 yǎnjing、耳朵 ěrduo、肚子 dùzi、护士 hùshi, đừng đọc mọi âm tiết nặng như nhau; hãy nghe mẫu chuẩn và nhại theo cả nhịp câu.
Nhóm đầu tiên dùng để trả lời các câu hỏi như 你哪儿不舒服? hoặc 你哪儿疼?. Khi học, hãy chạm hoặc chỉ đúng bộ phận, sau đó ghép với tính từ và động từ: 眼睛累、耳朵疼、鼻子不舒服、张开嘴. Việc gắn từ với chuyển động cơ thể giúp giảm phụ thuộc vào dịch tiếng Việt.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Câu mẫu | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 身体 | shēntǐ | cơ thể | 我的身体很好。 | Cơ thể tôi khỏe. |
| 健康 | jiànkāng | khỏe mạnh; sức khỏe | 健康比什么都重要。 | Sức khỏe quan trọng hơn mọi thứ. |
| 头 | tóu | đầu | 他摇了摇头。 | Anh ấy lắc đầu. |
| 脸 | liǎn | mặt | 她的脸有点儿红。 | Mặt cô ấy hơi đỏ. |
| 头发 | tóufa | tóc | 我的头发很短。 | Tóc tôi rất ngắn. |
| 眼睛 | yǎnjing | mắt | 看电脑久了,眼睛会累。 | Nhìn máy tính lâu thì mắt sẽ mỏi. |
| 耳朵 | ěrduo | tai | 我的右耳朵有点儿疼。 | Tai phải của tôi hơi đau. |
| 鼻子 | bízi | mũi | 感冒的时候鼻子不舒服。 | Khi cảm lạnh, mũi khó chịu. |
| 嘴 | zuǐ | miệng | 请张开嘴。 | Hãy há miệng. |
| 牙 | yá | răng | 我每天早晚刷牙。 | Tôi đánh răng sáng và tối. |


Với tay, chân và thân mình, lỗi phổ biến là chỉ nhớ danh từ mà không biết nói tình trạng. Hãy luyện ba mẫu song song: 我的背不舒服, 我腿疼, 她的手指受伤了. Chú ý 肚子 có thể xuất hiện trong 肚子饿, 肚子疼 và khẩu ngữ 拉肚子, nhưng ba cụm diễn đạt ba tình trạng khác nhau.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Câu mẫu | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 脖子 | bózi | cổ | 我的脖子有点儿酸。 | Cổ tôi hơi mỏi. |
| 肩膀 | jiānbǎng | vai | 他的肩膀很宽。 | Vai anh ấy rộng. |
| 胳膊 | gēbo | cánh tay | 运动以后,我的胳膊很累。 | Sau khi tập, cánh tay tôi rất mỏi. |
| 手 | shǒu | bàn tay; tay | 饭前要洗手。 | Trước khi ăn phải rửa tay. |
| 手指 | shǒuzhǐ | ngón tay | 她的手指受伤了。 | Ngón tay cô ấy bị thương. |
| 胸 | xiōng | ngực | 深呼吸时胸口有点儿疼。 | Khi hít sâu, vùng ngực hơi đau. |
| 肚子 | dùzi | bụng | 我肚子饿了。 | Tôi đói bụng rồi. |
| 背 | bèi | lưng | 坐太久,我的背不舒服。 | Ngồi quá lâu làm lưng tôi khó chịu. |
| 腿 | tuǐ | chân; cẳng chân | 跑步以后腿很酸。 | Sau khi chạy, chân rất mỏi. |
| 脚 | jiǎo | bàn chân | 我的脚有点儿冷。 | Bàn chân tôi hơi lạnh. |

Nhóm này tạo “xương sống” cho hội thoại. 看、听、说、吃、喝、睡觉、休息 đều là động từ tần suất cao. Hãy phân biệt động tác với kết quả: 看 là nhìn/xem, còn 看见 nhấn mạnh đã nhìn thấy; 听 là nghe, còn 听见 là nghe thấy. Khi phủ định kết quả, dùng 没看见、没听见 rất tự nhiên.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Câu mẫu | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 看 | kàn | nhìn; xem | 医生看看你的眼睛。 | Bác sĩ xem mắt của bạn. |
