Học cách đọc giao diện Scribus bằng tiếng Trung qua hệ thống thuật ngữ dàn trang, khung văn bản, trang mẫu, màu in, ICC, preflight và xuất PDF/X; kèm pinyin, câu thao tác, tình huống và lộ trình thực hành.

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN
Bạn là một digital designer, artist hay creator đang tự học Scribus nhưng lại bắt gặp phiên bản giao diện tiếng Trung? Hay bạn đang muốn đọc các tutorial dàn trang tiếng Trung để mở rộng kỹ năng layout? Scribus là phần mềm dàn trang mã nguồn mở, nhưng việc làm quen với giao diện bằng chữ Hán có thể khiến bạn bối rối — từ 文件 (file), 文本框 (khung chữ), 主页 (trang mẫu) cho đến 预检 (preflight). Bài viết này là bản đồ thực hành giúp bạn đọc giao diện Scribus bằng tiếng Trung và làm chủ quy trình dàn trang từ lúc tạo tài liệu đến khi xuất PDF.
Tùy phiên bản Scribus và bản dịch từng khu vực, một số nhãn giao diện có thể hiển thị khác nhẹ. Tuy nhiên, các thuật ngữ nghiệp vụ như 页边距, 出血, 图层, 色彩管理 khá ổn định. Trước khi bắt đầu, bạn có thể ôn lại nền tảng về canvas, DPI, kích thước và hệ màu trong Digital Art để hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa file nguồn, kích thước in và chất lượng đầu ra.
Khi mở Scribus, bạn thường gặp thanh menu ở trên cùng, thanh công cụ, vùng trang ở giữa và các bảng thuộc tính ở cạnh. Việc đầu tiên không phải học thuộc toàn bộ chữ Hán, mà là gắn mỗi khu vực với một nhiệm vụ: tạo và lưu tài liệu; chèn khung; chỉnh đối tượng; quản lý trang; kiểm tra màu; rà lỗi; xuất file.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|---|
| 文件 | wénjiàn | File | Mở, lưu, đóng, nhập và xuất tài liệu. |
| 编辑 | biānjí | Edit | Hoàn tác, sao chép, dán, tìm và thiết lập tùy chọn. |
| 视图 | shìtú | View | Điều khiển mức zoom, lưới, guide và chế độ xem. |
| 插入 | chārù | Insert | Chèn khung chữ, khung ảnh, bảng, hình dạng và ký tự. |
| 格式 | géshì | Format | Định dạng chữ, đoạn, style và đối tượng. |
| 页面 | yèmiàn | Page | Thêm, xóa, di chuyển và quản lý trang mẫu. |
| 工具 | gōngjù | Tools | Mở các công cụ kiểm tra, quản lý màu và tài nguyên. |
| 窗口 | chuāngkǒu | Window | Bật hoặc tắt các bảng điều khiển. |
| 帮助 | bāngzhù | Help | Mở tài liệu trợ giúp và thông tin phần mềm. |

工具栏 (gōngjùlán) là thanh công cụ; 属性 (shǔxìng) là thuộc tính. Khi chọn một đối tượng, bảng thuộc tính cho phép sửa tọa độ, kích thước, góc xoay, màu tô, màu viền, kiểu chữ và cách văn bản bao quanh. Hãy nhớ quy tắc: muốn sửa một thứ, trước tiên phải chọn đúng khung, sau đó tìm nhóm thuộc tính tương ứng.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|---|
| 工具栏 | gōngjùlán | Toolbar | Thanh chứa các nút công cụ. |
| 属性 | shǔxìng | Properties | Thuộc tính của đối tượng đang chọn. |
| 坐标 | zuòbiāo | Coordinates | Vị trí X và Y trên trang. |
| 尺寸 | chǐcùn | Dimensions | Chiều rộng và chiều cao. |
| 旋转 | xuánzhuǎn | Rotation | Góc xoay đối tượng. |
| 选择工具 | xuǎnzé gōngjù | Select Tool | Công cụ chọn và di chuyển đối tượng. |
