Học hơn 80 thuật ngữ tiếng Trung chuyên ngành in ấn dành cho artist, creator và designer: kích thước, bleed, dieline, CMYK, profile, độ phân giải, font, PDF/X, preflight, proof và lỗi sản xuất; kèm mẫu câu, hội thoại, checklist và lộ trình 7 ngày.

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN
Tiếng Trung chuyên ngành in ấn là một mảng rất thực dụng với graphic designer, illustrator, creator làm merchandise, người thiết kế portfolio, zine, artbook, sticker, postcard, bao bì hoặc tài liệu sự kiện. Bạn có thể vẽ tốt và dàn file đúng trên máy của mình, nhưng chỉ một câu như “请把文字转曲,四周加三毫米出血” cũng đủ khiến việc bàn giao bị chậm nếu không hiểu rằng đối tác đang yêu cầu chuyển chữ thành outline và thêm bleed 3 mm ở cả bốn cạnh.
Bài học này xây một “bản đồ ngôn ngữ” đi từ lúc nhận thông số, thiết lập tài liệu, kiểm tra màu, đóng gói tài nguyên, xuất PDF, đọc phản hồi của nhà in cho tới duyệt proof. Trọng tâm không phải học thuộc một danh sách rời rạc, mà là hiểu mỗi từ xuất hiện ở bước nào trong workflow. Khi gặp một câu mới, bạn sẽ biết nó liên quan đến kích thước, màu, font, hình ảnh, PDF hay lỗi sản xuất.
Mục tiêu sau bài: đọc được brief in cơ bản bằng tiếng Trung; hỏi lại thông số còn thiếu; hiểu hơn 80 thuật ngữ cốt lõi; bàn giao file có cấu trúc; trao đổi về bleed, CMYK, font, PDF/X, proof và lỗi chồng màu mà không phải dịch từng chữ.
Một dự án in thường đi qua sáu chặng. Thứ nhất là xác nhận 成品尺寸 — kích thước thành phẩm — và 展开尺寸 — kích thước trải phẳng. Thứ hai là thiết lập 出血, 安全区 và nếu cần thì 刀模线. Thứ ba là kiểm tra 色彩模式, profile và tổng lượng mực. Thứ tư là rà soát font, ảnh liên kết, độ phân giải và transparency. Thứ năm là xuất PDF theo preset mà nhà in yêu cầu. Cuối cùng là 打样, đọc lỗi và xác nhận trước khi sản xuất hàng loạt.
Đừng bắt đầu bằng việc tự giả định “in thì luôn CMYK 300 DPI”. Có nhà in nhận RGB rồi tự chuyển theo profile của họ; có nơi yêu cầu PDF/X-4; có nơi vẫn dùng PDF/X-1a; bleed có thể là 2 mm, 3 mm, 5 mm hoặc lớn hơn tùy sản phẩm. Câu an toàn là: 请提供成品尺寸、出血要求和PDF预设。 — “Vui lòng cung cấp kích thước thành phẩm, yêu cầu bleed và preset PDF.”
Trong brief, hai con số giống nhau có thể mô tả hai thứ khác nhau. 成品尺寸 là kích thước sau cắt; 展开尺寸 là kích thước khi trải phẳng trước gấp hoặc dán; 纸张尺寸 là khổ giấy dùng để in. Với brochure gấp ba, file trải phẳng rộng hơn thành phẩm. Với hộp, artwork phải bám theo dieline, không chỉ theo chiều dài–rộng của hộp đã lắp.
Khi đối tác ghi “A4,竖版,双面,三折页”, hãy tách thành bốn thông tin: khổ A4, dọc, in hai mặt và gấp ba. Cần hỏi thêm A4 là kích thước thành phẩm hay kích thước trải phẳng. Một câu xác nhận tốt là: A4是成品尺寸还是展开尺寸? — “A4 là kích thước thành phẩm hay kích thước trải phẳng?”
出血 không phải “máu” theo nghĩa thông thường trong ngữ cảnh này, mà là bleed — phần hình ảnh chạy vượt khỏi mép cắt. Nếu nền màu dừng đúng tại 裁切线, chỉ một sai số nhỏ lúc xén cũng tạo viền giấy trắng. Vì vậy nền và ảnh sát mép phải kéo đến 出血线, còn chữ, logo, QR code và chi tiết quan trọng phải nằm trong 安全区.
