Skip to content
NextGZ Logo
Trang chủDiễn đàn
Nội dung & cộng đồng
Tìm trên toàn hệ thống

Một ô tìm kiếm chung; từng khu vực vẫn giữ trải nghiệm riêng

Blog

Bài viết, hướng dẫn và cập nhật

Học trực tiếp
Lịch khai giảng

Lớp live, offline và workshop

Khóa học đa lĩnh vực
Khóa học

Tiếng Trung, kinh doanh, marketing, AI, EQ, kỹ năng sự nghiệp và Vibe coding

Công cụ tiếng Trung
Lộ trình bài học
Từ điển
Digital Art
Khóa học Digital Art
Khóa Art của tôi
Công cụ AI
AI Tutor
Cửa hàng & tài nguyên
Cửa hàng

Sản phẩm, membership và ưu đãi

Brushes & Templates
Tải xuống của tôi
Về chúng tôi
Điều khoản & bảo mật
Đăng nhập
Đăng nhập
Affiliate NextGZ

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên
NextGZ Logo

Học vẽ Digital Art & học tập đa chủ đề với nội dung cập nhật liên tục. Phương pháp học thông minh với AI cho người bận rộn.

Việt Nam 🇻🇳

Học tập

  • Khóa học
  • Luyện phát âm
  • Digital Art
  • Lớp live/offline
  • Tài nguyên Art
  • Cửa hàng
  • AI Tutor

Thông tin

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Dashboard

Đối tác

  • NextGZ
  • GZ Team

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Bảo mật
Discord NextGZ Discord avatar

Discord NextGZ

Đang tải
Tham gia
© 2025 NextGZ·Nền tảng học Online: Tiếng Trung, Digital Art, Marketing, AI, Vibe coding, Kỹ Năng EQ cùng nhiều kỹ năng bổ trợ cần thiết khác
Cộng đồng học Digital Art NextGZ
Trang chủBlogForumCá nhân
Đang tải nội dung…
Trang chủBlog
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng theo chủ đề

Tiếng Trung Chuyên Ngành In Ấn Cho Designer: 80+ Thuật Ngữ Bleed, CMYK Và Preflight

Học hơn 80 thuật ngữ tiếng Trung chuyên ngành in ấn dành cho artist, creator và designer: kích thước, bleed, dieline, CMYK, profile, độ phân giải, font, PDF/X, preflight, proof và lỗi sản xuất; kèm mẫu câu, hội thoại, checklist và lộ trình 7 ngày.

4 tháng 8, 2026•26 phút đọc
Tiếng Trung Chuyên Ngành In Ấn Cho Designer: 80+ Thuật Ngữ Bleed, CMYK Và Preflight
SCN

Viết bởi

Sen của NextGZ

Admin

Chia sẻ

Viết bởi

SCN
Sen của NextGZ

Admin

26 phút đọc

Chia sẻ

Trong bài viết

  • Bản đồ workflow: từ brief đến file sẵn sàng in
  • Phần 1: đọc kích thước, hướng trang và cấu trúc thành phẩm
  • Mẫu câu xác nhận thông số
  • Phần 2: bleed, vùng an toàn, đường cắt và dieline
  • Ba câu rất hay gặp
  • Phần 3: RGB, CMYK, profile và tách màu
  • Phần 4: độ phân giải, ảnh raster và vector
  • Phần 5: font, linked file, package và file nguồn
  • Mẫu câu bàn giao tài nguyên
  • Phần 6: xuất PDF, PDF/X và transparency
  • Phần 7: marks, preflight, imposition và overprint
  • Phần 8: proof, sai lệch màu và lỗi sản xuất
  • Bảng 80+ thuật ngữ tiếng Trung chuyên ngành in ấn cho designer
  • 30 mẫu câu trao đổi thực tế với khách hàng và nhà in
  • Ba tình huống hội thoại cần luyện
  • Tình huống 1: khách gửi brief thiếu bleed
  • Tình huống 2: nhà in báo thiếu font và ảnh link
  • Tình huống 3: proof bị lệch màu
  • Checklist preflight song ngữ trước khi gửi file
  • Lộ trình luyện trong 7 ngày
  • Những lỗi dịch dễ gây hiểu nhầm
  • Cách kết hợp bài này với vốn từ Digital Art đã học
  • Câu hỏi thường gặp
  • Có cần học toàn bộ hơn 80 từ trước khi làm việc không?
  • “Bleed 3 mm” trong tiếng Trung nói thế nào?
  • Nên gửi AI hay PDF?
  • Có nên tự bình trang trước khi gửi?
  • Ảnh proof trên điện thoại có đủ để duyệt màu không?
  • Kết luận
  • Nguồn tham khảo kỹ thuật và media
Nghe nội dungMiễn phí

1:04 ước tính · Chưa có giọng vi-VN

Tiếng Trung chuyên ngành in ấn là một mảng rất thực dụng với graphic designer, illustrator, creator làm merchandise, người thiết kế portfolio, zine, artbook, sticker, postcard, bao bì hoặc tài liệu sự kiện. Bạn có thể vẽ tốt và dàn file đúng trên máy của mình, nhưng chỉ một câu như “请把文字转曲,四周加三毫米出血” cũng đủ khiến việc bàn giao bị chậm nếu không hiểu rằng đối tác đang yêu cầu chuyển chữ thành outline và thêm bleed 3 mm ở cả bốn cạnh.

Bài học này xây một “bản đồ ngôn ngữ” đi từ lúc nhận thông số, thiết lập tài liệu, kiểm tra màu, đóng gói tài nguyên, xuất PDF, đọc phản hồi của nhà in cho tới duyệt proof. Trọng tâm không phải học thuộc một danh sách rời rạc, mà là hiểu mỗi từ xuất hiện ở bước nào trong workflow. Khi gặp một câu mới, bạn sẽ biết nó liên quan đến kích thước, màu, font, hình ảnh, PDF hay lỗi sản xuất.

Mục tiêu sau bài: đọc được brief in cơ bản bằng tiếng Trung; hỏi lại thông số còn thiếu; hiểu hơn 80 thuật ngữ cốt lõi; bàn giao file có cấu trúc; trao đổi về bleed, CMYK, font, PDF/X, proof và lỗi chồng màu mà không phải dịch từng chữ.