| 缩放工具 | suōfàng gōngjù | Zoom Tool | Phóng to hoặc thu nhỏ vùng xem. |
| 测量工具 | cèliáng gōngjù | Measure Tool | Đo khoảng cách và góc. |
| 吸管工具 | xīguǎn gōngjù | Eyedropper | Lấy mẫu màu từ đối tượng. |
| 手形工具 | shǒuxíng gōngjù | Hand Tool | Kéo vùng nhìn mà không di chuyển đối tượng. |

Để tạo tài liệu, dùng 文件 → 新建. Hộp thoại mới thường yêu cầu chọn kích thước trang, hướng trang, số trang, đơn vị, lề và bleed. Đừng nhấn xác nhận quá nhanh: các thông số ban đầu quyết định toàn bộ lưới dàn trang và cách file đi qua quy trình in.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 新建文档 | xīnjiàn wéndàng | New Document | Tạo tài liệu mới. |
| 从模板创建 | cóng móbǎn chuàngjiàn | New from Template | Tạo tài liệu từ mẫu. |
| 文档 | wéndàng | Document | Tài liệu Scribus. |
| 页面大小 | yèmiàn dàxiǎo | Page Size | Kích thước trang thành phẩm. |
| 宽度 | kuāndù | Width | Chiều rộng. |
| 高度 | gāodù | Height | Chiều cao. |
| 方向 | fāngxiàng | Orientation | Hướng trang. |
| 纵向 | zòngxiàng | Portrait | Hướng dọc. |
| 横向 | héngxiàng | Landscape | Hướng ngang. |
| 单位 | dānwèi | Unit | Đơn vị đo. |
| 毫米 | háomǐ | Millimeter | Milimét, thông dụng trong in ấn. |
| 厘米 | límǐ | Centimeter | Centimét. |
| 英寸 | yīngcùn | Inch | Inch. |
| 点 | diǎn | Point | Point, thường dùng cho typography. |
| 页数 | yèshù | Number of Pages | Số trang ban đầu. |
Với tờ rơi hoặc poster, bạn có thể chọn trang đơn. Với sách, catalogue và zine, hãy cân nhắc 对页 (duìyè — facing pages) để nhìn đúng cặp trang trái–phải. Khi làm việc cho nhà in, nên xác nhận khổ thành phẩm, bleed và chuẩn PDF trước khi dựng file thay vì đợi đến cuối.

页边距 là lề nằm bên trong trang; 出血 là phần kéo dài ra ngoài đường xén. Đây là hai khái niệm đối lập về vị trí. Lề bảo vệ nội dung; bleed bảo vệ nền và hình ảnh khỏi xuất hiện mép trắng sau khi xén. Guide và lưới không in ra nhưng giúp bạn giữ cấu trúc.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 页边距 | yèbiānjù | Margin | Lề an toàn bên trong trang. |
| 上边距 | shàng biānjù | Top Margin | Lề trên. |
| 下边距 | xià biānjù | Bottom Margin | Lề dưới. |
| 左边距 | zuǒ biānjù | Left Margin | Lề trái. |
| 右边距 | yòu biānjù | Right Margin | Lề phải. |
| 内侧 | nèicè | Inside | Mép trong gần gáy. |
| 外侧 | wàicè | Outside | Mép ngoài. |
| 出血 | chūxuè | Bleed | Vùng hình hoặc màu vượt khỏi đường xén. |
| 安全区域 | ānquán qūyù | Safe Area | Vùng an toàn đặt chữ và chi tiết quan trọng. |
| 裁切线 | cáiqièxiàn | Crop Mark | Dấu chỉ vị trí xén. |
| 参考线 | cānkǎoxiàn | Guide | Đường căn chỉnh không in. |
| 网格 | wǎnggé | Grid | Lưới căn chỉnh. |
| 基线网格 | jīxiàn wǎnggé | Baseline Grid | Lưới đường cơ sở của văn bản. |
| 吸附 | xīfù | Snap | Bắt dính đối tượng vào guide hoặc lưới. |
| 标尺 | biāochǐ | Ruler | Thước ngang và dọc. |
页面 thường chỉ bề mặt hoặc bố cục của một trang, ví dụ 页面大小 là kích thước trang. 页 thường dùng như đơn vị đếm, ví dụ 第3页 là trang thứ ba và 共24页 là tổng cộng 24 trang. Khi đọc tutorial, hãy nhìn từ đi kèm thay vì dịch máy từng chữ.