Với hộp, nhãn, sticker hoặc thẻ cắt theo hình, 刀模线 là đường khuôn bế. Designer thường đặt dieline trên layer riêng, dùng spot color, bật overprint và khóa layer để tránh vô tình sửa. Tuy nhiên quy tắc màu, tên layer và độ dày stroke phải theo template của nhà sản xuất. Không nên tự tạo dieline chỉ từ ảnh chụp sản phẩm.
Adobe mô tả crop marks, registration marks, color bars và bleed trong tài liệu Illustrator tiếng Trung. Từ ngữ thực tế bạn thường thấy là 文件 > 打印 > 标记和出血. Khi xuất PDF, mục tương ứng tiếp tục xuất hiện trong phần 标记和出血. Đây là lý do học thuật ngữ theo menu giúp bạn vừa đọc brief vừa thao tác được trong giao diện tiếng Trung.
四周各加三毫米出血。 nghĩa là thêm bleed 3 mm ở mỗi cạnh. 重要文字不要靠近裁切线。 nghĩa là chữ quan trọng không được đặt sát đường cắt. 刀模线单独放一层,不要合并。 nghĩa là để dieline trên một layer riêng, không merge.
RGB模式 mô tả màu bằng ánh sáng, còn CMYK模式 mô tả quy trình in bốn màu cơ bản. Điều quan trọng không phải chỉ là đổi tên mode, mà là hiểu 色域, 色彩配置文件 và điều kiện in. Một màu xanh neon trên màn hình có thể nằm ngoài gamut của quy trình CMYK. Nếu chỉ bấm Convert mà không soft proof hoặc trao đổi profile, designer có thể nhận kết quả xỉn màu hơn dự kiến.
嵌入配置文件 là nhúng ICC profile vào file. 转换为配置文件 là chuyển dữ liệu sang profile đích. Hai thao tác này khác với gán profile. Nếu bạn chưa nắm quản lý màu, hãy đọc thêm bài Quản lý màu cho Digital Artist: ICC, sRGB, Display P3, Soft Proof và Gamut Warning. Bài đó giúp bạn hiểu tại sao cùng một giá trị màu nhưng thiết bị và quy trình khác nhau có thể hiển thị khác nhau.
分色 là tách màu thành các bản. Với in bốn màu, bạn có C, M, Y, K. Với 专色, mỗi màu pha có thể tạo thêm một bản riêng. 总墨量 là tổng lượng mực tại một điểm; nền đen giàu màu không thể tùy tiện đặt 100% cho cả bốn kênh vì có thể vượt giới hạn của giấy và máy in.
Trong trao đổi, bạn có thể hỏi: 印厂建议使用哪个CMYK配置文件? — “Nhà in đề nghị dùng profile CMYK nào?”; 这个专色需要保留吗? — “Màu spot này có cần giữ lại không?”; 总墨量上限是多少? — “Giới hạn tổng lượng mực là bao nhiêu?”
分辨率 thường bị rút gọn thành một con số “300 DPI”, nhưng trong file layout cần phân biệt 原始分辨率 và 有效分辨率. Một ảnh 300 PPI đặt ở 200% chỉ còn hiệu dụng khoảng 150 PPI. Ngược lại, một ảnh rất lớn thu nhỏ trong layout có thể có effective PPI cao hơn mức cần thiết và làm PDF nặng.
位图 là raster; 矢量图 là vector. Logo, icon, chữ và đường kỹ thuật nên ưu tiên vector khi có thể. Ảnh minh họa, texture và painting thường là raster. Khi xuất PDF, 图像降采样 có thể giảm dung lượng nhưng đặt quá thấp sẽ làm mất chi tiết. 重采样 trong ứng dụng chỉnh ảnh cũng cần thận trọng vì thêm pixel không tự tạo lại chi tiết đã mất.