Bản đồ workflow: từ brief đến file sẵn sàng in

Một dự án in thường đi qua sáu chặng. Thứ nhất là xác nhận 成品尺寸 — kích thước thành phẩm — và 展开尺寸 — kích thước trải phẳng. Thứ hai là thiết lập 出血, 安全区 và nếu cần thì 刀模线. Thứ ba là kiểm tra 色彩模式, profile và tổng lượng mực. Thứ tư là rà soát font, ảnh liên kết, độ phân giải và transparency. Thứ năm là xuất PDF theo preset mà nhà in yêu cầu. Cuối cùng là 打样, đọc lỗi và xác nhận trước khi sản xuất hàng loạt.

Đừng bắt đầu bằng việc tự giả định “in thì luôn CMYK 300 DPI”. Có nhà in nhận RGB rồi tự chuyển theo profile của họ; có nơi yêu cầu PDF/X-4; có nơi vẫn dùng PDF/X-1a; bleed có thể là 2 mm, 3 mm, 5 mm hoặc lớn hơn tùy sản phẩm. Câu an toàn là: 请提供成品尺寸、出血要求和PDF预设。 — “Vui lòng cung cấp kích thước thành phẩm, yêu cầu bleed và preset PDF.”

Sơ đồ kích thước giấy A0 theo ISO 216 với tỷ lệ cạnh căn bậc hai của hai
Khổ A0 theo ISO 216 có kích thước danh nghĩa 841 × 1189 mm và là cơ sở của dãy A. Nguồn: Twisp/Wikimedia Commons, public domain.

Phần 1: đọc kích thước, hướng trang và cấu trúc thành phẩm

Trong brief, hai con số giống nhau có thể mô tả hai thứ khác nhau. 成品尺寸 là kích thước sau cắt; 展开尺寸 là kích thước khi trải phẳng trước gấp hoặc dán; 纸张尺寸 là khổ giấy dùng để in. Với brochure gấp ba, file trải phẳng rộng hơn thành phẩm. Với hộp, artwork phải bám theo dieline, không chỉ theo chiều dài–rộng của hộp đã lắp.

Khi đối tác ghi “A4,竖版,双面,三折页”, hãy tách thành bốn thông tin: khổ A4, dọc, in hai mặt và gấp ba. Cần hỏi thêm A4 là kích thước thành phẩm hay kích thước trải phẳng. Một câu xác nhận tốt là: A4是成品尺寸还是展开尺寸? — “A4 là kích thước thành phẩm hay kích thước trải phẳng?”

Mẫu câu xác nhận thông số

  • 成品尺寸是多少? — Kích thước thành phẩm là bao nhiêu?
  • 请标明宽和高,单位用毫米。 — Vui lòng ghi rõ rộng và cao, dùng đơn vị milimét.
  • 这是横版还是竖版? — Đây là bố cục ngang hay dọc?
  • 需要单面印刷还是双面印刷? — Cần in một mặt hay hai mặt?
  • 折页方式和装订方式请分别说明。 — Vui lòng mô tả riêng cách gấp và cách đóng quyển.

Phần 2: bleed, vùng an toàn, đường cắt và dieline

出血 không phải “máu” theo nghĩa thông thường trong ngữ cảnh này, mà là bleed — phần hình ảnh chạy vượt khỏi mép cắt. Nếu nền màu dừng đúng tại 裁切线, chỉ một sai số nhỏ lúc xén cũng tạo viền giấy trắng. Vì vậy nền và ảnh sát mép phải kéo đến 出血线, còn chữ, logo, QR code và chi tiết quan trọng phải nằm trong 安全区.

Với hộp, nhãn, sticker hoặc thẻ cắt theo hình, 刀模线 là đường khuôn bế. Designer thường đặt dieline trên layer riêng, dùng spot color, bật overprint và khóa layer để tránh vô tình sửa. Tuy nhiên quy tắc màu, tên layer và độ dày stroke phải theo template của nhà sản xuất. Không nên tự tạo dieline chỉ từ ảnh chụp sản phẩm.

Adobe mô tả crop marks, registration marks, color bars và bleed trong tài liệu Illustrator tiếng Trung. Từ ngữ thực tế bạn thường thấy là 文件 > 打印 > 标记和出血. Khi xuất PDF, mục tương ứng tiếp tục xuất hiện trong phần 标记和出血. Đây là lý do học thuật ngữ theo menu giúp bạn vừa đọc brief vừa thao tác được trong giao diện tiếng Trung.

Dấu đăng ký in bốn màu cho thấy độ lệch nhẹ giữa các bản cyan magenta yellow và black
Dấu đăng ký giúp kiểm tra các bản màu có chồng khít hay không. Nguồn: PaleAqua/Wikimedia Commons, public domain.

Ba câu rất hay gặp

四周各加三毫米出血。 nghĩa là thêm bleed 3 mm ở mỗi cạnh. 重要文字不要靠近裁切线。 nghĩa là chữ quan trọng không được đặt sát đường cắt. 刀模线单独放一层,不要合并。 nghĩa là để dieline trên một layer riêng, không merge.

Phần 3: RGB, CMYK, profile và tách màu

RGB模式 mô tả màu bằng ánh sáng, còn CMYK模式 mô tả quy trình in bốn màu cơ bản. Điều quan trọng không phải chỉ là đổi tên mode, mà là hiểu 色域, 色彩配置文件 và điều kiện in. Một màu xanh neon trên màn hình có thể nằm ngoài gamut của quy trình CMYK. Nếu chỉ bấm Convert mà không soft proof hoặc trao đổi profile, designer có thể nhận kết quả xỉn màu hơn dự kiến.

嵌入配置文件 là nhúng ICC profile vào file. 转换为配置文件 là chuyển dữ liệu sang profile đích. Hai thao tác này khác với gán profile. Nếu bạn chưa nắm quản lý màu, hãy đọc thêm bài Quản lý màu cho Digital Artist: ICC, sRGB, Display P3, Soft Proof và Gamut Warning. Bài đó giúp bạn hiểu tại sao cùng một giá trị màu nhưng thiết bị và quy trình khác nhau có thể hiển thị khác nhau.