| 看见 | kànjiàn | nhìn thấy | 我看不见黑板上的字。 | Tôi không nhìn thấy chữ trên bảng. |
| 听 | tīng | nghe | 请听医生怎么说。 | Hãy nghe bác sĩ nói. |
| 听见 | tīngjiàn | nghe thấy | 你听见我叫你了吗? | Bạn có nghe thấy tôi gọi không? |
| 说 | shuō | nói | 请慢一点儿说。 | Hãy nói chậm một chút. |
| 呼吸 | hūxī | hô hấp; thở | 请慢慢呼吸。 | Hãy thở chậm. |
| 吃 | chī | ăn | 我今天不太想吃东西。 | Hôm nay tôi không muốn ăn lắm. |
| 喝 | hē | uống | 生病时要多喝水。 | Khi ốm nên uống nhiều nước. |
| 睡觉 | shuìjiào | ngủ | 我昨晚十二点才睡觉。 | Tối qua đến 12 giờ tôi mới ngủ. |
| 休息 | xiūxi | nghỉ ngơi | 你应该在家休息两天。 | Bạn nên nghỉ ở nhà hai ngày. |
疼 thường dùng trực tiếp sau bộ phận cơ thể: 头疼、牙疼、肚子疼. 痛 có sắc thái trang trọng hoặc danh từ hơn trong một số tổ hợp, nhưng ở trình độ sơ cấp bạn chưa cần ép mọi trường hợp vào một quy tắc tuyệt đối. Quan trọng nhất là nói rõ vị trí, thời gian và mức độ: 从昨天开始疼、有一点儿疼、越来越疼.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Câu mẫu | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 疼 | téng | đau | 你哪儿疼? | Bạn đau ở đâu? |
| 痛 | tòng | đau; cơn đau | 这种痛已经两天了。 | Cơn đau này đã kéo dài hai ngày. |
| 累 | lèi | mệt | 今天工作很多,我很累。 | Hôm nay nhiều việc, tôi rất mệt. |
| 困 | kùn | buồn ngủ | 昨晚没睡好,现在很困。 | Tối qua ngủ không ngon nên giờ rất buồn ngủ. |
| 饿 | è | đói | 我早上没吃饭,现在很饿。 | Sáng tôi chưa ăn nên giờ rất đói. |
| 渴 | kě | khát | 运动以后我很渴。 | Sau khi vận động tôi rất khát. |
| 冷 | lěng | lạnh | 你冷不冷? | Bạn có lạnh không? |
| 热 | rè | nóng | 房间里太热了。 | Trong phòng nóng quá. |
| 不舒服 | bù shūfu | không khỏe; khó chịu | 我今天有点儿不舒服。 | Hôm nay tôi hơi khó chịu. |
| 难受 | nánshòu | khó chịu; mệt mỏi | 吃完以后胃里很难受。 | Ăn xong dạ dày rất khó chịu. |
Đừng học triệu chứng như các nhãn rời. Hãy luyện khung 我从……开始……, 我……了……天 và 我可能……了. Ví dụ: 我从昨天晚上开始咳嗽, 我发烧两天了, 我可能感冒了. Những khung này giúp người nghe nắm thời điểm và diễn biến.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Câu mẫu | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 生病 | shēngbìng | bị ốm | 他生病了,今天没来上课。 | Anh ấy bị ốm nên hôm nay không đến lớp. |
| 感冒 | gǎnmào | cảm lạnh | 我可能感冒了。 | Có lẽ tôi bị cảm lạnh. |
| 发烧 | fāshāo | sốt | 孩子昨晚发烧了。 | Đứa trẻ tối qua bị sốt. |
| 咳嗽 | késou | ho | 我咳嗽了一个星期。 | Tôi ho một tuần rồi. |
| 头疼 | tóuténg | đau đầu | 看手机太久,我有点儿头疼。 | Xem điện thoại lâu làm tôi hơi đau đầu. |
| 肚子疼 | dùzi téng | đau bụng | 我吃了冷的东西以后肚子疼。 | Sau khi ăn đồ lạnh tôi bị đau bụng. |
| 牙疼 | yáténg | đau răng | 我牙疼,不能吃太甜的。 | Tôi đau răng, không thể ăn quá ngọt. |
| 拉肚子 | lā dùzi | tiêu chảy | 他今天拉肚子,不能出门。 | Hôm nay anh ấy bị tiêu chảy nên không thể ra ngoài. |