Để hiểu mối quan hệ giữa canvas, pixel, PPI/DPI và kích thước in, xem thêm Canvas, DPI, kích thước và hệ màu: cài file Digital Art đúng ngay từ đầu. Khi trao đổi bằng tiếng Trung, hãy dùng câu có ngữ cảnh thay vì chỉ hỏi “多少DPI”. Ví dụ: 图片按最终尺寸放置后,有效分辨率是多少? — “Sau khi đặt ở kích thước cuối, độ phân giải hiệu dụng là bao nhiêu?”
Ba lỗi bàn giao phổ biến là 缺失字体, mất 链接文件 và gửi nhầm bản không thể chỉnh sửa. Nếu chỉ gửi AI hoặc INDD mà không package, bên nhận có thể mở file với ảnh preview thấp, link mất và font bị thay thế. 打包 là thu gom tài liệu, link, font và báo cáo vào một thư mục có cấu trúc.
转曲 là cách nói rất phổ biến cho “convert text to outlines”. 轮廓化 mang nghĩa outline hóa rộng hơn. Chuyển chữ thành đường cong giúp tránh lỗi font, nhưng làm mất khả năng sửa nội dung và có thể ảnh hưởng hinting hoặc accessibility. Workflow an toàn là giữ một bản editable, duplicate file rồi mới chuyển chữ trên bản giao in.
源文件 không đồng nghĩa với “mọi thứ đều được phép chỉnh”. Trước khi giao file nguồn, designer cần xác nhận phạm vi hợp đồng, giấy phép font, stock, brush và tài nguyên bên thứ ba. Bài Tiếng Trung cho Artist và Designer: đọc brief, nhận feedback và bàn giao file giải thích rộng hơn cách chốt deadline, số vòng sửa, định dạng và quyền sử dụng. Bài hiện tại chỉ tập trung vào ngôn ngữ chế bản và prepress.
PDF预设 là bộ thiết lập quyết định nhiều thứ: compatibility, nén ảnh, downsampling, marks, bleed, color conversion, profile và transparency. Không nên chọn preset theo thói quen rồi hy vọng nhà in tự sửa. Hãy hỏi họ cần PDF/X-1a, PDF/X-4 hay preset riêng.
PDF/X-1a thường gắn với workflow truyền thống, yêu cầu dữ liệu màu phù hợp quy trình in và transparency được xử lý theo chuẩn. PDF/X-4 hỗ trợ transparency và quản lý màu hiện đại hơn, nhưng chỉ nên dùng khi nhà in chấp nhận. 透明度拼合 có thể tạo đường hairline hiển thị trên màn hình hoặc chia artwork thành nhiều vùng raster/vector; cần zoom kiểm tra và xem Output Preview thay vì phán đoán bằng thumbnail.
Trong giao diện Illustrator tiếng Trung, phần 保存 Adobe PDF có các mục như 压缩, 标记和出血, 输出 và 高级. Tài liệu chính thức của Adobe về Adobe PDF 选项 giải thích trực tiếp các tên gọi này. Khi học, hãy mở giao diện song song và tìm đúng nhãn thay vì chỉ ghi pinyin.
印刷标记 là tên chung cho hệ thống dấu nằm ngoài vùng thành phẩm. 裁切标记 chỉ vị trí cắt. 套准标记 giúp kiểm tra các bản màu. 色条 hỗ trợ đo mật độ và trạng thái mực. 页面信息 có thể chứa tên file, số trang, thời gian và tên bản màu.
预检 là preflight — bước kiểm tra có hệ thống trước khi xuất hoặc trước khi đưa vào RIP. Danh sách kiểm tra nên bao gồm: kích thước, bleed, font, linked images, effective PPI, màu RGB ngoài ý muốn, spot color thừa, overprint, transparency, trang trắng, thứ tự trang và naming. 拼版 là imposition; thông thường designer giao trang đơn theo yêu cầu và nhà in tự bình trang, trừ khi họ cung cấp template hoặc yêu cầu rõ.
叠印 là overprint. Black text nhỏ thường có thể được overprint để giảm rủi ro lệch, nhưng một object màu sáng bật overprint ngoài ý muốn có thể biến mất hoặc đổi màu trên nền. Câu kiểm tra hữu ích là: 黑色小字需要叠印吗? — “Chữ đen nhỏ có cần overprint không?” và 请检查是否有误设的叠印对象。 — “Vui lòng kiểm tra có đối tượng nào bật overprint nhầm không.”