页边距 nằm bên trong khổ thành phẩm và giúp chữ không bị sát mép hoặc lọt vào gáy. 出血 nằm bên ngoài khổ thành phẩm; nền màu và ảnh chạm mép phải kéo tới vùng này. Không dùng bleed thay cho lề, và cũng không đặt chữ quan trọng trong bleed.

Scribus là phần mềm dựa trên frame: văn bản, ảnh và nhiều loại nội dung đều nằm trong khung. Nếu bạn chỉ nhìn trang như một canvas tự do, bạn sẽ khó hiểu cách Scribus xử lý text flow, ảnh liên kết và thứ tự đối tượng. Hãy xem mỗi khung là một “hộp chứa” có vị trí, kích thước và thuộc tính độc lập.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 框架 | kuàngjià | Frame | Khung chứa nội dung. |
| 文本框 | wénběnkuàng | Text Frame | Khung chứa văn bản. |
| 图像框 | túxiàngkuàng | Image Frame | Khung chứa hình ảnh. |
| 表格 | biǎogé | Table | Bảng dữ liệu. |
| 形状 | xíngzhuàng | Shape | Hình dạng vector. |
| 多边形 | duōbiānxíng | Polygon | Đa giác. |
| 线条 | xiàntiáo | Line | Đường thẳng hoặc đường kẻ. |
| 贝塞尔曲线 | bèisài'ěr qūxiàn | Bézier Curve | Đường cong Bézier. |
| 节点 | jiédiǎn | Node | Điểm điều khiển vector. |
| 编辑形状 | biānjí xíngzhuàng | Edit Shape | Sửa đường biên của đối tượng. |
| 链接文本框 | liànjiē wénběnkuàng | Link Text Frames | Nối các khung để chữ chảy qua. |
| 取消链接 | qǔxiāo liànjiē | Unlink | Ngắt liên kết giữa các khung. |
| 文本溢出 | wénběn yìchū | Text Overflow | Văn bản vượt quá sức chứa khung. |
| 文字环绕 | wénzì huánrào | Text Wrap | Cho chữ chạy quanh đối tượng. |
| 内容 | nèiróng | Content | Nội dung bên trong khung. |
文本框 nhận văn bản, style đoạn và luồng chữ. 图像框 hiển thị ảnh liên kết hoặc nhúng, đồng thời có tỷ lệ riêng giữa ảnh và khung. Khi ảnh bị cắt, đừng vội kéo giãn toàn bộ khung: hãy xác định bạn đang chỉnh kích thước khung, vị trí ảnh trong khung hay tỷ lệ ảnh.