分色 là tách màu thành các bản. Với in bốn màu, bạn có C, M, Y, K. Với 专色, mỗi màu pha có thể tạo thêm một bản riêng. 总墨量 là tổng lượng mực tại một điểm; nền đen giàu màu không thể tùy tiện đặt 100% cho cả bốn kênh vì có thể vượt giới hạn của giấy và máy in.

Minh họa tách một hình ảnh thành bốn kênh cyan magenta yellow và black
Tách màu tạo bốn bản C, M, Y và K trước khi chồng lại thành ảnh in hoàn chỉnh. Nguồn: Arz/Wikimedia Commons, public domain.

Trong trao đổi, bạn có thể hỏi: 印厂建议使用哪个CMYK配置文件? — “Nhà in đề nghị dùng profile CMYK nào?”; 这个专色需要保留吗? — “Màu spot này có cần giữ lại không?”; 总墨量上限是多少? — “Giới hạn tổng lượng mực là bao nhiêu?”

Phần 4: độ phân giải, ảnh raster và vector

分辨率 thường bị rút gọn thành một con số “300 DPI”, nhưng trong file layout cần phân biệt 原始分辨率 và 有效分辨率. Một ảnh 300 PPI đặt ở 200% chỉ còn hiệu dụng khoảng 150 PPI. Ngược lại, một ảnh rất lớn thu nhỏ trong layout có thể có effective PPI cao hơn mức cần thiết và làm PDF nặng.

位图 là raster; 矢量图 là vector. Logo, icon, chữ và đường kỹ thuật nên ưu tiên vector khi có thể. Ảnh minh họa, texture và painting thường là raster. Khi xuất PDF, 图像降采样 có thể giảm dung lượng nhưng đặt quá thấp sẽ làm mất chi tiết. 重采样 trong ứng dụng chỉnh ảnh cũng cần thận trọng vì thêm pixel không tự tạo lại chi tiết đã mất.

Để hiểu mối quan hệ giữa canvas, pixel, PPI/DPI và kích thước in, xem thêm Canvas, DPI, kích thước và hệ màu: cài file Digital Art đúng ngay từ đầu. Khi trao đổi bằng tiếng Trung, hãy dùng câu có ngữ cảnh thay vì chỉ hỏi “多少DPI”. Ví dụ: 图片按最终尺寸放置后,有效分辨率是多少? — “Sau khi đặt ở kích thước cuối, độ phân giải hiệu dụng là bao nhiêu?”

Ảnh mèo in bốn màu với vùng phóng đại cấu trúc các chấm tram CMYK
Ảnh mô phỏng in offset bốn màu cho thấy texture chấm tram ở vùng phóng đại. Nguồn: Yamo74/Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

Phần 5: font, linked file, package và file nguồn

Ba lỗi bàn giao phổ biến là 缺失字体, mất 链接文件 và gửi nhầm bản không thể chỉnh sửa. Nếu chỉ gửi AI hoặc INDD mà không package, bên nhận có thể mở file với ảnh preview thấp, link mất và font bị thay thế. 打包 là thu gom tài liệu, link, font và báo cáo vào một thư mục có cấu trúc.

转曲 là cách nói rất phổ biến cho “convert text to outlines”. 轮廓化 mang nghĩa outline hóa rộng hơn. Chuyển chữ thành đường cong giúp tránh lỗi font, nhưng làm mất khả năng sửa nội dung và có thể ảnh hưởng hinting hoặc accessibility. Workflow an toàn là giữ một bản editable, duplicate file rồi mới chuyển chữ trên bản giao in.

源文件 không đồng nghĩa với “mọi thứ đều được phép chỉnh”. Trước khi giao file nguồn, designer cần xác nhận phạm vi hợp đồng, giấy phép font, stock, brush và tài nguyên bên thứ ba. Bài Tiếng Trung cho Artist và Designer: đọc brief, nhận feedback và bàn giao file giải thích rộng hơn cách chốt deadline, số vòng sửa, định dạng và quyền sử dụng. Bài hiện tại chỉ tập trung vào ngôn ngữ chế bản và prepress.

Mẫu câu bàn giao tài nguyên

  • 我会提供可编辑源文件和印刷版PDF。 — Tôi sẽ cung cấp file nguồn có thể chỉnh sửa và PDF dành cho in.
  • 所有链接图片已经打包。 — Tất cả ảnh liên kết đã được package.
  • 字体已转曲,同时保留一份未转曲版本。 — Font đã chuyển outline, đồng thời giữ một bản chưa chuyển.
  • 请不要直接修改刀模图层。 — Vui lòng không chỉnh trực tiếp layer dieline.
  • 文件名包含版本号和日期。 — Tên file có số phiên bản và ngày.

Phần 6: xuất PDF, PDF/X và transparency

PDF预设 là bộ thiết lập quyết định nhiều thứ: compatibility, nén ảnh, downsampling, marks, bleed, color conversion, profile và transparency. Không nên chọn preset theo thói quen rồi hy vọng nhà in tự sửa. Hãy hỏi họ cần PDF/X-1a, PDF/X-4 hay preset riêng.

PDF/X-1a thường gắn với workflow truyền thống, yêu cầu dữ liệu màu phù hợp quy trình in và transparency được xử lý theo chuẩn. PDF/X-4 hỗ trợ transparency và quản lý màu hiện đại hơn, nhưng chỉ nên dùng khi nhà in chấp nhận. 透明度拼合 có thể tạo đường hairline hiển thị trên màn hình hoặc chia artwork thành nhiều vùng raster/vector; cần zoom kiểm tra và xem Output Preview thay vì phán đoán bằng thumbnail.

Trong giao diện Illustrator tiếng Trung, phần 保存 Adobe PDF có các mục như 压缩, 标记和出血, 输出 và 高级. Tài liệu chính thức của Adobe về Adobe PDF 选项 giải thích trực tiếp các tên gọi này. Khi học, hãy mở giao diện song song và tìm đúng nhãn thay vì chỉ ghi pinyin.

Phần 7: marks, preflight, imposition và overprint

印刷标记 là tên chung cho hệ thống dấu nằm ngoài vùng thành phẩm. 裁切标记 chỉ vị trí cắt. 套准标记 giúp kiểm tra các bản màu. 色条 hỗ trợ đo mật độ và trạng thái mực. 页面信息 có thể chứa tên file, số trang, thời gian và tên bản màu.