打样 là làm proof. 数码样 thường nhanh và phù hợp kiểm layout hoặc màu tương đối; 印刷样 gần quy trình sản xuất hơn nhưng tốn thời gian và chi phí. Không phải proof nào cũng là proof màu được chứng nhận. Vì vậy cần hỏi: 这个样张可以作为颜色标准吗? — “Bản proof này có thể dùng làm chuẩn màu không?”
色差 là sai lệch màu. 套印不准 là chồng màu không khít. 网点 là chấm tram, 网角 là góc tram và 摩尔纹 là vân moiré. Khi nhà in báo “有摩尔纹” hoặc “套印有偏差”, designer cần xác định lỗi nằm ở nguồn ảnh, pattern, screen angle, plate alignment hay quá trình sản xuất, thay vì lập tức tăng độ phân giải hoặc đổi màu tùy tiện.
Bảng dưới đây được sắp theo workflow. Bạn nên học theo nhóm và gắn mỗi từ với một thao tác thực tế. Cột “cách dùng” không thay thế yêu cầu kỹ thuật của nhà in; nó giúp bạn hiểu ngữ cảnh để hỏi đúng câu tiếp theo.
| # | Tiếng Trung và pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cách hiểu trong workflow |
|---|---|---|---|
| 1 | 成品尺寸 chéngpǐn chǐcùn | kích thước thành phẩm | Kích thước cuối cùng sau khi cắt; phải phân biệt với kích thước file có bleed. |
| 2 | 展开尺寸 zhǎnkāi chǐcùn | kích thước trải phẳng | Dùng cho brochure gấp, hộp hoặc bao bì trước khi gấp và dán. |
| 3 | 纸张尺寸 zhǐzhāng chǐcùn | kích thước giấy | Khổ tờ in hoặc khổ giấy đầu vào, không nhất thiết bằng kích thước thành phẩm. |
| 4 | 横版 héngbǎn | bố cục ngang | Xác nhận hướng ngang của poster, banner, booklet hoặc artwork. |
| 5 | 竖版 shùbǎn | bố cục dọc | Xác nhận hướng dọc, đặc biệt khi brief chỉ gửi số đo mà không ghi chiều. |
| 6 | 单面 dānmiàn | in một mặt | Một mặt có nội dung; mặt còn lại để trắng hoặc không yêu cầu in. |
| 7 | 双面 shuāngmiàn | in hai mặt | Hai mặt đều có nội dung; cần kiểm tra hướng lật và thứ tự mặt trước–sau. |
| 8 | 页数 yèshù | số trang | Dùng khi xác nhận brochure, catalogue, zine hoặc portfolio in. |
| 9 | 折页 zhéyè | gấp tờ | Chỉ thao tác gấp và cấu trúc gấp đôi, gấp ba, accordion hoặc gate fold. |
| 10 | 装订 zhuāngdìng | đóng quyển | Bao gồm ghim giữa, keo gáy, lò xo, khâu chỉ và các hình thức đóng khác. |
| 11 | 出血 chūxuè | bleed, phần tràn lề | Vùng hình ảnh vượt ra ngoài mép cắt để tránh xuất hiện viền trắng sau gia công. |
| 12 | 出血线 chūxuèxiàn | đường bleed | Đường giới hạn ngoài cùng của phần tràn lề. |
| 13 | 裁切线 cáiqiēxiàn | đường cắt thành phẩm | Đường xác định mép cuối cùng sau khi xén. |
| 14 | 裁切标记 cáiqiē biāojì | dấu cắt, crop marks | Dấu ở ngoài trang cho biết vị trí dao cắt. |
| 15 | 安全区 ānquánqū | vùng an toàn | Vùng giữ chữ, logo và chi tiết quan trọng cách xa mép cắt. |
| 16 | 刀模线 dāomóxiàn | đường khuôn bế | Đường kỹ thuật cho bao bì, sticker, thẻ treo hoặc sản phẩm cắt theo hình. |