Scribus thường liên kết tới file ảnh gốc thay vì chép toàn bộ dữ liệu vào tài liệu. Cách làm này giữ file dự án nhẹ và cho phép cập nhật ảnh, nhưng đòi hỏi bạn quản lý đường dẫn cẩn thận. Khi bàn giao, hãy đóng gói tài liệu hoặc kiểm tra lại toàn bộ liên kết.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 导入图像 | dǎorù túxiàng | Import Image | Đưa ảnh vào khung. |
| 链接 | liànjiē | Link | Tham chiếu tới file ngoài. |
| 嵌入 | qiànrù | Embed | Nhúng dữ liệu vào tài liệu. |
| 外部文件 | wàibù wénjiàn | External File | File nằm ngoài dự án. |
| 更新图像 | gēngxīn túxiàng | Update Image | Nạp lại phiên bản ảnh mới. |
| 重新链接 | chóngxīn liànjiē | Relink | Chỉ lại đường dẫn ảnh bị mất. |
| 丢失链接 | diūshī liànjiē | Missing Link | Không tìm thấy file nguồn. |
| 适合框架 | shìhé kuàngjià | Fit to Frame | Co ảnh vừa khung. |
| 按比例缩放 | àn bǐlì suōfàng | Scale Proportionally | Giữ tỷ lệ khi thu phóng. |
| 原始尺寸 | yuánshǐ chǐcùn | Original Size | Kích thước gốc. |
| 裁剪 | cáijiǎn | Crop | Cắt phần ảnh ngoài khung. |
| 图像分辨率 | túxiàng fēnbiànlǜ | Image Resolution | Độ phân giải hiệu dụng của ảnh. |
| 水平缩放 | shuǐpíng suōfàng | Horizontal Scale | Tỷ lệ ngang. |
| 垂直缩放 | chuízhí suōfàng | Vertical Scale | Tỷ lệ dọc. |
| 打包文件 | dǎbāo wénjiàn | Collect for Output | Gom dự án cùng tài nguyên để bàn giao. |
链接 giữ ảnh ở file ngoài; tài liệu chỉ nhớ đường dẫn. 嵌入 đưa dữ liệu ảnh vào tài liệu, giúp di chuyển một file dễ hơn nhưng tăng dung lượng và làm quy trình cập nhật kém linh hoạt. Với dự án dài, liên kết thường thuận tiện hơn; trước khi gửi, hãy dùng chức năng đóng gói và kiểm tra quyền sử dụng hình ảnh theo hướng dẫn Creative Commons cho Digital Artist.

Đừng định dạng từng đoạn bằng tay. Với tài liệu nhiều trang, hãy dùng paragraph style và character style để sửa một lần, cập nhật toàn bộ. Đây là điểm khác biệt giữa “trang nhìn đẹp” và “hệ thống dàn trang có thể bảo trì”.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 字体 | zìtǐ | Font | Phông chữ. |
| 字体系列 | zìtǐ xìliè | Font Family | Họ phông. |
| 字形 | zìxíng | Typeface/Glyph Form | Hình thức chữ. |
| 字号 | zìhào | Font Size | Cỡ chữ. |
| 字重 | zìzhòng | Font Weight | Độ đậm. |
| 行距 | hángjù | Leading | Khoảng cách dòng. |
| 字距 | zìjù | Tracking | Giãn chữ toàn đoạn. |
| 字偶距 | zì'ǒujù | Kerning | Khoảng cách giữa một cặp chữ. |
| 段落 | duànluò | Paragraph | Đoạn văn. |
| 段落样式 | duànluò yàngshì | Paragraph Style | Style áp dụng cho đoạn. |
| 字符样式 | zìfú yàngshì | Character Style | Style áp dụng cho ký tự. |
| 样式管理器 | yàngshì guǎnlǐqì | Style Manager | Trình quản lý style. |
| 左对齐 | zuǒ duìqí | Align Left | Căn trái. |
| 右对齐 | yòu duìqí | Align Right | Căn phải. |
| 居中 | jūzhōng | Center | Căn giữa. |
| 两端对齐 | liǎngduān duìqí | Justify | Căn đều hai bên. |
| 首行缩进 | shǒuháng suōjìn | First-line Indent | Thụt đầu dòng. |
| 段前间距 | duànqián jiānjù | Space Before | Khoảng cách trước đoạn. |
| 段后间距 | duànhòu jiānjù | Space After | Khoảng cách sau đoạn. |
| 项目符号 | xiàngmù fúhào | Bullets | Dấu đầu dòng. |
Khi phối chữ cho bìa, catalogue hoặc portfolio, hãy xây hierarchy trước rồi mới chọn hiệu ứng. Bài 7 công thức phối font cho bìa tranh và portfolio giúp bạn nối thuật ngữ Scribus với tư duy thiết kế thực tế.