预检 là preflight — bước kiểm tra có hệ thống trước khi xuất hoặc trước khi đưa vào RIP. Danh sách kiểm tra nên bao gồm: kích thước, bleed, font, linked images, effective PPI, màu RGB ngoài ý muốn, spot color thừa, overprint, transparency, trang trắng, thứ tự trang và naming. 拼版 là imposition; thông thường designer giao trang đơn theo yêu cầu và nhà in tự bình trang, trừ khi họ cung cấp template hoặc yêu cầu rõ.

叠印 là overprint. Black text nhỏ thường có thể được overprint để giảm rủi ro lệch, nhưng một object màu sáng bật overprint ngoài ý muốn có thể biến mất hoặc đổi màu trên nền. Câu kiểm tra hữu ích là: 黑色小字需要叠印吗? — “Chữ đen nhỏ có cần overprint không?” và 请检查是否有误设的叠印对象。 — “Vui lòng kiểm tra có đối tượng nào bật overprint nhầm không.”

Bốn góc tram halftone điển hình cho các kênh cyan magenta yellow và black
Minh họa các góc tram CMYK thường dùng để giảm nguy cơ moiré. Nguồn: Cmglee/Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0.

Phần 8: proof, sai lệch màu và lỗi sản xuất

打样 là làm proof. 数码样 thường nhanh và phù hợp kiểm layout hoặc màu tương đối; 印刷样 gần quy trình sản xuất hơn nhưng tốn thời gian và chi phí. Không phải proof nào cũng là proof màu được chứng nhận. Vì vậy cần hỏi: 这个样张可以作为颜色标准吗? — “Bản proof này có thể dùng làm chuẩn màu không?”

色差 là sai lệch màu. 套印不准 là chồng màu không khít. 网点 là chấm tram, 网角 là góc tram và 摩尔纹 là vân moiré. Khi nhà in báo “有摩尔纹” hoặc “套印有偏差”, designer cần xác định lỗi nằm ở nguồn ảnh, pattern, screen angle, plate alignment hay quá trình sản xuất, thay vì lập tức tăng độ phân giải hoặc đổi màu tùy tiện.

So sánh ảnh in CMYK chồng màu chính xác và ảnh bị lệch các bản màu
Ví dụ lỗi chồng màu không khít: ảnh dưới xuất hiện viền cyan, magenta và yellow do các bản in lệch nhau. Nguồn: Wikimedia Commons, public domain.
Ảnh in CMYK dạng halftone với vùng phóng đại các chấm mực màu
Vùng phóng đại cho thấy ảnh liên tục được mô phỏng bằng các chấm tram CMYK. Nguồn: Wapcaplet/Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0.
Ảnh chụp cận cảnh raster CMYK trên bản in báo với các chấm màu nhìn thấy rõ
Cận cảnh raster CMYK trên giấy in cho thấy cách các chấm màu tạo nên hình ảnh. Nguồn: Hankwang/Wikimedia Commons, CC BY 2.5.

Bảng 80+ thuật ngữ tiếng Trung chuyên ngành in ấn cho designer

Bảng dưới đây được sắp theo workflow. Bạn nên học theo nhóm và gắn mỗi từ với một thao tác thực tế. Cột “cách dùng” không thay thế yêu cầu kỹ thuật của nhà in; nó giúp bạn hiểu ngữ cảnh để hỏi đúng câu tiếp theo.