| 17 | 成品框 chéngpǐn kuāng | khung thành phẩm | Khung biểu thị phạm vi sản phẩm sau khi cắt hoặc bế. |
| 18 | 裁切框 cáiqiēkuāng | trim box | Khung cắt trong PDF, mô tả kích thước trang sau xén. |
| 19 | 出血框 chūxuèkuāng | bleed box | Khung PDF bao gồm vùng bleed ngoài trim box. |
| 20 | 页面框 yèmiànkuāng | page box | Tên gọi chung cho các khung trang trong PDF như media box, crop box, trim box và bleed box. |
| 21 | 色彩模式 sècǎi móshì | chế độ màu | Xác nhận file đang dùng RGB, CMYK hay chế độ khác. |
| 22 | RGB模式 RGB móshì | chế độ RGB | Phù hợp màn hình và nội dung số; không tự động đồng nghĩa với file sẵn sàng in. |
| 23 | CMYK模式 CMYK móshì | chế độ CMYK | Chế độ màu phục vụ nhiều quy trình in bốn màu. |
| 24 | 四色印刷 sìsè yìnshuā | in bốn màu | Quy trình dùng cyan, magenta, yellow và black. |
| 25 | 专色 zhuānsè | màu pha, spot color | Màu mực riêng ngoài bộ CMYK, thường dùng cho nhận diện hoặc hiệu ứng đặc biệt. |
| 26 | 色域 sèyù | gamut màu | Phạm vi màu mà thiết bị hoặc không gian màu có thể biểu diễn. |
| 27 | 色彩配置文件 sècǎi pèizhì wénjiàn | hồ sơ màu, ICC profile | Tệp mô tả cách thiết bị hoặc không gian màu diễn giải giá trị màu. |
| 28 | 嵌入配置文件 qiànrù pèizhì wénjiàn | nhúng hồ sơ màu | Lưu profile vào file để bên nhận hiểu đúng cách diễn giải màu. |
| 29 | 转换为配置文件 zhuǎnhuàn wéi pèizhì wénjiàn | chuyển sang hồ sơ màu | Thay đổi giá trị màu để duy trì diện mạo khi đổi profile. |
| 30 | 总墨量 zǒng mòliàng | tổng lượng mực | Tổng phần trăm mực CMYK tại một điểm; vượt giới hạn có thể gây lâu khô hoặc bết. |
| 31 | 分辨率 fēnbiànlǜ | độ phân giải | Khái niệm tổng quát về mức chi tiết của ảnh hoặc thiết bị. |
| 32 | 像素 xiàngsù | pixel | Đơn vị điểm ảnh của hình raster. |
| 33 | 每英寸像素 měi yīngcùn xiàngsù | pixel trên inch, PPI | Mật độ pixel của ảnh ở kích thước đặt thực tế. |
| 34 | 每英寸点数 měi yīngcùn diǎnshù | điểm trên inch, DPI | Mật độ chấm của thiết bị in; không nên dùng thay thế tùy tiện cho PPI. |
| 35 | 有效分辨率 yǒuxiào fēnbiànlǜ | độ phân giải hiệu dụng | Độ phân giải sau khi ảnh được phóng to hoặc thu nhỏ trong layout. |
| 36 | 原始分辨率 yuánshǐ fēnbiànlǜ | độ phân giải gốc | Mật độ pixel ban đầu trước khi scale trong phần mềm dàn trang. |
| 37 | 位图 wèitú | ảnh bitmap, raster | Ảnh cấu tạo từ pixel, có thể vỡ khi phóng lớn quá mức. |
| 38 | 矢量图 shǐliàngtú | đồ họa vector | Đối tượng dựa trên đường và hình học, có thể scale linh hoạt. |
| 39 | 重采样 chóng cǎiyàng | resampling | Thêm hoặc bớt pixel khi đổi kích thước ảnh. |
| 40 | 图片链接 túpiàn liànjiē | liên kết ảnh | Tệp ảnh đặt ngoài tài liệu và được gọi bằng đường dẫn. |