Trang mẫu chứa những thành phần lặp lại như số trang, header, footer, guide và logo. Trong tài liệu tiếng Trung, bạn có thể gặp cả 主页 lẫn 母版页 để chỉ master page. Hai cách gọi khác nhau nhưng cùng hướng tới một cơ chế.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 页面 | yèmiàn | Page | Bề mặt trang. |
| 添加页面 | tiānjiā yèmiàn | Insert Pages | Thêm trang. |
| 删除页面 | shānchú yèmiàn | Delete Page | Xóa trang. |
| 移动页面 | yídòng yèmiàn | Move Page | Di chuyển trang. |
| 对页 | duìyè | Facing Pages | Cặp trang trái–phải. |
| 主页 | zhǔyè | Master Page | Trang mẫu, cách gọi thường gặp. |
| 母版页 | mǔbǎnyè | Master Page | Trang mẫu, cách gọi trong nhiều tài liệu DTP. |
| 应用主页 | yìngyòng zhǔyè | Apply Master Page | Áp trang mẫu vào trang thường. |
| 编辑主页 | biānjí zhǔyè | Edit Master Page | Sửa trang mẫu. |
| 页码 | yèmǎ | Page Number | Số trang. |
| 页眉 | yèméi | Header | Đầu trang. |
| 页脚 | yèjiǎo | Footer | Chân trang. |
| 图层 | túcéng | Layer | Lớp quản lý đối tượng. |
| 新建图层 | xīnjiàn túcéng | New Layer | Tạo lớp mới. |
| 图层属性 | túcéng shǔxìng | Layer Properties | Thuộc tính layer. |
| 可见性 | kějiànxìng | Visibility | Trạng thái hiển thị. |
| 锁定 | suǒdìng | Lock | Khóa chỉnh sửa. |
| 对象层级 | duìxiàng céngjí | Object Stacking Order | Thứ tự trước–sau của đối tượng. |
| 置于顶层 | zhì yú dǐngcéng | Bring to Front | Đưa lên trên cùng. |
| 置于底层 | zhì yú dǐcéng | Send to Back | Đưa xuống dưới cùng. |
图层 là tầng quản lý có thể khóa, ẩn hoặc đặt thuộc tính in. 对象层级 là thứ tự chồng của các đối tượng trong cùng một layer. Khi một khung ảnh che mất chữ, có thể bạn chỉ cần thay đổi object stacking order, không cần tạo layer mới.