#Tiếng Trung và pinyinNghĩa tiếng ViệtCách hiểu trong workflow
1成品尺寸
chéngpǐn chǐcùn
kích thước thành phẩmKích thước cuối cùng sau khi cắt; phải phân biệt với kích thước file có bleed.
2展开尺寸
zhǎnkāi chǐcùn
kích thước trải phẳngDùng cho brochure gấp, hộp hoặc bao bì trước khi gấp và dán.
3纸张尺寸
zhǐzhāng chǐcùn
kích thước giấyKhổ tờ in hoặc khổ giấy đầu vào, không nhất thiết bằng kích thước thành phẩm.
4横版
héngbǎn
bố cục ngangXác nhận hướng ngang của poster, banner, booklet hoặc artwork.
5竖版
shùbǎn
bố cục dọcXác nhận hướng dọc, đặc biệt khi brief chỉ gửi số đo mà không ghi chiều.
6单面
dānmiàn
in một mặtMột mặt có nội dung; mặt còn lại để trắng hoặc không yêu cầu in.
7双面
shuāngmiàn
in hai mặtHai mặt đều có nội dung; cần kiểm tra hướng lật và thứ tự mặt trước–sau.
8页数
yèshù
số trangDùng khi xác nhận brochure, catalogue, zine hoặc portfolio in.
9折页
zhéyè
gấp tờChỉ thao tác gấp và cấu trúc gấp đôi, gấp ba, accordion hoặc gate fold.
10装订
zhuāngdìng
đóng quyểnBao gồm ghim giữa, keo gáy, lò xo, khâu chỉ và các hình thức đóng khác.
11出血
chūxuè
bleed, phần tràn lềVùng hình ảnh vượt ra ngoài mép cắt để tránh xuất hiện viền trắng sau gia công.
12出血线
chūxuèxiàn
đường bleedĐường giới hạn ngoài cùng của phần tràn lề.
13裁切线
cáiqiēxiàn
đường cắt thành phẩmĐường xác định mép cuối cùng sau khi xén.
14裁切标记
cáiqiē biāojì
dấu cắt, crop marksDấu ở ngoài trang cho biết vị trí dao cắt.
15安全区
ānquánqū
vùng an toànVùng giữ chữ, logo và chi tiết quan trọng cách xa mép cắt.
16刀模线
dāomóxiàn
đường khuôn bếĐường kỹ thuật cho bao bì, sticker, thẻ treo hoặc sản phẩm cắt theo hình.
17成品框
chéngpǐn kuāng
khung thành phẩmKhung biểu thị phạm vi sản phẩm sau khi cắt hoặc bế.
18裁切框
cáiqiēkuāng
trim boxKhung cắt trong PDF, mô tả kích thước trang sau xén.
19出血框
chūxuèkuāng
bleed boxKhung PDF bao gồm vùng bleed ngoài trim box.
20页面框
yèmiànkuāng
page boxTên gọi chung cho các khung trang trong PDF như media box, crop box, trim box và bleed box.
21色彩模式
sècǎi móshì
chế độ màuXác nhận file đang dùng RGB, CMYK hay chế độ khác.
22RGB模式
RGB móshì
chế độ RGBPhù hợp màn hình và nội dung số; không tự động đồng nghĩa với file sẵn sàng in.
23CMYK模式
CMYK móshì
chế độ CMYKChế độ màu phục vụ nhiều quy trình in bốn màu.
24四色印刷
sìsè yìnshuā
in bốn màuQuy trình dùng cyan, magenta, yellow và black.
25专色
zhuānsè
màu pha, spot colorMàu mực riêng ngoài bộ CMYK, thường dùng cho nhận diện hoặc hiệu ứng đặc biệt.
26色域
sèyù
gamut màuPhạm vi màu mà thiết bị hoặc không gian màu có thể biểu diễn.
27色彩配置文件
sècǎi pèizhì wénjiàn
hồ sơ màu, ICC profileTệp mô tả cách thiết bị hoặc không gian màu diễn giải giá trị màu.
28嵌入配置文件
qiànrù pèizhì wénjiàn
nhúng hồ sơ màuLưu profile vào file để bên nhận hiểu đúng cách diễn giải màu.
29转换为配置文件
zhuǎnhuàn wéi pèizhì wénjiàn
chuyển sang hồ sơ màuThay đổi giá trị màu để duy trì diện mạo khi đổi profile.
30总墨量
zǒng mòliàng
tổng lượng mựcTổng phần trăm mực CMYK tại một điểm; vượt giới hạn có thể gây lâu khô hoặc bết.
31分辨率
fēnbiànlǜ
độ phân giảiKhái niệm tổng quát về mức chi tiết của ảnh hoặc thiết bị.
32像素
xiàngsù
pixelĐơn vị điểm ảnh của hình raster.
33每英寸像素
měi yīngcùn xiàngsù
pixel trên inch, PPIMật độ pixel của ảnh ở kích thước đặt thực tế.
34每英寸点数
měi yīngcùn diǎnshù
điểm trên inch, DPIMật độ chấm của thiết bị in; không nên dùng thay thế tùy tiện cho PPI.
35有效分辨率
yǒuxiào fēnbiànlǜ
độ phân giải hiệu dụngĐộ phân giải sau khi ảnh được phóng to hoặc thu nhỏ trong layout.
36原始分辨率
yuánshǐ fēnbiànlǜ
độ phân giải gốcMật độ pixel ban đầu trước khi scale trong phần mềm dàn trang.
37位图
wèitú
ảnh bitmap, rasterẢnh cấu tạo từ pixel, có thể vỡ khi phóng lớn quá mức.
38矢量图
shǐliàngtú
đồ họa vectorĐối tượng dựa trên đường và hình học, có thể scale linh hoạt.
39重采样
chóng cǎiyàng
resamplingThêm hoặc bớt pixel khi đổi kích thước ảnh.
40图片链接
túpiàn liànjiē
liên kết ảnhTệp ảnh đặt ngoài tài liệu và được gọi bằng đường dẫn.
41字体
zìtǐ
phông chữTài nguyên chữ cần được kiểm tra giấy phép, phiên bản và khả năng nhúng.
42缺失字体
quēshī zìtǐ
font bị thiếuLỗi xảy ra khi máy bên nhận không có font được sử dụng.
43嵌入字体
qiànrù zìtǐ
nhúng fontĐưa dữ liệu font vào PDF nếu giấy phép và preset cho phép.
44转曲
zhuǎnqū
chuyển chữ thành đường congCách nói phổ biến trong ngành thiết kế Trung Quốc cho việc convert text to outlines.
45轮廓化
lúnkuòhuà
outline hóaBiến chữ hoặc stroke thành vector outline; cần giữ bản editable trước khi thực hiện.
46链接文件
liànjiē wénjiàn
tệp liên kếtẢnh, đồ họa hoặc tài nguyên bên ngoài mà tài liệu đang tham chiếu.
47嵌入图片
qiànrù túpiàn
nhúng hình ảnhĐưa dữ liệu ảnh vào tài liệu thay vì giữ liên kết ngoài.
48打包
dǎbāo
package dự ánThu gom file chính, link, font và tài nguyên cần thiết để bàn giao.
49源文件
yuán wénjiàn
file nguồnTệp làm việc gốc như AI, PSD, INDD hoặc tệp ứng dụng tương ứng.
50可编辑文件
kě biānjí wénjiàn
file có thể chỉnh sửaFile còn layer, text hoặc object để bên nhận tiếp tục hiệu chỉnh.
51导出
dǎochū
exportXuất tài liệu sang định dạng giao nhận hoặc sản xuất.
52另存为
lìngcúnwéi
save asLưu bản sao hoặc đổi định dạng mà không ghi đè tệp làm việc hiện tại.
53PDF预设
PDF yùshè
preset PDFBộ thiết lập xuất PDF về nén, màu, mark, bleed và tương thích.
54PDF/X-1a
PDF/X-1a
chuẩn PDF/X-1aChuẩn PDF in truyền thống thường yêu cầu CMYK/spot và xử lý transparency phù hợp.
55PDF/X-4
PDF/X-4
chuẩn PDF/X-4Chuẩn PDF hỗ trợ transparency và quản lý màu hiện đại hơn khi quy trình in chấp nhận.
56压缩
yāsuō
nén dữ liệuGiảm dung lượng file bằng phương pháp có mất dữ liệu hoặc không mất dữ liệu.
57无损压缩
wúsǔn yāsuō
nén không mất dữ liệuGiảm dung lượng mà không loại bỏ thông tin ảnh theo cơ chế lossy.
58图像降采样
túxiàng jiàng cǎiyàng
downsample ảnhGiảm số pixel của ảnh khi xuất PDF; đặt quá thấp có thể làm hình mềm hoặc răng cưa.
59保留编辑功能
bǎoliú biānjí gōngnéng
giữ khả năng chỉnh sửaTùy chọn lưu thêm dữ liệu ứng dụng để mở lại và sửa, thường làm file nặng hơn.
60透明度
tòumíngdù
độ trong suốtHiệu ứng opacity, blend và object trong suốt cần được kiểm tra theo chuẩn PDF.
61透明度拼合
tòumíngdù pīnhé
flatten transparencyChuyển transparency thành tổ hợp raster/vector theo preset tương thích.
62印刷标记
yìnshuā biāojì
dấu inTên chung cho crop marks, registration marks, color bars và thông tin trang.
63套准标记
tàozhǔn biāojì
dấu đăng kýDấu giúp căn khớp các bản màu khi in nhiều màu.
64色条
sètiáo
thanh màuDải màu dùng để kiểm tra mật độ mực và trạng thái màu trong sản xuất.
65页面信息
yèmiàn xìnxī
thông tin trangTên file, số trang, ngày giờ hoặc thông tin bản màu đặt ngoài vùng thành phẩm.
66分色
fēnsè
tách màuTách artwork thành các kênh hoặc bản màu để in.
67色版
sèbǎn
bản màuMỗi bản tương ứng một màu mực trong quy trình in.
68黑版
hēibǎn
bản đen KBản mực black trong CMYK; ảnh hưởng chữ nhỏ, độ sâu và trung tính.
69叠印
diéyìn
overprintCho phép một đối tượng in chồng lên màu bên dưới thay vì knock out.
70预检
yùjiǎn
preflightKiểm tra hệ thống trước in: font, link, màu, bleed, kích thước, transparency và PDF.
71拼版
pīnbǎn
impositionSắp nhiều trang hoặc sản phẩm lên tờ in theo thứ tự gia công.
72打样
dǎyàng
làm proofTạo bản mẫu để kiểm tra nội dung, màu, kích thước hoặc gia công trước sản xuất hàng loạt.
73数码样
shùmǎyàng
proof kỹ thuật sốBản mẫu tạo bằng thiết bị số, nhanh và phù hợp kiểm nội dung hoặc màu tương đối.
74印刷样
yìnshuāyàng
press proofBản proof trên quy trình hoặc vật liệu gần với sản xuất thật.
75校色
jiàosè
hiệu chỉnh màuĐiều chỉnh và đối chiếu màu giữa file, proof và mục tiêu sản xuất.
76色差
sèchā
sai lệch màuKhoảng khác biệt màu giữa màn hình, proof, lô in hoặc vật liệu.
77套印不准
tàoyìn bùzhǔn
chồng màu không khítCác bản màu lệch nhau gây viền màu và giảm độ nét.
78网点
wǎngdiǎn
chấm tramChấm mực tạo sắc độ trong quy trình halftone.
79网角
wǎngjiǎo
góc tramGóc đặt lưới tram của từng màu để hạn chế moiré.
80摩尔纹
mó'ěrwén
vân moiréHọa tiết nhiễu xuất hiện khi các lưới hoặc pattern giao thoa không phù hợp.
81返工
fǎngōng
làm lạiThực hiện lại một phần hoặc toàn bộ vì file, proof hoặc thành phẩm không đạt.