| 过敏 | guòmǐn | dị ứng | 我对这种药过敏。 | Tôi dị ứng với loại thuốc này. |
| 受伤 | shòushāng | bị thương | 她跑步的时候脚受伤了。 | Cô ấy bị thương chân khi chạy. |

Ở bệnh viện, trình tự thường là tìm địa điểm, đăng ký, chờ, kiểm tra, nghe hướng dẫn. Bạn có thể kể một chuỗi đơn giản: 我先去医院挂号,然后护士给我量体温,最后医生给我做检查. Việc học theo trình tự khiến các từ 医院、挂号、护士、量、体温、医生、检查 tự liên kết với nhau.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Câu mẫu | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 医生 | yīshēng | bác sĩ | 我想找一位医生。 | Tôi muốn gặp một bác sĩ. |
| 病人 | bìngrén | bệnh nhân | 病人正在等检查。 | Bệnh nhân đang chờ kiểm tra. |
| 医院 | yīyuàn | bệnh viện | 这家医院离我家不远。 | Bệnh viện này không xa nhà tôi. |
| 诊所 | zhěnsuǒ | phòng khám | 附近有一家小诊所。 | Gần đây có một phòng khám nhỏ. |
| 护士 | hùshi | y tá; điều dưỡng | 护士帮我量体温。 | Y tá giúp tôi đo nhiệt độ. |
| 挂号 | guàhào | đăng ký khám | 看病以前要先挂号。 | Trước khi khám bệnh cần đăng ký trước. |
| 检查 | jiǎnchá | kiểm tra; khám | 医生给我做了检查。 | Bác sĩ đã kiểm tra cho tôi. |
| 量 | liáng | đo | 请先量一下血压。 | Hãy đo huyết áp trước. |
| 体温 | tǐwēn | nhiệt độ cơ thể | 你的体温是三十七度。 | Nhiệt độ cơ thể của bạn là 37 độ. |
| 药 | yào | thuốc | 这种药一天吃两次。 | Thuốc này uống hai lần một ngày. |
Nhóm điều trị cần đặc biệt chú ý lượng từ và thời gian. 一天吃两次 nghĩa là uống hai lần mỗi ngày; 饭后吃药 là uống thuốc sau bữa ăn. Khi không chắc một hướng dẫn y tế, hãy yêu cầu người có chuyên môn nói lại hoặc viết ra, thay vì tự suy đoán từ một từ đơn lẻ.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Câu mẫu | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 吃药 | chī yào | uống thuốc | 请饭后吃药。 | Hãy uống thuốc sau bữa ăn. |
| 打针 | dǎzhēn | tiêm | 小时候我很怕打针。 | Hồi nhỏ tôi rất sợ tiêm. |
| 治疗 | zhìliáo | điều trị | 医生说需要继续治疗。 | Bác sĩ nói cần tiếp tục điều trị. |
| 住院 | zhùyuàn | nhập viện; nằm viện | 他要住院几天。 | Anh ấy cần nằm viện vài ngày. |
| 请假 | qǐngjià | xin nghỉ | 我不舒服,想请一天假。 | Tôi không khỏe, muốn xin nghỉ một ngày. |
| 好了 | hǎo le | khỏi rồi; tốt lên rồi | 我的感冒已经好了。 | Cảm lạnh của tôi đã khỏi. |
| 恢复 | huīfù | hồi phục | 她恢复得很快。 | Cô ấy hồi phục rất nhanh. |
| 严重 | yánzhòng | nghiêm trọng | 问题不严重,别担心。 | Vấn đề không nghiêm trọng, đừng lo. |
| 注意 | zhùyì | chú ý | 最近要注意休息。 | Gần đây cần chú ý nghỉ ngơi. |
| 小心 | xiǎoxīn | cẩn thận | 下雨路滑,走路小心。 | Trời mưa đường trơn, đi cẩn thận. |