Dàn trang in đòi hỏi phân biệt màu thiết kế trên màn hình với màu đầu ra. Scribus hỗ trợ nhiều không gian màu, màu spot và quy trình quản lý màu bằng ICC. Hãy xác nhận profile đích với nhà in thay vì tự chọn một profile CMYK bất kỳ.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 颜色 | yánsè | Color | Màu sắc. |
| 填充色 | tiánchōngsè | Fill Color | Màu bên trong đối tượng. |
| 描边色 | miáobiānsè | Stroke Color | Màu đường viền. |
| 线宽 | xiànkuān | Line Width | Độ dày viền. |
| 透明度 | tòumíngdù | Opacity | Độ trong suốt. |
| 混合模式 | hùnhé móshì | Blend Mode | Chế độ hòa trộn. |
| 渐变 | jiànbiàn | Gradient | Màu chuyển. |
| 色板 | sèbǎn | Swatches | Bảng màu mẫu. |
| 色彩模式 | sècǎi móshì | Color Mode | Chế độ màu. |
| RGB颜色 | RGB yánsè | RGB Color | Màu ánh sáng cho màn hình. |
| CMYK颜色 | CMYK yánsè | CMYK Color | Màu mực quy trình. |
| 专色 | zhuānsè | Spot Color | Màu pha riêng. |
| 灰度 | huīdù | Grayscale | Thang xám. |
| 色域 | sèyù | Gamut | Phạm vi màu có thể biểu diễn. |
| 色彩管理 | sècǎi guǎnlǐ | Color Management | Quản lý chuyển đổi màu. |
| ICC配置文件 | ICC pèizhì wénjiàn | ICC Profile | Hồ sơ mô tả thiết bị hoặc không gian màu. |
| 输入配置文件 | shūrù pèizhì wénjiàn | Input Profile | Profile nguồn. |
| 输出配置文件 | shūchū pèizhì wénjiàn | Output Profile | Profile đầu ra. |
| 渲染意图 | xuànrǎn yìtú | Rendering Intent | Cách ánh xạ màu ngoài gamut. |
| 软校样 | ruǎn jiàoyàng | Soft Proof | Mô phỏng màu in trên màn hình. |
填充色 là màu bên trong hình; 描边色 là màu đường viền. Một đối tượng có thể không có fill nhưng có stroke, hoặc ngược lại. Khi chữ biến mất sau khi đổi màu, hãy kiểm tra bạn đang sửa màu văn bản, màu fill của khung hay màu stroke.
Để hiểu sâu hơn về profile, gamut và soft proof, hãy đọc quản lý màu cho Digital Artist: ICC, soft proof và gamut. Với vốn từ chuyên ngành, bài thuật ngữ tiếng Trung về màu sắc và ánh sáng giúp bạn nhận diện các từ như 色相, 饱和度, 明度 và 配色 trong tutorial Trung Quốc.
分辨率 là khái niệm chung về độ phân giải. DPI thường nói về mật độ chấm in; PPI nói về mật độ pixel của ảnh. Trong dàn trang, điều quan trọng là độ phân giải hiệu dụng sau khi ảnh được phóng hoặc thu trong khung. Ảnh gốc lớn nhưng bị phóng quá mức vẫn có thể xuống dưới ngưỡng nhà in yêu cầu.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 分辨率 | fēnbiànlǜ | Resolution | Độ phân giải nói chung. |
| 每英寸点数 | měi yīngcùn diǎnshù | DPI | Số chấm trên mỗi inch. |
| 每英寸像素 | měi yīngcùn xiàngsù | PPI | Số pixel trên mỗi inch. |
| 有效分辨率 | yǒuxiào fēnbiànlǜ | Effective Resolution | Độ phân giải sau khi scale trong layout. |
| 低分辨率 | dī fēnbiànlǜ | Low Resolution | Độ phân giải thấp, có nguy cơ vỡ ảnh. |
| 像素 | xiàngsù | Pixel | Điểm ảnh. |
| 重新采样 | chóngxīn cǎiyàng | Resample | Tạo lại số pixel. |
| 压缩 | yāsuō | Compression | Nén dữ liệu ảnh. |
| 无损压缩 | wúsǔn yāsuō | Lossless Compression | Nén không mất dữ liệu. |
| 有损压缩 | yǒusǔn yāsuō | Lossy Compression | Nén mất dữ liệu. |
分辨率 rộng hơn DPI. Một tutorial có thể dùng 分辨率 để nói kích thước pixel, PPI hoặc chất lượng đầu ra. DPI chỉ là một đơn vị cụ thể liên quan tới mật độ chấm. Vì vậy, đừng dịch mọi lần xuất hiện của 分辨率 thành DPI; hãy đọc con số, đơn vị và bối cảnh.