30 mẫu câu trao đổi thực tế với khách hàng và nhà in

  1. 请确认最终成品尺寸。 — Vui lòng xác nhận kích thước thành phẩm cuối.
  2. 展开尺寸是否包含出血? — Kích thước trải phẳng đã gồm bleed chưa?
  3. 四周需要几毫米出血? — Bốn cạnh cần bleed bao nhiêu milimét?
  4. 文字和标志已经放在安全区内。 — Chữ và logo đã được đặt trong vùng an toàn.
  5. 请提供最新版刀模文件。 — Vui lòng cung cấp file dieline mới nhất.
  6. 刀模线需要使用专色吗? — Dieline có cần dùng spot color không?
  7. 请不要缩放刀模。 — Vui lòng không scale dieline.
  8. 这个文件目前是RGB模式。 — File này hiện đang ở chế độ RGB.
  9. 印厂建议使用哪个CMYK配置文件? — Nhà in đề nghị profile CMYK nào?
  10. 转换后部分高饱和颜色会变暗。 — Sau chuyển đổi, một số màu bão hòa cao sẽ tối/xỉn hơn.
  11. 请确认专色名称和色号。 — Vui lòng xác nhận tên và mã màu spot.
  12. 总墨量已经按印厂要求控制。 — Tổng lượng mực đã được kiểm soát theo yêu cầu nhà in.
  13. 图片的有效分辨率低于要求。 — Độ phân giải hiệu dụng của ảnh thấp hơn yêu cầu.
  14. 请提供原始高清图片。 — Vui lòng cung cấp ảnh gốc độ phân giải cao.
  15. Logo最好提供矢量文件。 — Logo nên được cung cấp dưới dạng vector.
  16. 有两个链接文件缺失。 — Có hai linked file bị thiếu.
  17. 字体已打包,但请确认授权范围。 — Font đã được package, nhưng vui lòng xác nhận phạm vi giấy phép.
  18. 交付前我会另存一份并把文字转曲。 — Trước khi bàn giao tôi sẽ lưu bản sao và chuyển chữ thành outline.
  19. 源文件和印刷PDF会分别放在两个文件夹中。 — File nguồn và PDF in sẽ được đặt trong hai thư mục riêng.
  20. 请提供指定的PDF预设。 — Vui lòng cung cấp preset PDF được chỉ định.
  21. 你们接受PDF/X-4吗? — Bên bạn có nhận PDF/X-4 không?
  22. 导出时会保留文档出血设置。 — Khi export sẽ dùng thiết lập bleed của tài liệu.
  23. 裁切标记的位移大于出血值。 — Offset của crop marks lớn hơn giá trị bleed.
  24. 请检查黑色小字的叠印设置。 — Vui lòng kiểm tra overprint của chữ đen nhỏ.
  25. 预检没有发现缺失字体或链接。 — Preflight không phát hiện font hoặc link bị thiếu.
  26. 请按单页输出,不要自行拼版。 — Vui lòng xuất trang đơn, không tự imposition.
  27. 这份数码样只用于检查内容,不作为颜色标准。 — Proof số này chỉ dùng kiểm nội dung, không làm chuẩn màu.
  28. 样张上有明显色差,请重新校色。 — Proof có sai lệch màu rõ, vui lòng hiệu chỉnh lại.
  29. 套印不准导致文字边缘出现彩色边。 — Chồng màu không khít khiến mép chữ xuất hiện viền màu.
  30. 确认样张后再安排批量印刷。 — Chỉ sắp xếp in hàng loạt sau khi duyệt proof.