Từ vựng sức khỏe không chỉ dùng khi bị bệnh. Các cụm 早睡早起、多喝水、经常锻炼、饭后散步、多吃蔬菜 xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp đời sống. Hãy biến chúng thành lịch cá nhân: nói bạn làm gì, mấy lần mỗi tuần, vào thời điểm nào và vì sao.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Câu mẫu | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 锻炼 | duànliàn | rèn luyện; tập thể dục | 我每周锻炼三次。 | Tôi tập thể dục ba lần mỗi tuần. |
| 运动 | yùndòng | vận động; thể thao | 适量运动对身体好。 | Vận động vừa phải tốt cho cơ thể. |
| 走路 | zǒulù | đi bộ | 我每天走路去上班。 | Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày. |
| 散步 | sànbù | đi dạo | 晚饭后我们去散步。 | Sau bữa tối chúng tôi đi dạo. |
| 跑步 | pǎobù | chạy bộ | 他早上喜欢跑步。 | Anh ấy thích chạy bộ buổi sáng. |
| 早睡 | zǎoshuì | ngủ sớm | 考试前也要早睡。 | Trước kỳ thi cũng nên ngủ sớm. |
| 早起 | zǎoqǐ | dậy sớm | 我习惯早睡早起。 | Tôi quen ngủ sớm dậy sớm. |
| 多喝水 | duō hē shuǐ | uống nhiều nước | 天气热的时候要多喝水。 | Khi trời nóng nên uống nhiều nước. |
| 水果 | shuǐguǒ | trái cây | 我每天吃一点儿水果。 | Tôi ăn một ít trái cây mỗi ngày. |
| 蔬菜 | shūcài | rau củ | 多吃蔬菜,少吃太甜的东西。 | Ăn nhiều rau, ít đồ quá ngọt. |



Danh sách từ chỉ thực sự có giá trị khi bạn dùng được trong cấu trúc. Mười hai mẫu dưới đây đủ để tạo hàng trăm câu sơ cấp. Hãy thay bộ phận, triệu chứng, thời gian và mức độ để tự tạo biến thể.
Để tránh nói máy móc, hãy thêm từ chỉ mức độ như 有点儿、很、太、特别 và từ chỉ thời gian như 今天、昨天、刚才、最近、已经. Ví dụ, từ một câu gốc 我累, bạn có thể tạo 我今天有点儿累、我最近特别累、我已经不累了. Đây chính là cách mở rộng vốn diễn đạt mà không cần học thêm hàng trăm từ ngay lập tức.
A: 你今天怎么没来上课?
B: 我有点儿发烧,还咳嗽,所以想请一天假。
A: 你去看医生了吗?
B: 去了。医生让我在家休息,多喝水。
Điểm cần rút ra là người nói không chỉ dùng một từ 生病, mà mô tả hai triệu chứng, nêu kết quả “xin nghỉ một ngày” và kể lại lời khuyên của bác sĩ. Khi luyện, hãy thay 发烧、咳嗽 bằng 头疼、肚子疼、感冒.
护士: 您好,请先挂号。您哪儿不舒服?
病人: 我从昨天晚上开始肚子疼,还有点儿难受。
护士: 先量一下体温,然后等医生检查。
病人: 好的,谢谢。
Khung 从……开始 giúp xác định thời điểm. Cụm 还有点儿…… bổ sung triệu chứng thứ hai. Trong thực tế, nếu không hiểu câu hỏi, bạn có thể nói 请再说一遍 hoặc 请说慢一点儿.
A: 你的感冒好了吗?
B: 好多了。我这几天早睡、多喝水,也没有跑步。
A: 恢复以后再慢慢运动吧。
B: 好,我会注意的。
Trong đoạn này, 好多了 nghĩa là đã đỡ nhiều, chưa nhất thiết khỏi hoàn toàn. 会注意的 là cách đáp tự nhiên để thể hiện sẽ chú ý. Hãy thử kể lại hội thoại ở ngôi thứ ba bằng 他说……、医生让他…….
Chọn một trong ba tình huống: bị cảm và xin nghỉ; đau bụng tại phòng khám; xây thói quen ngủ tốt. Trong 45 giây, cố gắng dùng ít nhất tám từ của bài, hai từ chỉ thời gian và ba cấu trúc ngữ pháp. Ghi âm, nghe lại và chấm theo bốn tiêu chí: chữ/âm đúng, thanh điệu đủ rõ, câu có chủ ngữ–thời gian–hành động, và người nghe hiểu được trình tự.