预检 là bước kiểm tra kỹ thuật trước khi xuất. Nó giúp phát hiện ảnh thiếu, ảnh độ phân giải thấp, font có vấn đề, đối tượng trong suốt hoặc màu không phù hợp với chuẩn PDF đã chọn. 校样 là proof: bản mô phỏng hoặc bản in thử để con người đánh giá.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 预检 | yùjiǎn | Preflight | Rà lỗi kỹ thuật trước xuất. |
| 预检器 | yùjiǎnqì | Preflight Verifier | Công cụ thực hiện preflight. |
| 校样 | jiàoyàng | Proof | Bản thử hoặc mô phỏng đầu ra. |
| 打印预览 | dǎyìn yùlǎn | Print Preview | Xem trước khi in. |
| 错误 | cuòwù | Error | Lỗi cần xử lý. |
| 警告 | jǐnggào | Warning | Cảnh báo rủi ro. |
| 缺失字体 | quēshī zìtǐ | Missing Font | Font không tồn tại trên máy. |
| 字体嵌入 | zìtǐ qiànrù | Font Embedding | Nhúng font vào PDF. |
| 字体子集 | zìtǐ zǐjí | Font Subset | Chỉ nhúng glyph đã dùng. |
| 图像缺失 | túxiàng quēshī | Missing Image | Ảnh liên kết bị mất. |
| 颜色超出范围 | yánsè chāochū fànwéi | Out-of-gamut Color | Màu ngoài gamut đích. |
| 透明对象 | tòumíng duìxiàng | Transparent Object | Đối tượng có transparency. |
| 叠印 | diéyìn | Overprint | In chồng màu. |
| 陷印 | xiànyìn | Trapping | Bù sai lệch đăng ký màu. |
| 修复问题 | xiūfù wèntí | Fix Issue | Sửa vấn đề được báo. |
预检 là kiểm tra bằng quy tắc kỹ thuật; 校样 là kiểm tra kết quả mô phỏng hoặc bản in thử. Một file vượt qua preflight vẫn có thể có lỗi thẩm mỹ như hierarchy yếu, chữ quá nhỏ hoặc ảnh chọn sai. Vì vậy, cần cả hai bước.
Trong Scribus, lưu dự án và xuất PDF là hai hành động khác nhau. Dự án Scribus giữ cấu trúc chỉnh sửa; PDF là đầu ra để xem, gửi duyệt hoặc in. Chuẩn PDF/X giới hạn một số khả năng để làm quy trình in dự đoán được hơn, nhưng phải chọn đúng chuẩn mà nhà in chấp nhận.
| Chữ Hán | Pinyin | English | Nghĩa và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 导出 | dǎochū | Export | Xuất sang định dạng đầu ra. |
| 另存为 | lìng cún wéi | Save As | Lưu bản sao dự án với tên khác. |
| 导出为PDF | dǎochū wéi PDF | Export as PDF | Xuất tài liệu thành PDF. |
| PDF版本 | PDF bǎnběn | PDF Version | Phiên bản PDF. |
| PDF/X标准 | PDF/X biāozhǔn | PDF/X Standard | Chuẩn PDF dành cho in. |
| 页面范围 | yèmiàn fànwéi | Page Range | Phạm vi trang xuất. |
| 所有页面 | suǒyǒu yèmiàn | All Pages | Xuất toàn bộ trang. |
| 选定页面 | xuǎndìng yèmiàn | Selected Pages | Chỉ xuất trang được chọn. |
| 裁切标记 | cáiqiè biāojì | Crop Marks | Dấu xén. |
| 套准标记 | tàozhǔn biāojì | Registration Marks | Dấu đăng ký màu. |
| 出血设置 | chūxuè shèzhì | Bleed Settings | Thiết lập bleed khi xuất. |
| 输出条件 | shūchū tiáojiàn | Output Condition | Điều kiện đầu ra. |
| 目标配置文件 | mùbiāo pèizhì wénjiàn | Destination Profile | Profile màu đích. |
| 书签 | shūqiān | Bookmarks | Dấu trang PDF. |
| 元数据 | yuánshùjù | Metadata | Thông tin mô tả tài liệu. |
另存为 tạo một bản dự án Scribus mới để tiếp tục chỉnh sửa. 导出 tạo đầu ra như PDF hoặc ảnh. Khi tutorial nói 导出PDF, bạn không nên tìm Save As; hãy vào nhóm lệnh Export.