Ba tình huống hội thoại cần luyện

Tình huống 1: khách gửi brief thiếu bleed

客户: 海报尺寸是A3,竖版。
设计师: 请问A3是成品尺寸吗?四周需要几毫米出血?
客户: 是成品尺寸,四周三毫米出血。
设计师: 明白。我会把背景延伸到出血线,并把重要文字放在安全区内。

Điểm cần học: hỏi A3 là thành phẩm hay không; hỏi bleed; xác nhận cách xử lý background và nội dung quan trọng.

Tình huống 2: nhà in báo thiếu font và ảnh link

印厂: 预检显示有缺失字体,还有三个链接图片找不到。
设计师: 我会重新打包源文件。印刷版PDF中的文字会转曲,链接图片也会全部嵌入或一并提供。
印厂: 好的,请不要修改刀模图层。
设计师: 没问题,我会保留原刀模并单独锁定。

Điểm cần học: preflight, missing font, linked images, package, outline và bảo vệ dieline.

Tình huống 3: proof bị lệch màu

设计师: 样张的肤色比屏幕偏红,而且暗部细节丢失了。
印厂: 请确认文件的CMYK配置文件和总墨量。这个数码样不是认证色样。
设计师: 明白。请提供推荐的配置文件,我会重新软打样并导出PDF/X-4。
印厂: 可以,修改后请再发一版测试文件。

Điểm cần học: mô tả sai lệch cụ thể, không coi mọi proof là chuẩn màu, hỏi profile và xuất lại theo chuẩn được đồng ý.

Checklist preflight song ngữ trước khi gửi file

  • 尺寸正确 — kích thước đúng; phân biệt thành phẩm, trải phẳng và khổ giấy.
  • 出血完整 — bleed đủ ở mọi cạnh có nền hoặc hình chạm mép.
  • 安全区合格 — chữ, logo và mã quan trọng nằm trong vùng an toàn.
  • 刀模未被修改 — dieline đúng phiên bản, đúng scale, layer riêng.
  • 颜色模式正确 — mode và profile đúng yêu cầu sản xuất.
  • 专色数量正确 — không còn spot color thừa hoặc tên trùng sai.
  • 总墨量符合要求 — tổng lượng mực không vượt giới hạn.
  • 图片分辨率合格 — effective PPI đạt yêu cầu ở kích thước đặt.
  • 字体和链接完整 — không thiếu font, link hoặc asset.
  • 叠印设置已检查 — overprint được kiểm bằng preview.
  • PDF预设正确 — đúng PDF/X hoặc preset nhà in cung cấp.
  • 文件命名清楚 — tên file có dự án, phiên bản, ngôn ngữ và ngày nếu cần.

Lộ trình luyện trong 7 ngày

Ngày 1: học nhóm kích thước, hướng trang và cấu trúc thành phẩm. Tự viết một brief A4 hai mặt bằng tiếng Trung. Ngày 2: mở một file poster, gọi tên bleed, trim, safe area và crop marks bằng tiếng Trung. Ngày 3: kiểm tra một file RGB và mô tả quy trình chuyển màu, profile, spot color. Ngày 4: package một dự án mẫu, lập danh sách font và linked images. Ngày 5: xuất hai bản PDF/X-1a và PDF/X-4, so sánh transparency và dung lượng. Ngày 6: xem ảnh halftone, misregistration và moiré; tập mô tả lỗi. Ngày 7: đóng vai designer–nhà in, dùng 30 mẫu câu trong bài để xử lý một dự án từ brief đến proof.

Những lỗi dịch dễ gây hiểu nhầm

出血 phải hiểu là bleed, không dịch theo nghĩa thông thường. 转曲 là tiếng lóng ngành thiết kế rất phổ biến cho convert to outlines, không phải “chuyển đường cong” theo nghĩa hiệu ứng. 打包 trong workflow phần mềm là package dự án, không chỉ nén ZIP. 拼版 là imposition, không phải đơn giản ghép nhiều ảnh vào một canvas. 打样 là proof, nhưng loại proof và giá trị làm chuẩn màu phải được xác nhận.

Một lỗi khác là dùng lẫn PPI và DPI. Trong trao đổi, người dùng vẫn có thể nói 300 DPI khi họ thực chất muốn ảnh 300 PPI ở kích thước in. Thay vì tranh luận thuật ngữ, hãy xác nhận bằng câu cụ thể về kích thước cuối và effective resolution.

Cách kết hợp bài này với vốn từ Digital Art đã học

Nếu đã học 50 thuật ngữ tiếng Trung về màu sắc và ánh sáng cho Digital Artist, bạn có thể nối hai nhóm từ: phần sáng tạo dùng 色相、饱和度、明度、主光、反射光; phần sản xuất dùng 色彩模式、色域、分色、专色、总墨量. Khi feedback artwork, bạn nói về mood và ánh sáng; khi bàn giao in, bạn chuyển sang thông số có thể kiểm chứng.

Câu hỏi thường gặp

Có cần học toàn bộ hơn 80 từ trước khi làm việc không?

Không. Hãy học 20 từ thuộc dự án hiện tại trước: kích thước, bleed, safe area, mode màu, profile, resolution, font, linked file, package, PDF preset và proof. Các từ còn lại dùng để mở rộng khi gặp bao bì, spot color hoặc lỗi sản xuất.

“Bleed 3 mm” trong tiếng Trung nói thế nào?

Cách tự nhiên là 四周各加三毫米出血 hoặc 上下左右各三毫米出血. Từ 各 nhấn mạnh mỗi cạnh đều có 3 mm, tránh hiểu thành tổng 3 mm.

Nên gửi AI hay PDF?

Tùy workflow. Thông thường PDF chuẩn in là file sản xuất chính; file AI/INDD/PSD chỉ gửi khi hợp đồng hoặc nhà in cần chỉnh kỹ thuật. Hãy hỏi 需要源文件还是只需要印刷版PDF? — “Cần file nguồn hay chỉ cần PDF in?”