| 41 | 字体 zìtǐ | phông chữ | Tài nguyên chữ cần được kiểm tra giấy phép, phiên bản và khả năng nhúng. |
| 42 | 缺失字体 quēshī zìtǐ | font bị thiếu | Lỗi xảy ra khi máy bên nhận không có font được sử dụng. |
| 43 | 嵌入字体 qiànrù zìtǐ | nhúng font | Đưa dữ liệu font vào PDF nếu giấy phép và preset cho phép. |
| 44 | 转曲 zhuǎnqū | chuyển chữ thành đường cong | Cách nói phổ biến trong ngành thiết kế Trung Quốc cho việc convert text to outlines. |
| 45 | 轮廓化 lúnkuòhuà | outline hóa | Biến chữ hoặc stroke thành vector outline; cần giữ bản editable trước khi thực hiện. |
| 46 | 链接文件 liànjiē wénjiàn | tệp liên kết | Ảnh, đồ họa hoặc tài nguyên bên ngoài mà tài liệu đang tham chiếu. |
| 47 | 嵌入图片 qiànrù túpiàn | nhúng hình ảnh | Đưa dữ liệu ảnh vào tài liệu thay vì giữ liên kết ngoài. |
| 48 | 打包 dǎbāo | package dự án | Thu gom file chính, link, font và tài nguyên cần thiết để bàn giao. |
| 49 | 源文件 yuán wénjiàn | file nguồn | Tệp làm việc gốc như AI, PSD, INDD hoặc tệp ứng dụng tương ứng. |
| 50 | 可编辑文件 kě biānjí wénjiàn | file có thể chỉnh sửa | File còn layer, text hoặc object để bên nhận tiếp tục hiệu chỉnh. |
| 51 | 导出 dǎochū | export | Xuất tài liệu sang định dạng giao nhận hoặc sản xuất. |
| 52 | 另存为 lìngcúnwéi | save as | Lưu bản sao hoặc đổi định dạng mà không ghi đè tệp làm việc hiện tại. |
| 53 | PDF预设 PDF yùshè | preset PDF | Bộ thiết lập xuất PDF về nén, màu, mark, bleed và tương thích. |
| 54 | PDF/X-1a PDF/X-1a | chuẩn PDF/X-1a | Chuẩn PDF in truyền thống thường yêu cầu CMYK/spot và xử lý transparency phù hợp. |
| 55 | PDF/X-4 PDF/X-4 | chuẩn PDF/X-4 | Chuẩn PDF hỗ trợ transparency và quản lý màu hiện đại hơn khi quy trình in chấp nhận. |
| 56 | 压缩 yāsuō | nén dữ liệu | Giảm dung lượng file bằng phương pháp có mất dữ liệu hoặc không mất dữ liệu. |
| 57 | 无损压缩 wúsǔn yāsuō | nén không mất dữ liệu | Giảm dung lượng mà không loại bỏ thông tin ảnh theo cơ chế lossy. |
| 58 | 图像降采样 túxiàng jiàng cǎiyàng | downsample ảnh | Giảm số pixel của ảnh khi xuất PDF; đặt quá thấp có thể làm hình mềm hoặc răng cưa. |
| 59 | 保留编辑功能 bǎoliú biānjí gōngnéng | giữ khả năng chỉnh sửa | Tùy chọn lưu thêm dữ liệu ứng dụng để mở lại và sửa, thường làm file nặng hơn. |
| 60 | 透明度 tòumíngdù | độ trong suốt | Hiệu ứng opacity, blend và object trong suốt cần được kiểm tra theo chuẩn PDF. |
| 61 | 透明度拼合 tòumíngdù pīnhé | flatten transparency | Chuyển transparency thành tổ hợp raster/vector theo preset tương thích. |
| 62 | 印刷标记 yìnshuā biāojì | dấu in | Tên chung cho crop marks, registration marks, color bars và thông tin trang. |