Bạn nhận brief bằng tiếng Trung: 请制作一份A4三折页,四周出血3毫米,正文使用段落样式。 Nghĩa là hãy làm brochure gấp ba khổ A4, bleed 3 mm bốn phía và dùng paragraph style cho nội dung. Quy trình hợp lý là tạo trang A4 ngang, đặt bleed, chia ba cột bằng guide, dựng khung chữ và khung ảnh, rồi kiểm tra khoảng an toàn gần nếp gấp.
Yêu cầu ghi: 创建24页对页文档,分别设置左页和右页主页。 Bạn cần tạo tài liệu 24 trang dạng facing pages, sau đó xây master page trái và phải. Header, footer, folio và lưới cơ sở nên nằm trên master page; nội dung riêng nằm ở trang thường. Dùng layer để tách nền, hình ảnh và chữ nếu dự án có nhiều biến thể.
Nhà in nhắn: 请检查图片分辨率,嵌入字体,并导出PDF/X文件。 Bạn phải kiểm tra độ phân giải hiệu dụng, sửa ảnh thiếu liên kết, nhúng font cần thiết, chạy preflight và xuất đúng PDF/X. Không tự ý chuyển toàn bộ ảnh sang một profile CMYK khác nếu chưa có thông số đầu ra.
Ghép các từ 页边距, 出血, 文本框, 主页, 预检 với nghĩa: khung chữ; lề; bleed; master page; kiểm tra trước xuất.
Đáp án: 页边距 = lề; 出血 = bleed; 文本框 = khung chữ; 主页 = master page; 预检 = kiểm tra trước xuất.
Bạn muốn tạo PDF để gửi nhà in. Nên dùng 另存为 hay 导出?
Đáp án: Dùng 导出 vì bạn đang tạo đầu ra PDF. 另存为 chỉ tạo bản dự án Scribus với tên hoặc vị trí khác.
Ảnh gốc có độ phân giải tốt nhưng trong layout bị phóng lên 250%. Preflight báo 有效分辨率过低. Vì sao?
Đáp án: Khi phóng ảnh trong khung, độ phân giải hiệu dụng giảm. Bạn cần thay file nguồn lớn hơn, giảm kích thước hiển thị hoặc xác nhận ngưỡng phù hợp với đầu ra.
Dịch câu: 把页码放在主页上,然后应用到所有右页。
Đáp án: Đặt số trang trên master page, sau đó áp dụng nó cho toàn bộ trang bên phải.
Học giao diện Scribus bằng tiếng Trung hiệu quả nhất khi bạn gắn từ vựng với workflow thực tế. Thay vì học một danh sách rời rạc, hãy thực hành theo chuỗi: tạo tài liệu, đặt lề và bleed, dựng frame, quản lý style, dùng master page, kiểm tra ảnh, quản lý màu, chạy preflight và xuất PDF. Sau vài dự án, các từ như 文本框, 主页, 图层, 预检 và 导出 sẽ trở thành tín hiệu thao tác chứ không còn là chữ Hán khó nhớ.
Điểm cần giữ lại là giao diện có thể đổi vị trí hoặc cách dịch theo phiên bản, còn tư duy DTP vẫn nhất quán. Khi gặp một nhãn lạ, hãy xác định nó thuộc nhóm tài liệu, trang, frame, typography, màu, ảnh hay đầu ra. Cách phân nhóm này giúp bạn đọc tutorial Trung Quốc nhanh hơn nhiều so với dịch từng từ.








Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.
Cộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia DiscordCộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Bình luận
0 bình luận
Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!
Đăng nhập ngayĐang tải bình luận...