Bài 1: 牙疼;量体温;咳嗽;休息;散步. Bài 2: 我今天有点儿不舒服;这种药一天吃两次;你哪儿疼;生病时要多喝水;她恢复得很快. Với bài nói, không có một đáp án duy nhất; ưu tiên câu rõ và đúng ngữ cảnh hơn việc nhồi thật nhiều từ.
| Ngày | Nhiệm vụ | Sản phẩm đầu ra |
|---|---|---|
| 1 | Học nhóm cơ thể và khuôn mặt; chỉ đúng vị trí khi đọc. | Mười thẻ hai chiều và một đoạn giới thiệu cơ thể. |
| 2 | Học thân mình, tay, chân; ghép với 疼、累、冷. | Mười câu cá nhân hóa. |
| 3 | Học giác quan và hoạt động; phân biệt 看/看见、听/听见. | Năm cặp câu động tác–kết quả. |
| 4 | Học trạng thái khó chịu và từ chỉ mức độ. | Một bản ghi âm 30 giây. |
| 5 | Học bệnh và triệu chứng; luyện 从……开始、……天了. | Năm câu có thời gian. |
| 6 | Học quy trình tại bệnh viện. | Sơ đồ từ 挂号 đến 检查. |
| 7 | Ôn 60 từ đầu bằng kiểm tra không nhìn đáp án. | Danh sách từ sai và lý do sai. |
| 8 | Học điều trị và hồi phục. | Hội thoại bác sĩ–bệnh nhân 8 lượt. |
| 9 | Học thói quen khỏe mạnh. | Lịch một tuần bằng tiếng Trung. |
| 10 | Ôn pinyin và thanh điệu, nhất là âm nhẹ. | Ghi âm đủ 80 từ. |
| 11 | Làm bài chọn từ và sắp xếp câu. | Tự chấm, sửa toàn bộ lỗi. |
| 12 | Nghe–nhại ba hội thoại, không nhìn bản dịch. | Một bản shadowing liền mạch. |
| 13 | Kể một trải nghiệm giả định từ triệu chứng đến hồi phục. | Bài nói 60–90 giây. |
| 14 | Kiểm tra cuối: Hán tự → pinyin/nghĩa/câu và Việt → Trung. | Mục tiêu đúng ít nhất 85%, sau đó lập lịch ôn giãn cách. |
Đọc mọi âm tiết đều nặng. Các từ như 眼睛、耳朵、肚子、护士、咳嗽 thường có âm tiết sau nhẹ hoặc giảm lực trong lời nói tự nhiên. Hãy học từ trong câu, không chỉ đọc từng âm tiết tách rời.
Dùng 很 cho mọi mức độ. Khi chỉ hơi khó chịu, 有点儿 tự nhiên hơn: 有点儿头疼、有点儿累. Khi nhấn quá mức, dùng 太……了: 太疼了.
Nhầm hành động với kết quả. 我没听 là “tôi không nghe/không chịu nghe”, còn 我没听见 là “tôi không nghe thấy”. Tương tự, 没看 khác 没看见.
Nói triệu chứng mà thiếu mốc thời gian. Trong giao tiếp, “đau ở đâu, từ khi nào, mức độ ra sao” quan trọng hơn việc dùng từ thật chuyên môn. Hãy tự động thêm 从昨天开始、已经两天了、有一点儿.
Học chữ Hán mà bỏ âm thanh. HSK đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ, không chỉ nhận mặt chữ. Sau mỗi nhóm mười từ, cần có một lượt nghe–nhại và một lượt nói không nhìn.
Sau bài này, bạn có thể ôn lại nền từ vựng qua 80 từ HSK 1 theo tám tình huống hằng ngày và từ vựng HSK 1 về thời gian, thói quen. Để phát âm câu ví dụ rõ hơn, hãy kết hợp bài bốn thanh, thanh nhẹ và biến điệu cùng hướng dẫn phân biệt j q x, zh ch sh và z c s.
Nội dung về cấu trúc cấp độ được đối chiếu với Bộ Giáo dục Trung Quốc về GF0025-2021, phần giải thích triển khai của Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Trung–Ngoại và mô tả HSK cấp 2 trên hệ thống thi chính thức. Từ vựng được tổ chức theo mục tiêu học theo chủ đề và giao tiếp, không thay thế đề cương dự thi hiện hành.








Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.
Cộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia DiscordCộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia Discord
Bình luận
0 bình luận
Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!
Đăng nhập ngayĐang tải bình luận...