| 63 | 套准标记 tàozhǔn biāojì | dấu đăng ký | Dấu giúp căn khớp các bản màu khi in nhiều màu. |
| 64 | 色条 sètiáo | thanh màu | Dải màu dùng để kiểm tra mật độ mực và trạng thái màu trong sản xuất. |
| 65 | 页面信息 yèmiàn xìnxī | thông tin trang | Tên file, số trang, ngày giờ hoặc thông tin bản màu đặt ngoài vùng thành phẩm. |
| 66 | 分色 fēnsè | tách màu | Tách artwork thành các kênh hoặc bản màu để in. |
| 67 | 色版 sèbǎn | bản màu | Mỗi bản tương ứng một màu mực trong quy trình in. |
| 68 | 黑版 hēibǎn | bản đen K | Bản mực black trong CMYK; ảnh hưởng chữ nhỏ, độ sâu và trung tính. |
| 69 | 叠印 diéyìn | overprint | Cho phép một đối tượng in chồng lên màu bên dưới thay vì knock out. |
| 70 | 预检 yùjiǎn | preflight | Kiểm tra hệ thống trước in: font, link, màu, bleed, kích thước, transparency và PDF. |
| 71 | 拼版 pīnbǎn | imposition | Sắp nhiều trang hoặc sản phẩm lên tờ in theo thứ tự gia công. |
| 72 | 打样 dǎyàng | làm proof | Tạo bản mẫu để kiểm tra nội dung, màu, kích thước hoặc gia công trước sản xuất hàng loạt. |
| 73 | 数码样 shùmǎyàng | proof kỹ thuật số | Bản mẫu tạo bằng thiết bị số, nhanh và phù hợp kiểm nội dung hoặc màu tương đối. |
| 74 | 印刷样 yìnshuāyàng | press proof | Bản proof trên quy trình hoặc vật liệu gần với sản xuất thật. |
| 75 | 校色 jiàosè | hiệu chỉnh màu | Điều chỉnh và đối chiếu màu giữa file, proof và mục tiêu sản xuất. |
| 76 | 色差 sèchā | sai lệch màu | Khoảng khác biệt màu giữa màn hình, proof, lô in hoặc vật liệu. |
| 77 | 套印不准 tàoyìn bùzhǔn | chồng màu không khít | Các bản màu lệch nhau gây viền màu và giảm độ nét. |
| 78 | 网点 wǎngdiǎn | chấm tram | Chấm mực tạo sắc độ trong quy trình halftone. |
| 79 | 网角 wǎngjiǎo | góc tram | Góc đặt lưới tram của từng màu để hạn chế moiré. |
| 80 | 摩尔纹 mó'ěrwén | vân moiré | Họa tiết nhiễu xuất hiện khi các lưới hoặc pattern giao thoa không phù hợp. |
| 81 | 返工 fǎngōng | làm lại | Thực hiện lại một phần hoặc toàn bộ vì file, proof hoặc thành phẩm không đạt. |
客户: 海报尺寸是A3,竖版。
设计师: 请问A3是成品尺寸吗?四周需要几毫米出血?
客户: 是成品尺寸,四周三毫米出血。
设计师: 明白。我会把背景延伸到出血线,并把重要文字放在安全区内。
Điểm cần học: hỏi A3 là thành phẩm hay không; hỏi bleed; xác nhận cách xử lý background và nội dung quan trọng.
印厂: 预检显示有缺失字体,还有三个链接图片找不到。
设计师: 我会重新打包源文件。印刷版PDF中的文字会转曲,链接图片也会全部嵌入或一并提供。
印厂: 好的,请不要修改刀模图层。
设计师: 没问题,我会保留原刀模并单独锁定。
Điểm cần học: preflight, missing font, linked images, package, outline và bảo vệ dieline.
设计师: 样张的肤色比屏幕偏红,而且暗部细节丢失了。
印厂: 请确认文件的CMYK配置文件和总墨量。这个数码样不是认证色样。
设计师: 明白。请提供推荐的配置文件,我会重新软打样并导出PDF/X-4。
印厂: 可以,修改后请再发一版测试文件。
Điểm cần học: mô tả sai lệch cụ thể, không coi mọi proof là chuẩn màu, hỏi profile và xuất lại theo chuẩn được đồng ý.