Có nên tự bình trang trước khi gửi?

Chỉ khi nhà in yêu cầu hoặc cung cấp template. Nhiều nơi muốn nhận trang đơn và tự 拼版 theo máy, giấy, cách gấp và đóng. Tự bình trang sai có thể làm đảo thứ tự hoặc sai hướng mặt.

Ảnh proof trên điện thoại có đủ để duyệt màu không?

Không nên coi ảnh chụp trên điện thoại là chuẩn màu. Ánh sáng, camera, xử lý ảnh và màn hình đều làm thay đổi màu. Có thể dùng để phát hiện lỗi nội dung hoặc lỗi lớn, nhưng chuẩn màu cần quy trình proof và điều kiện xem phù hợp.

Kết luận

Học tiếng Trung cho designer hiệu quả nhất khi gắn từ vựng với một file thật. Hãy mở dự án đang làm, đặt tên từng vùng bằng tiếng Trung, chạy preflight, xuất PDF thử và tự viết handoff. Khi bạn hiểu quan hệ giữa 成品尺寸、出血、色彩模式、分辨率、打包、预检、打样, những tin nhắn từ khách hàng hoặc nhà in không còn là chuỗi chữ Hán rời rạc mà trở thành một quy trình có thể kiểm soát.

Nguồn tham khảo kỹ thuật và media

  • Adobe Illustrator 中文:印刷标记和出血.
  • Adobe Illustrator 中文:Adobe PDF 选项.
  • Wikimedia Commons: Printer's marks, RegistrationMark, Misregistration, CMYK screen angles, Halftone example CMYK, A0 dimensions ISO 216, Cmyk AM screen, CMYK separation và CMYK raster print; giấy phép được ghi riêng trong caption và provenance của từng Media ID.
#tiếng Trung cho designer#bàn giao file#graphic design#tiếng Trung chuyên ngành in ấn#từ vựng in ấn#bleed
Affiliate NextGZ

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành
Blog

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Blog

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging
Blog

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging

Nổi bật

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Từ vựng theo chủ đề

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành
Từ vựng theo chủ đề

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging
Từ vựng theo chủ đề

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • Character Design13
  • Google13
    • Google DeepMind7
  • Anthropic com logoAnthropic11
    • Claude ai iconClaude6
  • Từ vựng theo chủ đề9
  • Graphic Design7
  • Luyện thi HSK6
  • UI/UX Design6
  • Kỹ năng giao tiếp5
Trang 2/4

Trích dẫn bài viết

Sử dụng định dạng trích dẫn chuẩn khi tham khảo bài viết này.

Gợi ý nên xem

NextGZ
Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành
Blog

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Blog

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging
Blog

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging

Nổi bật

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Từ vựng theo chủ đề

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành
Từ vựng theo chủ đề

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging
Từ vựng theo chủ đề

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging

Xem tất cả bài viết

Danh mục bài viết

  • Character Design13
  • Google13
    • Google DeepMind7
  • Anthropic com logoAnthropic11
    • Claude ai iconClaude6
  • Từ vựng theo chủ đề9
  • Graphic Design7
  • Luyện thi HSK6
  • UI/UX Design6
  • Kỹ năng giao tiếp5
Trang 2/4

Đánh giá bài viết

Cùng tác giả

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm
Digital Art

Vẽ Ellipse Và Hình Trụ Đúng Phối Cảnh: Cốc, Bánh Xe, Cột Và Vòm

SSen của NextGZ
10
Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe
Tips học tiếng Trung

Phân Biệt An/Ang, En/Eng, In/Ing Trong Pinyin: Vận Mẫu Mũi Và Luyện Nghe

SSen của NextGZ
00
GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn
Công cụ & Phần mềm

GitHub Spark Ngừng Tạo App Mới: Cách Export Repository Và Migration Trước Hạn

SSen của NextGZ
00
Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve
Công cụ & Phần mềm

Krita Mất Lực Nhấn Bút: Cách Chọn WinTab, Windows Ink, Dùng Tablet Tester Và Chỉnh Pressure Curve

SSen của NextGZ
30

Có thể bạn quan tâm

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export
Từ vựng theo chủ đề

Đọc Giao Diện 画世界Pro Bằng Tiếng Trung: 100 Thuật Ngữ Brush, Layer, Filter Và Export

SSen của NextGZ
220
Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành
Từ vựng theo chủ đề

Bỏ Phố Về Quê: Hành Trình Cải Tạo Nhà Vườn 4 Mùa Bình Yên & Bài Học Tiếng Trung Chữa Lành

SSen của NextGZ
70
Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế
Từ vựng theo chủ đề

Gọi Món Bằng Tiếng Trung: Ngữ Pháp, Mẫu Câu Nhà Hàng Và Hội Thoại Thực Tế

SSen của NextGZ
30
Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging
Từ vựng theo chủ đề

Tiếng Trung Cho Artist: 130 Thuật Ngữ Bố Cục, Phối Cảnh, Camera Và Staging

SSen của NextGZ
10

Bình luận

0 bình luận

Đăng nhập để tham gia thảo luận cùng cộng đồng!

Đăng nhập ngay

Đang tải bình luận...

#CMYK
#preflight
#PDF/X
#artist creator

Biến nội dung học tập của bạn thành thu nhập affiliate

Đăng ký miễn phí, lấy link riêng và giới thiệu NextGZ cho người cần học tiếng Trung hoặc Digital Art.

Hoa hồng 10-25% từ membership, khóa học và resource art
Link riêng, cookie 30 ngày, tracking tự động
Dashboard rõ số liệu, đủ ngưỡng là yêu cầu rút tiền
Đăng ký làm affiliateXem trang cộng tác viên

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord

Cộng đồng thực chiến

Zalo - Học AI-Powered Digital Business

Tham gia nhóm để nhận tài nguyên, cập nhật công cụ và trao đổi cách xây dựng digital business cùng AI.

Tham gia nhóm Zalo

Cộng đồng sáng tạo

Art Bestie Club Discord

Kết nối với cộng đồng Digital Art, chia sẻ tác phẩm và học hỏi quy trình sáng tạo mới.

Tham gia Discord