Ngày 1: học nhóm kích thước, hướng trang và cấu trúc thành phẩm. Tự viết một brief A4 hai mặt bằng tiếng Trung. Ngày 2: mở một file poster, gọi tên bleed, trim, safe area và crop marks bằng tiếng Trung. Ngày 3: kiểm tra một file RGB và mô tả quy trình chuyển màu, profile, spot color. Ngày 4: package một dự án mẫu, lập danh sách font và linked images. Ngày 5: xuất hai bản PDF/X-1a và PDF/X-4, so sánh transparency và dung lượng. Ngày 6: xem ảnh halftone, misregistration và moiré; tập mô tả lỗi. Ngày 7: đóng vai designer–nhà in, dùng 30 mẫu câu trong bài để xử lý một dự án từ brief đến proof.
出血 phải hiểu là bleed, không dịch theo nghĩa thông thường. 转曲 là tiếng lóng ngành thiết kế rất phổ biến cho convert to outlines, không phải “chuyển đường cong” theo nghĩa hiệu ứng. 打包 trong workflow phần mềm là package dự án, không chỉ nén ZIP. 拼版 là imposition, không phải đơn giản ghép nhiều ảnh vào một canvas. 打样 là proof, nhưng loại proof và giá trị làm chuẩn màu phải được xác nhận.
Một lỗi khác là dùng lẫn PPI và DPI. Trong trao đổi, người dùng vẫn có thể nói 300 DPI khi họ thực chất muốn ảnh 300 PPI ở kích thước in. Thay vì tranh luận thuật ngữ, hãy xác nhận bằng câu cụ thể về kích thước cuối và effective resolution.
Nếu đã học 50 thuật ngữ tiếng Trung về màu sắc và ánh sáng cho Digital Artist, bạn có thể nối hai nhóm từ: phần sáng tạo dùng 色相、饱和度、明度、主光、反射光; phần sản xuất dùng 色彩模式、色域、分色、专色、总墨量. Khi feedback artwork, bạn nói về mood và ánh sáng; khi bàn giao in, bạn chuyển sang thông số có thể kiểm chứng.
Không. Hãy học 20 từ thuộc dự án hiện tại trước: kích thước, bleed, safe area, mode màu, profile, resolution, font, linked file, package, PDF preset và proof. Các từ còn lại dùng để mở rộng khi gặp bao bì, spot color hoặc lỗi sản xuất.
Cách tự nhiên là 四周各加三毫米出血 hoặc 上下左右各三毫米出血. Từ 各 nhấn mạnh mỗi cạnh đều có 3 mm, tránh hiểu thành tổng 3 mm.
Tùy workflow. Thông thường PDF chuẩn in là file sản xuất chính; file AI/INDD/PSD chỉ gửi khi hợp đồng hoặc nhà in cần chỉnh kỹ thuật. Hãy hỏi 需要源文件还是只需要印刷版PDF? — “Cần file nguồn hay chỉ cần PDF in?”
Chỉ khi nhà in yêu cầu hoặc cung cấp template. Nhiều nơi muốn nhận trang đơn và tự 拼版 theo máy, giấy, cách gấp và đóng. Tự bình trang sai có thể làm đảo thứ tự hoặc sai hướng mặt.
Không nên coi ảnh chụp trên điện thoại là chuẩn màu. Ánh sáng, camera, xử lý ảnh và màn hình đều làm thay đổi màu. Có thể dùng để phát hiện lỗi nội dung hoặc lỗi lớn, nhưng chuẩn màu cần quy trình proof và điều kiện xem phù hợp.
Học tiếng Trung cho designer hiệu quả nhất khi gắn từ vựng với một file thật. Hãy mở dự án đang làm, đặt tên từng vùng bằng tiếng Trung, chạy preflight, xuất PDF thử và tự viết handoff. Khi bạn hiểu quan hệ giữa 成品尺寸、出血、色彩模式、分辨率、打包、预检、打样, những tin nhắn từ khách hàng hoặc nhà in không còn là chuỗi chữ Hán rời rạc mà trở thành một quy trình có thể kiểm soát.








Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.
Cộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Tham gia DiscordCộng đồng thực chiến
Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.
Tham gia nhóm ZaloCộng đồng sáng tạo
Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.
Bình luận
0 bình luận
Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!
Đăng nhập ngayĐang tải bình luận...